Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Ngọ 1978, giờ Thân ngày 18 tháng 11 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thân (15h–17h) ngày 18 tháng 11 năm Mậu Ngọ — dương lịch 17/12/1978 — có Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Vượng); Thân cư Quan Lộc (Thân). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý45
Tài Bạch
Cự Môn (V)
Văn KhúcHữu Bật KhoaThiên KhốcThiên Hư
Mộ · Tuần · Triệt48
Ất Sửu35
Tử Tức
Thiên Tướng (Đ)
Thiên KhôiQuốc Ấn
Tử · Tuần · Triệt46
Giáp Dần25
Phu Thê
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Văn XươngThai PhụTả PhùThiên VuThiên Thọ
Bệnh71
Ất Mão15
Huynh Đệ
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Thiên QuanThiên PhúcĐịa KhôngĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Suy40
Bính Thìn5
Mệnh
Thái Dương (V)
Đà LaPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐẩu QuânThiên La
Đế Vượng61
Đinh Tỵ115
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Lộc TồnLưu HàHoả TinhĐịa GiảiPhá Toái
Lâm Quan35
Mậu Ngọ105
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ) Kỵ
Kình DươngThiên TrùThiên GiảiÂm SátÂn Quang
Quan Đới54
Kỷ Mùi95
Điền Trạch
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Thiên ViệtĐịa KiếpThiên HìnhTam ThaiBát ToạThiên Không
Mộc Dục58
Canh Thân85
Quan Lộc · Thân
Vô chính diệu
Thiên QuýThiên MãCô Thần
Tràng Sinh59
Tân Dậu75
Nô Bộc
Thiên Phủ (B)
Hồng LoanThiên Thương
Dưỡng47
Nhâm Tuất65
Thiên Di
Thái Âm (M) Quyền
Đường PhùPhong CáoThiên NguyệtHoa CáiLong TrìThiên TàiĐịa Võng
Thai63
Quý Hợi55
Tật Ách
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Lộc
Linh TinhThiên DiêuThiên YKiếp SátNguyệt ĐứcThiên Sứ
Tuyệt25
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch17/12/1978 · giờ Thân
Âm lịch18/11 · Mậu Ngọ
Tháng · ngày · giờGiáp Tý · Quý Sửu · Canh Thân
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 50 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Thìn)

61/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Đà La, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên La

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Dương miếu ở Tỵ, Ngọ; vượng ở Dần, Mão, Thìn; đắc ở Sửu, Mùi. - Ngọ — đối Thiên Lương vượng ở Tý: Nhật lệ trung thiên, như đã nói. - Tỵ — đối Cự Môn ở Hợi: sáng, hăng, hợp nghề nói và thuyết phục. - Mão — Dương Lương cùng vượng: sách gọi Thái Dương ở Mão là "Nhật xuất phù tang", mặt trời mới mọc; có Thiên Lương thì danh đến nhờ học và làm việc đứng đắn. - Dần — Cự Nhật cùng vượng: Toàn Thư có câu *"Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại"*; đọc hôm nay là có tiếng nhờ lời nói, lý lẽ, hợp luật, giảng dạy, truyền thông. - Thìn — đối Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu nhau, người cân bằng giữa hăng và dịu. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: tính hai mặt, lúc sôi nổi lúc trầm; giỏi cả việc ngoài lẫn việc trong.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung Thân cư Quan Lộc

Cung Quan Lộc · Thân (Canh Thân)

59/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Quý, Thiên Mã, Cô Thần

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phu Thê (Giáp Dần)

71/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Văn Xương, Thai Phụ, Tả Phù, Thiên Vu, Thiên Thọ

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Phu Thê cho người bạn đời hiền, tình cảm, biết chăm chút đời sống gia đình — bữa cơm, góc nhà, kỷ niệm. Hôn nhân theo cách này ít sóng gió lớn, nhưng có những đợt cảm xúc lên xuống, vì Thiên Đồng là sao Thuỷ, mềm và dễ đổi.

Phu Thê ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — bạn đời chín chắn, biết chăm sóc, hôn nhân bền. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: hôn nhân êm, nhiều kỷ niệm đẹp. - Mão — đối Thái Âm miếu: người bạn đời vui, duyên dáng, được họ hàng quý. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: người phối ngẫu hiền, sống nguyên tắc nhỏ, đáng tin.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phu Thê: bạn đời hiền, giữ nhà êm, duyên đến muộn mà bền ›

Thiên Lương

Thiên Lương ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có dáng "người lớn": chín chắn, biết lo xa, hơn tuổi, hoặc cùng tuổi mà tính già dặn. Sách Việt hay nói kiểu hôn nhân này hợp lấy người hơn tuổi, hoặc người mình quen qua thầy cô, qua cơ quan, qua người lớn giới thiệu.

Phu Thê ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang: người bạn đời đường hoàng, sống thẳng, tiếng tốt trong khu phố.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phu Thê: hôn nhân đứng bằng chữ nghĩa, người bạn đời chín chắn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Nhâm Tuất)

63/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Đường Phù, Phong Cáo, Thiên Nguyệt, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Tài, Địa Võng

Thái Âm ở cung Thiên Di tạo nên một hình ảnh xã hội mềm mỏng, dễ mến, không gây đề phòng. Người này ra ngoài hay gặp người giúp một cách lặng lẽ — một đồng nghiệp chỉ đường, một chủ nhà trọ tử tế, một khách hàng giới thiệu thêm khách.

Thiên Di ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — soi về Mệnh Thiên Cơ vượng ở Tỵ: ra ngoài được quý vì khéo và tinh. - Tuất — soi về Mệnh Thái Dương ở Thìn: Nhật Nguyệt tịnh minh như ở trên. - Dậu — soi về Mệnh Thiên Đồng đắc ở Mão: người hiền ra ngoài gặp môi trường dịu, hợp nghề phục vụ. - Tý — Đồng Âm: Mệnh vô chính diệu ở Ngọ mượn Đồng Âm sáng; người dễ chịu, được nhiều nơi đón. - Thân — Cơ Âm: Mệnh vô chính diệu ở Dần mượn Cơ Âm; khéo tính, hợp làm ăn xa. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: Mệnh vô chính diệu; người hai mặt, thích nghi tốt.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Thiên Di: ra ngoài mềm mỏng, dễ mến, được giúp một cách lặng lẽ ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Quý Hợi)

25/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Linh Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Sứ

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với tim mạch, huyết áp, máu huyết — vì sao hành Hoả, và Hoả ứng với Tâm trong hệ ngũ hành – tạng phủ của sách thuốc cổ. Lớp thứ hai, thường quan trọng hơn, là sự căng thẳng dồn nén của một người sống bằng nguyên tắc.

Liêm Trinh hãm khi Tật Ách ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: sức khoẻ có giai đoạn lên xuống theo biến động công việc, hay có vết thương nhỏ, thủ thuật nhỏ.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tật Ách: sao Hoả chủ huyết, chỗ cần giữ là tim mạch và sự dồn nén ›

Tham Lang

*Đây là kiến thức văn hoá Tử Vi, không thay cho khám chữa bệnh.* Cung Tật Ách trong sách cổ dùng để bàn những điểm yếu của thân thể và những trắc trở bất ngờ. Tham Lang thuộc Thuỷ đới Mộc; theo phép phối ngũ hành với tạng phủ, các thầy Việt xưa liên hệ sao này với thận, gan và đường bài tiết.

Tật Ách đóng nơi Tham Lang mờ thì sách xưa lưu ý nhiều hơn về rượu, ăn uống thất thường và giấc ngủ. Tý, Ngọ: sao một mình, Tử Vi chiếu sang — hay gồng, không muốn ai thấy mình yếu.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tật Ách: sức bền lớn, điều cần giữ nằm ở lối sống ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thân ngày 18 tháng 11 năm Mậu Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Vượng). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 11 giờ Thân đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 18 tháng 11 năm Mậu Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 17/12/1978 dương lịch — ngày Quý Sửu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Ngọ. Giờ Thân ngày này là giờ Canh Thân.

Tuổi Mậu Ngọ 1978 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Tật Ách; Hoá Quyền: Thái Âm tại Thiên Di; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Phúc Đức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung (lấy 16h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.