Thứ Bảy, 10/11/2029: mùng 5 tháng 10 năm Kỷ Dậu
Ngày Giáp Thìn, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- -4 Tú Đê (tú xấu)
- +6 2 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 10/11/2029 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 11/2029 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Giáp Thìn thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +15 Trực Chấp hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 11/2029 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Giáp Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Chấp không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 11/2029 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Chấp không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 11/2029 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Chấp không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 11/2029 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +15 Trực Chấp hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 11/2029 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -10 Sao Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 11/2029 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Nguyệt Kỵ+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 10 âm · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 11/2029 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Giáp Tý
Huyền Vũ
Ất Sửu
Tư Mệnh
Bính Dần
Câu Trần
Đinh Mão
Thanh Long
Mậu Thìn
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Chu Tước
Tân Mùi
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Ngọc Đường
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
- Theo tú Đê: không có việc hợp
- Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Hoàng Ân: Tốt
- Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn
Nên tránh
- Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
- Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
- Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
- Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 6 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Hoàng Ân Tốt
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Tuế Hợp Tốt mọi việc
- Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
Sao xấu
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
- Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
- Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Tuất (sinh 1970).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/11/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 10/11/2029 dương lịch là mùng 5 tháng 10 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Giáp Thìn, tháng Ất Hợi, tiết Lập đông.
Ngày 10/11/2029 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2029 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 10/11/2029 xung tuổi nào?
Ngày Giáp Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Canh Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.