Đặt tên xấu cho dễ nuôi: tục gọi Cu, Tí, Bờm ở nhà từ đâu ra và nên giữ tới đâu

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Đặt tên xấu cho dễ nuôi: tục gọi Cu, Tí, Bờm ở nhà từ đâu ra và nên giữ tới đâu

Tục đặt tên xấu cho dễ nuôi là lối của các nhà hiếm muộn ngày trước: gọi con là Cún, Đực để đứa trẻ có vẻ "không quý", theo niềm tin dân gian là để ma quỷ khỏi để ý. Phan Kế Bính ghi tục này trong Việt Nam phong tục (1915). Ngày nay tên xấu chỉ nên là tên ở nhà, không lên giấy khai sinh.

Bài này đọc lại đúng những gì sách ghi, xếp tục tên xấu cạnh mấy tục "giấu con" đi cùng nó, rồi bàn chuyện thực tế: tên ở nhà nên giữ tới tuổi nào, và loại tên nào nên tránh ngay từ đầu.

Phan Kế Bính ghi gì

Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, đăng báo từ năm 1915, có một mục ngắn tên "Cách đặt tên" trong phần "Cha mẹ với con". Mục ấy cho biết ba điều, mà nhiều bài trên mạng hay gộp lẫn:

  1. Lúc mới sinh, trẻ chưa có tên. Người ta gọi chung là thằng đỏ, con đỏ; ở nhà quê gọi thằng cu, con đĩ; vùng Thanh – Nghệ gọi thằng cò, cái hĩm. Một vài năm sau mới đặt tên.
  2. Tên thường đặt theo tên cha mẹ, lấy vần hoặc lấy nghĩa gần nhau: cha mẹ tên Đào thì con tên Mận, cha mẹ tên Sung thì con tên Vả.
  3. Tên xấu là chuyện của "kẻ hiếm hoi", tức nhà hiếm muộn: họ "thường lấy tên xấu xí mà đặt cho con, như gọi là thằng Cún (con chó Cún), thằng Đực (chó đực)". Còn nhà có học thì tìm tên đẹp, nhiều nhà chọn cả bộ chữ cho anh em cùng một bộ.

Điểm đáng chú ý nhất là điểm thứ ba: theo ghi chép này, tên xấu không phải tục của mọi nhà, mà là phản ứng của những nhà đã từng mất con hoặc mãi mới có con. Còn "cu", "đĩ", "cò", "hĩm" ở điểm thứ nhất không phải tên xấu, mà là cách gọi chung một đứa trẻ chưa có tên, như "bé" bây giờ.

Thêm một chi tiết về chữ: thời Phan Kế Bính, "con đĩ" ở nhà quê miền Bắc chỉ có nghĩa là bé gái. Nghĩa ấy nay đã đổi hẳn. Một tên gọi vô hại cách đây trăm năm có thể thành tên nặng nề hôm nay; đó là lý do không nên chép nguyên các tên cũ cho con.

Cùng một nỗi lo, nhiều cách "giấu con"

Trong cùng phần sách ấy, ngay trước mục đặt tên, Phan Kế Bính ghi mục "Thuật kiêng cữ" và mấy dòng về cách gọi cha mẹ. Đặt cạnh nhau, chúng cho thấy tên xấu chỉ là một trong nhiều cách làm cho đứa trẻ có vẻ "không phải của mình", hoặc "không đáng giá":

TụcGhi trong sáchĐứa trẻ được "giấu" bằng cách
Tên xấunhà hiếm hoi gọi con là Cún, Đựctrông như con vật, không quý
Đổi cách gọi cha mẹnhà hiếm hoi cho con gọi cha mẹ là chú thím, anh chị, cậu mợtrông như không phải con của cha mẹ mình
Bán khoánnhà sinh con muộn, sợ khó nuôi, "bán" con cho cửa tĩnh (điện thờ) Đức Thánh Trần (đổi gọi họ Trần) hoặc cửa chùa (đổi gọi họ Mâu), đến 12 tuổi làm lễ chuộc vềtrông như con của thần, của Phật
Đổi giờ sinhcon sinh phải giờ quan sát hay giờ kim xà thiết tỏa thì đổi giờlá số trên giấy khác với giờ thật

Bốn tục này chung một lối nghĩ: có một thế lực vô hình thích bắt những đứa trẻ được cưng chiều, nên phải che mắt nó bằng cách làm cho đứa trẻ có vẻ tầm thường, hoặc đã có chủ khác. Lời giải "ma quỷ không để ý" mà người ta hay nói về tên xấu là lời giải của tín ngưỡng dân gian; Phan Kế Bính chỉ ghi việc làm, không ghi lý do, và ở cuối phần ông nhận xét thẳng rằng người xưa "hay tin những điều nhảm nhí" khi nuôi con. Chuyện bán khoán và trẻ "khắc" cha mẹ có bàn thêm ở bài sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Cần nói rõ: không có sách lý số nào (Tử Vi, Bát Tự, tính danh) dạy đặt tên xấu. Đây là tục, sinh ra từ nỗi sợ mất con trong một thời mà trẻ nhỏ mất sớm là chuyện nhà nào cũng biết.

Ở Trung Hoa: chàng "Khuyển Tử" tự đổi tên

Người Hoa cũng có câu nói quen về "tên hèn dễ nuôi" (tiện danh), và có những tên ở nhà kiểu "chó còn lại", "trứng chó". Một ghi chép cổ thường được dẫn là truyện Tư Mã Tương Như trong Sử Ký: thuở nhỏ ông thích đọc sách, học đánh kiếm, cha mẹ đặt tên là Khuyển Tử, tức "con chó". Lớn lên, ông mến phục Lạn Tương Như, tự đổi tên thành Tương Như.

Sử Ký không nói cha mẹ ông đặt tên chó vì mong dễ nuôi; câu văn còn đặt chữ "cho nên" sau chuyện đọc sách, đánh kiếm, khiến người đời sau giải mỗi người một kiểu. Nhưng phần sau của câu chuyện thì rõ và rất đáng để học: tên thời nhỏ do cha mẹ chọn, tên khi lớn do chính người ấy chọn. Đó cũng là cách nghĩ hợp lý nhất cho tên ở nhà hôm nay.

Tên ở nhà ngày nay: từ "giấu" sang "gần"

Tên ở nhà của trẻ Việt bây giờ phần lớn không còn là tên xấu. Bờm, Tí, Bống, Mít, Na, Bơ, Sữa, Gạo… phần nhiều là tên ngộ nghĩnh, dễ gọi, gắn với một món ăn hay một nhân vật quen. Chức năng đã đổi: ngày xưa tên ở nhà để giấu đứa trẻ khỏi một thế lực vô hình, bây giờ để gần, để gọi cho thân.

Một số nhà vẫn giữ thói quen chọn tên "xấu" theo lời ông bà: Cu, Tũn, Đen, Cò. Điều đó không có gì sai, miễn là hiểu rõ đây là tên gọi thân trong nhà. Vấn đề chỉ đến khi tên ở nhà theo đứa trẻ ra khỏi nhà: vào lớp, ra sân chơi, lên mạng.

Có ba nhóm tên ở nhà nên cân nhắc kỹ trước khi dùng:

  • Tên mà nghĩa đã đổi theo thời gian (như "đĩ" ở trên), hoặc tên tục ở vùng này mà thô ở vùng khác.
  • Tên chỉ khuyết điểm cơ thể (Còi, Lùn, Sứt, Mập): trẻ nghe mãi dễ tin đó là mình.
  • Tên con vật mang nghĩa chê trong tiếng Việt hằng ngày. Cún thì dễ thương; một số tên con vật khác là tiếng mắng.

Nên giữ tới đâu

Không đưa tên xấu lên giấy khai sinh. Tên khai sinh theo người suốt đời, lên học bạ, văn bằng, giấy tờ tùy thân. Đổi tên sau này phải làm thủ tục hộ tịch, cần lý do, và kéo theo việc sửa hàng loạt giấy tờ. Một cái tên ở nhà thì đổi lúc nào cũng được, chỉ cần cả nhà thôi gọi.

Khoảng tuổi vào lớp Một là lúc nên hỏi lại. Khi bắt đầu đi học, trẻ có đời sống riêng ngoài nhà. Nhiều gia đình để con tự quyết: ở nhà vẫn gọi tên cũ, ở trường gọi tên khai sinh. Nếu con ngại tên ở nhà trước mặt bạn bè, đó là tín hiệu nên thôi dùng tên ấy ở nơi đông người.

Tên đã đặt theo ý ông bà thì giữ trong nhà là đủ. Tục tên xấu sinh ra từ nỗi lo của người lớn tuổi; gọi con bằng tên ấy trong nhà là cách giữ lời ông bà mà không thiệt gì cho đứa trẻ. Khi đặt tên khai sinh, có thể chọn một tên có nghĩa đẹp, kiểm kỹ cách ghép với họ (kiểm tên trước khi đặt) và tránh trùng tên người lớn trong họ (kiêng tên trùng ông bà).

Sách cổ nói gì

Kẻ hiếm hoi thì thường lấy tên xấu-xí mà đặt cho con, như gọi là thằng Cún (con chó Cún), thằng Đực (chó đực), v.v... Nhà có học thì thường kiếm những tên đẹp đẽ mà đặt cho con.

— Việt Nam phong tục, Phan Kế Bính, phần I, mục "Cách đặt tên"

Bình: hai câu đặt liền nhau cho thấy ở đầu thế kỷ 20, tên xấu và tên đẹp là hai lựa chọn của hai hoàn cảnh khác nhau, chứ không phải tục chung của cả xã hội. Câu thứ nhất nói về nỗi sợ, câu thứ hai nói về chữ nghĩa.

Thiếu thời hiếu độc thư, học kích kiếm, cố kỳ thân danh chi viết Khuyển Tử. Tương Như ký học, mộ Lạn Tương Như chi vi nhân, canh danh Tương Như.

Dịch: Thuở nhỏ thích đọc sách, học đánh kiếm, nên cha mẹ đặt tên là Khuyển Tử. Học xong, Tương Như mến phục con người Lạn Tương Như, đổi tên là Tương Như. — Sử Ký, Tư Mã Tương Như liệt truyện

Bình: đây là một trong những trường hợp sớm nhất sử sách chép một người mang tên con vật từ nhỏ rồi tự đổi tên khi trưởng thành. Sử Ký không ghi lý do của tên chó, nên nối thẳng chuyện này với tục "tên xấu dễ nuôi" là một cách giải của đời sau.

Đọc cho đúng mức

  • Đây là tục, không phải phép. Không có sách Tử Vi, Bát Tự hay tính danh nào dạy đặt tên xấu để dễ nuôi; cũng không có cơ sở nào cho thấy tên xấu làm trẻ ít ốm hơn.
  • Lý do "ma quỷ không để ý" là cách giải của tín ngưỡng dân gian. Ghi chép dân tộc học như Việt Nam phong tục chỉ tả việc làm. Hiểu cho đúng thì đây là cách người xưa đối phó với nỗi sợ mất con khi y tế còn rất thiếu.
  • Tên gọi chung lúc mới sinh không phải tên xấu. "Thằng cu, cái hĩm" ngày trước giống "bé" bây giờ.
  • Nghĩa của từ đổi theo thời gian và vùng miền. Chép nguyên một tên cũ có thể mang theo một nghĩa mà người đặt không định.

Việc nên làm

  1. Tách bạch hai cái tên: tên ở nhà để gọi thân, tên khai sinh để đi cùng con suốt đời. Chỉ cân nhắc kỹ cái thứ hai.
  2. Nếu ông bà muốn một tên "xấu cho dễ nuôi", dùng nó làm tên ở nhà; nói chuyện nhẹ nhàng để tên khai sinh là một tên có nghĩa đẹp.
  3. Trước khi gọi một tên ở nhà, thử đọc nó to trước mặt người ngoài, và tưởng tượng con bảy tuổi nghe bạn gọi như thế.
  4. Khi con vào lớp Một, hỏi con muốn được gọi bằng tên nào ở trường.
  5. Nếu đang cân nhắc đổi tên khai sinh của một người lớn, đọc trước bài đổi tên có đổi vận không.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục (đăng báo từ 1915), phần I "Cha mẹ với con", các mục "Cha mẹ", "Thuật kiêng cữ", "Cách đặt tên" (nguyên văn, đối chiếu bản trên Wikisource tiếng Việt).
  • Tư Mã Thiên, Sử Ký, quyển 117, Tư Mã Tương Như liệt truyện (nguyên văn, đối chiếu Wikisource tiếng Trung).

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người xưa đặt tên xấu cho con?

Theo ghi chép của Phan Kế Bính, đây là tục của những nhà hiếm muộn, gọi con là Cún, Đực để đứa trẻ có vẻ không quý. Tín ngưỡng dân gian giải thích là để ma quỷ khỏi để ý mà bắt đi; gốc thật là nỗi sợ mất con thời y tế còn thiếu.

Đặt tên xấu có thật sự làm con dễ nuôi không?

Không có căn cứ nào cho thấy điều đó, và không sách lý số nào dạy như vậy. Đây là một tục lệ mang tính tâm lý, giúp người lớn yên lòng hơn.

Có nên đặt tên xấu trên giấy khai sinh không?

Không nên. Tên khai sinh theo con suốt đời và đổi lại phải làm thủ tục hộ tịch. Nếu gia đình muốn giữ tục, hãy dùng tên xấu làm tên gọi ở nhà.

"Thằng cu", "cái hĩm" có phải tên xấu không?

Không. Theo Việt Nam phong tục, đó là cách gọi chung trẻ mới sinh khi chưa đặt tên, tùy vùng: thằng đỏ, con đỏ, thằng cu, con đĩ, thằng cò, cái hĩm. Tên thật thường đặt sau một vài năm.

Tục bán khoán con là gì?

Là tục của nhà sinh con muộn, sợ khó nuôi, làm lễ "bán" con cho cửa tĩnh, cửa đền hoặc cửa chùa để đứa trẻ thành con của thần, của Phật; bán cho đền Đức Thánh Trần thì gọi họ Trần, bán cho chùa thì gọi họ Mâu, đến 12 tuổi làm lễ chuộc về.

Nguồn tham khảo: Việt Nam phong tục — Phan Kế Bính — phần I, mục Cha mẹ với con: Cách đặt tên, Thuật kiêng cữ · Sử Ký — Tư Mã Thiên — quyển 117, Tư Mã Tương Như liệt truyện

Đặt tên con theo ngũ hành: lấy dụng thần chứ không lấy mệnh nămĐặt tên con theo ngũ hành: vì sao bổ hành theo mệnh năm sinh là sai, cách lấy dụng thần từ Bát Tự của bé, và bảng chữ Hán Việt th…
Tên con trai Hán Việt: sáu mươi chữ hay dùng, nghĩa gốc, bộ chữ theo Khang Hy và hành của từng chữTên con trai Hán Việt hay: bảng 60 chữ kèm chữ Hán, bộ theo Khang Hy, nghĩa gốc, hành theo bộ và nghĩa; những chữ đẹp âm mà nghĩa…
Kiểm một cái tên trước khi đặt cho con: ghép họ, đọc lái, viết tắt, tên không dấu ra saoKiểm tra tên con trước khi khai sinh: tám bước có ví dụ, từ ghép với họ, với tên đệm, nói lái, viết tắt, tên không dấu trên hộ ch…
Dùng Bát Tự đặt tên: quy trình từng bước và những chỗ hay làm quáĐặt tên con theo Bát Tự từng bước: lấy giờ sinh, lập tứ trụ theo tiết khí, cân thân, tìm dụng thần, chọn chữ, kiểm tên; kèm sáu c…
Tên con gái Hán Việt: sáu mươi chữ hay dùng, nghĩa gốc và những chữ người Việt hay hiểu nhầmTên con gái Hán Việt hay: bảng 60 chữ kèm chữ Hán, bộ, nghĩa gốc, hành; giải những âm nhiều chữ như Hân, Uyên, Diệp, Linh, Hà mà …
Đặt tên công ty theo ngũ hành: chỗ có căn cứ và chỗ là tiếp thịĐặt tên công ty theo ngũ hành: lấy dụng thần của người chủ, hành của ngành xét ra sao, vì sao 'Bát Tự công ty' là tiếp thị, và tê…