Mười ba bộ vị trên đường trung chính: từ Thiên Trung xuống Địa Các, và vì sao chúng là trục thời gian của gương mặt
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 6 phút đọc
Mười ba bộ vị là mười ba điểm nằm trên đường thẳng giữa mặt, từ Thiên Trung ở đỉnh trán xuống Địa Các ở đáy cằm. Chúng là cột sống của bản đồ gương mặt: mỗi điểm mở ra một hàng ngang vị trí phụ, nhiều điểm trùng một cung tướng, và mỗi điểm có một tuổi lưu niên tăng dần từ trên xuống.
Bảng mười ba bộ vị
| Thứ tự | Tên | Chữ Hán | Nằm ở đâu | Cung tướng trùng | Tuổi lưu niên | Thuộc đình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiên Trung | 天中 | đỉnh trán, ngay dưới chân tóc | — (vùng trán trên) | 16 | thượng |
| 2 | Thiên Đình | 天庭 | giữa trán, phần trên | — | 19 | thượng |
| 3 | Tư Không | 司空 | giữa trán, dưới Thiên Đình | vùng Quan Lộc | 22 | thượng |
| 4 | Trung Chính | 中正 | giữa trán, phần dưới | Quan Lộc | 25 | thượng |
| 5 | Ấn Đường | 印堂 | giữa hai đầu mày | Mệnh | 28 | thượng (ranh giới) |
| 6 | Sơn Căn | 山根 | gốc mũi, giữa hai mắt | Tật Ách | 41 | trung |
| 7 | Niên Thượng | 年上 | sống mũi, khúc trên | vùng Tật Ách | 44 | trung |
| 8 | Thọ Thượng | 壽上 | sống mũi, khúc dưới | vùng Tật Ách | 45 | trung |
| 9 | Chuẩn Đầu | 準頭 | đầu mũi | Tài Bạch | 48 | trung |
| 10 | Nhân Trung | 人中 | rãnh giữa mũi và môi trên | — | 51 | hạ |
| 11 | Thủy Tinh | 水星 | miệng | — (miệng là Xuất nạp quan trong ngũ quan) | 60 | hạ |
| 12 | Thừa Tương | 承漿 | chỗ lõm dưới môi dưới | — | 61 | hạ |
| 13 | Địa Các | 地閣 | đáy cằm | Nô Bộc (cùng hai bên hàm) | 71 | hạ |
Cột tuổi khớp với bảng ở bài lưu niên bộ vị; cột cung khớp với bài mười hai cung tướng mặt. Năm điểm ở trán, bốn điểm từ gốc mũi tới đầu mũi, bốn điểm từ nhân trung xuống cằm: đúng 5 + 4 + 4 = 13, chia gọn theo tam đình.
Tên điểm nói rõ cách tướng thư nhìn mặt. Nửa trên mang chữ "thiên" và tên quan chức (Tư Không là một chức quan đời Chu); nửa dưới mang chữ "địa" và "thủy". Gương mặt được đọc như một triều đình đặt giữa trời và đất.
Mỗi điểm là đầu một hàng ngang
Trong Thần Tướng Toàn Biên, mười ba bộ vị không đứng một mình. Sách có một sơ đồ gọi là "Thập tam bộ vị tổng yếu đồ": mỗi điểm trên đường giữa mở ra hai bên thành một hàng ngang các vị trí phụ, có hàng tới cả chục điểm. Hàng thứ nhất, theo bài ca thường được chép, đại ý: Thiên Trung đối Thiên Nhạc, Tả Sương liền Nội Phủ, Cao Quảng đối Xích Dương, Vũ Khố cùng Quân Môn, Phụ Giác với Biên Địa.
Cấu trúc này giống một tấm lưới: mười ba hàng ngang treo trên một trục dọc. Người học không cần thuộc hết các điểm phụ (các bản in chênh nhau khá nhiều ở đây). Cái cần nắm là ý đồ: trục dọc cho thứ tự, các hàng ngang cho chi tiết.
Vì sao mười ba bộ vị nối với lưu niên: một trục thời gian
Đây là phần ít bài viết nói tới. Đặt cột tuổi lưu niên của mười ba điểm cạnh nhau:
16 – 19 – 22 – 25 – 28 – 41 – 44 – 45 – 48 – 51 – 60 – 61 – 71
Hai điều hiện ra ngay.
Thứ nhất, tuổi chỉ tăng, không bao giờ lùi. Đi từ đỉnh trán xuống cằm là đi từ tuổi trẻ tới tuổi già. Đường giữa mặt là một trục thời gian thẳng.
Thứ hai, các khoảng trống cho biết bản đồ rẽ ra hai bên ở đâu. Chúng tôi đếm các tuổi bị "bỏ qua" giữa hai điểm liền nhau trên trục:
| Giữa hai điểm | Tuổi rẽ ra hai bên | Rẽ tới đâu |
|---|---|---|
| 16 → 19, 19 → 22, 22 → 25, 25 → 28 | mỗi lần 2 tuổi (17–18, 20–21, 23–24, 26–27) | các cặp điểm hai bên trán |
| 28 → 41 | 12 tuổi (29–40) | trán ngoài, đôi mày, đôi mắt |
| 41 → 44 | 2 tuổi (42–43) | hai khoé mắt trong |
| 45 → 48 | 2 tuổi (46–47) | hai gò má |
| 48 → 51 | 2 tuổi (49–50) | hai cánh mũi |
| 51 → 60 | 8 tuổi (52–59) | quanh nhân trung, mép miệng, pháp lệnh, má dưới |
| 61 → 71 | 9 tuổi (62–70) | hai bên cằm, hàm |
Trên trán, nhịp rất đều: một điểm giữa, rồi một cặp hai bên, rồi lại về giữa, cứ ba năm một vòng. Từ ấn đường, bản đồ rẽ ra hẳn mười hai năm cho mày và mắt rồi mới quay về gốc mũi. Tổng cộng, từ 15 tới 75 tuổi có 61 năm; mười ba năm nằm ở mười ba bộ vị, một năm (tuổi 15) ở Hoả Tinh trên chân tóc ngay đầu trục, còn bốn mươi bảy năm nằm ở các điểm hai bên.
Hệ quả cho người học: muốn nhớ lưu niên, hãy nhớ mười ba điểm trước. Chúng là những cột mốc; các tuổi còn lại chỉ là những lần rẽ sang hai bên rồi trở về.
Bốn điểm hay được nhắc nhất
Trong mười ba điểm, tướng thư dồn sức nặng vào bốn:
- Ấn Đường (28 tuổi, cung Mệnh): giữa hai đầu mày. Sách muốn chỗ này phẳng, rộng, sáng. Bài ấn đường bàn kỹ.
- Sơn Căn (41 tuổi, cung Tật Ách): gốc mũi. Chỗ chuyển từ thượng đình sang trung đình, nên sách coi là "cửa ải" của tuổi trung niên.
- Chuẩn Đầu (48 tuổi, cung Tài Bạch): đầu mũi, cũng là đỉnh Trung Nhạc.
- Địa Các (71 tuổi, cung Nô Bộc): cằm, được đọc như "nền móng" của tuổi già.
Bốn điểm này cách nhau khá đều trên trục: 28, 41, 48, 71. Chúng là bốn điểm thầy tướng nhìn đầu tiên khi cầm một tấm ảnh chụp thẳng mặt.
Sách cổ nói gì
Thần Tướng Toàn Biên, Thập tam bộ vị tổng yếu đồ, đại ý: mặt người có mười ba bộ vị chính, từ Thiên Trung xuống Địa Các; mỗi bộ vị lại có các vị trí phụ hai bên; xem bộ vị nào thì biết việc thuộc về bộ vị ấy.
Ma Y Tướng Pháp, bài ca lưu niên, đại ý: muốn biết vận khí đi theo năm, nam bên trái, nữ bên phải; mười lăm tuổi ở Hoả Tinh, mười sáu Thiên Trung, rồi lần lượt xuống tới Địa Các bảy mươi mốt.
Bình: hai bài ca là hai mặt của một bản đồ. Bài thứ nhất cho không gian (điểm nào nằm đâu, nối với gì), bài thứ hai cho thời gian (năm nào xem điểm nào). Mười ba bộ vị là chỗ hai lớp gặp nhau. Chúng tôi chỉ dẫn đại ý vì các bản chép lệch chữ nhiều, nhất là ở các điểm phụ.
Đọc cho đúng mức
- Tên và vị trí mười ba điểm thống nhất giữa các sách; tên các điểm phụ trên mỗi hàng ngang thì các bản in khác nhau.
- Việc gán cung tướng cho từng điểm theo các bản thông dụng; vài điểm (Thiên Trung, Nhân Trung, Thừa Tương) không trùng với cung nào trong mười hai cung.
- Đây là hệ quy ước để định vị và gọi tên, không phải giải phẫu học, càng không phải phép đoán đã được kiểm chứng. Hình dạng một điểm trên mặt không quyết định chuyện của năm tuổi ứng với nó.
Việc nên làm
- Chụp một tấm ảnh thẳng mặt theo cách ở bài xem tướng qua ảnh, kẻ một đường dọc giữa mặt, đánh dấu mười ba điểm. Làm một lần là nhớ.
- Học theo thứ tự: mười ba điểm trên trục, rồi bốn điểm chính, rồi mới tới các tuổi rẽ hai bên.
- Khi đọc một câu sách nói về "niên thượng", "tư không", tra lại bảng để biết đó là chỗ nào và ứng tuổi nào trước khi hiểu câu ấy.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Thần Tướng Toàn Biên — Thập tam bộ vị tổng yếu đồ và bài ca hàng ngang (dẫn đại ý; các bản chênh chữ ở điểm phụ).
- Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — bài ca Lưu niên vận khí bộ vị; mười hai cung (đại ý).
- Bảng khoảng trống tuổi giữa các điểm: đếm từ bảng lưu niên của trang, kiểm tay.
Câu hỏi thường gặp
Mười ba bộ vị gồm những điểm nào?
Thiên Trung, Thiên Đình, Tư Không, Trung Chính, Ấn Đường, Sơn Căn, Niên Thượng, Thọ Thượng, Chuẩn Đầu, Nhân Trung, Thủy Tinh (miệng), Thừa Tương, Địa Các, theo thứ tự từ đỉnh trán xuống cằm.
Mười ba bộ vị liên quan gì tới lưu niên bộ vị?
Mỗi điểm có một tuổi trong lưu niên, tăng dần từ 16 ở Thiên Trung tới 71 ở Địa Các. Đường giữa mặt là trục thời gian; các tuổi khác rẽ sang những điểm hai bên rồi quay về trục.
Ấn Đường ứng với tuổi nào và cung nào?
Ấn Đường ứng tuổi 28 trong lưu niên và là cung Mệnh trong mười hai cung tướng mặt.
Vì sao từ 28 tuổi nhảy tới 41 tuổi?
Vì mười hai năm 29 đến 40 được đặt ở hai bên: trán ngoài, đôi mày, đôi mắt. Sau đó bản đồ mới quay về gốc mũi ở tuổi 41.
Mười ba bộ vị chia theo tam đình thế nào?
Năm điểm ở thượng đình (Thiên Trung tới Ấn Đường), bốn điểm ở trung đình (Sơn Căn tới Chuẩn Đầu), bốn điểm ở hạ đình (Nhân Trung tới Địa Các).
Nguồn tham khảo: Thần Tướng Toàn Biên — Thập tam bộ vị tổng yếu đồ và bài ca · Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — bài ca Lưu niên vận khí bộ vị, mười hai cung