Mười hai cung trên khuôn mặt: Mệnh cung ở ấn đường, Tài Bạch ở mũi, và vì sao chúng trùng tên cung tử vi

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Mười hai cung trên khuôn mặt: Mệnh cung ở ấn đường, Tài Bạch ở mũi, và vì sao chúng trùng tên cung tử vi

Mười hai cung tướng mặt theo Ma Y Tướng Pháp là: Mệnh ở ấn đường (giữa hai mày), Tài Bạch ở mũi, Huynh Đệ ở đôi mày, Điền Trạch ở mắt, Nam Nữ ở dưới mắt, Thê Thiếp ở đuôi mắt, Tật Ách ở sơn căn, Quan Lộc giữa trán, Thiên Di và Phúc Đức ở hai bên trán, Nô Bộc ở cằm, Tướng Mạo là toàn mặt.

Bảng tra mười hai cung

Thứ tự trong bảng theo đúng thứ tự Ma Y kể. Cột "Sách để ý" là đại ý, không phải nguyên văn.

Cung tướngNằm ở đâuSách để ýCung tử vi tương ứng
Mệnhấn đường: giữa hai đầu mày, trên sơn cănphẳng, rộng, sáng như gương; không vằn dọc sâu, không mày giao nhaucung Mệnh
Tài Bạchmũi, nhất là đầu mũi và hai cánh mũisống mũi đầy, đầu mũi tròn có thịt, cánh mũi ôm, lỗ mũi không lộcung Tài Bạch
Huynh Đệđôi lông màymày dài quá mắt, sợi thuận một chiều, không rối, không đứt quãngcung Huynh Đệ
Điền Trạchhai mắt; nhiều thầy chỉ cụ thể vào mí trên, khoảng giữa mắt và màymắt trong, đen trắng rõ; mí trên rộng vừacung Điền Trạch
Nam Nữ (Tử Tức)dưới mắt: ngoạ tàm (bọng thịt sát mi dưới) và lệ đườngđầy, hơi nổi, sắc tươi; không trũng, không thâmcung Tử Tức
Nô Bộcđịa các: cằm và hai bên hàm dướicằm đầy, tròn, nối liền với miệngcung Nô Bộc
Thê Thiếp (Phu Thê)ngư vĩ, gian môn: đuôi mắt kéo ra tới thái dươngphẳng, đầy; ít vằn chéo cắt ngangcung Phu Thê
Tật Áchsơn căn: gốc mũi, chỗ thấp nhất giữa hai mắtliền, không gãy, không ngấn ngangcung Tật Ách
Thiên Digóc trán phía trên đuôi mày, sát chân tóc (vùng biên địa, dịch mã)đầy, không lõm, không bị tóc lấncung Thiên Di
Quan Lộcgiữa trán (trung chính), thẳng trên ấn đườngđầy, sáng, ít vằn ngang loạncung Quan Lộc
Phúc Đứcthiên thương: trán trên đuôi mày, đọc kèm với địa cáctrán và cằm cân nhau, không bên đầy bên lépcung Phúc Đức
Tướng Mạotoàn bộ gương mặtxem ngũ nhạc trước, tam đình sau(xem dưới)
Phụ Mẫu (nhiều bản thêm)nhật giác, nguyệt giác: hai gò xương trán trên hai đầu màyđầy, cân hai bêncung Phụ Mẫu

Hai dòng cần chú thích:

  • Thiên Di và Phúc Đức là chỗ các bản chép không khớp nhau nhất. Có bản đặt Thiên Di ở góc mày và gọi luôn vùng đó là thiên thương, rồi lại đặt Phúc Đức ở thiên thương. Bảng trên theo cách phân vùng mà phần đông sách hiện nay dùng: Thiên Di cao và ra ngoài hơn (gần chân tóc), Phúc Đức thấp và vào trong hơn (sát trên đuôi mày).
  • Phụ Mẫu không có trong danh sách mười hai cung của Ma Y; vị trí của nó là cung thứ mười hai Tướng Mạo. Nhiều sách đời sau đưa Phụ Mẫu vào ở nhật giác, nguyệt giác — có bản theo lệ cũ còn gán nhật giác cho cha, nguyệt giác cho mẹ.

Tự định vị trên mặt mình: đi từ trên xuống

Đứng trước gương, nhìn thẳng, lấy ngón trỏ chạm lần lượt:

  1. Chân tóc giữa trán, rồi kéo xuống khoảng một phần ba trán: đó là trung chính — Quan Lộc.
  2. Hai bên trán sát chân tóc, phía trên đuôi mày: biên địa — Thiên Di. Hạ ngón tay xuống sát trên đuôi mày: thiên thương — Phúc Đức.
  3. Giữa hai đầu mày: ấn đường — Mệnh.
  4. Chính đôi mày: Huynh Đệ.
  5. Gốc mũi, chỗ gọng kính tựa: sơn căn — Tật Ách.
  6. Mí trên và tròng mắt: Điền Trạch. Bọng thịt ngay dưới mi dưới: Nam Nữ. Đuôi mắt, chỗ hiện vằn khi cười: Thê Thiếp.
  7. Sống mũi xuống đầu mũi và hai cánh mũi: Tài Bạch.
  8. Cằm và hàm dưới: Nô Bộc.

Đi theo thứ tự này bạn sẽ thấy một điều: các cung không rải ngẫu nhiên.

Logic của bản đồ: trên là người trên, dưới là người dưới

Tướng thư không giải thích vì sao cung nào nằm đâu, nhưng nhìn kỹ thì có một lối nghĩ rõ ràng.

Trục cao thấp là trục trên dưới trong xã hội. Trán là phần cao nhất, nên gánh những gì "ở trên" mình: chức phận (Quan Lộc), cha mẹ (nhật giác, nguyệt giác), đường đi xa (Thiên Di ở biên địa — đúng nghĩa đen là "đất biên"). Cằm là phần thấp nhất, nên gánh người dưới: Nô Bộc. Giữa mặt là chính mình và những gì gần mình nhất: Mệnh, vợ chồng, tiền.

Hình dạng gợi nghĩa. Hai hàng mày nằm song song cạnh nhau như anh em, nên là Huynh Đệ. Đuôi mắt là chỗ hai người nhìn nhau và là nơi vằn cười hằn sâu theo năm tháng sống chung, nên là Thê Thiếp. Dưới mắt gọi là lệ đường, "nhà của nước mắt": chỗ người xưa coi là nơi nỗi lo con cái hiện ra.

Mũi là trung tâm. Mũi là ngọn núi giữa trong ngũ nhạc, là chỗ cao nhất của mặt khi nhìn nghiêng, nên được giao việc nặng nhất của đời thường: tiền. Sơn căn là gốc của ngọn núi ấy, nối hai mắt với mũi — nên là Tật Ách: gốc mà yếu thì cả núi chông chênh.

Hiểu lối nghĩ này thì bạn không cần học thuộc bảng: nhìn vị trí là đoán được cung.

Nối với mười hai cung tử vi

Đặt hai danh sách cạnh nhau sẽ thấy mười một cung trùng tên, chỉ khác cách gọi: Nam Nữ là Tử Tức, Thê Thiếp là Phu Thê. Cung lệch duy nhất là cung thứ mười hai: tướng mặt gọi là Tướng Mạo, tử vi gọi là Phụ Mẫu.

Theo chỗ chúng tôi tìm được, một số bản Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư cũng dùng tên Tướng Mạo cho cung thứ mười hai thay vì Phụ Mẫu — tức là hai môn từng dùng chung một bộ mười hai mảng đời. Chúng tôi chưa đối chiếu đủ các bản in để nói chắc điều này; người có bản Toàn Thư cổ xin góp ý.

Thứ tự kể thì khác: tử vi đi vòng theo địa bàn (Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch…), còn Ma Y kể Mệnh, Tài Bạch, Huynh Đệ, Điền Trạch… — không theo một vòng nào trên mặt. Cái chung là cách chia đời người thành mười hai việc, không phải một phép tính chung. Vì thế:

  • Có thể đặt câu hỏi giống nhau cho hai môn ("cung Phu Thê nói gì về cách tôi sống trong hôn nhân").
  • Không thể chuyển kết quả qua lại: cung Phu Thê trên lá số có sao gì không liên quan đến đuôi mắt bạn có vằn hay không. Thầy nào bảo "lá số có Hoá Kỵ ở Phu Thê nên đuôi mắt mới có vằn" là đang ghép hai hệ không cùng gốc.

Muốn đọc phía tử vi, xem bài mười hai cung tử vi.

Những dấu trên mặt không phải là tướng

Đây là phần người mới học hay vấp, và tướng thư không thể nhắc vì thời đó chưa có những thứ này.

CungDấu thường gặpNguyên nhân đời thường
Tật Ách (sơn căn)ngấn ngang, vết lõm hai bênđeo kính lâu năm; gọng kính tì đúng chỗ này
Nam Nữ (dưới mắt)thâm, trũngthiếu ngủ, dị ứng mũi, cấu trúc xương di truyền, tuổi tác
Thê Thiếp (đuôi mắt)nhiều vằn chéohay cười, làm việc ngoài nắng, nheo mắt vì cận không đeo kính
Quan Lộc (giữa trán)vằn ngang sâuthói quen nhướn mày khi nói, da mỏng
Mệnh (ấn đường)vằn dọc giữa hai màynheo mắt khi tập trung, đọc nhiều, cận thị
Tài Bạch (mũi)đỏ đầu mũi, giãn mạchda nhạy cảm, viêm da, uống rượu, thời tiết lạnh

Thầy giỏi hỏi về đời sống trước khi đọc một dấu trên mặt. Thầy kém nhìn vết gọng kính mà nói chuyện bệnh tật.

Sách cổ nói gì

Đại ý lời Ma Y về cung Mệnh: cung Mệnh ở giữa hai mày, trên sơn căn; sáng như gương thì học vấn thông suốt; sơn căn bằng phẳng đầy đặn thì chủ phúc thọ. Còn về cung Tài Bạch, sách ví mũi đẹp là mũi "như ống trúc cắt đôi, như túi mật treo" — sống thẳng, đầu tròn đầy. — Ma Y Tướng Pháp, mục Thập Nhị Cung (đại ý)

Bình: hai câu này cho thấy tướng thư đọc hình dáng tổng thể và độ sáng, không đo từng li. "Sáng như gương" là lớp khí sắc, đổi theo giấc ngủ, sức khoẻ, tâm trạng — nghĩa là ngay cung quan trọng nhất cũng có phần đổi được. Còn hình ảnh ống trúc, túi mật là cách người xưa truyền một khuôn mẫu bằng hình ảnh đời thường thay vì số đo.

Thần Tướng Toàn Biên chép lại mười hai cung với nội dung gần như trùng Ma Y, thêm nhiều câu phú cho từng cung. Khi hai bộ sách lệch nhau về vị trí (như Thiên Di, Phúc Đức ở trên), người học nên ghi cả hai thay vì chọn một bản cho gọn.

Đọc cho đúng mức

Mười hai cung là bản đồ để biết nhìn vào đâu khi hỏi việc gì, không phải bảng tra số phận. Ba giới hạn:

  • Cung không đứng riêng. Ma Y luôn dặn xem ngũ nhạc, tam đình trước rồi mới tới cung. Một mũi đẹp trên một gương mặt mất cân đối không được đọc như một mũi đẹp đứng riêng.
  • Lời phán theo cung là nơi hiệu ứng Barnum sống khoẻ nhất. "Cung Phu Thê của bạn có vằn, tình duyên từng trắc trở" — ai qua tuổi ba mươi mà chưa từng có trắc trở? Xem hiệu ứng Barnum.
  • Không đọc khuyết tật, sẹo, dị tật bẩm sinh như tướng xấu. Sẹo do tai nạn, do mổ, khe hở môi đã phẫu thuật, mặt sau bỏng — không có trong khuôn mẫu của tướng thư và không nói gì về đời người.

Việc nên làm

  • Học vị trí theo lối nghĩ trên–giữa–dưới, rồi đi từ trên xuống trên chính mặt mình một lần.
  • Khi đọc một cung, viết ra hai cột: dấu thấy được, và nguyên nhân đời thường có thể có. Chỉ đọc "tướng" phần nào không giải thích được bằng cột thứ hai.
  • Đọc tam đình và ngũ nhạc tứ độc trước khi đi sâu một cung.
  • Muốn học từng vùng: ấn đường, tướng mũi, tướng lông mày, tướng cằm.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Ma Y Tướng Pháp — mục Thập Nhị Cung (dẫn đại ý; các bản lưu hành đời Minh – Thanh khác nhau ở vị trí Thiên Di, Phúc Đức).
  • Thần Tướng Toàn Biên — phần mười hai cung (đại ý).
  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — danh sách mười hai cung, dùng để đối chiếu tên cung.

Câu hỏi thường gặp

Cung Mệnh trên mặt nằm ở đâu?

Ở ấn đường, khoảng giữa hai đầu lông mày, ngay trên gốc mũi. Ma Y coi chỗ này phẳng, rộng và sáng là tốt.

Cung Phu Thê trên khuôn mặt ở chỗ nào?

Sách gọi là cung Thê Thiếp, nằm ở đuôi mắt kéo ra tới thái dương, còn gọi là ngư vĩ hay gian môn. Vằn ở đây phần lớn do cười và nắng, nên đọc rất cẩn thận.

Mười hai cung tướng mặt có giống mười hai cung tử vi không?

Trùng tên mười một cung, khác cung thứ mười hai (Tướng Mạo so với Phụ Mẫu) và khác thứ tự. Hai môn dùng chung cách chia đời người thành mười hai việc nhưng không cùng phép tính, nên không chuyển kết quả qua lại được.

Vì sao Tài Bạch lại ở mũi?

Mũi là ngọn núi giữa của gương mặt trong khung ngũ nhạc, là trung tâm của thế mặt, nên được giao việc của đời thường là tiền bạc. Đây là ẩn dụ của sách, không phải quan hệ đo được.

Ấn đường có vằn dọc là xấu à?

Không nên đọc vội. Vằn dọc giữa hai mày rất hay gặp ở người cận thị, người làm việc tập trung lâu, người hay nheo mắt. Tướng thư nói về ấn đường sáng hay tối nhiều hơn là chuyện có vằn.

Nguồn tham khảo: Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — mục Thập Nhị Cung · Thần Tướng Toàn Biên — phần mười hai cung · Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — danh sách mười hai cung

Tam tài, lục phủ trên khuôn mặt: trán, mũi, cằm là trời, người, đất và sáu vùng xương hai bênTam tài, lục phủ trong nhân tướng: trán, mũi, cằm là trời, người, đất; sáu vùng xương hai bên trán, gò má, hàm; phân biệt tam tài…
Xem tướng khi tuyển dụng, chọn đối tác: sách cổ dùng thế nào, và vì sao hôm nay không nênXem tướng tuyển dụng: Nhân Vật Chí, Băng Giám, Khổng Tử đều dặn xét người qua việc làm; rủi ro phân biệt đối xử và cách dùng tướn…
Ngũ nhạc, tứ độc: năm ngọn núi và bốn dòng sông trên khuôn mặtNgũ nhạc tứ độc trong nhân tướng: mũi là Trung Nhạc Tung Sơn, trán Nam Nhạc, cằm Bắc Nhạc, hai gò má Đông Tây; tai, mắt, miệng, m…
"Tướng do tâm đổi": chuyện Bùi Độ nhặt đai ngọc trả người, và tướng thư thật sự nói gìTướng tùy tâm biến: giai thoại Bùi Độ trả đai ngọc ở chùa Hương Sơn, chuyện Chu Á Phu đối chiếu, gốc câu tướng do tâm sinh và hàn…
Tam đình: thượng đình, trung đình, hạ đình, cách tự đo và ba quãng đờiTam đình là ba khúc của khuôn mặt: thượng đình, trung đình, hạ đình. Cách tự đo bằng sợi chỉ và ảnh chụp, ba quãng tuổi 15–30, 31…
Mặt lệch trái phải: tướng thư nói "tả phụ hữu mẫu", sinh học nói ai cũng lệchMặt không cân đối tướng số nói gì: lệ tả phụ hữu mẫu, mắt trái là nhật, mắt phải là nguyệt; sinh học cho thấy ai cũng lệch, và kh…