Lưu niên bộ vị: bản đồ trăm tuổi trên khuôn mặt, từ vành tai đến cằm

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 6 phút đọc

Lưu niên bộ vị: bản đồ trăm tuổi trên khuôn mặt, từ vành tai đến cằm

Lưu niên bộ vị là bản đồ gắn mỗi tuổi với một điểm trên mặt, theo bài ca trong Ma Y Tướng Pháp: tuổi 1 đến 14 ở hai vành tai, 15 ở chân tóc giữa trán (Hoả Tinh), rồi đi dần xuống — 28 ấn đường, 41 sơn căn, 48 đầu mũi, 51 nhân trung, 60 miệng, 71 cằm. Năm bạn bao nhiêu tuổi, tướng thư xem khí sắc ở điểm ấy.

Cách dùng bảng: tuổi nào, tính theo lối nào

  • Tuổi tính theo tuổi mụ, vì sách cổ không có cách đếm nào khác: tuổi mụ = năm đang xem − năm sinh + 1. Ví dụ người sinh năm 1990, sang năm 2027 là 38 tuổi mụ.
  • Nam tả nữ hữu: phần ở tai và các cặp điểm hai bên, nam bắt đầu từ bên trái, nữ từ bên phải (trái phải của chính người được xem). Đây là quy ước của sách, ghi lại để đọc cho đúng bài ca, không phải để chia đời người theo giới.
  • Tướng thư dùng điểm của năm để xem khí sắc năm ấy — sáng nhuận hay tối xỉn — chứ không đọc lại hình dạng. Hình đã đọc ở các khung lớn như tam đình, ngũ nhạc.

Từ 1 đến 14 tuổi: hai vành tai

Bài ca mở đầu bằng tai. Đại ý: tuổi một, hai ở vành trên tai, rồi vòng theo vành tai xuống, qua phần giữa, tới dái tai; bảy năm cho một tai. Nam: 1–7 ở tai trái, 8–14 ở tai phải; nữ ngược lại. Bài ca còn có câu, đại ý: vành tai vểnh ngược, mép tai lật ra thì tuổi nhỏ hay gặp trắc trở.

Đặt tuổi thơ ở tai có lý của nó: tai là bộ phận có hình dạng gần như hoàn chỉnh rất sớm, và Đông y lẫn tướng thư đều gắn tai với Thận, với phần "gốc" người ta mang từ cha mẹ. Xem bài tướng tai.

Từ 15 đến 75 tuổi: bảng tra

Các điểm có số tuổi đi cặp (17–18, 20–21…) là hai điểm đối xứng hai bên mặt. Từ tuổi 52 trở xuống, các bản đồ hình in khác nhau đặt vị trí lệch nhau đôi chút; bảng ghi vị trí theo cách phổ biến nhất.

TuổiBộ vịNằm ở đâu
15Hoả Tinhgiữa chân tóc trên trán
16Thiên Trungngay dưới Hoả Tinh, đỉnh trán
17–18Nhật Giác, Nguyệt Giáchai gò xương trán phía trên hai đầu mày
19Thiên Đìnhgiữa trán, phần trên
20–21Phụ Giáchai bên Thiên Đình
22Tư Khônggiữa trán, dưới Thiên Đình
23–24Biên Thànhhai bên trán sát chân tóc
25Trung Chínhgiữa trán, phần dưới
26–27Khâu Lăng, Trủng Mộhai bên trán, phía trên đuôi mày
28Ấn Đườnggiữa hai đầu mày
29–30Sơn Lâmhai bên trán phía ngoài
31–34Lăng Vân, Tử Khí, Phồn Hà, Thải Hàbốn điểm trên đôi mày
35–40Thái Dương, Thái Âm, Trung Dương, Trung Âm, Thiếu Dương, Thiếu Âmsáu điểm ở hai mắt
41Sơn Căngốc mũi, giữa hai mắt
42–43Tinh Xá, Quang Điệnhai khoé mắt trong, sát sơn căn
44Niên Thượngsống mũi, khúc trên
45Thọ Thượngsống mũi, khúc dưới
46–47Lưỡng Quyềnhai gò má
48Chuẩn Đầuđầu mũi
49–50Lan Đài, Đình Uýhai cánh mũi
51Nhân Trungrãnh giữa mũi và môi trên
52–53Tiên Khốhai bên nhân trung
54–55Thực Thương, Lộc Thươngtrên hai mép miệng
56–57Pháp Lệnhhai nếp từ cánh mũi xuống quanh miệng
58–59Hổ Nhĩmá dưới, gần dái tai
60Thuỷ Tinhmiệng
61Thừa Tươngchỗ lõm dưới môi dưới
62–63Địa Khốhai bên cằm
64–65Pha Trì, Nga Ápquanh khoé cằm
66–67Kim Lũhai bên hàm dưới
68–69Quy Laihai bên hàm, ra phía sau hơn
70Tụng Đườngtrên đáy cằm
71Địa Cácđáy cằm
72–73Nô Bộchai bên địa các
74–75Tai Cốtxương quai hàm ("tai" ở đây là má hàm, không phải tai nghe)

Từ 76 tuổi trở đi

Sau quai hàm, bài ca cho tuổi đi vòng quanh mặt theo các vị trí ứng mười hai địa chi, rồi tới trăm tuổi quay lại. Các bản in chỗ này lệch nhau khá nhiều — có bản đi vòng mười hai chi, có bản cho dồn lên trán — nên chúng tôi không lập bảng chi tiết, tránh đưa ra một bản như thể đó là bản duy nhất.

Bốn nhận xét giúp nhớ bản đồ

Bản đồ đi từ trên xuống, khớp với tam đình. Trán gánh 15–30, mày mắt mũi gánh 31–50, từ nhân trung xuống gánh 51 trở đi. Học bản đồ này xong là hiểu vì sao thượng đình ứng thời trẻ, hạ đình ứng tuổi già.

Bốn mốc nên thuộc. 28 ấn đường (cung Mệnh), 41 sơn căn (cung Tật Ách), 48 đầu mũi (trung tâm cung Tài Bạch), 60 miệng. Bốn điểm này nằm trên một đường thẳng dọc giữa mặt, và là bốn điểm thầy tướng nhắc nhiều nhất.

Thập niên bốn mươi nằm cả trên mũi. 41 tới 50 đi trọn từ gốc mũi xuống hai cánh mũi. Lời dân gian "bốn mươi tuổi xem mũi" có gốc ở đây. Mũi đồng thời là Trung Nhạc và cung Tài Bạch — tướng thư dồn sức nặng của tuổi trung niên vào đúng ngọn núi giữa.

Tên điểm là tên đất. Biên thành, khâu lăng, trủng mộ, sơn lâm, sơn căn, pha trì, địa khố — gương mặt được gọi như một vùng đất, cùng lối nghĩ với ngũ nhạc tứ độc.

Sách cổ nói gì

Dục thức lưu niên vận khí hành, nam tả nữ hữu các phân minh.

Muốn biết vận khí đi theo năm thế nào, nam bên trái, nữ bên phải, phải phân cho rõ. — Ma Y Tướng Pháp, câu mở đầu bài ca Lưu Niên Vận Khí Bộ Vị

Phần sau của bài ca kể lần lượt từng tuổi như bảng ở trên; ở đây chỉ dẫn đại ý vì các bản chép lệch chữ nhiều ở đoạn giữa và đoạn cuối.

Bình: chữ quan trọng là vận khí. Lưu niên là bản đồ để xem khí sắc từng năm, không phải để đọc lại hình mặt theo năm. Người dùng bảng này để nói "mũi bạn nhỏ nên năm 48 tuổi kém" là dùng sai cả mục đích của bài ca.

Đọc cho đúng mức

  • Độ chính xác giả. Gần trăm điểm trên một khuôn mặt chừng hai mươi xăng-ti-mét — nhiều điểm cách nhau chưa tới một đốt ngón tay. Không ai đọc được khí sắc riêng ở từng điểm như thế. Bảng có giá trị như một cách sắp xếp, không như một dụng cụ đo.
  • Năm nào cũng có một điểm để nói. Đó là chỗ hiệu ứng Barnum hoạt động: "năm nay vận chạy qua sơn căn, sức khoẻ cần để ý" — ai mà chẳng cần để ý sức khoẻ? Xem hiệu ứng Barnum.
  • Vết, sẹo, nốt ruồi ở điểm của năm không phải lời báo trước. Một vết sẹo do tai nạn nằm ở Chuẩn Đầu không làm năm 48 tuổi của ai xấu đi.
  • Sắc mặt đổi bất thường thì đi khám. Vàng da, tím môi, phù mặt là chuyện y khoa, không phải "khí sắc năm nay" — xem khí sắc.

Việc nên làm

  • Tính tuổi mụ của mình năm nay, tìm điểm tương ứng trên bảng, rồi tìm nó trên mặt mình trước gương — để học bản đồ, không để đoán.
  • Thuộc bốn mốc 28, 41, 48, 60 trước, rồi mới học chi tiết.
  • Đọc kèm mười hai cung: nhiều điểm lưu niên trùng với vị trí cung, giúp nhớ cả hai.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Ma Y Tướng Pháp — bài ca Lưu Niên Vận Khí Bộ Vị và đồ hình trăm tuổi (câu mở đầu dẫn nguyên văn; phần còn lại dẫn đại ý vì các bản chép lệch nhau).
  • Thần Tướng Toàn Biên — phần lưu niên (đại ý, dùng để đối chiếu vị trí).

Câu hỏi thường gặp

Lưu niên bộ vị là gì?

Là bản đồ trong Ma Y Tướng Pháp gắn mỗi tuổi với một điểm trên mặt, từ vành tai cho tuổi nhỏ đến cằm và quai hàm cho tuổi già. Tướng thư dùng nó để xem khí sắc từng năm.

Tuổi trong lưu niên tính theo tuổi mụ hay tuổi thật?

Theo tuổi mụ, tức năm đang xem trừ năm sinh cộng một, vì sách cổ chỉ dùng lối đếm này.

Năm 41 tuổi xem ở đâu trên mặt?

Ở sơn căn, tức gốc mũi giữa hai mắt. Tuổi 44, 45 ở sống mũi, 48 ở đầu mũi, 49 và 50 ở hai cánh mũi.

Nam tả nữ hữu trong lưu niên nghĩa là gì?

Là quy ước của bài ca: phần tuổi nhỏ ở tai và các cặp điểm hai bên, nam bắt đầu đếm từ bên trái, nữ từ bên phải. Trái phải tính theo chính người được xem.

Vì sao trẻ dưới 15 tuổi lại xem ở tai?

Bài ca đặt tuổi một đến mười bốn trên hai vành tai, mỗi tai bảy năm. Tướng thư coi tai là phần gốc mang từ cha mẹ, hợp với quãng đời còn sống nhờ gia đình.

Nguồn tham khảo: Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — bài ca Lưu Niên Vận Khí Bộ Vị và đồ hình trăm tuổi · Thần Tướng Toàn Biên — phần lưu niên

Xem tướng khi tuyển dụng, chọn đối tác: sách cổ dùng thế nào, và vì sao hôm nay không nênXem tướng tuyển dụng: Nhân Vật Chí, Băng Giám, Khổng Tử đều dặn xét người qua việc làm; rủi ro phân biệt đối xử và cách dùng tướn…
Nhân tướng học là gì: đọc người qua dáng vẻ, giọng nói và thần khíNhân tướng học là gì: phép đọc người qua hình, khí, thần trong Ngũ Thuật; bộ thuật ngữ tam đình, ngũ nhạc, 12 cung mặt và giới hạ…
Khí sắc trên mặt: sách tướng nói gì, và dấu hiệu nào là chuyện phải đi khámKhí sắc trong nhân tướng: năm sắc xanh đỏ vàng trắng đen theo sách cổ, vì sao sáng hay tối quan trọng hơn màu, và những sắc mặt l…
Tam tài, lục phủ trên khuôn mặt: trán, mũi, cằm là trời, người, đất và sáu vùng xương hai bênTam tài, lục phủ trong nhân tướng: trán, mũi, cằm là trời, người, đất; sáu vùng xương hai bên trán, gò má, hàm; phân biệt tam tài…
Mặt lệch trái phải: tướng thư nói "tả phụ hữu mẫu", sinh học nói ai cũng lệchMặt không cân đối tướng số nói gì: lệ tả phụ hữu mẫu, mắt trái là nhật, mắt phải là nguyệt; sinh học cho thấy ai cũng lệch, và kh…
Tam đình: thượng đình, trung đình, hạ đình, cách tự đo và ba quãng đờiTam đình là ba khúc của khuôn mặt: thượng đình, trung đình, hạ đình. Cách tự đo bằng sợi chỉ và ảnh chụp, ba quãng tuổi 15–30, 31…