Thức bàn đời Hán ở Song Cổ Đôi: chiếc "máy tính" sơn mài mà người ta gọi là thức bàn Lục Nhâm

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Thức bàn đời Hán ở Song Cổ Đôi: chiếc "máy tính" sơn mài mà người ta gọi là thức bàn Lục Nhâm

Thức bàn ở mộ Song Cổ Đôi (Phụ Dương, An Huy), khai quật năm 1977, là một đĩa tròn sơn mài khắc Bắc Đẩu, mười hai tháng và hai mươi tám tú, đặt xoay được trên một tấm vuông khắc can, chi và hai mươi tám tú. Mộ chôn năm 165 trước Công nguyên. Giới khảo cổ gọi nó là "thức bàn Lục Nhâm" vì cấu tạo trời tròn xoay trên đất vuông giống hệt phép lập bàn Lục Nhâm.

Đây là một trong những hiện vật thuật số sớm nhất còn lại của Trung Hoa. Bài này tả nó trông thế nào, xoay ra sao, những câu sách đời Hán nói về "thức", và chỗ các nhà nghiên cứu chưa thống nhất: nó có thật là "Lục Nhâm" theo nghĩa đời sau không, nó dùng để bói hay để đo trời.

Ngôi mộ và người nằm trong đó

Song Cổ Đôi ("gò đôi cổ") là hai ngôi mộ ở ngoại ô Phụ Dương, được đào tháng 7 năm 1977 khi mở rộng sân bay. Đồ đồng trong mộ số 1 khắc tước hiệu Nhữ Âm hầu. Tước này lần đầu phong cho Hạ Hầu Anh, công thần theo Lưu Bang; các nhà khảo cổ xác định mộ số 1 là của con ông, Hạ Hầu Táo, Nhữ Âm hầu đời thứ hai, mất năm thứ 15 đời Hán Văn Đế, tức năm 165 trước Công nguyên.

Mộ có nhiều thẻ tre (trong đó có bản Chu Dịch khác bản truyền đời, mảnh Thi Kinh, Thương Hiệt thiên…) và ba món đồ sơn mài hình đĩa được chú ý đặc biệt: thức bàn Lục Nhâm, Thái Ất cửu cung chiêm bàn (đĩa có các số xếp đúng ma phương Lạc Thư, xem bài Thái Ất cửu cung bàn ở Song Cổ Đôi), và một đĩa nhị thập bát tú. Hình vẽ các đĩa được công bố trên tạp chí Khảo Cổ năm 1978; báo cáo khai quật đầy đủ đến năm 2022 mới in thành sách.

Chiếc thức bàn trông thế nào

PhầnHìnhKhắc gì
Thiên bàntròn, đường kính khoảng 9,5 cm, có trục xoay ở tâmgiữa là bảy sao Bắc Đẩu; vòng trong ghi mười hai tháng; vòng ngoài là hai mươi tám tú
Địa bànvuông, cạnh khoảng 13,5 cm (có tài liệu ghi 14,5 cm)từ trong ra: thiên can, mười hai địa chi, hai mươi tám tú; bốn góc có chữ đánh dấu bốn góc trời đất

Kích thước nhỏ, vừa lòng bàn tay. Đây không phải một nghi khí thiên văn để ngắm sao, mà là một mô hình để tính: bầu trời thu gọn thành một đĩa, mặt đất thu gọn thành một tấm, và người dùng xoay trời trên đất.

Một chi tiết quan trọng: thiên bàn ở đây ghi mười hai tháng, chưa phải tên mười hai nguyệt tướng (Đăng Minh, Thần Hậu, Đại Cát…) như trong sách Lục Nhâm đời sau. Nhưng ý thì cùng một: tháng chính là chỗ Mặt Trời đang đứng trên vòng hoàng đạo, và đó là thứ mà sau này gọi là nguyệt tướng (xem nguyệt tướng và chiếm thời).

Xoay thức bàn: "nguyệt tướng gia thời" bằng tay

Phép lập bàn Lục Nhâm đời sau gói trong bốn chữ "nguyệt tướng gia thời": lấy chỗ của Mặt Trời trong tháng đặt lên giờ đang xem, rồi đọc chi nào đứng trên chi nào (các bước ở bài lập thiên bàn, địa bàn, tứ khóa). Trên giấy, người học vẽ hai vòng chữ. Trên chiếc thức bàn Song Cổ Đôi, việc ấy là một động tác: xoay đĩa tròn cho tháng hiện tại nằm đúng trên chi giờ ở tấm vuông bên dưới.

Xoay xong, mọi quan hệ hiện ra cùng lúc: tú nào ở trên phương nào, can chi nào bị trời "đè" lên, cán Bắc Đẩu chỉ về đâu. Sử Ký gọi động tác này là "toàn thức", xoay thức. Vì vậy có thể gọi thức bàn là chiếc "máy tính" của thầy bói đời Hán: nó không tự nghĩ, nhưng nó làm sẵn phần phép tính lặp đi lặp lại, để người dùng chỉ còn việc đọc.

Những gì không có trên bàn cũng đáng kể: không có tên mười hai thiên tướng (Quý Nhân, Đằng Xà…), không có bốn khóa, không có tam truyền. Các lớp ấy, nếu đã có vào thời đó, nằm trong đầu và trong sách của người dùng, không khắc trên dụng cụ.

"Thức" trong sách đời Hán

Văn bản đời Hán nhắc tới thức nhiều lần, và có những câu cho thấy cách dùng rất giống Lục Nhâm:

  • Sử Ký, thiên Nhật Giả liệt truyện, tả nghề bói: chia cỏ thi định quẻ, xoay thức cho ngay, rồi mới nói chuyện lợi hại của trời đất.
  • Việt Tuyệt Thư (quyển 10) chép lời Công Tôn Thánh trước khi đi gặp Ngô vương: "今日壬午,時加南方" — hôm nay ngày Nhâm Ngọ, giờ gia ở phương Nam. Cách nói "giờ gia lên…" chính là ngôn ngữ của thức bàn.
  • Ngô Việt Xuân Thu chép lời Ngũ Tử Tư: "今年三月甲戌,時加雞鳴……青龍在酉" — tháng Ba năm nay ngày Giáp Tuất, giờ gia gà gáy… Thanh Long ở Dậu. Ở đây đã có tên Thanh Long, một trong mười hai thiên tướng.

Các biên tập viên Tứ Khố Toàn Thư thế kỷ XVIII dùng chính hai câu này để kết luận về tuổi của Lục Nhâm (nguyên văn ở mục dưới). Cần nói rõ: chuyện Công Tôn Thánh, Ngũ Tử Tư là chuyện thời Xuân Thu, nhưng hai cuốn sách chép chúng đều soạn đời Hậu Hán. Chúng chứng minh người đời Hán đã dùng ngôn ngữ "giờ gia…", không chứng minh người thời Xuân Thu đã dùng.

Những chỗ còn tranh cãi

Gọi là "Lục Nhâm" có đúng không. Cái tên "thức bàn Lục Nhâm" là cách gọi của người nay, dựa vào cấu tạo. Trên bàn không có chữ "Lục Nhâm". Một số nhà nghiên cứu (như Donald Harper) chuộng gọi chung là "thức" hay "bàn vũ trụ", vì nó là mô hình trời đất dùng được cho nhiều phép khác nhau, và phép Lục Nhâm với tứ khóa, tam truyền như ta biết từ sách đời Đường, Tống có thể là kết quả phát triển về sau từ một dụng cụ chung như thế.

Đồ bói hay đồ đo trời. Năm 2012, nhóm của Thạch Vân Lý (Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc) công bố nghiên cứu cho rằng vài món sơn mài trong mộ này, trước nay được xếp vào loại đồ bói hoặc chưa rõ tên, thực ra là dụng cụ thiên văn: một cây đo bóng có khuôn, và một cặp đĩa chồng nhau để quan sát vị trí thiên thể. Nghiên cứu ấy không nói thức bàn Lục Nhâm là dụng cụ đo, nhưng nó nhắc rằng ranh giới giữa "thiên văn" và "chiêm bói" thời Hán rất mỏng: cùng một người, cùng một bộ kiến thức về tú và tháng, vừa đo trời vừa đoán việc.

Niên đại. Năm chôn (165 trước Công nguyên) khá chắc, nhờ tước hiệu khắc trên đồ đồng và sử chép năm mất của Hạ Hầu Táo. Nhưng năm chôn không phải năm chế tạo, càng không phải năm ra đời của phép. Điều có thể nói chắc là đến đầu đời Tây Hán, dụng cụ kiểu trời tròn xoay trên đất vuông đã đủ phổ biến để một vị hầu mang theo xuống mộ. Lục Nhâm "bắt đầu" từ khi nào thì không hiện vật nào trả lời được.

Truyền thuyết Hoàng Đế, Huyền Nữ. Sách thuật số đời sau hay nói Lục Nhâm do Huyền Nữ truyền cho Hoàng Đế khi đánh Xi Vưu. Lời đề yếu Tứ Khố gạt thẳng: "固属无稽" — vốn không có căn cứ. Hiện vật Song Cổ Đôi là bằng chứng của đời Hán, không phải của thời Hoàng Đế.

Sách cổ nói gì

今夫卜者,必法天地,象四時,順於仁義,分策定卦,旋式正棋,然後言天地之利害,事之成敗。

Dịch: Nay người làm nghề bói phải theo phép trời đất, phỏng bốn mùa, thuận với nhân nghĩa; chia cỏ thi định quẻ, xoay thức cho ngay, rồi mới nói đến lợi hại của trời đất, thành bại của việc. — Sử Ký, Nhật Giả liệt truyện

Lời đề yếu Tứ Khố Toàn Thư cho Lục Nhâm Đại Toàn, đại ý: Ngô Việt Xuân Thu chép bốn phép xem của Ngũ Tử Tư và Phạm Lãi (giờ gà gáy, mặt trời mọc…) mà cách giờ gia, tướng cưỡi, rồng rắn, hình đức "giống hệt như đời nay truyền"; Việt Tuyệt Thư chép câu "今日壬午時加南方"; những chuyện ấy không thấy trong kinh truyện, có vẻ là gán ghép, nhưng Triệu Diệp, Viên Khang đều là người Hậu Hán, "知其法著於漢代也" — nên biết phép ấy đã có từ đời Hán.

Bình: các học giả thế kỷ XVIII đã làm đúng việc một nhà sử học nay làm: không tin chuyện kể, nhưng dùng niên đại của người kể để định niên đại của phép. Hai trăm năm sau, chiếc thức bàn đào lên ở Song Cổ Đôi xác nhận kết luận ấy và đẩy mốc lùi về đầu Tây Hán.

Đọc cho đúng mức

  • Thức bàn chứng minh dụng cụ và lối nghĩ "trời xoay trên đất" có từ đầu Hán. Nó không chứng minh các lời đoán Lục Nhâm đúng, cũng không chứng minh Lục Nhâm đời Hán giống Lục Nhâm trong Lục Nhâm Đại Toàn đời Minh.
  • Kích thước, chữ khắc trong bài lấy theo các mô tả đã công bố; số đo địa bàn khác nhau giữa các nguồn (13,5 hay 14,5 cm). Ai cần chính xác nên tra báo cáo khai quật bản 2022.
  • Các câu chuyện Huyền Nữ truyền Lục Nhâm cho Hoàng Đế là truyền thuyết của nghề, không phải sử liệu.

Việc nên làm

  1. Tự làm một thức bàn giấy: một vòng tròn ghi mười hai tháng (hoặc mười hai nguyệt tướng), một hình vuông ghi mười hai chi, ghim tâm cho xoay được. Xoay vài lần là hiểu "nguyệt tướng gia thời" nhanh hơn đọc mười trang.
  2. Khi đọc một bài nói "Lục Nhâm có từ năm nghìn năm trước", tìm xem họ dựa vào hiện vật hay vào truyền thuyết.
  3. Nếu có dịp qua An Huy, bảo tàng thành phố Phụ Dương trưng bày về mộ Hạ Hầu Táo; nên xem trước danh mục, vì hiện vật gốc có thể nằm ở kho khác.
  4. Đọc tiếp tam thức: Thái Ất, Kỳ Môn, Lục Nhâm để thấy thức bàn nằm ở đâu trong cả họ "thức".

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Báo cáo khảo cổ mộ Song Cổ Đôi, Phụ Dương, An Huy: hình vẽ các đĩa trên tạp chí Khảo Cổ (1978); báo cáo khai quật đầy đủ "Phụ Dương Song Cổ Đôi Hán mộ" (2022) (đại ý, qua các mô tả đã công bố).
  • Tư Mã Thiên — Sử Ký, quyển 127, Nhật Giả liệt truyện.
  • Viên Khang (tương truyền) — Việt Tuyệt Thư, quyển 10.
  • Triệu Diệp — Ngô Việt Xuân Thu, Câu Tiễn nhập thần ngoại truyện.
  • Tứ Khố Toàn Thư tổng mục đề yếu — lời đề yếu cho Lục Nhâm Đại Toàn.
  • Donald Harper — "The Han Cosmic Board (shih 式)", Early China số 4 (1978–1979).
  • Thạch Vân Lý và cộng sự — nghiên cứu về các dụng cụ thiên văn trong mộ Nhữ Âm hầu, tạp chí Nghiên cứu Lịch sử Khoa học Tự nhiên (2012).

Câu hỏi thường gặp

Thức bàn là gì?

Là dụng cụ gồm một đĩa tròn tượng trời xoay trên một tấm vuông tượng đất, khắc tháng, can chi, các tú. Người dùng xoay trời theo tháng và giờ rồi đọc quan hệ giữa các chữ để chiêm đoán.

Thức bàn Song Cổ Đôi có niên đại bao nhiêu?

Mộ chủ là Hạ Hầu Táo, mất năm 165 trước Công nguyên, đầu đời Tây Hán. Đó là năm chôn; năm chế tạo có thể sớm hơn, còn phép tính dùng với nó có nguồn gốc chưa xác định được.

Trên thức bàn có tên mười hai nguyệt tướng không?

Thiên bàn Song Cổ Đôi ghi mười hai tháng cùng Bắc Đẩu và hai mươi tám tú, chưa thấy tên các nguyệt tướng như Đăng Minh, Thần Hậu. Ý nghĩa thì tương đương, vì tháng ứng với chỗ Mặt Trời đứng.

Thức bàn này có chắc là của Lục Nhâm không?

Không chắc theo nghĩa hẹp. Cấu tạo của nó khớp với phép lập bàn Lục Nhâm, nên giới khảo cổ gọi là thức bàn Lục Nhâm; nhưng trên bàn không có tứ khóa, tam truyền hay thiên tướng, và một số nhà nghiên cứu gọi chung là "thức" hay "bàn vũ trụ".

Lục Nhâm có từ thời Hoàng Đế không?

Đó là truyền thuyết. Bằng chứng văn bản và hiện vật sớm nhất đều thuộc đời Hán; ngay lời đề yếu Tứ Khố Toàn Thư cũng coi chuyện Huyền Nữ truyền cho Hoàng Đế là không có căn cứ.

Nguồn tham khảo: Báo cáo khảo cổ mộ Song Cổ Đôi, Phụ Dương (An Huy) — hình vẽ công bố trên tạp chí Khảo Cổ năm 1978; báo cáo đầy đủ 'Phụ Dương Song Cổ Đôi Hán mộ' in năm 2022 · Tư Mã Thiên — Sử Ký, Nhật Giả liệt truyện · Việt Tuyệt Thư — quyển 10 · Ngô Việt Xuân Thu — Câu Tiễn nhập thần ngoại truyện · Tứ Khố Toàn Thư tổng mục đề yếu — lời đề yếu cho Lục Nhâm Đại Toàn · Donald Harper — The Han Cosmic Board (shih 式), tạp chí Early China số 4

Mười hai thiên tướng trong Lục Nhâm: Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước…Mười hai thiên tướng Lục Nhâm: thứ tự, bản gia ngũ hành, cát hung, việc mỗi tướng chủ; cách an theo Quý Nhân ngày, đêm và khi nào…
Loại thần trong Đại Lục Nhâm: hỏi việc gì thì nhìn thiên tướng, lục thân và địa chi nàoLoại thần Lục Nhâm theo Lục Nhâm Đại Toàn: việc hỏi ứng với thiên tướng, lục thân, địa chi nào, quy tắc chọn khi có nhiều loại th…
Tiểu Lục Nhâm có mấy lối bấm: theo tháng – ngày – giờ, theo con số, theo chữCách bấm Tiểu Lục Nhâm theo ba lối: tháng ngày giờ, con số, chữ. Cùng một thời điểm mùng 1 Tết Đinh Mùi 2027 giờ Thìn, ba lối ra …
Tam thức: Thái Ất, Kỳ Môn, Lục Nhâm khác nhau ở đâu và vì sao gọi là "thức"Tam thức gồm Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Đại Lục Nhâm: chữ thức là cái bàn xoay trời tròn đất vuông; bảng so tầm việc, đầu vào th…
Vì sao Đại Lục Nhâm có đúng 720 khóa: 60 ngày nhân 12 vị trí thiên bàn và bảng khóa thểĐại Lục Nhâm có đúng 720 khóa vì khóa chỉ phụ thuộc can chi ngày và độ lệch thiên bàn: 60 × 12. Khóa thể, bảng tra 720 khóa và vì…
Tiểu Lục Nhâm bấm đốt tay: Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không VongTiểu Lục Nhâm là phép bấm sáu cung trên đốt tay theo tháng, ngày, giờ âm lịch. Cách bấm từng bước, ví dụ có đếm tay, ngũ hành sáu…