Loại thần trong Đại Lục Nhâm: hỏi việc gì thì nhìn thiên tướng, lục thân và địa chi nào

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc

Loại thần trong Đại Lục Nhâm: hỏi việc gì thì nhìn thiên tướng, lục thân và địa chi nào

Loại thần là "đại diện" của việc được hỏi trên bàn Lục Nhâm: hỏi tiền thì nhìn Thanh Long và chi Thê Tài, hỏi công danh nhìn Quan Quỷ cùng Thanh Long, Thái Thường, hỏi văn thư nhìn Chu Tước, hỏi vợ nhìn Thiên Hậu. Lục Nhâm Đại Toàn dùng ba lớp cùng lúc (thiên tướng, lục thân, địa chi) và có quy tắc chọn lớp nào khi chúng không cùng có mặt.

Vì mọi người hỏi trong cùng một giờ nhận cùng một khóa (chỉ có 720 khóa), loại thần là thứ biến một bàn chung thành câu trả lời cho việc riêng. Chọn sai loại thần thì đọc đúng mấy cũng là đọc nhầm việc.

Ba lớp của loại thần

Một việc trong Lục Nhâm có thể được đại diện bằng ba thứ:

  1. Thiên tướng: một trong mười hai tướng, như Thanh Long cho tiền, Chu Tước cho văn thư (bảng tướng ở bài mười hai thiên tướng).
  2. Lục thân: quan hệ ngũ hành của một chi với can ngày. Chi bị can ngày khắc là Thê Tài, chi khắc can ngày là Quan Quỷ, chi sinh can ngày là Phụ Mẫu, chi can ngày sinh ra là Tử Tôn, chi cùng hành là Huynh Đệ.
  3. Địa chi (tên thần của chi): một số chi được gán riêng cho người hay vật, như Thần Hậu (Tý) cho người vợ, Tiểu Cát (Mùi) cho rượu và đồ ăn.

Đại Toàn gọi việc dùng cùng lúc hai, ba lớp là "kiêm": "人事类神兼二三" — loại thần của người và việc kiêm hai ba thứ.

Bảng loại thần theo việc hỏi

Bảng dưới gom từ hai chỗ trong Lục Nhâm Đại Toàn: bài ca ở quyển 3 (hỏi việc gì xem tướng nào) và hai bài "Nhân loại thần", "Sự loại thần" ở quyển 10.

Việc hỏiThiên tướngLục thân (so với can ngày)Địa chi riêng
Tiền của, buôn bánThanh LongThê Tài
Xin việc, thăng chứcThanh Long, Thái ThườngQuan Quỷ (quan tinh)
Thi cử, danh tiếng, văn thưChu Tước
Gặp người có chức quyền, nhờ việcQuý Nhân
Hôn nhânThiên Hậu
Người vợThiên HậuThê TàiThần Hậu (Tý)
Cha mẹmẹ: Thiên HậuPhụ Mẫukèm thần sát Sinh Khí; cha kèm Đức thần
Anh chị emThái ÂmHuynh Đệ
Con cáiLục HợpTử TônThái Xung (Mão), Đăng Minh (Hợi)
Bạn bè, người hợp tácLục Hợp
Giao dịch, mua bán thoả thuậnLục Hợp
Quần áo, ấn tín, tiệc tùngThái Thườngrượu, đồ ăn: Tiểu Cát (Mùi)
Đất đai, ruộng vườnCâu Trần
Tranh chấp, việc bị kéo dàiCâu Trần
Kiện tụng, lời qua tiếng lạiChu Tước
Đường sá, đi xaBạch Hổ(thêm Dịch Mã, Thiên Mã)
Bệnh tậtBạch Hổ
Việc lạ, lo sợĐằng Xà
Lời dối, lừa gạtThiên Không
Trộm cắp, đồ thất lạcHuyền Vũ
Người bị giam giữThái Âm
Người làm côngThiên Khôngnam: Hà Khôi (Tuất); nữ: Tòng Khôi (Dậu), kèm Thái Âm
Mưa / tạnhmưa: Thanh Long; tạnh: Thiên Không

Vài ô đáng để ý. "Đi xa" được Đại Toàn gán cho Bạch Hổ ("路白虎"), tướng thường bị coi là dữ; ở đây nó chỉ là tướng của đường sá. Muốn biết có đi hay không thì xét thêm ba con ngựa (Dịch Mã, Thiên Mã, tuần Đinh) ở bài thần sát trong Lục Nhâm. Hỏi công danh lại gom hai tướng cát (Thanh Long, Thái Thường) với quan tinh, nghĩa là sách nhìn việc làm như một mối lộc chứ không chỉ là áp lực.

Quy tắc chọn khi các lớp không cùng có mặt

Đây là phần người học hay bỏ qua, và là chỗ Đại Toàn nói rõ nhất:

人事类神兼二三,以入传课为取用。若是皆入皆不入,不用兼神责将神。如妻止去责天后,财爻神后不须论。不在课传为局外,所临地位看原因。

Nghĩa là:

  1. Loại thần có hai ba lớp, lớp nào có mặt trong bốn khóa hoặc tam truyền thì lấy lớp ấy.
  2. Nếu tất cả cùng có mặt, hoặc tất cả cùng vắng, thì bỏ các lớp kiêm, chỉ xét thiên tướng. Ví dụ hỏi về vợ thì chỉ xét Thiên Hậu, không cần bàn Thê Tài hay Thần Hậu.
  3. Loại thần không vào khóa, không vào truyền là "ngoài cuộc"; khi ấy xem nó đang đóng trên chi nào của địa bàn để biết nguyên do.

Câu kết của đoạn ấy: "有气亦远无气难,旺相德合终可亲" — loại thần có khí (vượng tướng) thì dù xa vẫn tới, không khí thì khó; vượng tướng lại gặp Đức, gặp Hợp thì cuối cùng sẽ gần.

Ví dụ: một khóa, hai câu hỏi

Lấy lại khóa đã lập ở bài sơ truyền, trung truyền, mạt truyền: ngày Tân Mão, 13/3/2027, giờ Thìn, nguyệt tướng Hợi. Bốn khóa trên: Tỵ, Tý, Tuất, Tỵ; tam truyền Tuất – Tỵ – Tý. Quý Nhân ban ngày ở Ngọ theo bảng thông dụng (bảng này có dị bản, xem Quý Nhân ngày và đêm), mười hai tướng đi thuận, nên Thanh Long cưỡi Hợi, Thái Thường cưỡi Dần, Huyền Vũ cưỡi Mão, Thiên Hậu cưỡi Tỵ. Can Tân hành Kim.

Người thứ nhất hỏi tiền. Loại thần là Thanh Long và Thê Tài (Mộc, vì Kim khắc Mộc: Dần, Mão).

  • Thanh Long cưỡi Hợi; Hợi không có trong khóa, không có trong truyền.
  • Thê Tài: Mão chính là chi ngày, nằm ở khóa ba, và là chỗ "tặc" (Mão khắc Tuất) sinh ra sơ truyền.

Theo quy tắc, lấy lớp có mặt: xét Mão. Tài là chỗ phát động của cả khóa, nghĩa là chuyện tiền là đầu mối của việc; nhưng Mão trên thiên bàn lại cưỡi Huyền Vũ, tướng của sự mờ ám, thất thoát. Một cách đọc theo lối sách: việc tiền có động, nhưng cần rõ ràng giấy tờ, đề phòng thất lạc. Thanh Long đứng ngoài cuộc, đóng trên Thìn, nên phần "lộc" đến từ chỗ khác, không phải từ chính việc đang hỏi.

Người thứ hai hỏi việc làm. Loại thần là Thanh Long, Thái Thường và Quan Quỷ (Hoả, vì Hoả khắc Kim: Tỵ, Ngọ).

  • Thanh Long (Hợi) và Thái Thường (Dần) đều không vào khóa, truyền.
  • Quan Quỷ: Tỵ xuất hiện ở khóa một, khóa bốn và là trung truyền, lại là Dịch Mã của chi Mão, trên thiên bàn cưỡi Thiên Hậu.

Lấy Tỵ. Quan tinh có mặt dày, nằm giữa tam truyền, mang Mã và tướng Thiên Hậu: việc làm có thay đổi hoặc di chuyển ở giai đoạn giữa, có người trên che chở. Cùng một khóa, người hỏi tiền và người hỏi việc nhận hai trọng tâm khác hẳn, đúng tinh thần của loại thần.

So với dụng thần trong Lục Hào

Người học cả Lục Nhâm và Lục Hào hay đem thói quen bên này sang bên kia. Ba chỗ khác nhau:

Lục HàoLục Nhâm
Số lớpmột: dụng thần là một lục thân (hỏi tiền xem Thê Tài)hai, ba lớp: thiên tướng, lục thân, địa chi
Lục thân so vớihành của cung quẻcan ngày
Thanh Long, Bạch Hổ…lục thú, an theo can ngày, là lớp phụ tô thêmthiên tướng, là loại thần chính, có quy tắc an chặt chẽ
Khi dụng thần vắngtìm hào phục dưới quẻxem loại thần đóng trên chi nào của địa bàn ("ngoài cuộc")

Chỗ thứ hai là bẫy lớn nhất: cùng chữ "Thê Tài", nhưng Lục Hào tính theo hành của cung quẻ, Lục Nhâm tính theo can ngày. Một chi Mộc là Tài trong khóa Lục Nhâm ngày Tân, nhưng trong một quẻ Lục Hào thuộc cung Mộc thì chi Mộc ấy lại là Huynh Đệ. Cách chọn dụng thần Lục Hào có ở bài dụng thần Lục Hào, sáu lục thú ở bài lục thú.

Sách cổ nói gì

Bài ca ở quyển 3 Lục Nhâm Đại Toàn, phần chú:

如欲见贵人视天乙,求衣服、印绶视太常,酒食视小吉,财物视青龙,妇女视天后,罪囚视太阴,交易视六合,火光、词讼视朱雀,斗讼、淹留视勾陈,病人视白虎,惊恐、怪异视螣蛇,欺诞、诈伪视天空,盗贼、遗亡视元武。

Dịch: Muốn gặp người quý thì xem Thiên Ất; cầu áo quần, ấn tín xem Thái Thường; rượu thịt xem Tiểu Cát; tiền của xem Thanh Long; đàn bà xem Thiên Hậu; tù tội xem Thái Âm; giao dịch xem Lục Hợp; lửa, kiện tụng xem Chu Tước; tranh đấu, ngưng trệ xem Câu Trần; người bệnh xem Bạch Hổ; kinh sợ, quái lạ xem Đằng Xà; dối trá xem Thiên Không; trộm cướp, mất đồ xem Huyền Vũ (Nguyên Vũ). — Lục Nhâm Đại Toàn, quyển 3

Ngay sau đó sách viết: "百事三传见类神,与日相生为果决" — mọi việc, thấy loại thần trong tam truyền mà sinh hợp với can ngày thì việc quyết thành.

Bình: câu sau quan trọng hơn câu trước. Bảng loại thần chỉ cho biết nhìn vào đâu; còn việc thành hay không vẫn do quan hệ giữa loại thần với can ngày và vị trí của nó trong tam truyền. Đọc loại thần mà không xét sinh khắc là chỉ đọc nửa câu.

Đọc cho đúng mức

  • Bảng loại thần là quy ước của sách, không phải quan sát. Các sách Lục Nhâm khác nhau ở vài ô (nhất là con cái, người làm công, đi xa); bảng ở đây theo Lục Nhâm Đại Toàn.
  • Đừng đọc ngược tướng thành phán xét. "Bạch Hổ cho người bệnh" nghĩa là khi hỏi bệnh thì nhìn vào Bạch Hổ, không có nghĩa là thấy Bạch Hổ là có bệnh. Đại Toàn có cả bảng loại thần cho bộ phận cơ thể, nhưng đó là phần thuật số, không phải y học; việc sức khoẻ cần người thầy thuốc khám.
  • Ví dụ ở trên chỉ minh hoạ cách nghĩ. Một thầy khác, theo bản Quý Nhân khác, sẽ có tướng khác trên các chi và lời đọc khác.
  • Bói là để sắp xếp suy nghĩ về một việc, không thay quyết định có cân nhắc.

Việc nên làm

  1. Trước khi lập khóa, viết rõ câu hỏi bằng một câu, rồi ghi sẵn loại thần của nó theo bảng (tướng nào, lục thân nào).
  2. Sau khi lập, đánh dấu loại thần nào có mặt trong khóa, trong truyền, cái nào đứng ngoài, rồi áp quy tắc chọn của Đại Toàn.
  3. Mỗi lần chỉ hỏi một việc. Hỏi gộp "tiền và việc làm" là tự làm rối loại thần.
  4. Nếu đang học cả Lục Hào, lập riêng một trang ghi chép "lục thân theo can ngày" để khỏi lẫn với "lục thân theo cung quẻ".
☯️Gieo quẻ Kinh Dịch
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Lục Nhâm Đại Toàn — quyển 3 (ca phú và lời chú: hỏi việc gì xem tướng nào), quyển 10 (Nhân loại thần, Sự loại thần và quy tắc "kiêm hai ba"); nguyên văn theo bản số hoá trên Wikisource tiếng Trung.
  • Tăng San Bốc Dịch; Bốc Phệ Chính Tông — phép chọn dụng thần trong Lục Hào (đại ý), để đối chiếu.

Câu hỏi thường gặp

Loại thần trong Lục Nhâm là gì?

Là thứ đại diện cho việc được hỏi trên bàn: một thiên tướng, một lục thân so với can ngày, hoặc một địa chi được gán riêng. Hỏi tiền thì loại thần là Thanh Long và Thê Tài.

Hỏi tiền trong Lục Nhâm xem gì?

Xem Thanh Long và các chi Thê Tài, tức chi có hành bị can ngày khắc. Theo Lục Nhâm Đại Toàn, cái nào có mặt trong bốn khóa hoặc tam truyền thì lấy cái đó làm chính.

Nếu loại thần không có trong khóa và truyền thì sao?

Sách gọi là "ngoài cuộc". Khi ấy xem loại thần đang đóng trên chi nào của địa bàn để biết nguyên do, và xem nó vượng hay suy để biết việc gần hay xa.

Loại thần Lục Nhâm khác dụng thần Lục Hào thế nào?

Lục Hào dùng một lớp là lục thân, tính theo hành của cung quẻ. Lục Nhâm dùng tới ba lớp, lục thân tính theo can ngày, và thiên tướng là lớp chính chứ không phải lớp phụ như lục thú bên Lục Hào.

Một khóa có trả lời được nhiều câu hỏi không?

Có, vì mỗi câu hỏi chọn một loại thần khác. Nhưng mỗi lần lập khóa nên chỉ hỏi một việc, để loại thần rõ ràng và lời đọc không chồng lên nhau.

Nguồn tham khảo: Lục Nhâm Đại Toàn — quyển 3 (ca phú: hỏi việc gì xem tướng nào); quyển 10 (Nhân loại thần, Sự loại thần) · Tăng San Bốc Dịch, Bốc Phệ Chính Tông — phép chọn dụng thần Lục Hào

Cửu tông môn: chín phép lấy tam truyền trong Lục NhâmCửu tông môn Lục Nhâm: Tặc khắc, Bỉ dụng, Thiệp hại, Dao khắc, Mão tinh, Biệt trách, Bát chuyên, Phục ngâm, Phản ngâm — điều kiện…
Quý Nhân ngày và đêm trong Lục Nhâm: bài ca "Giáp Mậu Canh ngưu dương" và ba chỗ các sách an khác nhauQuý Nhân ngày và đêm trong Lục Nhâm: bài ca Giáp Mậu Canh ngưu dương, dị bản Canh Tân mã hổ, hai cách chia ngày đêm và bảng 10 ca…
"Bấm độn" là gì: các phép tính trên đốt ngón tay người Việt quen dùngBấm độn là gì: tên dân gian cho các phép đếm trên đốt ngón tay. Phân biệt vòng sáu Tiểu Lục Nhâm, vòng chín Lạc Thư, Kim Lâu, Kỳ …
Nguyệt tướng và chiếm thời: hai đầu vào của bàn Đại Lục NhâmNguyệt tướng Lục Nhâm là vị trí Mặt Trời trên hoàng đạo, đổi ở mỗi trung khí; chiếm thời là giờ hỏi. Bảng nguyệt tướng 2027 có gi…
Một khoá Đại Lục Nhâm đoán từ đầu đến cuối: hỏi người đi xa bao giờ vềVí dụ Đại Lục Nhâm lập trọn một khoá ngày 10/3/2027 giờ Thìn: nguyệt tướng, thiên bàn, tứ khoá, tam truyền, thiên tướng, loại thầ…
Tiểu Lục Nhâm có mấy lối bấm: theo tháng – ngày – giờ, theo con số, theo chữCách bấm Tiểu Lục Nhâm theo ba lối: tháng ngày giờ, con số, chữ. Cùng một thời điểm mùng 1 Tết Đinh Mùi 2027 giờ Thìn, ba lối ra …