Năm kiểu phạm Thái Tuế: trực, xung, hình, hại, phá — bảng theo 12 năm và mức nặng nhẹ

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc

Năm kiểu phạm Thái Tuế: trực, xung, hình, hại, phá — bảng theo 12 năm và mức nặng nhẹ

Phạm Thái Tuế là khi chi tuổi của bạn có một trong năm quan hệ với chi của năm đang sống: trùng chi (trực), đối nhau (xung), cùng bộ tam hình (hình), lục hại (hại) hoặc lục phá (phá). Mỗi năm có bốn đến năm con giáp phạm, vài tuổi phạm kép. Phần lớn sách người Hoa xếp nặng nhẹ: xung, trực, hình, hại, phá.

Bảng tuổi phạm Thái Tuế cho cả mười hai năm

Bảng tính bằng máy theo các bộ lục xung, tam hình, lục hại, lục phá chuẩn của mệnh lý, rồi đối chiếu tay từng dòng; quan hệ lục xung, lục hại khớp với bảng của công cụ hợp tuổi hệ chúng tôi. Năm ghi là năm âm lịch, tính từ Tết.

NămVí dụTrựcXungHìnhHạiPhá
Tý2032TýNgọMãoMùiDậu
Sửu2033SửuMùiTuất, MùiNgọThìn
Dần2034DầnThânTỵ, ThânTỵHợi
Mão2035MãoDậuTýThìnNgọ
Thìn2024Thìn (tự hình)Tuất—MãoSửu
Tỵ2025TỵHợiDần, ThânDầnThân
Ngọ2026Ngọ (tự hình)Tý—SửuMão
Mùi2027MùiSửuSửu, TuấtTýTuất
Thân2028ThânDầnDần, TỵHợiTỵ
Dậu2029Dậu (tự hình)Mão—TuấtTý
Tuất2030TuấtThìnSửu, MùiDậuMùi
Hợi2031Hợi (tự hình)Tỵ—ThânDần

Cách đọc: tìm hàng của năm đang xem, rồi tìm chi tuổi mình trong các cột. Ví dụ năm Tuất 2030, người tuổi Mùi xuất hiện ở hai cột Hình và Phá — phạm kép. Bảng năm sinh cụ thể cho năm Đinh Mùi ở bài tuổi phạm Thái Tuế năm 2027.

Gốc của từng kiểu trên vòng địa chi

Xếp mười hai chi quanh một vòng tròn như mặt đồng hồ, Tý ở trên cùng. Năm kiểu phạm là năm hình học khác nhau trên vòng ấy.

Trực — trùng chính chi của năm. Người tuổi Mùi gặp năm Mùi. Dân gian gọi là năm tuổi; chi tiết ở bài năm tuổi.

Xung — hai chi đối nhau qua tâm vòng tròn, cách nhau sáu ngôi: Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi. Đối diện trực tiếp, nên được coi là va chạm mạnh nhất.

Hại — có một quy luật ít bài viết nói ra: hại là chi xung với người hợp của mình. Tý lục hợp với Sửu, mà Sửu xung Mùi, nên Mùi hại Tý. Dần hợp Hợi, Hợi xung Tỵ, nên Tỵ hại Dần. Thử với cả sáu cặp lục hại đều đúng. Quy luật này khớp với lối sách gọi lục hại là "hại ngầm": nó không đánh thẳng vào mình mà phá mối hợp của mình.

Phá — sáu cặp Tý – Dậu, Ngọ – Mão, Thân – Tỵ, Dần – Hợi, Thìn – Sửu, Tuất – Mùi. Quy luật: mỗi chi dương (Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất) lùi ba ngôi là gặp chi phá của nó. Tý lùi Hợi, Tuất, Dậu — gặp Dậu. Phá là quan hệ nhẹ nhất trong năm kiểu, nhiều sách không xét.

Hình — kiểu phức tạp nhất, có bốn nhóm:

Nhóm hìnhTên trong sách mệnh lý
Dần, Tỵ, Thânhình vô ân
Sửu, Tuất, Mùihình cậy thế
Tý, Mãohình vô lễ
Thìn, Ngọ, Dậu, Hợitự hình (tự mình hình mình)

Tam Mệnh Thông Hội giải gốc của hình bằng cách đặt bộ tam hợp lên bộ phương hội (đại ý): Thân Tý Thìn đối với Dần Mão Thìn thì Thân hình Dần, Tý hình Mão, Thìn hình Thìn; Hợi Mão Mùi đối với Hợi Tý Sửu thì Hợi hình Hợi, Mão hình Tý, Mùi hình Sửu; Dần Ngọ Tuất đối với Tỵ Ngọ Mùi thì Dần hình Tỵ, Ngọ hình Ngọ, Tuất hình Mùi; Tỵ Dậu Sửu đối với Thân Dậu Tuất thì Tỵ hình Thân, Dậu hình Dậu, Sửu hình Tuất. Chỉ một phép xếp cặp mà sinh ra đủ cả bốn nhóm hình — kể cả bốn chi tự hình.

Những năm phạm kép

Vì các bộ quan hệ chồng lên nhau, mười trên mười hai năm có ít nhất một tuổi dính hai kiểu cùng lúc:

  • Năm Dần, Thân, Tỵ (bộ hình vô ân): tuổi xung cũng là tuổi hình. Năm Dần, tuổi Thân vừa xung vừa hình, tuổi Tỵ vừa hình vừa hại. Năm Tỵ, tuổi Dần vừa hình vừa hại, tuổi Thân vừa hình vừa phá.
  • Năm Sửu, Mùi, Tuất (bộ hình cậy thế): năm Sửu, tuổi Mùi vừa xung vừa hình; năm Mùi, tuổi Sửu vừa xung vừa hình, tuổi Tuất vừa hình vừa phá; năm Tuất, tuổi Mùi vừa hình vừa phá.
  • Năm Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi (tự hình): tuổi trực Thái Tuế đồng thời tự hình, nên năm tuổi của bốn con giáp này được một số sách coi nặng hơn năm tuổi của các con giáp khác.
  • Năm Tý, Mão là hai năm "gọn" nhất: năm kiểu phạm rơi vào năm con giáp khác nhau, không ai phạm kép.

Đếm số con giáp phạm: năm Tý, Sửu, Mão, Tuất có năm con giáp; tám năm còn lại chỉ có bốn, vì một kiểu phạm rơi trùng vào tuổi đã phạm kiểu khác (tự hình nhập vào trực ở năm Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi; hình nhập vào xung, hại, phá ở năm Dần, Tỵ, Thân, Mùi).

Nặng nhẹ thế nào

Thứ tự phổ biến trong sách lịch người Hoa hiện nay: xung nặng nhất, rồi trực, hình, hại, phá. Lập luận: xung là đối đầu trực diện, trực là ngồi vào chỗ của Thái Tuế, còn ba kiểu sau là quan hệ gián tiếp.

Ba điều chỉnh hay gặp:

  1. Có sách xếp trực lên trên xung, vì năm tuổi là năm "bị soi" kỹ nhất. Hai thứ tự này cùng lưu hành, không có cách nào phân xử bằng sách cổ.
  2. Phạm kép được cộng nặng hơn phạm đơn. Một tuổi vừa xung vừa hình được dặn kỹ hơn một tuổi chỉ xung.
  3. Lịch dân gian Việt Nam gần như chỉ nói hai kiểu: năm tuổi và tuổi xung. Hình, hại, phá chủ yếu đến từ sách người Hoa và lan sang Việt Nam vài chục năm gần đây.

Cách đọc kiểu phạm thành việc đời thường cũng khác nhau: người làm nghề hiện nay hay đọc hình thành chuyện giấy tờ, kiện cáo, ràng buộc; hại thành va chạm ngầm trong quan hệ gần; phá thành việc đang làm dễ dở dang. Đó là lời giải theo hình tượng, không phải lời của sách cổ.

Sách cổ nói gì

Ân sinh ư hại, hại sinh ư ân.

Ơn sinh ra từ hại, hại sinh ra từ ơn. — Âm Phù Kinh

Bình: Tam Mệnh Thông Hội dẫn ý này khi bàn về tam hình (đại ý): hình sinh ra từ chỗ tưởng là hợp, như Dần với Tỵ, Thân vốn có quan hệ sinh hợp mà lại thành hình. Ý ấy giải thích vì sao các quan hệ hình, hại luôn được đọc là "ngầm" — nó nảy ra từ chính những mối thân.

Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, khi bàn Thái Tuế, chủ yếu nói về phương: phương Thái Tuế và phương Tuế Phá đối diện không nên động thổ (đại ý). Bảng phạm theo tuổi người như ở trên là lớp ứng dụng về sau, dựa trên các bộ xung, hình, hại, phá của mệnh lý.

Đọc cho đúng mức

  • Mỗi kiểu phạm áp cho một phần mười hai dân số cùng lúc. Nó là lời nhắc theo nhóm, không phải lời đoán cho một người.
  • Bảng trên chỉ so chi năm sinh với chi năm. Bát Tự xét cả bốn trụ, Tử Vi xét Lưu Thái Tuế trên lá số — kết quả cho từng người có thể khác hẳn bảng con giáp.
  • Không cộng dồn với tam tai, Kim Lâu, sao hạn thành "năm cực xấu". Mỗi phép đo một thứ, theo một vòng riêng.

Việc nên làm

  • Tìm năm đang xem trong bảng, xem chi tuổi mình có trong cột nào; phạm kép thì để ý hơn ở việc giấy tờ, hợp đồng.
  • Gia đình nhiều người: tra cho từng người, vì vợ chồng khác tuổi hiếm khi cùng phạm một năm.
  • Việc lớn như cưới hỏi, làm nhà có phép riêng (Kim Lâu, Hoang Ốc); đừng dùng bảng Thái Tuế thay cho chúng.
  • Muốn biết vì sao các cặp xung, hợp lại đứng như vậy trên vòng địa chi, đọc thêm bài hợp, xung, hình, hại trong Bát Tự.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Vạn Dân Anh — Tam Mệnh Thông Hội, phần luận địa chi tam hình, lục hại, lục phá (đại ý).
  • Âm Phù Kinh — câu "ân sinh ư hại, hại sinh ư ân" (nguyên văn).
  • Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — mục Thái Tuế, Tuế Phá (đại ý).
  • Bảng mười hai năm: tính bằng máy, đối chiếu tay; lục xung, lục hại khớp bảng của công cụ hợp tuổi hệ vatpham. Gốc lịch pháp của Thái Tuế ở bài Thái Tuế là gì.

Câu hỏi thường gặp

Năm kiểu phạm Thái Tuế là gì?

Trực (trùng chi năm), xung (đối chi năm), hình (cùng bộ tam hình hoặc tự hình), hại (lục hại) và phá (lục phá). Mỗi kiểu là một quan hệ giữa chi tuổi và chi năm trên vòng mười hai địa chi.

Kiểu phạm nào nặng nhất?

Phần lớn sách người Hoa xếp xung nặng nhất, rồi trực, hình, hại, phá. Có sách xếp trực lên trước xung. Tuổi phạm kép được dặn kỹ hơn tuổi phạm đơn.

Vì sao có năm bốn tuổi phạm, có năm năm tuổi?

Vì các kiểu phạm có thể rơi trùng một tuổi. Năm Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi, tuổi trực cũng là tuổi tự hình; năm Dần, Tỵ, Thân, Mùi, tuổi hình trùng tuổi xung, hại hoặc phá. Chỉ năm Tý, Sửu, Mão, Tuất có đủ năm con giáp phạm.

Hại Thái Tuế khác xung ở đâu?

Xung là hai chi đối diện nhau. Hại là chi xung với người lục hợp của mình — không đánh thẳng mà phá mối hợp, nên sách gọi là hại ngầm.

Phạm Thái Tuế có tính theo tuổi mụ không?

Không. Chỉ cần chi năm sinh âm lịch (bạn tuổi con gì) và chi của năm đang xem. Số tuổi không tham gia vào phép tính.

Nguồn tham khảo: Tam Mệnh Thông Hội — Vạn Dân Anh — phần luận địa chi: tam hình, lục hại, lục phá · Âm Phù Kinh — câu ân sinh ư hại, hại sinh ư ân · Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — mục Thái Tuế, Tuế Phá

Phạm Kim Lâu có cưới được không: tính theo tuổi ai, tục "xin dâu", mốc Đông Chí và một ví dụ chọn thời điểmPhạm Kim Lâu có cưới được không: cách phổ biến chỉ xét tuổi mụ cô dâu; lối ra là dời qua Tết, tục xin dâu, cưới sau Đông Chí, thá…
Tam tai: ba năm liên tiếp theo nhóm tam hợp, và vì sao năm đầu, năm giữa, năm cuối không giống nhauTam tai là gì: quy luật bốn nhóm tam hợp, cách suy ba năm trên vòng địa chi, vì sao năm đầu, năm giữa, năm cuối khác nhau và tam …
Lễ an Thái Tuế ở chùa người Hoa: tục lệ gồm những gì, từ đâu ra, và tự quyết có làm hay khôngAn Thái Tuế là gì: tục người Hoa ghi tên đầu năm, thờ bài vị, tạ cuối năm; gốc tế Thái Tuế đời Minh, khác lễ dâng sao của người V…
Tam Sát và Tuế Phá là gì: hai phương kiêng động thổ đổi theo năm, bảng mười hai nămTam Sát và Tuế Phá là gì: Tuế Phá ở phương xung Thái Tuế, Tam Sát theo tam hợp chi năm ở phương đối diện chỗ vượng của cục. Bảng …
Người Việt có "phạm Thái Tuế" không: tục của người Hoa, Thái Tuế trong lịch và lá số ViệtNgười Việt có phạm Thái Tuế không: sách Việt cũ dùng Thái Tuế cho phương và lá số, xét tuổi bằng sao hạn, tam tai, Kim Lâu; năm k…
Bảng tuổi phạm Kim Lâu theo năm sinh 1960 – 2005 cho các năm 2026 – 2030Bảng tuổi phạm Kim Lâu năm sinh 1960 đến 2005 cho các năm 2026 đến 2030, tính bằng máy theo tuổi mụ chia 9, ghi rõ Thân, Thê, Tử,…