Chủ đại tướng, chủ tham tướng, khách đại tướng: các "tướng" trong Thái Ất và gốc binh pháp

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Chủ đại tướng, chủ tham tướng, khách đại tướng: các "tướng" trong Thái Ất và gốc binh pháp

Trong Thái Ất, "tướng" là các ngôi trên thức bàn đại diện cho hai bên giao tranh: bên chủ (giữ) và bên khách (đến). Kim Kính đời Đường kể năm tướng, mỗi tướng ứng một hành tinh; các sách đời sau tính đại tướng và tham tướng của mỗi bên từ chủ toán, khách toán bằng phép lấy hàng đơn vị. Gốc của cả hệ thống là binh pháp âm dương đời Hán.

Năm tướng trong Kim Kính: năm hành tinh, năm mùa

Quyển 2 của Thái Ất Kim Kính Thức Kinh có mục "Thôi ngũ tướng sở chủ pháp", phép xét năm tướng chủ việc gì. Mỗi tướng được định nghĩa bằng một hành tinh, một đức của ngũ hành và một mùa vượng:

TướngHành tinh (sách gọi)ĐứcMùa vượngThuộc bên
Giám tướngTuế tinh (sao Mộc), phương đôngMộcba tháng xuâncoi việc tính năm tháng ngày giờ
Thượng mục, hiệu là Thủy Kích tướngHuỳnh Hoặc (sao Hỏa), phương namHỏaba tháng hạkhách
Hạ mục, hiệu là Văn Xương tướngTrấn tinh (sao Thổ), cung giữaThổbốn tháng cuối mùachủ
Khách đại tướngThần tinh (sao Thủy), phương bắcThủyba tháng đôngkhách, chủ việc binh
Chủ đại tướngThái Bạch (sao Kim), phương tâyKimba tháng thuchủ, chủ việc giao chiến

Bảng này cho thấy hai điều. Một, các "tướng" của Thái Ất không phải người, mà là năm hành tinh được nhân cách hoá thành năm vị chỉ huy. Hai, Văn Xương và Thủy Kích, hai "mắt" của chủ và khách (xem bài Văn Xương, Thủy Kích), trong Kim Kính cũng được kể là tướng. Chữ "Thủy Kích" viết là 始擊, nghĩa đen là "đánh trước": đúng vai của bên khách, bên đến tấn công.

Các sách gọi tên hai mắt không thống nhất: Kim Kính gọi là thượng mục và hạ mục, sách khác gọi Thiên Mục, Địa Mục, chủ mục, khách mục. Khi đọc, nên bám vào vai (chủ hay khách) hơn là bám vào tên.

Sinh khí thắng, tử khí bại

Ngay sau năm định nghĩa, Kim Kính đưa nguyên tắc đọc: chủ khách hai trận đối nhau, bên nào thừa sinh khí thì thắng, bên nào thừa tử khí thì bại (nguyên văn ở mục "Sách cổ nói gì").

"Sinh khí" và "tử khí" ở đây gắn với mùa vượng của mỗi tướng. Chủ đại tướng thuộc Kim, vượng mùa thu; khách đại tướng thuộc Thủy, vượng mùa đông. Ra quân vào tháng mà tướng bên mình đang vượng là thừa sinh khí; vào tháng tướng mình bị khắc, bị tù là thừa tử khí. Đây là lối lập luận thời lệnh quen thuộc của ngũ hành, đặt vào bối cảnh trận mạc.

Từ toán ra đại tướng, tham tướng

Đến các sách đời sau như Thái Ất Thống Tông Bảo Giám, mỗi bên có thêm tham tướng (phó tướng), và cách đặt tướng lên cung được quy về phép tính từ toán:

  • Đại tướng: lấy chủ toán (hoặc khách toán), bỏ hàng chục, hàng đơn vị là số cung của đại tướng.
  • Tham tướng: lấy số đại tướng nhân ba, bỏ hàng chục, hàng đơn vị là số cung của tham tướng.

Thống Tông có dòng ví dụ "chủ toán được mười sáu, chủ đại tướng ở cung sáu", đúng phép bỏ hàng chục. Cách tính chủ toán, khách toán từ Văn Xương, Thủy Kích ở bài chủ toán, khách toán. Với năm Đinh Mùi 2027, các con số đã được tính và kiểm ở bài ấy:

BênToánĐại tướngTham tướng
Chủ15cung 5 (giữa)5 × 3 = 15 → cung 5
Khách34cung 4 (Chấn)4 × 3 = 12 → cung 2 (Ly)

Số cung ở đây là số riêng của Thái Ất (Càn 1, Ly 2, Cấn 3, Chấn 4, Đoài 6, Khôn 7, Khảm 8, Tốn 9), không phải số Lạc Thư; bài Thái Ất hành cửu cung giải sự khác nhau.

Vì sao nhân ba? Sách không giải thích; lối hiểu phổ biến là tham tướng phải "theo" đại tướng nhưng không đứng chung một chỗ, và phép nhân ba trong vòng số đơn vị cho ra một vị trí khác mà vẫn suy được từ đại tướng (trừ khi đại tướng ở 5 hoặc 0, như chủ tướng năm 2027). Đây là phép quy ước, không có lý do thiên văn.

Tướng đọc với Thái Ất ra sao

Khi đã có Thái Ất, hai mắt và bốn tướng trên thức bàn, người làm Thái Ất xét thế giữa chúng. Quyển 3 của Kim Kính là danh sách các thế: yểm, kích, bách, tù, quan, cách, đối, tứ quách cố, đề hiệp. Vài thế liên quan trực tiếp tới tướng, theo cách giải của Thống Tông và các bản lưu hành:

ThếNghĩa chữHình trên thức (đại ý)
Báchéptướng hay mắt đứng sát hai bên Thái Ất
Tùgiamtướng vào đúng cung Thái Ất
Quanchặn cửatướng của chủ và khách cùng một cung
Cáchngăntướng đứng đối cung, ngăn Thái Ất

Năm 2027, khách đại tướng ở Chấn (cung 4), kề cung Cấn của Thái Ất: theo định nghĩa trên là thế bách. Chủ đại tướng rơi vào cung giữa, nơi Thái Ất không đến; các sách có lệ riêng cho trường hợp này và không thống nhất.

Tên các thế nghe nặng (ép, giam, chặn), nhưng chúng là tên hình học của vị trí trên thức bàn, như "chiếu tướng" trong cờ. Không nên đọc chúng như lời đe doạ cho người hay cho năm.

Gốc binh pháp: dòng "binh âm dương"

Muốn hiểu vì sao Thái Ất đầy tướng, trận, chủ khách, phải quay về cách người Hán xếp binh thư. Hán Thư, Nghệ Văn Chí, chia binh thư làm bốn nhà: binh quyền mưu, binh hình thế, binh âm dương, binh kỹ xảo. Nhà binh âm dương được định nghĩa là: thuận thời mà phát, suy hình đức, theo cán Đẩu mà đánh, dựa vào ngũ thắng, mượn quỷ thần để giúp (nguyên văn ở mục "Sách cổ nói gì").

Đặt định nghĩa ấy cạnh Thái Ất thì thấy khớp gần như từng chữ:

Định nghĩa binh âm dươngTrong Thái Ất
Thuận thời mà phátxét năm, tháng, ngày, giờ; tướng thừa sinh khí theo mùa
Suy hình đứccác thế lợi chủ, lợi khách
Theo Đẩu mà đánhThái Ất vốn là thần sao ở gần Bắc Cực, đi vòng các cung
Dựa vào ngũ thắngnăm tướng ứng năm hành, xét sinh khắc
Mượn quỷ thầnmười sáu thần trên thức bàn

Thái Ất vì thế không phải một thuật bói được đem sang dùng cho việc quân; nó sinh ra từ binh thư, là phần "thiên thời" của nghệ thuật chiến tranh thời cổ. Bốn quyển của Kim Kính (quyển 3, 4, một phần quyển 6 và quyển 9) bàn chuyện bày trận, mai phục, đoán gián điệp, sứ giả nói thật hay dối.

Vì sao là việc của quan Thiên văn

Đời Đường, việc bói toán của triều đình chia cho hai nơi: Thái bốc thự lo bói, Thái sử cục (sau là Tư thiên giám) lo thiên văn, lịch. Đường Lục Điển, mục Thái bốc thự, nhắc đến tam thức, gồm Lôi Công, Thái Nhất (Thái Ất) và Lục Nhâm (đại ý); về sau Kỳ Môn mới thay Lôi Công trong bộ ba quen thuộc.

Thái Ất đứng ở chỗ giao của hai nơi ấy: nó là một "thức" để bói, nhưng nguyên liệu của nó là thiên văn và lịch: tích niên, năm hành tinh, vòng sao Bắc Cực. Người soạn Kim Kính, Vương Hy Minh, là người giỏi phương kỹ được giữ trong cung để vua gọi, viết sách theo lệnh vua. Luật Đường cấm nhà riêng giữ sách Thái Ất cũng là vì lẽ ấy: một công cụ đoán thắng bại chiến tranh không thể để trong tay dân (xem lệnh cấm sách Thái Ất).

Sách cổ nói gì

Khách đại tướng giả, bắc phương Thần tinh chi tinh, thụ thủy đức chi chính khí, chủ binh cách, vượng tại đông tam nguyệt.

Khách đại tướng là tinh khí của sao Thần ở phương bắc, nhận chính khí của đức Thủy, chủ việc binh đao, vượng trong ba tháng mùa đông. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 2

Chủ đại tướng giả, tây phương Thái Bạch chi tinh, thụ kim đức chi chính khí, chủ chiến đấu, vượng tại thu tam nguyệt.

Chủ đại tướng là tinh khí của sao Thái Bạch ở phương tây, nhận chính khí của đức Kim, chủ việc giao chiến, vượng trong ba tháng mùa thu. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 2

Chủ khách lưỡng trận tương đương, thừa sinh khí giả thắng, thừa tử khí giả bại.

Hai trận chủ khách đối nhau, bên thừa sinh khí thì thắng, bên thừa tử khí thì bại. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 2, dẫn lời kinh

Âm dương giả, thuận thời nhi phát, suy hình đức, tuỳ Đẩu kích, nhân ngũ thắng, giả quỷ thần nhi vi trợ giả dã.

Nhà âm dương là nhà thuận thời mà phát binh, suy xét hình đức, theo cán Đẩu mà đánh, dựa vào ngũ thắng, mượn quỷ thần làm trợ lực. — Hán Thư, Nghệ Văn Chí, mục binh âm dương

Bình: đặt hai câu Kim Kính cạnh câu Hán Thư thì thấy Thái Ất đời Đường là con cháu trực tiếp của binh âm dương đời Hán. Sao Thái Bạch (sao Kim) từ rất sớm đã là sao của việc binh trong thiên văn Trung Hoa; Kim Kính chỉ đặt nó vào vai tướng của bên chủ.

Đọc cho đúng mức

Các tướng trong Thái Ất là quy ước tính toán, được đặt tên theo binh pháp và hành tinh, không đo được sức mạnh của ai. Phép lấy đại tướng, tham tướng (bỏ hàng chục, nhân ba) là phép số của các bản đời sau; Kim Kính chỉ kể năm tướng và vai của chúng. Các bản không thống nhất ở trường hợp toán tròn chục, tướng vào cung giữa, và cách gọi tên hai mắt. Thái Ất được làm cho chiến tranh thời cổ; dùng chủ tướng, khách tướng để đoán ai thắng trong một vụ làm ăn hay tranh chấp hôm nay là đặt thuật vào chỗ nó không được làm ra để dùng, và kết quả không có cách kiểm chứng.

Việc nên làm

  • Đọc các tướng như đọc một bản đồ quy ước: hiểu vì sao có tên ấy, đặt ở đâu, không gán nghĩa phán xét.
  • Khi tự tính, ghi rõ theo sách nào cho các trường hợp đặc biệt (toán tròn chục, tướng ở cung 5).
  • Muốn hiểu gốc binh pháp, đọc mục binh thư trong Hán Thư Nghệ Văn Chí cùng với quyển 2 của Kim Kính.
  • Với các việc cạnh tranh thật, dựa vào số liệu và lời khuyên chuyên môn, không dựa vào thế chủ khách.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Vương Hy Minh — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, bản Tứ Khố Toàn Thư: quyển 2 (Thôi ngũ tướng sở chủ pháp, nguyên văn), quyển 3, 4, 9 (mục lục)
  • Thái Ất Thống Tông Bảo Giám, quyển 4 (đại ý, qua bài chủ toán, khách toán của site)
  • Ban Cố — Hán Thư, Nghệ Văn Chí, mục binh âm dương
  • Đường Lục Điển — mục Thái bốc thự (đại ý)

Câu hỏi thường gặp

Chủ đại tướng trong Thái Ất là gì?

Là ngôi đại diện cho bên chủ (bên giữ) trên thức bàn. Kim Kính gắn nó với sao Thái Bạch, đức Kim, vượng mùa thu; các sách đời sau đặt nó lên cung bằng cách lấy hàng đơn vị của chủ toán.

Tham tướng tính thế nào?

Lấy số cung của đại tướng nhân ba, bỏ hàng chục, hàng đơn vị là cung của tham tướng. Ví dụ năm 2027 khách đại tướng ở cung 4, tham tướng ở cung 2.

Năm tướng của Thái Ất là những tướng nào?

Theo Kim Kính: Giám tướng (sao Mộc), Thủy Kích tướng (sao Hỏa, bên khách), Văn Xương tướng (sao Thổ, bên chủ), khách đại tướng (sao Thủy) và chủ đại tướng (sao Kim).

Vì sao Thái Ất lại có tướng và trận?

Vì Thái Ất sinh ra từ dòng binh âm dương đời Hán, phần "thiên thời" của binh pháp. Mục đích gốc của nó là đoán thế hai đội quân, hai nước.

Có dùng chủ tướng, khách tướng để xem việc riêng được không?

Không nên. Hệ thống được làm cho việc quân thời cổ; áp vào làm ăn hay tranh chấp hôm nay không có cơ sở và không kiểm chứng được.

Nguồn tham khảo: Vương Hy Minh — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, bản Tứ Khố Toàn Thư — quyển 2 Thôi ngũ tướng sở chủ pháp, Thôi Thái Ất vận thức pháp; quyển 4 · Thái Ất Thống Tông Bảo Giám (đời Nguyên), quyển 4 · Ban Cố — Hán Thư, Nghệ Văn Chí, mục binh âm dương · Đường Lục Điển — mục Thái bốc thự (tam thức)

Thái Ất thần số: tính toán vận lớn bằng "Thái Ất tích niên"Thái Ất thần số: thuật xét vận năm của triều đình xưa, khởi từ con số thượng nguyên tích niên. Gốc lịch pháp của con số ấy, bốn t…
Chủ toán, khách toán, định toán: ba con số đọc thế của hai bên trong Thái ẤtChủ toán, khách toán, định toán trong Thái Ất: cộng số cung từ Văn Xương, Thủy Kích đến trước cung Thái Ất, ra đại tướng, tham tư…
Tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế: bốn tầng tính của Thái ẤtThái Ất tính theo năm, tháng, ngày, giờ: tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế. Độ dài một vòng mỗi tầng, Kim Kính gắn tầng nào với…
Văn Xương, Thủy Kích và thế "yểm" Thái Ất: các ngôi chính trong thức Thái ẤtVăn Xương (chủ mục) và Thủy Kích (khách mục) trong Thái Ất: cách an theo tích niên, các thế yểm, bách, quan, cách, tù, ví dụ năm …
Vì sao triều đình cấm dân giữ sách thiên văn, Thái Ất: luật thời Đường, Minh và ở Việt NamLuật Đường phạt hai năm đồ ai giữ sách Thái Ất, thiên văn, binh thư; luật Minh phạt trăm trượng, thưởng người tố giác. Nguyên văn…
Thái Ất Kim Kính Thức Kinh: bộ sách đời Đường của Vương Hy MinhThái Ất Kim Kính Thức Kinh mười quyển của Vương Hy Minh đời Đường: nội dung từng quyển, chỗ người đời sau chép thêm, và vì sao rấ…