Chủ toán, khách toán, định toán: ba con số đọc thế của hai bên trong Thái Ất

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc

Chủ toán, khách toán, định toán: ba con số đọc thế của hai bên trong Thái Ất

Chủ toán, khách toán và định toán là ba con số của thức Thái Ất, lấy bằng cách cộng số các cung từ Văn Xương (với chủ), từ Thủy Kích (với khách), từ định mục (với định toán) đi vòng đến cung ngay trước Thái Ất. Từ mỗi con số ra một đại tướng và một tham tướng. Năm 2027: chủ toán 15, khách toán 34, định toán 10.

Toán là gì, và để làm gì

Thái Ất sinh ra trong môi trường binh pháp. Lá thức năm chia hai bên — chủ (bên giữ) và khách (bên đến) — và mỗi bên cần một con số để so thế. Con số ấy gọi là toán (筭, cái que đếm). Người xưa dùng toán để:

  • đặt các tướng của mỗi bên lên thức bàn (đại tướng, tham tướng);
  • so dài – ngắn, hoà – không hoà giữa hai bên;
  • xét các thế bách, quan, cách, tù giữa tướng với Thái Ất.

Ví dụ trong chính sách cổ cho thấy cách người xưa viết toán. Kim Kính có những dòng như "chủ toán đắc nhị thập cửu" (chủ toán được hai mươi chín), "khách toán đắc đơn tứ" (khách toán được đơn bốn); Thống Tông Bảo Giám ghi "chủ toán đắc thập lục, chủ đại tướng tại lục cung" (chủ toán mười sáu, chủ đại tướng ở cung sáu), "khách toán đắc đơn cửu" (khách toán đơn chín). Chữ "đơn" ghi những toán chỉ có một chữ số.

Phép cộng cung

Cần nhớ trước số cung riêng của Thái Ất (bài Thái Ất hành cửu cung): Càn 1, Ly 2, Cấn 3, Chấn 4, Đoài 6, Khôn 7, Khảm 8, Tốn 9. Đi vòng tám cung theo chiều kim đồng hồ, bắt đầu từ Bắc, ta có dãy: Khảm 8 → Cấn 3 → Chấn 4 → Tốn 9 → Ly 2 → Khôn 7 → Đoài 6 → Càn 1 rồi quay về Khảm.

Theo các bản Thái Ất lưu hành, phép tính chủ toán là:

  1. Xem Văn Xương đứng ở đâu trên vòng mười sáu thần.
  2. Nếu Văn Xương ở một trong tám chính cung (Tý, Ngọ, Mão, Dậu, Càn, Khôn, Cấn, Tốn), lấy số của cung ấy làm số đầu. Nếu ở một gian thần (Sửu, Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Thân, Tuất, Hợi — tám chỗ xen giữa), tính 1 cho chỗ ấy rồi sang cung chính kế tiếp.
  3. Cộng dồn số các cung đi theo chiều trên, dừng ở cung ngay trước cung Thái Ất (không cộng cung Thái Ất).

Khách toán làm y hệt nhưng xuất phát từ Thủy Kích. Định toán xuất phát từ định mục, một ngôi phụ tìm bằng Hợp thần và chi của năm.

Năm 2027 tính từng bước

Năm Đinh Mùi 2027: Thái Ất ở cung 3 (Cấn), Văn Xương ở Dậu, Thủy Kích ở Thìn (xem bài Văn Xương, Thủy Kích); định mục, theo phép tính của thư viện kintaiyi, ở Tuất.

ToánXuất phátCác cung cộng vàoKết quả
Chủ toánVăn Xương ở Dậu — chính cung Đoài (6)Đoài 6 + Càn 1 + Khảm 8, dừng trước Cấn15
Khách toánThủy Kích ở Thìn — gian thần, tính 11 + Tốn 9 + Ly 2 + Khôn 7 + Đoài 6 + Càn 1 + Khảm 834
Định toánđịnh mục ở Tuất — gian thần, tính 11 + Càn 1 + Khảm 810

Ba con số này trùng với kết quả của thư viện mã nguồn mở kintaiyi chạy cho năm 2027.

Thấy ngay một điều: khách toán lớn hơn hẳn chủ toán chỉ vì Thủy Kích đứng xa Thái Ất theo chiều đi, phải vòng qua nhiều cung. Toán không đo "sức mạnh" của ai; nó đo khoảng cách theo vòng từ mắt của mỗi bên đến Thái Ất, có nhân với số cung.

Từ toán ra tướng

Các bản lưu hành ghi phép lấy tướng:

  • Đại tướng: bỏ hàng chục, lấy hàng đơn vị của toán làm số cung. Toán tròn chục thì các bản ghi khác nhau (có bản chia chín lấy dư, có bản đặt vào cung giữa).
  • Tham tướng: lấy số đại tướng nhân ba, bỏ hàng chục, lấy hàng đơn vị.
ToánĐại tướngTham tướng
Chủ155 (cung giữa)5 × 3 = 15 → 5
Khách344 (Chấn, Đông)4 × 3 = 12 → 2 (Ly, Nam)
Định10tròn chục, các bản xử lý khác nhau—

Hai chi tiết đáng ghi cho năm 2027:

  • Khách đại tướng ở Chấn, kề ngay cung Cấn của Thái Ất. Theo định nghĩa của Thống Tông Bảo Giám, tướng đứng hai bên Thái Ất là thế "bách" (ép sát).
  • Chủ đại tướng rơi vào số 5, tức cung giữa, nơi Thái Ất không bao giờ đến. Các sách có lệ riêng cho trường hợp tướng ở cung giữa; chúng tôi chưa đối chiếu được trọn văn nên không giải thêm.

Các bản Thái Ất lưu hành còn gán cho mỗi bên một sao: chủ đại tướng thuộc Kim, ứng sao Thái Bạch; khách đại tướng thuộc Thủy, ứng sao Thần (sao Thủy) — dấu vết của thiên văn binh pháp đời Hán, khi sao Kim được coi là sao của việc binh (xem bài sao Thái Bạch). Các tướng và gốc binh thư của chúng có bài riêng trong chuyên mục.

Toán dài, toán ngắn, và "tam tài"

Sách Thái Ất phân loại toán theo nhiều cách. Ba cách hay gặp nhất trong các bản lưu hành:

Cách chiaQuy tắcVí dụ
Trường – đoảntoán từ 11 trở lên là trường (dài), từ 9 trở xuống là đoản (ngắn), còn gọi "đơn"2027: chủ 15, khách 34 đều trường
Trùng dương – trùng âmsố 3, số 9 rơi đúng cung của mình là trùng dương; số 2, số 6 là trùng âm; 33, 39 được nêu là số trùng dương—
Tam tàitoán không có hàng chục là "vô thiên", không có số 5 là "vô địa", không có số 1 là "vô nhân"khách toán 34: hàng đơn vị 4, không đủ 5 — các bản lưu hành gọi là số "vô địa"

Bảng này cần đọc với hai lưu ý. Một, các bản không thống nhất hoàn toàn về cách áp quy tắc "tam tài" cho từng con số, nên chúng tôi chỉ ghi ví dụ đã thấy trùng giữa các nguồn. Hai, mỗi loại toán đi kèm một lời "lợi chủ" hay "lợi khách" trong sách xưa; đó là phần đoán, không phải phần tính.

Thái Ất là việc của quân, của nước

Từ toán, tướng, thế, người xưa đọc ra "chủ thắng" hay "khách thắng", "nên giữ" hay "nên đánh". Thống Tông có những câu như: Thủy Kích ở các cung bốn, chín, hai, sáu thì khách thắng; ở cung một, tám, ba, bảy thì chủ thắng (đại ý). Hệ thống ấy được dựng cho một câu hỏi duy nhất: hai đội quân, hai nước, bên nào ở thế thuận.

Vì vậy dùng chủ toán, khách toán để xem chuyện "ai thắng" trong một vụ làm ăn, một vụ tranh chấp gia đình là đặt nhầm thuật vào nhầm việc. Ngay cả với việc nước, đây cũng là phép đoán của một thời đã qua, khi chiến tranh được đánh bằng cung ngựa và quân lương — xem bài Thái Ất đoán vận nước. Những việc hằng ngày, Kinh Dịch có cách hỏi gần hơn (bài hỏi chuyện tranh chấp bằng Kinh Dịch).

Sách cổ nói gì

Chủ toán đắc thập lục, chủ đại tướng tại lục cung.

Chủ toán được mười sáu, chủ đại tướng ở cung sáu. — Thái Ất Thống Tông Bảo Giám, quyển 4

Bình: một dòng ví dụ cho thấy đúng quy tắc "bỏ hàng chục, lấy hàng đơn vị": mười sáu cho đại tướng ở cung sáu. Phép tính đơn giản; cái khó của Thái Ất nằm ở chỗ đọc các thế chồng lên nhau.

Chủ toán đắc nhị thập cửu … khách toán đắc đơn tứ.

Chủ toán được hai mươi chín … khách toán được đơn bốn. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh

Bình: chữ "đơn" cho thấy từ đời Đường người ta đã phân biệt toán một chữ số với toán hai chữ số — gốc của phép chia "trường, đoản".

Đọc cho đúng mức

Phép cộng kiểm được. Ba con số năm 2027 tính tay theo quy tắc cộng cung ra 15, 34, 10, trùng với một thư viện mã nguồn mở độc lập.

Một số quy tắc các bản ghi khác nhau. Cách tính định mục, xử lý toán tròn chục, tướng ở cung giữa, áp "tam tài" cho từng số: các bản không thống nhất. Bài ghi rõ chỗ nào chúng tôi chưa đối chiếu được.

Phép đoán không kiểm được. "Lợi chủ", "lợi khách" là lời đoán của sách binh thư cổ; không có cách kiểm chứng.

Không áp cho người thường. Chủ – khách trong Thái Ất là hai đội quân, hai nước; không dùng để xem chuyện riêng.

Việc nên làm

  • Muốn tự tính: nhớ dãy cung theo chiều kim đồng hồ Khảm 8, Cấn 3, Chấn 4, Tốn 9, Ly 2, Khôn 7, Đoài 6, Càn 1; cộng từ mắt của mỗi bên đến cung trước Thái Ất.
  • Gặp mục ở gian thần, nhớ tính 1 cho chỗ ấy.
  • Khi đọc một lá thức Thái Ất ai đó đăng, kiểm lại ba con số toán bằng tay trước khi đọc lời đoán.
  • Đọc tiếp mười sáu thần Thái Ất để hiểu vì sao có chính cung và gian thần.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Vương Hy Minh — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, bản Tứ Khố Toàn Thư: các dòng ví dụ chủ toán, khách toán, đại tướng, tham tướng (trích nguyên văn).
  • Thái Ất Thống Tông Bảo Giám (đời Nguyên), quyển 4: ví dụ chủ toán mười sáu, khách toán đơn chín; câu Thủy Kích ở cung nào thì chủ hay khách thắng (trích nguyên văn và đại ý).
  • Các bản Thái Ất lưu hành: phép cộng cung, phân loại trường – đoản, trùng dương – trùng âm, tam tài; thuộc tính Kim – Thủy của hai đại tướng (đại ý).
  • Tính năm 2027: phép cộng cung, đối chiếu thư viện mã nguồn mở kintaiyi (bản 0.2.3).

Câu hỏi thường gặp

Chủ toán trong Thái Ất là gì?

Là con số của bên chủ, lấy bằng cách cộng số các cung từ Văn Xương đi vòng theo chiều kim đồng hồ đến cung ngay trước cung Thái Ất. Từ chủ toán ra chủ đại tướng và chủ tham tướng.

Khách toán khác chủ toán thế nào?

Cách tính giống nhau nhưng khách toán xuất phát từ Thủy Kích, mắt của bên khách. Năm 2027 khách toán 34 lớn hơn chủ toán 15 vì Thủy Kích đứng xa Thái Ất hơn theo chiều đi.

Đại tướng, tham tướng lấy thế nào?

Đại tướng lấy hàng đơn vị của toán làm số cung; tham tướng lấy số đại tướng nhân ba rồi lấy hàng đơn vị. Năm 2027 khách đại tướng ở Chấn, khách tham tướng ở Ly.

Toán trường, toán đoản là gì?

Theo các bản lưu hành, toán từ 11 trở lên là trường, từ 9 trở xuống là đoản (còn gọi đơn). Sách xưa gắn mỗi loại với lời lợi chủ hay lợi khách, đó là phần đoán.

Có dùng chủ toán, khách toán để xem việc riêng được không?

Không nên. Hệ thống được dựng cho việc quân, việc nước thời xưa, chủ và khách là hai đội quân. Việc riêng nên hỏi theo cách khác, và quyết định thật vẫn dựa vào thông tin thật.

Nguồn tham khảo: Thái Ất Kim Kính Thức Kinh — Vương Hy Minh, đời Đường (bản Tứ Khố Toàn Thư) — các ví dụ "chủ toán đắc…", "khách toán đắc đơn…"; chủ đại tướng, tham tướng · Thái Ất Thống Tông Bảo Giám — đời Nguyên, quyển 4 — ví dụ chủ toán mười sáu, khách toán đơn chín và thế bách · Các bản Thái Ất lưu hành (Thái Ất đào kim ca và các bản tóm tắt hiện đại) — phép cộng cung, phân loại toán trường – đoản, tam tài · Tính năm 2027: theo phép cộng cung, đối chiếu thư viện mã nguồn mở kintaiyi

Trạng Trình và Thái Ất: truyền thuyết "Thái Ất thần kinh" ở Việt NamNguyễn Bỉnh Khiêm và Thái Ất: chuyện Lương Đắc Bằng trao Thái Ất thần kinh, câu Hoành Sơn nhất đái trong Đại Nam thực lục, cách t…
Chủ đại tướng, chủ tham tướng, khách đại tướng: các "tướng" trong Thái Ất và gốc binh phápCác tướng trong Thái Ất: năm tướng ứng năm sao theo Kim Kính đời Đường, cách lấy đại tướng, tham tướng từ toán, và gốc binh âm dư…
Ngũ Phúc, Đại Du, Tiểu Du: những thần chu kỳ dài hàng trăm năm trong Thái ẤtNgũ Phúc 45 năm một cung, 225 năm một vòng; Đại Du 36 năm một cung; Tiểu Du là Thái Ất năm. Con số theo Kim Kính, phép tính 2027,…
Tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế: bốn tầng tính của Thái ẤtThái Ất tính theo năm, tháng, ngày, giờ: tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế. Độ dài một vòng mỗi tầng, Kim Kính gắn tầng nào với…
Vì sao triều đình cấm dân giữ sách thiên văn, Thái Ất: luật thời Đường, Minh và ở Việt NamLuật Đường phạt hai năm đồ ai giữ sách Thái Ất, thiên văn, binh thư; luật Minh phạt trăm trượng, thưởng người tố giác. Nguyên văn…
Tính Thái Ất tích niên cho một năm cụ thể: ví dụ năm Đinh Mùi 2027Tính Thái Ất tích niên năm 2027: Kim Kính Thức Kinh và Thống Tông Bảo Giám ghi mốc khác nhau mà vẫn ra cùng cục 56, cung Cấn. Từn…