Thái Ất hành cửu cung: tám cung ngoài, không vào cung giữa, mỗi cung ba năm

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Thái Ất hành cửu cung: tám cung ngoài, không vào cung giữa, mỗi cung ba năm

Trong phép tính theo năm của Thái Ất, thần Thái Ất ở mỗi cung ba năm, đi lần lượt tám cung quanh ngoài và không bao giờ vào cung giữa, nên 24 năm đi hết một vòng; ba vòng là 72 năm, đúng 72 "cục". Năm Đinh Mùi 2027, Thái Ất ở cung số 3 — cung Cấn, phía Đông Bắc — năm thứ hai trong cung.

Con số gốc: chia bốn lần

Phép tìm cung Thái Ất được ghi gọn trong quyển đầu Thái Ất Kim Kính Thức Kinh của Vương Hy Minh đời Đường:

Dĩ chu kỷ pháp tam bách lục thập khứ chi, bất tận dĩ nguyên pháp thất thập nhị khứ chi, hựu bất tận dĩ Thái Ất tiểu chu pháp nhị thập tứ trừ chi, hựu bất tận dĩ tam ước chi vi cung số.

Lấy chu kỷ 360 trừ đi, còn dư thì lấy nguyên pháp 72 trừ đi, lại còn dư thì lấy tiểu chu 24 trừ đi, lại còn dư thì chia cho 3 làm số cung. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 1

Câu tiếp theo: "Kỳ cung số mệnh khởi nhất cung, thuận hành bát cung, bất du trung ngũ, toán ngoại, tức đắc Thái Ất sở tại" — đếm khởi từ cung một, đi thuận tám cung, không đi vào cung năm ở giữa, đếm ra ngoài một bước, là được chỗ của Thái Ất.

Bốn lần chia ứng với bốn tầng chu kỳ:

Con sốTên trong sáchNghĩa
360 nămchu kỷmột đại chu: 5 nguyên × 72 năm, cũng là 6 kỷ × 60 năm
72 nămnguyên72 cục, mỗi năm một cục
24 nămtiểu chuThái Ất đi hết 8 cung một lần
3 năm(mỗi cung)thời gian Thái Ất dừng ở một cung

Số đem chia là tích niên — tổng số năm tính từ một mốc thượng cổ gọi là thượng nguyên Giáp Tý. Cách lấy tích niên và vì sao các sách ghi số khác nhau, xem bài tính Thái Ất tích niên cho năm 2027.

Số cung của Thái Ất không phải số Lạc Thư

Đây là chỗ người quen Kỳ Môn hay Huyền Không dễ nhầm nhất. Kỳ Môn, Huyền Không đánh số chín cung theo Lạc Thư: Khảm 1 ở Bắc, Khôn 2, Chấn 3, Tốn 4, giữa 5, Càn 6, Đoài 7, Cấn 8, Ly 9 (xem bài cửu cung Kỳ Môn). Thái Ất dùng một bộ số khác. Kim Kính ghi rõ "Càn ở Tây Bắc là cung một", "Đoài ở phương Tây là cung sáu", "Tốn ở Đông Nam là cung chín", "Chấn ở phương Đông là cung bốn"; các bản lưu hành ghi đủ:

CungQuẻPhươngSố Thái ẤtSố Lạc Thư (Kỳ Môn)
Tây BắcCànTây Bắc16
NamLyNam29
Đông BắcCấnĐông Bắc38
ĐôngChấnĐông43
Giữa—giữa55
TâyĐoàiTây67
Tây NamKhônTây Nam72
BắcKhảmBắc81
Đông NamTốnĐông Nam94

Xếp lên ô vuông, Thái Ất có hàng trên Tốn 9 – Ly 2 – Khôn 7, hàng giữa Chấn 4 – 5 – Đoài 6, hàng dưới Cấn 3 – Khảm 8 – Càn 1. Hai cung đối nhau vẫn cộng lại bằng 10 (Càn 1 – Tốn 9, Ly 2 – Khảm 8, Cấn 3 – Khôn 7, Chấn 4 – Đoài 6), giống Lạc Thư.

Đặt hai bảng cạnh nhau sẽ thấy một quy luật gọn: mỗi số của Thái Ất nằm ở cung kề, lệch đúng một ô (45 độ) theo chiều ngược kim đồng hồ so với cùng số ấy trong Lạc Thư. Số 1 Lạc Thư ở Bắc, số 1 Thái Ất ở Tây Bắc; số 2 Lạc Thư ở Tây Nam, số 2 Thái Ất ở Nam; số 9 Lạc Thư ở Nam, số 9 Thái Ất ở Đông Nam — cả chín số đều như vậy. Thái Ất là một Lạc Thư bị xoay đi một cung. Các sách chúng tôi đọc không giải vì sao; đây là quan sát rút ra từ việc đặt hai bảng cạnh nhau, không phải lời sách.

Thái Ất đi thế nào trong 24 năm

Theo lời Kim Kính, Thái Ất khởi ở cung 1 và đi thuận theo số: 1 → 2 → 3 → 4 → (bỏ 5) → 6 → 7 → 8 → 9, rồi quay về 1. Mỗi cung ba năm:

Cục trong vòng 24CungQuẻ – phương
1 – 31Càn – Tây Bắc
4 – 62Ly – Nam
7 – 93Cấn – Đông Bắc
10 – 124Chấn – Đông
13 – 156Đoài – Tây
16 – 187Khôn – Tây Nam
19 – 218Khảm – Bắc
22 – 249Tốn – Đông Nam

Đi theo số thì trên bản đồ, Thái Ất nhảy chéo: từ Tây Bắc xuống Nam, lên Đông Bắc, sang Đông, rồi vượt qua giữa sang Tây, xuống Tây Nam, lên Bắc, sang Đông Nam. Đường đi ấy chính là đường "phi" của Lạc Thư — đường số 1 đến 9 — chỉ xoay đi một cung. Người đã quen đường số trong Lạc Thư hay phi tinh Huyền Không sẽ nhận ra hình chữ quen thuộc.

Vì 72 chia hết cho 24, trong một nguyên 72 năm Thái Ất đi đúng ba vòng. Vì 360 chia hết cho 72, một chu kỷ 360 năm có năm nguyên, mỗi nguyên mở đầu bằng một năm Tý: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý. Đây là "ngũ nguyên" của Thái Ất.

Kim Kính còn chép rằng trong ba năm ở một cung, năm đầu Thái Ất "lý thiên", năm hai "lý địa", năm ba "lý nhân" — lần lượt coi việc trời, việc đất, việc người (đại ý, theo các bản lưu hành). Năm 2027 là năm thứ hai, "lý địa".

Vì sao không vào cung giữa

Cung giữa là cung 5, chỗ của trung ương, của vua. Thái Ất là thần quý nhất trong các thần của thức, nhưng trong phép năm nó không vào ngồi cung giữa. Các sách ghi quy tắc ("bất du trung ngũ", "bất nhập trung ngũ") mà ít khi giải lý do.

Một lối giải hay được nêu là: Thái Ất là thần đi tuần, như vua đi kinh lý bốn phương; cung giữa là chỗ của ngôi chủ, không phải chỗ đi tuần. Một lý do kỹ thuật hơn nằm ngay trong con số: tám cung × ba năm = 24, ba vòng thành 72, năm nguyên thành 360 — các chu kỳ lồng vào nhau tròn trịa. Nếu tính cả cung giữa, chín cung × ba năm = 27, không lồng được vào 72 và 360.

Đặt cạnh các môn khác: Kỳ Môn cũng có lúc phải xử lý cung giữa, và giải bằng luật "trung ngũ ký Khôn nhị" — gửi cung 5 sang Khôn. Linh Khu, thiên Cửu Cung Bát Phong, tả Thái Nhất đi tám cung theo tiết khí, mỗi cung bốn mươi sáu ngày, chỉ những ngày đặc biệt mới về giữa (đại ý). Ba hệ, ba cách xử lý chỗ giữa; điểm chung là cả ba đều coi tám cung ngoài là đường đi thường ngày.

Năm 2018 – 2036: Thái Ất ở đâu

Tính bằng công thức tích niên (thượng nguyên theo Thái Ất Thống Tông, đối chiếu với thư viện mã nguồn mở kintaiyi — hai cách ra cùng kết quả):

NămTích niênCục (dương độn)CungQuẻ – phươngNăm thứ mấy trong cung
201810.155.935479Tốn – Đông Nam2
201910.155.936489Tốn – Đông Nam3
202010.155.937491Càn – Tây Bắc1
202110.155.938501Càn – Tây Bắc2
202210.155.939511Càn – Tây Bắc3
202310.155.940522Ly – Nam1
202410.155.941532Ly – Nam2
202510.155.942542Ly – Nam3
202610.155.943553Cấn – Đông Bắc1
202710.155.944563Cấn – Đông Bắc2
202810.155.945573Cấn – Đông Bắc3
202910.155.946584Chấn – Đông1
203210.155.949616Đoài – Tây1
203510.155.952647Khôn – Tây Nam1

Đọc bảng: năm Canh Tý 2020 Thái Ất trở về cung 1, mở một vòng 24 năm mới; vòng này kết thúc năm 2043. Năm 2027 nằm trong nguyên thứ năm (nguyên Nhâm Tý, mở từ năm 1972); hết nguyên này, năm Giáp Tý 2044 mở một chu kỷ 360 năm mới.

Thái Ất ở một cung thì sao

Đây là chỗ cần đọc thật tỉnh. Vị trí của Thái Ất chỉ là điểm xuất phát của cả lá thức năm. Từ đó người tính mới an Văn Xương, Thủy Kích, tính chủ toán, khách toán, an các tướng, rồi xét các thế "yểm, bách, quan, cách" giữa những ngôi ấy với Thái Ất (xem bài Văn Xương, Thủy Kích và chủ toán, khách toán).

Một mình việc "Thái Ất ở Cấn" không có lời đoán nào. Sách xưa có gắn chín cung với các vùng đất (phân dã) để xét Thái Ất đi qua vùng nào, nhưng phép phân dã ấy vẽ theo địa lý Trung Hoa cổ, không áp sang được bản đồ hôm nay. Và Thái Ất, như bài tam thức đã nói, là thuật xét việc nước, việc quân, không xét việc của một người.

Sách cổ nói gì

Kỳ cung số mệnh khởi nhất cung, thuận hành bát cung, bất du trung ngũ, toán ngoại, tức đắc Thái Ất sở tại.

Số cung đếm khởi từ cung một, đi thuận tám cung, không đi vào cung năm ở giữa, đếm ra ngoài, là được chỗ Thái Ất. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 1

Bình: một câu gói cả quy tắc. Chữ "toán ngoại" — đếm ra ngoài — là thói quen tính của người xưa: đếm hết số dư rồi bước thêm một, ngược với lối "toán thượng" đếm cả điểm khởi. Hiểu nhầm hai chữ này là lệch cả một cung.

Linh Khu, thiên Cửu Cung Bát Phong, đại ý: Thái Nhất thường lấy ngày Đông chí ở cung Hiệp Trập bốn mươi sáu ngày, rồi sang các cung khác theo tiết, hết tám cung thì trở lại. — Hoàng Đế Nội Kinh, Linh Khu

Bình: trước khi thành thuật Thái Ất, ý "Thái Nhất đi tám cung" đã có trong y thư đời Hán, gắn với gió tám phương và tiết khí. Thuật Thái Ất đời Đường lấy khung ấy, kéo dài đơn vị từ ngày sang năm.

Đọc cho đúng mức

Số liệu kỹ thuật kiểm được, lời đoán thì không. Quy tắc ba năm một cung, bỏ cung giữa, 24 năm một vòng là quy tắc trong sách và tính lại được. Việc Thái Ất ở cung nào báo hiệu gì cho một vùng đất thì không có cách kiểm.

Số cung Thái Ất là một bộ số riêng. Đừng đem số Lạc Thư của Kỳ Môn, Huyền Không ghép vào lá thức Thái Ất; lệch số là lệch toàn bộ.

Chi tiết "lý thiên, lý địa, lý nhân" chúng tôi dẫn theo các bản lưu hành, chưa đối chiếu được trọn văn Kim Kính.

Thư viện mã nguồn mở dùng để đối chiếu (kintaiyi) là công cụ của người làm thuật số hiện đại; chúng tôi dùng nó để kiểm phép tính, không coi là nguồn cổ.

Việc nên làm

  • Muốn tự tính cung Thái Ất của một năm: lấy tích niên, chia lần lượt 360, 72, 24, rồi chia 3 và đếm theo bảng ở trên.
  • Khi đọc tài liệu Thái Ất, kiểm trước xem tài liệu đánh số cung theo Thái Ất hay theo Lạc Thư.
  • Đọc tiếp Văn Xương, Thủy Kích để biết các ngôi khác đặt quanh Thái Ất thế nào.
  • Nếu quan tâm thuật số như một phần lịch sử tư tưởng, đọc bài tam thức để thấy Thái Ất đứng ở đâu cạnh Kỳ Môn, Lục Nhâm.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Vương Hy Minh — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, bản Tứ Khố Toàn Thư, quyển 1: phép tìm cung Thái Ất, vị trí các cung Càn, Đoài, Tốn, Chấn (trích nguyên văn).
  • Thái Ất Thống Tông Bảo Giám (đời Nguyên), quyển 1: tích niên thượng nguyên (đại ý).
  • Hoàng Đế Nội Kinh — Linh Khu, thiên Cửu Cung Bát Phong (đại ý).
  • Bảng cục và cung 2018 – 2036: tính theo công thức tích niên, đối chiếu với thư viện mã nguồn mở kintaiyi (bản 0.2.3).

Câu hỏi thường gặp

Thái Ất ở mỗi cung bao lâu?

Trong phép tính theo năm, Thái Ất ở mỗi cung ba năm, đi tám cung quanh ngoài, không vào cung giữa. Hết tám cung là 24 năm, ba vòng là 72 năm, ứng với 72 cục.

Vì sao Thái Ất không vào cung giữa?

Sách chỉ ghi quy tắc "không đi vào cung năm ở giữa". Lối giải hay gặp là Thái Ất là thần đi tuần, cung giữa là chỗ ngôi chủ; về số học, tám cung ba năm cho 24, lồng vừa vào chu kỳ 72 và 360.

Số cung Thái Ất có giống Kỳ Môn không?

Không. Kỳ Môn dùng số Lạc Thư (Khảm 1 ở Bắc), Thái Ất đánh Càn 1 ở Tây Bắc, Ly 2, Cấn 3, Chấn 4, Đoài 6, Khôn 7, Khảm 8, Tốn 9. Mỗi số Thái Ất lệch một cung so với cùng số ấy trong Lạc Thư.

Năm 2027 Thái Ất ở cung nào?

Theo phép tính năm, năm Đinh Mùi 2027 là dương độn cục 56, Thái Ất ở cung 3, tức cung Cấn phía Đông Bắc, năm thứ hai trong cung. Thái Ất vào cung này từ năm 2026 và ở đến hết năm 2028.

Thái Ất ở một cung có báo điều gì không?

Một mình vị trí Thái Ất không cho lời đoán; nó là điểm xuất phát để an các ngôi khác và xét thế giữa chúng. Thái Ất là thuật xét việc nước, việc quân thời xưa, không dùng để xem việc riêng một người.

Nguồn tham khảo: Thái Ất Kim Kính Thức Kinh — Vương Hy Minh, đời Đường (bản Tứ Khố Toàn Thư), quyển 1 — phép tìm cung Thái Ất: chia 360, 72, 24, rồi chia 3 · Thái Ất Thống Tông Bảo Giám — đời Nguyên, quyển 1 — tích niên đến năm Đại Đức thứ bảy · Hoàng Đế Nội Kinh — Linh Khu, thiên Cửu Cung Bát Phong · Bảng cục và cung Thái Ất 2018 – 2036: tính bằng công thức tích niên, đối chiếu với thư viện mã nguồn mở kintaiyi

Thái Ất Kim Kính Thức Kinh: bộ sách đời Đường của Vương Hy MinhThái Ất Kim Kính Thức Kinh mười quyển của Vương Hy Minh đời Đường: nội dung từng quyển, chỗ người đời sau chép thêm, và vì sao rấ…
Thái Ất nhân mệnh: dùng Thái Ất xem số người, một nhánh ít người biếtThái Ất nhân mệnh: nhánh dùng thức Thái Ất xem số người. Kim Kính chỉ có mục huyền mệnh theo đẳng cấp; so với Tử Vi, Bát Tự để th…
Chủ toán, khách toán, định toán: ba con số đọc thế của hai bên trong Thái ẤtChủ toán, khách toán, định toán trong Thái Ất: cộng số cung từ Văn Xương, Thủy Kích đến trước cung Thái Ất, ra đại tướng, tham tư…
Tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế: bốn tầng tính của Thái ẤtThái Ất tính theo năm, tháng, ngày, giờ: tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế. Độ dài một vòng mỗi tầng, Kim Kính gắn tầng nào với…
Trạng Trình và Thái Ất: truyền thuyết "Thái Ất thần kinh" ở Việt NamNguyễn Bỉnh Khiêm và Thái Ất: chuyện Lương Đắc Bằng trao Thái Ất thần kinh, câu Hoành Sơn nhất đái trong Đại Nam thực lục, cách t…
Học Thái Ất bắt đầu từ đâu: sách nào, phần mềm nào, và vì sao rất ít người dùng thậtLộ trình học Thái Ất: nền can chi, tiết khí, cửu cung, Lục Nhâm; đọc Kim Kính rồi Thống Tông Bảo Giám; dùng phần mềm để kiểm; vì …