Văn Xương, Thủy Kích và thế "yểm" Thái Ất: các ngôi chính trong thức Thái Ất

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Văn Xương, Thủy Kích và thế "yểm" Thái Ất: các ngôi chính trong thức Thái Ất

Sau thần Thái Ất, thức Thái Ất có hai ngôi quan trọng nhất: Văn Xương (còn gọi Thiên Mục, chủ mục — "mắt" của bên chủ) và Thủy Kích (còn gọi Địa Mục, khách mục — "mắt" của bên khách). Cả hai đều an theo tích niên trên vòng mười sáu thần. Các tên "yểm, bách, quan, cách, tù" chỉ thế đứng của những ngôi ấy so với Thái Ất, không phải lời phán xấu tốt.

Chủ và khách trong Thái Ất

Thái Ất là thuật của việc quân, việc nước, nên lá thức luôn chia hai bên: chủ (bên giữ, bên ở nhà, bên đang cầm quyền) và khách (bên đến, bên tấn công, bên ngoài). Mỗi bên có một "mắt" để nhìn về Thái Ất:

NgôiTên khácThuộc bênDùng để
Văn XươngThiên Mục, chủ mục, thượng mụcchủkhởi tính chủ toán, chủ tướng
Thủy KíchĐịa Mục, khách mục, hạ mụckháchkhởi tính khách toán, khách tướng
Kế thần—(ngôi phụ)dùng để tìm Thủy Kích

Chữ "Văn Xương" ở đây trùng tên với sao Văn Xương của Tử Vi, nhưng là một ngôi khác hẳn, an bằng phép khác, nghĩa khác. Người đọc tài liệu Thái Ất bằng tiếng Việt nên giữ trong đầu điều này.

An Văn Xương: đếm trên vòng mười sáu thần

Kim Kính ghi phép cầu Thiên Mục:

Trí thượng nguyên tích niên, dĩ chu kỷ pháp khứ chi, bất tận dĩ nguyên pháp thất thập nhị khứ chi, hựu bất tận dĩ Thiên Mục chu pháp thập bát khứ chi bất mãn giả, mệnh khởi Vũ Đức, thuận hành thập lục thần, ngộ Âm Đức, Đại Vũ trùng lưu nhất toán.

Lấy tích niên thượng nguyên, trừ chu kỷ, trừ 72, rồi trừ 18, số còn lại đếm khởi từ Vũ Đức, đi thuận mười sáu thần; gặp Âm Đức, Đại Vũ thì dừng thêm một toán. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 1

Nói gọn: lấy cục chia 18, số dư đếm trên vòng mười sáu thần bắt đầu từ Vũ Đức (cung Thân); riêng hai thần Âm Đức (Càn) và Đại Vũ (Khôn) mỗi thần chiếm hai bước. Mười tám bước vừa một vòng mười sáu thần cộng hai bước dừng lại ấy — đó là lý do chu kỳ Văn Xương là 18.

Vòng mười sáu thần đi theo chiều: Vũ Đức (Thân) → Thái Thốc (Dậu) → Âm Chủ (Tuất) → Âm Đức (Càn) → Đại Nghĩa (Hợi) → Địa Chủ (Tý) → Dương Đức (Sửu) → Hòa Đức (Cấn) → Lã Thân (Dần) → Cao Tùng (Mão) → Thái Dương (Thìn) → Đại Quýnh (Tốn) → Đại Thần (Tỵ) → Đại Uy (Ngọ) → Thiên Đạo (Mùi) → Đại Vũ (Khôn). Bảng đầy đủ và nguồn gốc vòng này ở bài mười sáu thần Thái Ất.

Kiểm bằng một ví dụ có sẵn. Năm Giáp Tý 1984 có tích niên 10.155.901 (theo Thống Tông), chia 18 dư 13. Đếm 13 bước từ Vũ Đức, Âm Đức tính hai bước: Thân 1, Dậu 2, Tuất 3, Càn 4 và 5, Hợi 6, Tý 7, Sửu 8, Cấn 9, Dần 10, Mão 11, Thìn 12, Tốn 13 — Văn Xương ở Đại Quýnh (Tốn). Kết quả này trùng với ví dụ mà các tài liệu Thái Ất lưu hành vẫn dùng để dạy.

Năm 2027. Cục 56 chia 18 dư 2: Vũ Đức 1, Thái Thốc 2 — Văn Xương ở Thái Thốc (Dậu).

An Kế thần và Thủy Kích

Thủy Kích không an trực tiếp mà qua một ngôi trung gian là Kế thần. Kim Kính: "Trí tích niên, dĩ kỷ pháp lục thập khứ chi, bất tận mệnh khởi Dần cung nghịch hành thập nhị thần, toán ngoại tức Kế thần sở tại dã" — lấy tích niên chia sáu mươi, số dư đếm ngược mười hai chi từ Dần, là chỗ Kế thần. Vì sáu mươi chia hết cho mười hai, kết quả chỉ phụ thuộc chi của năm: năm Tý Kế thần ở Dần, năm Sửu ở Sửu, năm Dần ở Tý, cứ thế lùi dần; năm Mùi Kế thần ở Mùi.

Rồi đến Thủy Kích. Các bản lưu hành ghi: đặt Kế thần lên Hòa Đức (Cấn), xoay vòng mười sáu thần theo, Văn Xương rơi vào chỗ nào thì đó là Thủy Kích. Nói theo phép đếm: khoảng cách từ Kế thần đến Văn Xương trên vòng mười sáu thần, đem đặt lại tính từ Cấn.

Năm 2027: Kế thần ở Mùi, Văn Xương ở Dậu; từ Mùi đến Dậu là ba bước (Mùi → Khôn → Thân → Dậu). Từ Cấn đi ba bước: Cấn → Dần → Mão → Thìn. Thủy Kích ở Thái Dương (Thìn).

Ba năm làm ví dụ

Tính bằng phép trên và đối chiếu với thư viện mã nguồn mở kintaiyi:

NămCụcThái ẤtVăn XươngKế thầnThủy Kích
2024 Giáp Thìn53cung 2 (Ly, Nam)Đại Vũ (Khôn)TuấtĐại Nghĩa (Hợi)
2026 Bính Ngọ55cung 3 (Cấn, Đông Bắc)Vũ Đức (Thân)ThânHòa Đức (Cấn)
2027 Đinh Mùi56cung 3 (Cấn, Đông Bắc)Thái Thốc (Dậu)MùiThái Dương (Thìn)

Ba năm này được chọn vì chúng cho ba thế khác nhau, rất hợp để giải nghĩa các tên gọi ở mục dưới.

Yểm, bách, quan, cách, tù: tên của các thế

Thái Ất Thống Tông Bảo Giám, quyển bốn, định nghĩa các thế bằng những câu ngắn:

ThếLời sách (nguyên văn hoặc đại ý)Nghĩa hình học
Yểm"Yểm giả, âm thịnh dương suy, âm yểm ư dương dã"Thủy Kích (khách mục) đến cùng cung với Thái Ất: cái âm che lấp cái dương
Bách"Bách giả, bức bách dã"mục hay tướng đứng ngay hai bên cung Thái Ất: ép sát
Quan"Quan giả, quan phòng thủ ngự dương bị chi nghĩa dã"chủ tướng và khách tướng cùng một cung: hai bên chặn nhau
Cách"Khách mục Thủy Kích, đại tiểu tướng sở lâm, dữ Thái Ất cung tương đối, vi cách"Thủy Kích hay các tướng ở cung đối diện Thái Ất: cách ngăn
Tù"Văn Xương, chủ khách đại tiểu tướng dữ Thái Ất đồng cung, tổng danh vi tù"Văn Xương hay các tướng vào cùng cung Thái Ất: bị giam

Đọc ba năm ví dụ theo bảng này:

  • 2026 — "Thủy Kích yểm Thái Ất". Thủy Kích ở Hòa Đức, tức cung Cấn, đúng cung Thái Ất đang đứng. Đây là thế được nhắc nhiều nhất trong sách Thái Ất.
  • 2024 — một "bách", một "cách". Văn Xương ở Khôn, kề ngay cung Ly của Thái Ất: chủ mục "bách". Thủy Kích ở Hợi, thuộc phía Khảm, đối diện cung Ly: khách mục "cách".
  • 2027 — hai mục không chạm Thái Ất. Văn Xương ở phương Tây, Thủy Kích ở phía Tốn, đều không cùng cung, không kề, không đối với Cấn. Thế của năm 2027 chỉ còn phải xét ở các tướng (bài chủ toán, khách toán): khách đại tướng rơi vào cung Chấn, kề Cấn, là một thế "bách" của bên khách.

Tên thế cục, không phải lời doạ

Những chữ "yểm", "tù", "bách" nghe nặng nề, và trên mạng không thiếu bài lấy chúng để nói "năm nay Thái Ất bị yểm, thiên hạ có biến". Cần đọc cho đúng ba điều:

Một, đây là ngôn ngữ của bàn cờ. Yểm là "che", bách là "ép", cách là "ngăn", tù là "giam", quan là "chặn" — tên gọi tả vị trí tương đối của các quân trên thức bàn, giống như "chiếu", "bắt" trong cờ tướng. Bản thân chữ không chứa lời tiên tri.

Hai, các thế lặp lại đều đặn. Văn Xương lặp chu kỳ 18 năm, Kế thần 12 năm, Thái Ất 24 năm. Thế "yểm" vì thế đến theo nhịp toán học; năm nào gặp thì gặp, không theo thời sự.

Ba, sách xưa đọc thế cho việc nước, việc quân, và đọc cả lá thức chứ không đọc một chữ. Một thế "yểm" phải xét cùng chủ toán, khách toán, các tướng, mùa, phương — và đến đó vẫn là phép đoán của một thời đã qua.

Sách cổ nói gì

Mệnh khởi Vũ Đức, thuận hành thập lục thần, ngộ Âm Đức, Đại Vũ trùng lưu nhất toán, ngoại tức Thiên Mục sở tại.

Đếm khởi từ Vũ Đức, đi thuận mười sáu thần, gặp Âm Đức, Đại Vũ thì dừng thêm một toán, ra ngoài là chỗ Thiên Mục. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 1

Bình: hai thần được "dừng thêm một toán" là Âm Đức ở Càn và Đại Vũ ở Khôn — đúng hai quẻ cha mẹ, trời và đất. Người làm thức cho hai góc trời đất "nặng" gấp đôi; nhờ đó vòng mười sáu thần thành chu kỳ mười tám.

Yểm giả, âm thịnh dương suy, âm yểm ư dương dã.

Yểm là âm thịnh dương suy, âm che lấp dương. — Thái Ất Thống Tông Bảo Giám, quyển 4

Bình: Thái Ất thuộc dương, khách mục thuộc âm. "Yểm" là một hình ảnh âm dương, như mây che mặt trời, chứ không phải tên một tai hoạ cụ thể.

Đọc cho đúng mức

Phép an kiểm được. Từ tích niên ra Văn Xương, Kế thần, Thủy Kích là phép đếm; chúng tôi đã tính tay và đối chiếu với một thư viện mã nguồn mở, kết quả trùng nhau.

Có chỗ các phái khác nhau. Thứ tự khởi đếm cho âm độn, cách xử lý Kế thần trong các phép tính tháng, ngày, giờ, có bản ghi khác; bài chỉ trình bày phép tính theo năm (tuế kế) và dương độn.

Phép đoán không kiểm được. Không có cách nào kiểm chứng một năm "Thủy Kích yểm Thái Ất" thì việc nước ra sao. Bài Thái Ất đoán vận nước bàn về những "lời đoán trúng" hay được kể.

Thái Ất không dùng cho việc riêng. Văn Xương ở đây không phải sao học hành của Tử Vi; không có ý nghĩa gì cho chuyện thi cử của một người.

Việc nên làm

  • Muốn tự an Văn Xương: lấy cục chia 18, đếm từ Vũ Đức, nhớ Âm Đức và Đại Vũ mỗi thần hai bước.
  • Muốn an Thủy Kích: tìm Kế thần theo chi năm, đặt Kế thần lên Cấn, đếm khoảng cách đến Văn Xương.
  • Khi đọc một bài nói "năm nay Thái Ất bị yểm", tự kiểm bằng phép tính, rồi đặt câu hỏi: bài ấy viết trước hay sau sự việc?
  • Đọc tiếp chủ toán, khách toán để xem từ hai mục này ra các con số và các tướng thế nào.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Vương Hy Minh — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, bản Tứ Khố Toàn Thư, quyển 1: phép cầu Thiên Mục, phép cầu Kế thần (trích nguyên văn).
  • Thái Ất Thống Tông Bảo Giám (đời Nguyên), quyển 4: định nghĩa yểm, bách, quan, cách, tù (trích nguyên văn theo bản số hoá).
  • Phép an Thủy Kích (đặt Kế thần lên Hòa Đức): theo các bản Thái Ất lưu hành.
  • Tính các ngôi năm 2024, 2026, 2027: theo phép Kim Kính, đối chiếu thư viện mã nguồn mở kintaiyi (bản 0.2.3).

Câu hỏi thường gặp

Văn Xương trong Thái Ất là gì?

Là chủ mục, còn gọi Thiên Mục, "mắt" của bên chủ trong thức Thái Ất. Nó an bằng cách lấy cục chia 18 rồi đếm trên vòng mười sáu thần từ Vũ Đức, khác hẳn sao Văn Xương trong Tử Vi.

Thủy Kích là gì?

Là khách mục, còn gọi Địa Mục, "mắt" của bên khách. Muốn an Thủy Kích, đặt Kế thần lên Hòa Đức (Cấn), xoay vòng mười sáu thần theo, chỗ Văn Xương rơi vào là Thủy Kích.

"Thủy Kích yểm Thái Ất" nghĩa là gì?

Là Thủy Kích rơi vào cùng cung với Thái Ất; Thống Tông Bảo Giám giải là âm thịnh dương suy, âm che lấp dương. Đó là tên một thế trên thức bàn, không phải lời báo tai hoạ.

Năm 2027 Văn Xương, Thủy Kích ở đâu?

Năm Đinh Mùi 2027, Thái Ất ở cung Cấn, Văn Xương ở Thái Thốc (Dậu), Kế thần ở Mùi, Thủy Kích ở Thái Dương (Thìn). Hai mục không cùng cung, không kề, không đối với Thái Ất.

Yểm, bách, quan, cách, tù khác nhau thế nào?

Yểm là Thủy Kích cùng cung Thái Ất; bách là mục hay tướng đứng hai bên cung Thái Ất; quan là chủ tướng, khách tướng cùng cung; cách là ở cung đối diện Thái Ất; tù là Văn Xương hay các tướng vào cùng cung Thái Ất.

Nguồn tham khảo: Thái Ất Kim Kính Thức Kinh — Vương Hy Minh, đời Đường (bản Tứ Khố Toàn Thư), quyển 1 — phép cầu Thiên Mục, phép cầu Kế thần · Thái Ất Thống Tông Bảo Giám — đời Nguyên, quyển 4 — định nghĩa yểm, bách, quan, cách, tù · Tính các ngôi năm 2024, 2026, 2027: theo phép Kim Kính, đối chiếu thư viện mã nguồn mở kintaiyi

Chủ toán, khách toán, định toán: ba con số đọc thế của hai bên trong Thái ẤtChủ toán, khách toán, định toán trong Thái Ất: cộng số cung từ Văn Xương, Thủy Kích đến trước cung Thái Ất, ra đại tướng, tham tư…
Trạng Trình và Thái Ất: truyền thuyết "Thái Ất thần kinh" ở Việt NamNguyễn Bỉnh Khiêm và Thái Ất: chuyện Lương Đắc Bằng trao Thái Ất thần kinh, câu Hoành Sơn nhất đái trong Đại Nam thực lục, cách t…
Vì sao triều đình cấm dân giữ sách thiên văn, Thái Ất: luật thời Đường, Minh và ở Việt NamLuật Đường phạt hai năm đồ ai giữ sách Thái Ất, thiên văn, binh thư; luật Minh phạt trăm trượng, thưởng người tố giác. Nguyên văn…
Thái Ất thần số: tính toán vận lớn bằng "Thái Ất tích niên"Thái Ất thần số: thuật xét vận năm của triều đình xưa, khởi từ con số thượng nguyên tích niên. Gốc lịch pháp của con số ấy, bốn t…
Tính Thái Ất tích niên cho một năm cụ thể: ví dụ năm Đinh Mùi 2027Tính Thái Ất tích niên năm 2027: Kim Kính Thức Kinh và Thống Tông Bảo Giám ghi mốc khác nhau mà vẫn ra cùng cục 56, cung Cấn. Từn…
Tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế: bốn tầng tính của Thái ẤtThái Ất tính theo năm, tháng, ngày, giờ: tuế kế, nguyệt kế, nhật kế, thời kế. Độ dài một vòng mỗi tầng, Kim Kính gắn tầng nào với…