Đông Y Bảo Giám của Hứa Tuấn: y thư Triều Tiên được UNESCO ghi danh, và cái tên "Đông y" đặt ra để làm gì
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Đông Y Bảo Giám là bộ y thư 25 quyển do ngự y Hứa Tuấn (Heo Jun) của Triều Tiên hoàn thành năm 1610 và khắc in năm 1613. Sách chia năm thiên: Nội cảnh, Ngoại hình, Tạp bệnh, Thang dịch, Châm cứu. Năm 2009, UNESCO ghi danh bộ sách vào Chương trình Ký ức Thế giới. Chữ "Đông y" ở tên sách nghĩa là "y học của nước phía Đông", tức Triều Tiên.
Kiến thức văn hoá, không thay cho khám chữa bệnh. Bài giới thiệu một bộ sách lịch sử. Không trích phương thuốc, không dùng nội dung sách để tự chữa bệnh.
Với người Việt, bộ sách đáng đọc vì một lẽ ngoài y học: Triều Tiên và Việt Nam là hai nước cùng học y thư Trung Hoa, và cả hai đều có lúc phải trả lời câu hỏi "thuốc của mình, người của mình thì sao". Đông Y Bảo Giám là câu trả lời của Triều Tiên; Tuệ Tĩnh và Hải Thượng Lãn Ông là câu trả lời của Việt Nam.
Bộ sách ra đời giữa chiến tranh
Năm 1596, năm thứ 29 đời vua Tuyên Tổ (Seonjo), triều đình giao cho các ngự y của Nội y viện biên soạn một bộ y thư thống nhất. Nước Triều Tiên khi ấy đang trong cuộc chiến với quân Nhật (bắt đầu từ 1592); năm 1597 quân Nhật tái xâm lược, công việc tập thể dừng lại. Theo các tiểu sử thường kể, Hứa Tuấn tiếp tục một mình, kể cả trong thời gian bị đi đày sau khi vua Tuyên Tổ mất, và hoàn thành bộ sách năm 1610, năm thứ hai đời Quang Hải Quân. Sách được khắc in năm 1613.
Hoàn cảnh ấy giải thích một nét của bộ sách: nó được viết cho một đất nước vừa qua chiến tranh, thiếu thuốc nhập, thiếu thầy, nên rất chú ý đến chuyện dùng được ngay bằng thuốc có sẵn trong nước.
Cấu trúc: năm thiên, đi từ trong ra ngoài
| Thiên | Nội dung chính |
|---|---|
| Nội cảnh (bên trong) | tinh, khí, thần; tạng phủ; các chất trong cơ thể |
| Ngoại hình (bên ngoài) | đầu, mặt, tay chân, gân xương, da thịt |
| Tạp bệnh | ngũ vận lục khí, cách chẩn đoán, bệnh nội thương ngoại cảm, bệnh phụ nữ, trẻ em, cấp cứu |
| Thang dịch | vị thuốc, chia theo mười lăm nhóm như nước, đất, ngũ cốc, chim, thú, cá, côn trùng, quả, rau, cỏ, cây, ngọc, đá, kim loại |
| Châm cứu | phép châm, phép cứu |
Lời phàm lệ đầu sách (Tập lệ) tự giải thích cách xếp: trước là "nội cảnh" vì tinh, khí, thần là chủ của tạng phủ và trăm bộ phận, sau là "ngoại hình", rồi các bệnh, cuối cùng là thuốc và châm cứu "để cho hết các biến". Lời phàm lệ còn so sánh: Đạo gia lấy tu dưỡng thanh tịnh làm gốc, nhà y lấy thuốc men châm cứu để chữa, "Đạo được cái tinh, y được cái thô". Cách đặt tinh, khí, thần lên đầu một bộ y thư cho thấy ảnh hưởng của dưỡng sinh Đạo gia trong y học Triều Tiên thời ấy.
Vì sao gọi là "Đông y"
Đây là đoạn đáng đọc nhất của lời phàm lệ. Hứa Tuấn viết rằng ở Trung Hoa, Lý Đông Viên được gọi là "Bắc y", Chu Đan Khê là "Nam y", y học đã có danh nam bắc từ lâu; "nước ta ở lệch về phương Đông, đạo y dược không dứt như sợi chỉ, thì y của nước ta cũng có thể gọi là Đông y". Chữ "bảo giám" (tấm gương quý) thì theo lối đặt tên sách y đời Nguyên, Minh, ý nói mở sách ra thì lành dữ nặng nhẹ "sáng như gương".
Như vậy "Đông y" ở đây không phải là "y học phương Đông" đối lại "y học phương Tây" như cách dùng chữ ngày nay ở Việt Nam. Nó là lời tự xác định một dòng y học riêng bên cạnh các dòng Bắc, Nam của Trung Hoa. Chữ "Đông y" mà người Việt dùng hằng ngày, theo nghĩa rộng là y học cổ truyền phương Đông, là cách dùng muộn hơn và khác nghĩa.
Thuốc bản xứ: chỗ Triều Tiên và Việt Nam gặp nhau
Lời phàm lệ nói rõ một nguyên tắc: khi chép vị thuốc, sách ghi cả "đường dược" (thuốc từ Trung Hoa) lẫn "hương dược" (thuốc bản xứ); với thuốc bản xứ thì ghi tên gọi trong dân, nơi mọc, tháng hái và cách phơi sấy, "để dễ có mà dùng, khỏi cái hại phải tìm thứ ở xa khó kiếm". Sách cũng chủ trương chỉnh liều một thang cho vừa, vì nhiều phương cũ dùng lượng thuốc quá lớn, "nhà nghèo lấy đâu mà sắm".
Triều Tiên đã có truyền thống ấy từ trước: bộ Hương Dược Tập Thành Phương (1433) gom các phương dùng thuốc bản xứ. Đông Y Bảo Giám kế thừa và hệ thống hoá nó.
Đặt cạnh Việt Nam:
| Triều Tiên | Việt Nam | |
|---|---|---|
| Chủ trương | "hương dược": thuốc bản xứ, ghi tên dân gian và nơi mọc | "Nam dược trị Nam nhân" của Tuệ Tĩnh |
| Bộ sách gom thuốc bản xứ | Hương Dược Tập Thành Phương (1433) | Nam Dược Thần Hiệu (truyền thống gán cho Tuệ Tĩnh) |
| Bộ tổng hợp lớn | Đông Y Bảo Giám (1610) | Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh (thế kỷ XVIII) |
| Khung lý luận | Nội Kinh và các danh gia Kim Nguyên, Minh | Nội Kinh, Cảnh Nhạc Toàn Thư, Phùng Thị Cẩm Nang |
| Tên tự gọi | "Đông y" | "Nam dược", "thuốc Nam" |
Hai nước giống nhau ở cách làm: giữ khung lý luận chung của y học Trung Hoa, nhưng đổi nguồn thuốc và tên gọi cho hợp đất của mình, và đặt cho y học của mình một cái tên theo phương hướng (Đông, Nam) để phân biệt với Trung Hoa. Khác nhau ở chỗ Triều Tiên có một bộ tổng hợp do triều đình bảo trợ ngay đầu thế kỷ XVII, còn bộ tổng hợp lớn của Việt Nam là công trình cá nhân của Lãn Ông hơn một thế kỷ sau.
Đi ra ngoài biên giới
Đông Y Bảo Giám không chỉ dùng ở Triều Tiên. Sách được in lại ở Nhật Bản (lần đầu năm 1724) và ở Trung Hoa (lần đầu năm 1763, rồi in tiếp nhiều lần). Một bộ y thư của nước "bên lề" quay ngược về được in ở trung tâm là điều hiếm, và là điểm thường được nhắc khi nói về giá trị của bộ sách: nó là một bách khoa y học được dùng rộng rãi ở Đông Á, ngoài nước sinh ra nó.
Ghi danh UNESCO năm 2009 nghĩa là gì
Tháng 7 năm 2009, Đông Y Bảo Giám được đưa vào danh mục Ký ức Thế giới của UNESCO. Cần đọc đúng danh hiệu này: Chương trình Ký ức Thế giới ghi nhận giá trị tư liệu, tức bộ sách là một di sản văn bản quan trọng của nhân loại. Nó không phải là sự công nhận hiệu quả chữa bệnh của các phương thuốc trong sách. Ngay ở Hàn Quốc khi ấy, hội y khoa đã lên tiếng nhắc điều này, trong khi giới y học cổ truyền coi đó là dịp kế thừa và phát triển truyền thống.
Việt Nam cũng có tư liệu được UNESCO ghi danh Ký ức Thế giới (như Mộc bản triều Nguyễn), nhưng các y thư lớn như của Lãn Ông thì chưa.
Sách cổ nói gì
Đoạn giải thích tên sách trong lời phàm lệ:
東垣北醫也……丹溪南醫也……則醫有南北之名尙矣。我國僻在東方,醫藥之道,不絶如線,則我國之醫,亦可謂之東醫也。
Dịch: Đông Viên là Bắc y… Đan Khê là Nam y… vậy y đã có danh nam bắc từ lâu. Nước ta ở lệch về phương Đông, đạo y dược không dứt như sợi chỉ, thì y của nước ta cũng có thể gọi là Đông y. — Đông Y Bảo Giám, Tập lệ
Bình: câu "không dứt như sợi chỉ" là một lời khiêm tốn, nhưng cũng là một lời khẳng định: y học nước mình mảnh nhưng liền mạch, đủ để có tên riêng. Lời Tuệ Tĩnh "Nam dược trị Nam nhân" là một khẳng định cùng tinh thần, nói theo lối khác.
Đọc cho đúng mức
- Đông Y Bảo Giám là tri thức y học đầu thế kỷ XVII. Lý luận dựa trên khung y học cổ; các phương thuốc chưa được kiểm chứng theo chuẩn hiện đại.
- Danh hiệu UNESCO công nhận giá trị tư liệu, không công nhận hiệu quả điều trị.
- Số quyển, năm hoàn thành và năm in trong bài theo các mô tả phổ biến; một số chi tiết về cuộc đời Hứa Tuấn (đặc biệt các phim truyền hình về ông) mang nhiều yếu tố hư cấu.
- Chữ "Đông y" trong tên sách là "y học Triều Tiên", khác với chữ "Đông y" người Việt dùng hằng ngày.
Việc nên làm
- Đọc lời phàm lệ (Tập lệ) của bộ sách: ngắn, nói rõ ý đồ biên soạn và cách hiểu "Đông y".
- Đọc song song với bài về Tuệ Tĩnh và Hải Thượng để thấy hai nước "bản địa hoá" y học Trung Hoa ra sao.
- Có vấn đề sức khoẻ, đi khám; muốn dùng y học cổ truyền, đến cơ sở có giấy phép, không tự dùng phương trong sách cổ.
Nguồn tham khảo
- Hứa Tuấn — Đông Y Bảo Giám: Tập lệ, Tổng mục (nguyên văn theo bản số hoá trên Wikisource tiếng Trung).
- UNESCO — Memory of the World Register: Donguibogam: Principles and Practice of Eastern Medicine (ghi danh tháng 7/2009).
- Hương Dược Tập Thành Phương (Triều Tiên, 1433) — bộ phương thuốc bản xứ trước Đông Y Bảo Giám (đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Đông Y Bảo Giám là sách gì?
Là bộ y thư 25 quyển của ngự y Hứa Tuấn, Triều Tiên, hoàn thành năm 1610, khắc in năm 1613, chia năm thiên Nội cảnh, Ngoại hình, Tạp bệnh, Thang dịch, Châm cứu.
Vì sao sách gọi là "Đông y"?
Hứa Tuấn viết rằng Trung Hoa có Bắc y, Nam y, còn nước ông ở phương Đông nên y học nước ông gọi là Đông y. Chữ ấy chỉ y học Triều Tiên, không phải "y học phương Đông" nói chung.
UNESCO ghi danh Đông Y Bảo Giám năm nào?
Năm 2009, vào danh mục Ký ức Thế giới. Danh mục này ghi nhận giá trị tư liệu của bộ sách, không phải hiệu quả chữa bệnh.
Đông Y Bảo Giám giống y học Việt Nam ở điểm nào?
Cả hai giữ khung lý luận của y học Trung Hoa nhưng chú trọng thuốc bản xứ: Triều Tiên gọi là "hương dược", Việt Nam có chủ trương "Nam dược trị Nam nhân" của Tuệ Tĩnh.
Hứa Tuấn là ai?
Là ngự y triều Triều Tiên (1539 – 1615), được giao biên soạn bộ sách năm 1596 và một mình hoàn thành sau khi công việc tập thể bị chiến tranh làm gián đoạn.
Nguồn tham khảo: Hứa Tuấn — Đông Y Bảo Giám (khắc in 1613) — Tập lệ (lời phàm lệ đầu sách); Tổng mục · UNESCO — Memory of the World Register: Donguibogam (Principles and Practice of Eastern Medicine), ghi danh 2009 · Hương Dược Tập Thành Phương (Triều Tiên, 1433)