Dương Trạch Thập Thư: sách nhà ở gắn tên Vương Quân Vinh nói gì, phần nào còn dùng được

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc

Dương Trạch Thập Thư: sách nhà ở gắn tên Vương Quân Vinh nói gì, phần nào còn dùng được

Dương Trạch Thập Thư là sách nhà ở theo truyền thống gắn tên Vương Quân Vinh đời Minh, chia làm mười phần: hình thế ngoài nhà, trong nhà, phúc nguyên, du niên, mở cửa sửa nhà, thoát nước, chọn ngày, phù trấn… Hôm nay còn dùng được rõ nhất là phần hình thế ngoài và trong nhà, phần thoát nước; phần phù trấn chỉ còn giá trị tư liệu.

Sách và người: biết được bao nhiêu

Về Vương Quân Vinh, gần như không có tiểu sử chắc chắn ngoài cái tên gắn trên sách và chữ "đời Minh". Không có năm sinh năm mất đáng tin, không rõ quê quán. Đây là chuyện thường gặp với sách phong thủy: tên người soạn nhiều khi là tên người biên tập, người chép, hoặc chỉ là tên được gắn vào để sách có chỗ dựa.

Phần văn bản hiện còn cho thấy chắc hơn: sách được chép vào bộ loại thư lớn đời Thanh là Cổ Kim Đồ Thư Tập Thành, trong phần Kham dư — nhờ đó mà còn lưu truyền rộng tới nay. Đọc kỹ thì sách giống một tập hợp nhiều mảng kiến thức nhà ở đang lưu hành thời ấy hơn là một hệ thống do một người dựng nên: có phần hình thế, có phần Bát Trạch, có phần chọn ngày, có phần phù trấn, mỗi phần một giọng.

Một chi tiết chữ nghĩa đáng biết: trong các bản in đời Thanh, chữ "Huyền" (玄) thường bị viết thành "Nguyên" (元) để kiêng tên huý vua Khang Hy. Vì vậy tên một phần của sách đọc là "Nguyên Không" chứ không phải "Huyền Không". Nhưng đừng vội đồng nhất phần ấy với Huyền Không Phi Tinh của Thẩm Thị: cùng chữ, khác hệ.

Các phần của sách nói gì

Tên gọi các phần giữa các bản lưu hành không hoàn toàn giống nhau, và chúng tôi chưa đối chiếu được trọn bản trong Cổ Kim Đồ Thư Tập Thành để khẳng định thứ tự đủ mười. Bảng dưới liệt kê các phần có mặt trong các bản thường được dẫn:

PhầnBàn vềCòn dùng được hôm nay không
Luận trạch ngoại hìnhthế đất, đường, nước, nhà xung quanh — nhiều hình vẽ minh hoạcó, đọc như loan đầu đô thị
Luận trạch nội hìnhbố trí bên trong: gian trước sau, cao thấp, cửa trongmột phần
Luận phúc nguyênquẻ mệnh của người theo năm sinhđể cho phép cung phi, không bàn ở đây
Luận đại du niêntám du niên Sinh Khí, Diên Niên… giữa các phươngdùng như phép Bát Trạch
Luận nguyên không trang quáiphối quẻ theo phương vịtư liệu cho người học sâu
Luận khai môn tu tạomở cửa, sửa nhà, chọn phương và lúccó, kèm lịch thần sát năm
Luận phóng thủyđường thoát nước ra khỏi nhàcó, ở mức nguyên tắc
Luận tuyển trạchchọn ngàytư liệu; sách chọn ngày đời sau đầy đủ hơn
Luận phù trấncác phù, vật trấn có vẽ hình, chữkhông — chỉ còn là tư liệu văn hoá

Phần còn dùng tốt nhất: hình thế ngoài nhà

Phần mở đầu là phần đáng đọc nhất. Sách vẽ rất nhiều hình ngôi nhà với con đường, dòng nước, gò đất, nhà hàng xóm quanh nó, mỗi hình một lời bình ngắn. Lời bình có lúc phán quá (hình này "sinh người tài", hình kia "hao người"), nhưng bản thân các hình là một kho quan sát về cách người xưa nhìn thế đất quanh nhà: đường đâm thẳng vào cửa, nước chảy xiết qua trước nhà, nhà kẹp giữa hai nhà cao, đất trước cao sau thấp.

Đổi bộ từ vựng sang phố hôm nay, phần lớn vẫn đọc được: con đường thay cho dòng nước, toà nhà thay cho gò núi, ngã ba đâm thẳng vào cửa vẫn là ngã ba đâm thẳng vào cửa. Cách đổi từ vựng này có ở bài loan đầu trong phố.

Phần trong nhà thì kém bền hơn: nhà xưa nhiều gian, nhiều lớp sân, những lời dặn về gian trước gian sau cao thấp khó áp vào một căn hộ hay một nhà ống. Giữ được ý chung — gian chính nên cao rộng hơn gian phụ, cửa trong không nên thẳng một mạch từ trước ra sau — còn chi tiết thì để lại.

Mở cửa, sửa nhà và thoát nước: phần thực hành

Phần khai môn tu tạo bàn chuyện mở cửa và sửa nhà: mở ở phương nào, sửa vào lúc nào. Đây là gốc của thói quen hỏi "năm nay sửa phía này được không" mà nhiều nhà Việt còn giữ. Phần chọn lúc gắn với các thần sát theo năm — Thái Tuế, Tam Sát và các thứ tương tự — mà các sách chọn ngày đời sau hệ thống lại đầy đủ hơn. Năm 2027 cụ thể xem bài Tam Sát, Thái Tuế, Tuế Phá năm 2027.

Phần phóng thủy bàn đường nước ra khỏi nhà — nước mưa, nước thải đi lối nào. Ý giữ được hôm nay rất thực tế: nước phải thoát được, thoát xa khỏi móng, không đọng quanh nhà, không chảy ngược vào. Ý không nên giữ là đục lại cả hệ ống chỉ để nước "ra đúng phương". Ở phố, nước đi theo cống chung; lối thoát do cao độ mặt đường quyết định, không do sách.

Đặt cạnh Hoàng Đế Trạch Kinh thì thấy hai sách cùng một mối quan tâm. Trạch Kinh kể trong năm điều "thực" của nhà có điều rãnh nước chảy về Đông Nam — một lời gắn với địa hình Trung Hoa, nơi sông lớn đổ ra biển phía Đông Nam. Ở Việt Nam, sông chảy theo hướng khác tuỳ vùng; giữ cái ý "nước có lối đi, thuận theo thế đất", bỏ cái phương cố định.

Phần nên để lại: phù trấn

Sách có hẳn một phần về các phù và vật trấn: vẽ hình, viết chữ, đặt ở đâu để trấn cái gì. Phần này có giá trị với người nghiên cứu văn hoá tín ngưỡng — nó cho thấy người đời Minh, đời Thanh lo sợ những gì quanh ngôi nhà. Site không chép lại và không hướng dẫn phần này. Một ngôi nhà có vấn đề thật (ẩm, tối, đường đâm thẳng vào cửa) thì xử lý bằng việc làm thật: tường, cửa, cây, đèn, lối đi.

Sách cổ nói gì

Nhà, bên trái có dòng nước chảy gọi là Thanh Long, bên phải có đường dài gọi là Bạch Hổ, phía trước có ao gọi là Chu Tước, phía sau có gò gọi là Huyền Vũ — là đất quý nhất. — Dương Trạch Thập Thư, Luận trạch ngoại hình, đại ý

Bình: đây là câu được dẫn nhiều nhất của sách, và thú vị ở chỗ nó không dùng núi cho Thanh Long, Bạch Hổ như bên âm trạch, mà dùng dòng nước và con đường — những thứ có thật quanh một ngôi nhà ở đồng bằng, ở làng, ở phố. Tức là ngay trong sách cổ, tứ linh của nhà ở đã được "đổi từ vựng" cho hợp nơi người sống. Người đọc hôm nay làm tiếp việc ấy là đúng tinh thần sách. Xem thêm bài tứ linh Thanh Long, Bạch Hổ.

Đọc cho đúng mức

Tác giả và niên đại nên đọc là "theo truyền thống gắn tên Vương Quân Vinh, đời Minh". Văn bản cho thấy sách là tập hợp; nhiều phần có thể có trước người được gắn tên.

Đừng lẫn với hai sách sau nó. Bát Trạch Minh Kính và Dương Trạch Tam Yếu đều lưu hành đời Thanh, muộn hơn, và hệ thống hơn về phép Bát Trạch (xem Bát Trạch Minh Kính và dương trạch tam yếu). Thập Thư rộng hơn nhưng lỏng hơn: nó gom nhiều thứ, không dựng một phép.

Lời đoán cát hung trong chú thích hình là lời của người xưa, mang định kiến và nỗi sợ của thời ấy. Đọc để hiểu họ quan sát gì, không đọc để phán ngôi nhà hôm nay.

Việc nên làm

  • Muốn đọc sách: bắt đầu bằng phần hình thế ngoài nhà, đọc cùng một tấm ảnh vệ tinh khu phố nhà mình, thử tìm "dòng nước", "con đường dài", "gò phía sau" theo nghĩa phố.
  • Phần du niên: đọc cùng một sách Bát Trạch đời Thanh để thấy phép đã được hệ thống lại thế nào.
  • Phần mở cửa sửa nhà: dùng làm lời nhắc kiểm lịch năm trước khi đục phá, không dùng làm lịch.
  • Phần phù trấn: đọc như tư liệu, không làm theo.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Dương Trạch Thập Thư, theo truyền thống gắn tên Vương Quân Vinh (đời Minh) — phần Luận trạch ngoại hình và mục lục các phần theo bản thường dẫn.
  • Cổ Kim Đồ Thư Tập Thành, phần Kham dư — nơi chép lại sách.
  • Hoàng Đế Trạch Kinh — đoạn ngũ thực.

Câu hỏi thường gặp

Dương Trạch Thập Thư do ai viết?

Theo truyền thống gắn tên Vương Quân Vinh đời Minh; tiểu sử ông gần như không rõ, và văn bản cho thấy sách là tập hợp nhiều mảng kiến thức.

Sách gồm những phần nào?

Các bản thường dẫn có các phần hình thế ngoài nhà, trong nhà, phúc nguyên, đại du niên, nguyên không trang quái, mở cửa sửa nhà, thoát nước, chọn ngày và phù trấn.

Phần nào còn dùng được?

Phần hình thế ngoài nhà, đọc như loan đầu đô thị; phần mở cửa sửa nhà và thoát nước ở mức nguyên tắc. Phần phù trấn chỉ là tư liệu.

"Nguyên Không" trong sách có phải Huyền Không không?

Chữ "Huyền" bị viết thành "Nguyên" trong bản in đời Thanh vì kiêng huý, nhưng nội dung phần ấy không phải Huyền Không Phi Tinh của Thẩm Thị.

Thập Thư khác Dương Trạch Tam Yếu thế nào?

Thập Thư có trước, rộng và gom nhiều thứ; Tam Yếu đời Thanh hẹp hơn, tập trung vào cửa, phòng chủ, bếp theo phép Bát Trạch.

Nguồn tham khảo: Dương Trạch Thập Thư — gắn tên Vương Quân Vinh (đời Minh) — Luận trạch ngoại hình · Cổ Kim Đồ Thư Tập Thành — phần Kham dư · Hoàng Đế Trạch Kinh — đoạn ngũ thực

Phòng ngủ đặt ở cung nào theo Huyền Không: sơn tinh và chuyện "người"Phòng ngủ theo Huyền Không xét sơn tinh, sao chủ về người: cung có sơn tinh vượng, sinh hợp phòng ngủ; ví dụ căn hộ ba phòng ngủ …
Bếp nằm ở cung nào trên tinh bàn: Huyền Không và Bát Trạch nói khác nhauBếp theo Huyền Không và Bát Trạch trên cùng một mặt bằng: nhà tọa Càn hướng Tốn vận 8, chủ nhà cung Chấn; chỗ hai phái đồng ý và …
Lập tinh bàn căn hộ chung cư: lấy hướng toà nhà, cửa căn hộ hay ban côngCăn hộ chung cư theo Huyền Không: lấy hướng toà nhà, cửa căn hộ hay ban công để lập tinh bàn, lấy vận lúc hoàn công hay lúc dọn v…
Ở tầng cao chung cư: tầng nào "hợp mệnh" là chuyện bịa, chuyện thật là gìTầng chung cư hợp mệnh: lối tầng 1, 6 thuộc Thủy lấy số Hà Đồ áp lệch, đổi sang Lạc Thư là ra đáp án khác; điều tầng cao đáng xem…
Hướng nhà năm 2027: tám hướng, sao bay tới, Tam Sát – Thái Tuế – Tuế Phá và việc nên làmHướng nhà năm 2027 Đinh Mùi: Ngũ Hoàng về chính Bắc, Nhị Hắc và Tam Sát ở phương Tây, Thái Tuế Mùi, Tuế Phá Sửu. Bảng tám hướng, …
Dương trạch tam yếu: cửa, phòng chủ, bếp — và nên sửa cái nào trước khi chỉ sửa được mộtDương trạch tam yếu là cửa, phòng chủ và bếp. Sách đặt cửa lên đầu, nhưng khi chỉ sửa được một thứ thì thứ tự thực tế khác: chỗ n…