Ngũ âm Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ phối ngũ hành: từ nhạc cổ đến nạp âm, phép "ngũ âm tính lợi" và lời bác của Lữ Tài
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc
Ngũ âm là năm bậc của thang âm cổ phương Đông: Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ, phối với ngũ hành là Cung – Thổ, Thương – Kim, Giốc – Mộc, Chủy – Hoả, Vũ – Thủy. Năm âm được tính ra bằng phép "tam phân tổn ích" trên dây đàn, rồi theo Nguyệt Lệnh mà gắn với mùa, theo Thẩm Quát mà giải thích nạp âm, và đời Đường bị dùng để chọn hướng nhà theo họ, phép mà Lữ Tài đã bác.
Năm âm được tính ra thế nào: phép tam phân tổn ích
Ngũ âm không phải năm nốt "đặt bừa". Thiên Địa Viên trong sách Quản Tử chép một phép tính trên độ dài dây đàn (hoặc ống sáo), gọi là tam phân tổn ích: chia ba rồi bớt một phần (tổn), hoặc chia ba rồi thêm một phần (ích).
Bắt đầu từ một dây dài 81 đơn vị (9 × 9) làm âm Cung:
| Bước | Phép tính | Độ dài | Âm |
|---|---|---|---|
| Gốc | 9 × 9 | 81 | Cung |
| Ích (thêm một phần ba) | 81 × 4/3 | 108 | Chủy |
| Tổn (bớt một phần ba) | 108 × 2/3 | 72 | Thương |
| Ích | 72 × 4/3 | 96 | Vũ |
| Tổn | 96 × 2/3 | 64 | Giốc |
Dây càng ngắn thì âm càng cao. Xếp theo độ cao từ trầm lên bổng: Chủy (108), Vũ (96), Cung (81), Thương (72), Giốc (64). Lấy Cung làm chủ âm thì năm âm theo thứ tự Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ tạo thành một thang năm cung (ngũ cung), gần giống các nốt Đô, Rê, Mi, Son, La của nhạc phương Tây ngày nay.
Phép tính này đáng chú ý ở chỗ: nó dựa trên tỉ số 2/3 và 4/3, tức quãng năm và quãng bốn, những quãng hoà âm nhất mà tai người nghe được. Người Hy Lạp cổ (trường phái Pythagoras) cũng tìm ra những tỉ số này. Đây là phần ngũ âm đứng trên một nền vật lý có thật.
Cứ tiếp tục phép tổn ích mười hai lần thì được mười hai luật (thập nhị luật): Hoàng Chung, Đại Lữ, Thái Thốc, Giáp Chung, Cô Tẩy, Trọng Lữ, Nhuy Tân, Lâm Chung, Di Tắc, Nam Lữ, Vô Xạ, Ứng Chung.
Ngũ âm phối ngũ hành, phối mùa, phối tạng
Từ thang âm, các sách đời Chiến Quốc, Hán ghép ngũ âm vào khung ngũ hành:
| Âm | Hành | Mùa (Nguyệt Lệnh) | Phương | Tạng (Tố Vấn) |
|---|---|---|---|---|
| Giốc | Mộc | xuân | đông | Can |
| Chủy | Hoả | hạ | nam | Tâm |
| Cung | Thổ | trung ương | giữa | Tỳ |
| Thương | Kim | thu | tây | Phế |
| Vũ | Thủy | đông | bắc | Thận |
Thiên Nguyệt Lệnh trong Lễ Ký ghi cho từng mùa một câu "kỳ âm …": mùa xuân âm Giốc, mùa hạ âm Chủy, trung ương âm Cung, mùa thu âm Thương, mùa đông âm Vũ. Mỗi tháng còn được gắn một trong mười hai luật: tháng Giêng ứng Thái Thốc, tháng Hai Giáp Chung, tháng Ba Cô Tẩy… tháng Mười một ứng Hoàng Chung.
Có một tục đi kèm, gọi là "xuy hôi hậu khí" (thổi tro đoán khí): chôn mười hai ống luật xuống đất, đầu ống nhét tro cây lau; tương truyền khi khí tiết tới thì tro trong ống tương ứng bay lên. Các sách đời Hán có chép, nhưng các nhà lịch pháp đời sau đã nghi ngờ phép này. Ở đây chỉ ghi lại như một chuyện cho thấy người xưa tin rằng âm nhạc và lịch vận hành theo cùng một nhịp.
Bảng phối này khác về bản chất với phần tính toán ở trên: phép tổn ích là vật lý âm thanh; còn việc gán Giốc cho mùa xuân, Vũ cho thận là tư duy tương liên (xem ngũ hành có khoa học không).
Thẩm Quát: nạp âm là "sáu mươi luật xoay vòng làm cung"
Sáu mươi cặp can chi, mỗi cặp hai năm liền có một hành nạp âm (Giáp Tý, Ất Sửu là Hải Trung Kim…). Vì sao gọi là "nạp âm"? Thẩm Quát, nhà bác học đời Bắc Tống, trong phần Nhạc luật của Mộng Khê Bút Đàm, giải thích, đại ý: người đời ít ai hiểu gốc của nạp âm; thật ra đó là phép sáu mươi luật xoay vòng thay nhau làm cung: mỗi luật chứa năm âm, mười hai luật chứa sáu mươi âm, ứng với sáu mươi hoa giáp.
Nói cách khác, theo Thẩm Quát, bảng nạp âm không phải bảng tuỳ ý, mà là một phép đếm âm nhạc: mười hai luật nhân năm âm ra sáu mươi, đúng bằng vòng giáp tý. Chi tiết phép xoay vòng khá rắc rối và các nhà nghiên cứu còn tranh luận về cách hiểu; bài vì sao gọi là nạp âm đi sâu hơn. Điều chắc là: chữ "âm" trong "nạp âm" chính là ngũ âm, và bảng lục thập hoa giáp là di sản của lối nghĩ gắn âm nhạc với lịch.
"Ngũ âm tính lợi": chia họ theo năm âm để chọn hướng
Từ khoảng đời Hán, Đường, một phép xem nhà, xem đất rất thịnh: ngũ âm tính lợi (năm âm, lợi theo họ). Cách làm: xếp mỗi họ vào một trong năm âm, rồi từ âm suy ra hành, từ hành suy ra hướng nhà, hướng mộ nên dùng hay nên tránh. Đời Tống, sách Địa Lý Tân Thư do triều đình sai biên soạn còn hệ thống hoá phép này.
Các nhà khảo cổ học bàn nhiều về khu lăng mộ hoàng đế Bắc Tống ở Củng Nghĩa (Hà Nam): họ Triệu của nhà Tống được xếp vào âm Giốc, và cách đặt lăng ở đó (địa thế cao ở phía đông nam, thấp dần về tây bắc, khác lối thường) được nhiều người giải thích bằng phép ngũ âm tính lợi. Nếu đúng, đây là một ví dụ hiếm hoi cho thấy một phép xem đất chi phối cả quy hoạch lăng tẩm của một triều đại.
Lữ Tài bác phép chọn hướng theo họ, hơn một nghìn năm trước
Điều thú vị là phép ngũ âm tính lợi đã bị phê phán rất thẳng ngay từ đời Đường. Lữ Tài, học giả được Đường Thái Tông giao hiệu đính sách âm dương, viết một loạt bài bác các sách xem nhà, xem đất, chọn ngày; Cựu Đường Thư chép lại trong truyện của ông. Về thuyết "ngũ tính", ông lập luận, đại ý:
- Không có nguồn kinh điển. Đối chiếu kinh sách xưa không có thuyết này; ngay các sách âm dương cũ cũng không có.
- Cách xếp họ không theo quy tắc nào. Họ Trương, họ Vương xếp vào âm Thương, họ Vũ, họ Dữu xếp vào âm Vũ, có vẻ như theo vần; nhưng họ Liễu lại xếp vào Cung, họ Triệu vào Giốc, thì không còn theo vần hay theo thanh điệu nào cả.
- Tự mâu thuẫn. Có họ cùng một chữ mà bị chia sang hai âm khác nhau; họ kép nhiều chữ thì không biết xếp vào đâu.
- Lấy họ để định lành dữ của nhà cửa là không có lý: họ là thứ người đặt ra, không phải thứ trời sinh ra cùng đất đai.
Lữ Tài cũng không phải người đầu tiên. Khoảng năm trăm năm trước ông, Vương Sung đời Đông Hán, trong thiên Cật Thuật của sách Luận Hành, đã chép lại thuật "đồ trạch" thời ấy, đại ý: nhà họ thuộc âm Thương thì cửa không nên quay về nam, nhà họ thuộc âm Chủy thì cửa không nên quay về bắc; rồi ông bác rằng tên họ là do người gọi, âm của tên họ chẳng liên quan gì tới phương hướng của trời đất.
Lời bác của Vương Sung và Lữ Tài là những ví dụ sớm và sắc nhất của phản biện từ bên trong truyền thống: hai ông không phủ nhận âm dương ngũ hành, nhưng đòi mỗi phép phải có căn cứ, có quy tắc nhất quán. Chi tiết "họ Triệu thuộc Giốc" trong lời bác của Lữ Tài lại chính là cách xếp mà nhà Tống, vài trăm năm sau, vẫn dùng cho lăng mộ họ Triệu: phép đã bị bác, nhưng không vì thế mà biến mất.
Còn lại gì cho người Việt hôm nay
- Âm nhạc truyền thống Việt dùng thang năm âm rất rộng; tên các điệu Bắc, Nam, các "hơi" trong nhạc tài tử có gốc gần với lối phân thang âm cổ, dù hệ thống tên gọi riêng của người Việt (hò, xự, xang, xê, cống) khác hẳn.
- Nạp âm vẫn có mặt trong Tử Vi, trong cách người ta nói "mệnh Kim, mệnh Thổ" (xem một ngũ hành, ba cách dùng).
- Ngũ âm tính lợi gần như đã biến mất ở Việt Nam; nếu gặp ai chọn hướng nhà theo họ, nên biết phép ấy đã bị Lữ Tài bác từ thế kỷ 7.
Sách cổ nói gì
孟春之月……其音角。孟夏之月……其音徵。中央土……其音宮。孟秋之月……其音商。孟冬之月……其音羽。 Mạnh xuân chi nguyệt… kỳ âm Giốc. Mạnh hạ chi nguyệt… kỳ âm Chủy. Trung ương Thổ… kỳ âm Cung. Mạnh thu chi nguyệt… kỳ âm Thương. Mạnh đông chi nguyệt… kỳ âm Vũ.
Dịch: Tháng đầu xuân… âm của nó là Giốc. Tháng đầu hạ… âm là Chủy. Trung ương Thổ… âm là Cung. Tháng đầu thu… âm là Thương. Tháng đầu đông… âm là Vũ. — Lễ Ký, Nguyệt Lệnh
Bình: Nguyệt Lệnh đặt âm nhạc vào cùng một bảng với mùa, màu, vị, tạng. Đây là gốc văn bản của mọi bảng "ngũ âm phối ngũ hành".
Quản Tử, Địa Viên, đại ý: muốn lập năm âm, trước lấy một nhân ba, bốn lần như thế ra chín chín (81) làm Cung; chia ba thêm một ra 108 làm Chủy; chia ba bớt một ra Thương; lại chia ba thêm một ra Vũ; chia ba bớt một ra Giốc. — Quản Tử, Địa Viên
Mộng Khê Bút Đàm, phần Nhạc luật, đại ý: sáu mươi giáp tý có nạp âm, ít ai xét đến gốc; ấy là phép sáu mươi luật xoay vòng làm cung, một luật chứa năm âm, mười hai luật nạp sáu mươi âm. — Thẩm Quát, Mộng Khê Bút Đàm
Cựu Đường Thư, Lữ Tài truyện, đại ý: đời gần đây mới có thuyết năm họ, gán Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ cho các họ rồi lấy đó định lành dữ; xét kinh điển vốn không có thuyết ấy, cách xếp họ cũng không theo vần hay thanh nào. — Cựu Đường Thư
Đọc cho đúng mức
- Phép tam phân tổn ích là phép tính có thật trên dây đàn, khớp với các quãng hoà âm; việc phối ngũ âm với mùa, tạng, hướng là quy ước tương liên, không phải kết quả đo đạc.
- Lời giải nạp âm của Thẩm Quát là một giả thuyết của ông; các học giả về sau hiểu chi tiết khác nhau.
- Chuyện lăng Bắc Tống theo ngũ âm tính lợi là cách giải thích của nhiều nhà khảo cổ, chúng tôi ghi ở mức "được nhiều người giải thích như vậy".
- Các đoạn Quản Tử, Mộng Khê Bút Đàm, Cựu Đường Thư chúng tôi dẫn đại ý.
Việc nên làm
- Thử tự tính năm âm bằng giấy bút theo bảng tam phân tổn ích: 81, 108, 72, 96, 64. Đó là một bài toán phân số đẹp để dạy trẻ.
- Nghe một bản nhạc dân tộc dùng thang năm cung, để thấy ngũ âm còn sống trong âm nhạc chứ không chỉ trong sách bói.
- Gặp lời khuyên chọn hướng nhà theo họ, đọc lại bốn lý lẽ của Lữ Tài ở trên.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Quản Tử — thiên Địa Viên (đại ý, phép tam phân tổn ích).
- Lễ Ký — Nguyệt Lệnh.
- Hoàng Đế Nội Kinh — Tố Vấn, Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận (ngũ âm phối ngũ tạng).
- Thẩm Quát — Mộng Khê Bút Đàm, phần Nhạc luật (đại ý).
- Cựu Đường Thư — Lữ Tài truyện (đại ý).
- Vương Sung — Luận Hành, thiên Cật Thuật (đại ý).
- Vương Thù và các soạn giả — Địa Lý Tân Thư, đời Bắc Tống (nhắc tới như nguồn hệ thống hoá phép ngũ âm tính lợi).
Câu hỏi thường gặp
Ngũ âm Cung Thương Giốc Chủy Vũ là gì?
Là năm bậc của thang âm cổ phương Đông, tạo thành thang năm cung. Khi phối ngũ hành: Cung – Thổ, Thương – Kim, Giốc – Mộc, Chủy – Hỏa, Vũ – Thủy.
Năm âm được tính ra bằng cách nào?
Bằng phép tam phân tổn ích trên độ dài dây đàn: từ 81 (Cung) thêm một phần ba được 108 (Chủy), bớt một phần ba được 72 (Thương), thêm được 96 (Vũ), bớt được 64 (Giốc).
Nạp âm có liên quan gì đến âm nhạc?
Theo Thẩm Quát đời Tống, nạp âm là phép sáu mươi luật xoay vòng làm cung: mười hai luật mỗi luật năm âm, ra sáu mươi, ứng với sáu mươi hoa giáp. Chữ "âm" trong nạp âm chính là ngũ âm.
"Ngũ âm tính lợi" là gì?
Là phép xếp họ người vào một trong năm âm rồi suy ra hướng nhà, hướng mộ nên dùng. Phép này thịnh thời Đường, Tống, nhưng đã bị Lữ Tài đời Đường bác vì không có căn cứ kinh điển và cách xếp họ không nhất quán.
Lữ Tài là ai?
Là học giả đời Đường Thái Tông, được giao hiệu đính sách âm dương. Ông viết nhiều bài bác các phép xem nhà, xem đất, chọn ngày thiếu căn cứ; Cựu Đường Thư chép lại trong truyện của ông.
Nguồn tham khảo: Quản Tử — thiên Địa Viên — đoạn tam phân tổn ích sinh ngũ âm · Lễ Ký — Nguyệt Lệnh — kỳ âm Giốc, kỳ âm Chủy, kỳ âm Cung, kỳ âm Thương, kỳ âm Vũ · Thẩm Quát — Mộng Khê Bút Đàm — phần Nhạc luật, đoạn bàn nạp âm · Vương Sung — Luận Hành — thiên Cật Thuật · Cựu Đường Thư — Lữ Tài truyện — đoạn bác thuyết ngũ tính trong việc xem nhà