Hồng Phạm Cửu Trù: lần đầu ngũ hành xuất hiện trong văn bản
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc
Hồng Phạm là một thiên trong Kinh Thư (Thượng Thư), chép lời Cơ Tử trình bày cho Chu Vũ Vương "chín phép lớn" (cửu trù) để trị nước. Phép thứ nhất là ngũ hành, kể theo thứ tự Thuỷ, Hoả, Mộc, Kim, Thổ, mỗi hành một tính chất và một vị. Đây là văn bản sớm nhất còn lại vừa liệt kê vừa định nghĩa năm hành, dù chữ "ngũ hành" đã thoáng xuất hiện trước đó.
Bối cảnh: một cuộc hỏi sau chiến thắng
Thiên mở bằng cảnh năm thứ mười ba, Chu Vũ Vương vừa diệt nhà Thương, tới hỏi Cơ Tử — chú của vua Trụ, người hiền bị Trụ giam — về đạo trị dân. Cơ Tử kể rằng ngày xưa Cổn ngăn nước lụt bằng cách đắp chặn, làm rối ngũ hành, trời không trao phép; con là Vũ trị thuỷ thành công, trời mới trao cho Vũ "Hồng Phạm cửu trù":
天乃錫禹洪範九疇,彝倫攸敘。 Thiên nãi tích Vũ Hồng Phạm cửu trù, di luân du tự.
Trời bèn ban cho Vũ chín phép lớn, các lẽ thường nhờ đó có thứ tự. — Thượng Thư, Hồng Phạm
"Hồng" là lớn, "phạm" là khuôn phép, "trù" là loại, hạng. Chi tiết đáng nhớ: câu chuyện mở đầu bằng nước và chuyện trị thuỷ — và hành đầu tiên trong danh sách cũng là Thuỷ.
Chín trù là gì
初一曰五行,次二曰敬用五事,次三曰農用八政,次四曰協用五紀,次五曰建用皇極,次六曰乂用三德,次七曰明用稽疑,次八曰念用庶徵,次九曰嚮用五福,威用六極。
Một là ngũ hành; hai là kính dùng năm việc; ba là chăm dùng tám chính sự; bốn là hoà dùng năm kỷ; năm là dựng dùng hoàng cực; sáu là trị dùng ba đức; bảy là sáng dùng phép xét điều ngờ; tám là nghĩ dùng các điềm; chín là hướng dùng năm phúc, răn dùng sáu cực. — Thượng Thư, Hồng Phạm
| Trù | Tên | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 | Ngũ hành | Thuỷ, Hoả, Mộc, Kim, Thổ — tính chất và vị |
| 2 | Ngũ sự | dáng, lời, nhìn, nghe, nghĩ của người cai trị |
| 3 | Bát chính | tám việc của nhà nước: ăn, của cải, tế lễ, công trình, giáo dục, hình pháp, khách khứa, quân sự |
| 4 | Ngũ kỷ | năm, tháng, ngày, sao, lịch số |
| 5 | Hoàng cực | cái chuẩn ở giữa của người làm vua |
| 6 | Tam đức | ngay thẳng, cứng, mềm |
| 7 | Kê nghi | xét điều ngờ — bói rùa, bói cỏ thi |
| 8 | Thứ trưng | các điềm: mưa, nắng, nóng, lạnh, gió ứng với việc làm của vua |
| 9 | Ngũ phúc, lục cực | năm điều phúc và sáu điều khổ |
Đọc cả bảng thì thấy ngay: Hồng Phạm không phải sách về ngũ hành. Ngũ hành chỉ là trù đầu tiên trong một bản hiến chương trị nước, đứng cạnh chuyện lịch số, hình pháp, cách ra quyết định. Vị trí số một của nó có lẽ vì nó là nền vật chất của đời sống: nước, lửa, gỗ, kim loại, đất.
Truyền thuyết đời Hán nối chín trù với Lạc Thư — chín ô số mà con rùa thần đội lên từ sông Lạc. Đó là cách giải thích của Lưu Hâm và các nhà nho đời Hán (bài Hà Đồ, Lạc Thư bàn chuyện này); bản thân thiên Hồng Phạm không nói tới con rùa hay đồ số nào.
Đoạn ngũ hành: tính chất và năm vị
一、五行:一曰水,二曰火,三曰木,四曰金,五曰土。水曰潤下,火曰炎上,木曰曲直,金曰從革,土爰稼穡。潤下作鹹,炎上作苦,曲直作酸,從革作辛,稼穡作甘。
Một, ngũ hành: một là Thuỷ, hai là Hoả, ba là Mộc, bốn là Kim, năm là Thổ. Thuỷ là thấm xuống, Hoả là bốc lên, Mộc là cong và thẳng, Kim là theo và đổi, Thổ là để gieo trồng gặt hái. Thấm xuống thành mặn, bốc lên thành đắng, cong thẳng thành chua, theo đổi thành cay, gieo gặt thành ngọt. — Thượng Thư, Hồng Phạm
Ba điều đọc ra từ đoạn này:
Một: hành được định nghĩa bằng động thái và công dụng. Nước chảy xuống, lửa bốc lên, gỗ uốn được mà cũng thẳng được, kim loại theo khuôn mà đổi hình, đất để trồng cấy. Không có chữ nào nói về "thành phần" (bài ngũ hành không phải nguyên tố đi tiếp ý này).
Hai: nửa sau của đoạn — năm vị — hay bị bỏ quên. Các bài trên mạng thường trích nửa đầu (tính chất) rồi dừng. Nửa sau gắn mỗi hành với một vị: mặn, đắng, chua, cay, ngọt. Lối giải thích là thực nghiệm đời thường: nước biển mặn, đồ cháy khét đắng, quả xanh chua, kim loại gắn với vị cay, ngũ cốc ngọt — nhưng cặp Kim – cay là cặp khó giải thích bằng kinh nghiệm nhất, và các nhà chú giải mỗi người một lối. Đây là mầm của hệ thống phối vị – tạng mà Đông y dùng về sau.
Ba: thứ tự 1 – 5 không phải thứ tự sinh, cũng không phải thứ tự khắc.
| Thứ tự | Dãy |
|---|---|
| Hồng Phạm | Thuỷ – Hoả – Mộc – Kim – Thổ |
| Tương sinh | Mộc – Hoả – Thổ – Kim – Thuỷ |
| Tương khắc | Thuỷ – Hoả – Kim – Mộc – Thổ |
Dãy Hồng Phạm gần dãy tương khắc nhất nhưng đảo Mộc và Kim. Các nhà chú giải đời Hán, như Trịnh Huyền, đọc năm con số này là sinh số của Hà Đồ — một Thuỷ, hai Hoả, ba Mộc, bốn Kim, năm Thổ — và từ đó dựng phép "sinh số, thành số" (bài Hà Đồ: sinh số, thành số). Còn hai vòng sinh, khắc quen thuộc hôm nay thì xuất hiện sau Hồng Phạm, chủ yếu từ thời Chiến Quốc trở đi (bài ngũ hành tương sinh tương khắc).
"Lần đầu" — nhưng có một dấu vết sớm hơn
Nói Hồng Phạm là nơi ngũ hành "lần đầu xuất hiện" cần một chú thích. Thiên Cam Thệ, cũng trong Thượng Thư, chép lời thề trước trận đánh họ Hữu Hỗ:
有扈氏威侮五行,怠棄三正,天用剿絕其命。 Hữu Hỗ thị uy vũ ngũ hành, đãi khí tam chính, thiên dụng tiễu tuyệt kỳ mệnh.
Họ Hữu Hỗ khinh nhờn ngũ hành, bỏ bê ba chính, nên trời diệt mệnh của họ. — Thượng Thư, Cam Thệ
Chữ "ngũ hành" có mặt ở đây, nhưng không được định nghĩa, và các nhà chú giải tranh luận nó nghĩa là năm hành hay một thứ khác (năm đạo thường, năm tinh tú…). Bản số hoá còn ghi dị bản chữ 威 chép thành 烕 (miệt — coi thường). Vì vậy câu chính xác là: Cam Thệ có chữ "ngũ hành" sớm hơn, còn Hồng Phạm là văn bản đầu tiên kể tên và định nghĩa năm hành. Tả Truyện về sau còn có khái niệm "lục phủ" — năm thứ ấy cộng thêm ngũ cốc — cho thấy thời ấy người ta chưa cố định con số năm.
Văn bản này cũ đến đâu
Theo truyền thống, Hồng Phạm là lời Cơ Tử đầu đời Chu, khoảng thế kỷ XI trước Công nguyên. Hồng Phạm thuộc nhóm các thiên "kim văn" của Thượng Thư — nhóm được coi là có gốc thật, khác với các thiên "cổ văn" mà học giả đời Thanh chứng minh là nguỵ tạo. Sử Ký, phần Tống Vi Tử thế gia, cũng chép lại toàn văn thiên này.
Nhưng "có gốc thật" không có nghĩa là được viết đúng năm ấy. Nhiều nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng văn bản hiện còn được hình thành hoặc chỉnh sửa muộn hơn, có thể vào thời Xuân Thu – Chiến Quốc, vì ngôn ngữ và hệ thống tư tưởng của nó đã khá chặt; một số người khác vẫn bảo vệ niên đại sớm. Chúng tôi không đưa ra năm cụ thể. Điều chắc là: đến thời Hán, Hồng Phạm đã là văn bản kinh điển, đủ uy tín để Phục Sinh, Lưu Hướng dựng cả một truyền thống "Hồng Phạm ngũ hành truyện" và Hán Thư lập riêng Ngũ Hành Chí.
Trù thứ bảy: hỏi bói cũng có thứ tự
Với một site có mảng bói toán, trù thứ bảy đáng đọc kỹ. Khi vua có điều ngờ lớn:
汝則有大疑,謀及乃心,謀及卿士,謀及庶人,謀及卜筮。 Nhữ tắc hữu đại nghi, mưu cập nãi tâm, mưu cập khanh sĩ, mưu cập thứ nhân, mưu cập bốc phệ.
Khi ngươi có điều ngờ lớn, hãy bàn với lòng mình, bàn với các quan, bàn với dân, bàn với bói rùa, bói cỏ thi. — Thượng Thư, Hồng Phạm
Bói đứng cuối danh sách, sau lòng mình, sau người có trách nhiệm, sau dân. Và khi bói, sách dặn:
立時人作卜筮,三人占,則從二人之言。 Lập thời nhân tác bốc phệ, tam nhân chiêm, tắc tòng nhị nhân chi ngôn.
Chọn người làm việc bói; ba người cùng xem thì theo lời hai người. — Thượng Thư, Hồng Phạm
Ba người xem, theo đa số — một cách giảm sai số rất "hiện đại". Thiên sách còn liệt kê các trường hợp lòng mình, quan, dân, rùa, cỏ thi thuận hay nghịch nhau thì làm gì. Bói rùa đời Thương còn để lại giáp cốt văn (bài bói mai rùa), bói cỏ thi về sau thành phép của Kinh Dịch (bài bói cỏ thi).
Trù thứ chín: Ngũ Phúc
五福:一曰壽,二曰富,三曰康寧,四曰攸好德,五曰考終命。 Ngũ phúc: nhất viết thọ, nhị viết phú, tam viết khang ninh, tứ viết du hiếu đức, ngũ viết khảo chung mệnh.
Năm phúc: một là sống lâu, hai là đủ đầy, ba là khoẻ mạnh yên ổn, bốn là chuộng điều đức, năm là trọn tuổi trời. — Thượng Thư, Hồng Phạm
Đây là gốc của chữ "Ngũ phúc lâm môn" trên câu đối Tết của người Việt. Chú ý phúc thứ tư: chuộng điều đức — một phúc không đến từ trời mà từ chính người. Sáu cực (sáu điều khổ) đối lại là: yểu, bệnh, lo, nghèo, xấu ác, yếu đuối.
Sách cổ nói gì
Các câu nguyên văn đã dẫn ở trên, đối chiếu bản số hoá Thượng Thư; câu ngũ hành có dị bản "Thổ viết giá sắc" thay "Thổ viên giá sắc", nghĩa không đổi.
Hán Thư, Ngũ Hành Chí, đại ý: lấy năm hành của Hồng Phạm làm khung, xếp các tai dị (lụt, hạn, cháy, động đất…) vào từng hành và gắn chúng với việc làm đúng sai của người cầm quyền.
Bình: từ một đoạn văn ngắn định nghĩa năm hành bằng động thái, người đời Hán đã dựng nên cả một hệ thống đọc điềm trời theo việc người. Đó là bước nhảy từ phân loại sang cảm ứng. Đọc Hồng Phạm hôm nay, cái nên giữ là nguyên bản: năm kiểu vận động của vật chất, năm vị, và một quy trình ra quyết định đặt lòng người trước quẻ bói.
Đọc cho đúng mức
- Niên đại thật của văn bản Hồng Phạm còn tranh luận; đừng tin những con số chính xác như "viết năm 1046 trước Công nguyên".
- Chuyện trời trao cửu trù cho Vũ và mối nối với Lạc Thư là truyền thuyết và giải thích đời Hán, không phải sử liệu.
- Hồng Phạm không có tương sinh, tương khắc; ai nói "ngũ hành sinh khắc có từ Hồng Phạm" là đang gộp các lớp tư tưởng của nhiều thế kỷ.
- Các bảng ngũ hành phối ngành nghề, màu sắc, tên công ty hôm nay đều là suy diễn rất xa từ đoạn văn này.
Việc nên làm
- Đọc trọn đoạn ngũ hành của Hồng Phạm (cả nửa về năm vị) trước khi đọc bất cứ bảng phối ngũ hành nào.
- Khi gặp một lời "theo ngũ hành thì…", hỏi: lời ấy dựa trên tính chất trong Hồng Phạm, hay trên các lớp suy diễn đời sau?
- Nếu dùng bói để quyết việc lớn, nhớ thứ tự của trù thứ bảy: lòng mình, người có trách nhiệm, người bị ảnh hưởng — rồi mới đến quẻ.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Thượng Thư — thiên Hồng Phạm (các câu về cửu trù, ngũ hành, kê nghi, ngũ phúc: nguyên văn, đối chiếu bản số hoá Wikisource tiếng Hán).
- Thượng Thư — thiên Cam Thệ (câu "uy vũ ngũ hành": nguyên văn, có dị bản).
- Ban Cố — Hán Thư, Ngũ Hành Chí (đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Hồng Phạm Cửu Trù là gì?
Là chín phép lớn để trị nước, chép trong thiên Hồng Phạm của Kinh Thư, theo truyền thống là lời Cơ Tử trình bày cho Chu Vũ Vương. Chín trù gồm ngũ hành, ngũ sự, bát chính, ngũ kỷ, hoàng cực, tam đức, kê nghi, thứ trưng, ngũ phúc và lục cực.
Vì sao Hồng Phạm kể ngũ hành theo thứ tự Thuỷ, Hoả, Mộc, Kim, Thổ?
Sách không giải thích. Các nhà chú giải đời Hán đọc năm con số này là sinh số của Hà Đồ: một Thuỷ, hai Hoả, ba Mộc, bốn Kim, năm Thổ. Thứ tự ấy không phải vòng tương sinh, cũng không phải vòng tương khắc.
Ngũ hành có phải xuất hiện lần đầu trong Hồng Phạm?
Chữ "ngũ hành" đã có trong thiên Cam Thệ, nhưng không được định nghĩa và nghĩa còn tranh luận. Hồng Phạm là văn bản đầu tiên kể tên và định nghĩa năm hành bằng tính chất và vị.
Ngũ Phúc gồm những gì?
Theo Hồng Phạm: thọ (sống lâu), phú (đủ đầy), khang ninh (khoẻ mạnh yên ổn), du hiếu đức (chuộng điều đức), khảo chung mệnh (trọn tuổi trời). Đây là gốc của chữ "Ngũ phúc lâm môn" trên câu đối Tết.
Hồng Phạm nói gì về bói toán?
Trù thứ bảy dạy khi có điều ngờ lớn thì bàn với lòng mình, với các quan, với dân, rồi mới tới bói rùa, bói cỏ thi; ba người xem thì theo lời hai người. Bói đứng cuối, không đứng đầu.
Nguồn tham khảo: Thượng Thư — thiên Hồng Phạm · Thượng Thư — thiên Cam Thệ · Hán Thư — Ngũ Hành Chí