Bốn quẻ trên quốc kỳ Hàn Quốc: Càn, Khôn, Khảm, Ly xếp theo tiên thiên và lá cờ Thái Cực

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 6 phút đọc

Bốn quẻ trên quốc kỳ Hàn Quốc: Càn, Khôn, Khảm, Ly xếp theo tiên thiên và lá cờ Thái Cực

Quốc kỳ Hàn Quốc (Taegukgi, "cờ Thái Cực") có nền trắng, vòng Thái Cực đỏ – xanh ở giữa và bốn quẻ ở bốn góc: Càn (trời) trên trái, Khôn (đất) dưới phải, Khảm (nước) trên phải, Ly (lửa) dưới trái. Đó là bốn quẻ phương chính của vòng tiên thiên bát quái, xoay đi 45 độ. Lá cờ được dùng từ năm 1882.

Lá cờ ra đời thế nào

Theo trang giới thiệu chính thức của Văn phòng Thủ tướng Hàn Quốc:

NămSự kiện
1882Hàn Quốc ký hiệp ước với Hoa Kỳ; không còn ghi chép chính xác về lá cờ dùng ở lễ ký. Cùng năm, Park Yeong-hyo (Phác Vịnh Hiếu), trên tàu sang Nhật làm sứ thần, làm lá cờ có vòng Thái Cực và bốn quẻ; theo nhật ký của ông, cờ được dùng từ 25/9/1882
1883Ngày 6/3, vua Cao Tông ra chiếu chọn lá cờ ấy làm quốc kỳ
1942Chính phủ lâm thời ban hành quy cách cờ, nhưng ít người biết
1949Uỷ ban chỉnh lý quốc kỳ công bố quy cách ngày 15/10
2007Ban hành Luật Quốc kỳ và nghị định thi hành

Chi tiết đáng chú ý: suốt hơn sáu mươi năm trước 1949, vì không có quy cách cụ thể, lá cờ được vẽ nhiều kiểu khác nhau, có bản đặt các quẻ ở vị trí khác. Hình mà ta thấy hôm nay là hình đã được chuẩn hoá.

Ý nghĩa theo cách giải thích chính thức

Văn bản chính thức giải nghĩa ngắn gọn:

  • Nền trắng: sáng, trong sạch, hoà bình.
  • Vòng Thái Cực: nửa đỏ là dương, nửa xanh là âm; muôn vật sinh ra và biến hoá nhờ hai lực này tương tác.
  • Bốn quẻ: Càn là trời, Khôn là đất, Khảm là nước, Ly là lửa.

Bốn nghĩa ấy đúng với Thuyết Quái: Càn "vi thiên", Khôn "vi địa", Khảm "vi thuỷ", Ly "vi hoả" (bài Thuyết Quái truyện). Các nghĩa mở rộng khác hay gặp trên mạng (bốn mùa, bốn đức…) là cách giải của người viết, chúng tôi không thấy trong mô tả chính thức.

Vì sao lại là Càn, Khôn, Khảm, Ly

Trong tám quẻ, bốn quẻ này có một đặc điểm hình học riêng: lật ngược từ trên xuống dưới vẫn y nguyên. Càn ba vạch liền, Khôn ba vạch đứt, Khảm đứt – liền – đứt, Ly liền – đứt – liền. Bốn quẻ còn lại khi lật ngược thì thành quẻ khác (Chấn thành Cấn, Tốn thành Đoài). Trong Dịch học, bốn quẻ ấy là bốn quẻ "chính" hơn cả:

  • Càn, Khôn là cha mẹ của các quẻ, đứng đầu Kinh Dịch thượng.
  • Khảm, Ly là hai quẻ kết thúc Kinh thượng (quẻ 29, 30), và là cặp nước – lửa, mặt trăng – mặt trời.
  • Trong vòng tiên thiên, bốn quẻ này đứng ở bốn phương chính.

Với người vẽ cờ, đặc điểm "lật không đổi" còn có lợi thực tế: không lo vẽ ngược thứ tự vạch như các quẻ khác.

Cách xếp: tiên thiên xoay 45 độ

Vòng tiên thiên đặt Càn ở Nam, Khôn ở Bắc, Ly ở Đông, Khảm ở Tây. Theo lối sách cổ, Nam ở trên, Đông bên trái:

Vị trí trên vòng tiên thiênQuẻVị trí trên lá cờ
Trên (Nam)Càn ☰góc trên bên trái
Trái (Đông)Ly ☲góc dưới bên trái
Dưới (Bắc)Khôn ☷góc dưới bên phải
Phải (Tây)Khảm ☵góc trên bên phải

Xoay vòng tiên thiên ngược chiều kim đồng hồ 45 độ là ra đúng bố cục lá cờ. Hai cặp đối nhau qua tâm, Càn – Khôn và Khảm – Ly, là hai cặp ngược hẳn từng vạch, đúng tinh thần "đối đãi" của Thuyết Quái chương 3: trời đất định chỗ, nước lửa không bắn nhau. Bài tiên thiên, hậu thiên bát quái giải thích hai vòng.

Lá cờ không theo hậu thiên. Trong hậu thiên, Càn ở Tây Bắc, Khôn ở Tây Nam, hai quẻ cùng nằm nửa phía Tây, không thể đứng đối nhau như trên lá cờ.

Vòng Thái Cực trên cờ khác Thái Cực Đồ thế nào

Vòng giữa lá cờ cũng là hình âm dương quấn nhau, nhưng có ba điểm khác hình Thái Cực Đồ đen trắng mà người Việt quen thấy:

  • Màu là đỏ và xanh, không phải trắng và đen.
  • Hai nửa xếp trên – dưới (đỏ trên, xanh dưới), không phải trái – phải.
  • Không có hai chấm "âm trong dương, dương trong âm".

Hình đen trắng có hai chấm là hình phổ biến từ đời Minh, Thanh trở về sau (bài Thái Cực Đồ kể lịch sử các dạng hình). Vòng đỏ – xanh không chấm thì có truyền thống riêng trong trang trí Hàn Quốc, thấy trên cổng, trống, quạt từ trước khi có lá cờ.

So với bát quái người Việt quen thấy

Người Việt gặp bát quái ở ba chỗ chính, mỗi chỗ một cách xếp:

Nơi gặpCách xếp thường thấySo với cờ Hàn Quốc
Gương bát quái treo cửatiên thiên đủ tám quẻ, Càn ở trêncùng vòng, cờ chỉ lấy bốn quẻ và xoay 45 độ
La kinhvòng hậu thiên chi phối 24 sơn (có tầng tiên thiên bên trong)khác vòng
Trang trí đình, chùa, áo thầy cúnghay pha trộn, nhiều khi xếp không theo vòng nào—

Như vậy, người đã quen gương bát quái thực ra đã quen cách xếp trên cờ Hàn Quốc, chỉ khác là cờ xoay chéo và bỏ bớt bốn quẻ. Cách nhận gương tiên thiên ở bài gương bát quái dùng được để kiểm cả lá cờ: hai quẻ đối nhau qua tâm phải ngược hẳn từng vạch.

Sách cổ nói gì

易有太極,是生兩儀,兩儀生四象,四象生八卦。

Dịch: Dịch có Thái Cực, Thái Cực sinh hai nghi, hai nghi sinh bốn tượng, bốn tượng sinh tám quẻ. — Chu Dịch, Hệ Từ thượng, chương 11

天地定位,山澤通氣,雷風相薄,水火不相射。

Dịch: Trời đất định chỗ, núi đầm thông khí, sấm gió xô nhau, nước lửa không bắn nhau. — Thuyết Quái, chương 3

Bình: lá cờ gói cả hai câu. Vòng giữa là Thái Cực và hai nghi; bốn góc là bốn trong tám quẻ, xếp theo cặp "trời đất định chỗ, nước lửa không bắn nhau". Người thiết kế đã chọn đúng hai cặp đối đãi "thuần" nhất của Thuyết Quái chương 3, bỏ hai cặp núi – đầm, sấm – gió.

Đọc cho đúng mức

  • Mốc lịch sử và nghĩa chính thức trong bài theo trang của Văn phòng Thủ tướng Hàn Quốc; các lời giải mở rộng trên mạng không phải nghĩa chính thức.
  • Nhận định "tiên thiên xoay 45 độ" là đối chiếu hình học của chúng tôi, kiểm được bằng cách đặt hai hình cạnh nhau.
  • Lá cờ là biểu tượng quốc gia, mang nghĩa văn hoá và lịch sử; bài này chỉ bàn phần bát quái, không bàn chính trị.
  • Trước năm 1949 lá cờ có nhiều kiểu vẽ; ảnh tư liệu cũ có thể khác hình hiện nay.

Việc nên làm

  1. Đặt hình lá cờ cạnh hình vòng tiên thiên, xoay thử 45 độ để tự thấy bốn quẻ trùng chỗ.
  2. Tập nhận bốn quẻ Càn, Khôn, Khảm, Ly bằng hình vạch; đây là bốn quẻ dễ nhớ nhất vì lật không đổi.
  3. Đọc tiếp bài Thuyết Quái để biết bốn nghĩa trời, đất, nước, lửa nằm ở chương nào của kinh văn.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Văn phòng Thủ tướng Hàn Quốc (opm.go.kr) — trang "The National Flag - Taegeukgi": lịch sử 1882, 1883, 1942, 1949, 2007 và ý nghĩa nền trắng, vòng Thái Cực, bốn quẻ.
  • Chu Dịch, Thuyết Quái chương 3, chương 11; Hệ Từ thượng chương 11 (nguyên văn).
  • Chu Hy — Chu Dịch Bản Nghĩa, đồ Phục Hy bát quái phương vị (đối chiếu vị trí tiên thiên).

Câu hỏi thường gặp

Bốn quẻ trên quốc kỳ Hàn Quốc là gì?

Là Càn (trời) ở góc trên bên trái, Khôn (đất) ở góc dưới bên phải, Khảm (nước) ở góc trên bên phải và Ly (lửa) ở góc dưới bên trái.

Cờ Hàn Quốc xếp quẻ theo tiên thiên hay hậu thiên?

Theo tiên thiên: bốn quẻ ở bốn phương chính của vòng tiên thiên (Càn Nam, Khôn Bắc, Ly Đông, Khảm Tây), xoay đi 45 độ. Hậu thiên không thể cho bố cục này vì Càn và Khôn đều ở nửa phía Tây.

Quốc kỳ Hàn Quốc có từ khi nào?

Lá cờ do Park Yeong-hyo làm năm 1882 và được vua Cao Tông chọn làm quốc kỳ ngày 6/3/1883. Quy cách hiện nay công bố năm 1949, Luật Quốc kỳ ban hành năm 2007.

Vì sao chọn Càn, Khôn, Khảm, Ly mà không phải bốn quẻ khác?

Đây là bốn quẻ đứng ở bốn phương chính của vòng tiên thiên và là hai cặp đối nhau "trời – đất", "nước – lửa" của Thuyết Quái. Chúng cũng là bốn quẻ duy nhất lật ngược vẫn giữ nguyên hình.

Vòng tròn giữa cờ Hàn Quốc có phải Thái Cực Đồ không?

Cùng ý âm dương, nhưng khác hình Thái Cực Đồ đen trắng: dùng màu đỏ và xanh, xếp trên dưới và không có hai chấm nhỏ.

Nguồn tham khảo: Văn phòng Thủ tướng Hàn Quốc — trang giới thiệu Quốc kỳ Taegeukgi (lịch sử và ý nghĩa) · Chu Dịch, Thuyết Quái — chương 3; Hệ Từ thượng — chương 11 · Chu Hy — Chu Dịch Bản Nghĩa, đồ Phục Hy bát quái phương vị (đại ý)

Hà Đồ, Lạc Thư: hai đồ số và cuộc tranh luận của Tống Nho về cái nào mới là Hà ĐồHà Đồ, Lạc Thư là gì: đồ 10 số và đồ 9 số, bảng số, phép Kim Hoả đổi chỗ; vì sao Lưu Mục gọi đồ 9 số là Hà Đồ còn Chu Hy đổi lại,…
Tiên thiên bát quái và hậu thiên bát quái: hai cách xếp, hai cách dùng, và vì sao phong thuỷ dùng hậu thiênTiên thiên bát quái xếp theo cặp đối đãi, hậu thiên theo vòng mùa. Bảng hai vòng theo phương, môn nào dùng vòng nào, vì sao phong…
Ma phương Lạc Thư xuất hiện trong văn bản lúc nào: chín gian Minh Đường của Đại Đới Lễ KýDòng "nhị cửu tứ, thất ngũ tam, lục nhất bát" ở thiên Minh Đường, Đại Đới Lễ Ký là ghi chép sớm của ma phương Lạc Thư: văn bản, l…
Vì sao hậu thiên đặt Ly ở Nam, Khảm ở Bắc: ba cách giải của Thiệu Ung – Chu Hy, Lai Tri Đức, Hoàng Tông Hy và chỗ còn bỏ ngỏVì sao hậu thiên đặt Ly ở Nam, Khảm ở Bắc, Càn ở Tây Bắc: ba thuyết của Thiệu Ung – Chu Hy, Lai Tri Đức, Hoàng Tông Hy, chứng cứ …
Hà Đồ: "một sáu cùng tông, hai bảy đồng đạo" — sinh số, thành số, ngũ hành và chỗ Huyền Không dùng lạiSinh số 1–5, thành số 6–10 của Hà Đồ: câu gốc trong Hệ Từ, chú của Trịnh Huyền, khẩu quyết "nhất lục cộng tông" từ đâu ra và cặp …
Thuyết Quái truyện: chương gốc của mọi bảng "tượng quẻ" — đi từng chương, tách văn gốc với phần thêm đời sauThuyết Quái truyện đi qua 11 chương: chương nào cho phương vị, tính, con vật, thân thể, người nhà; phần nào là văn gốc, phần nào …