Thuyết Quái truyện: chương gốc của mọi bảng "tượng quẻ" — đi từng chương, tách văn gốc với phần thêm đời sau
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Thuyết Quái là một trong mười truyện (Thập Dực) của Kinh Dịch, gồm 11 chương, là nơi duy nhất trong kinh văn liệt kê tượng của tám quẻ: trời, đất, sấm, gió…, ngựa, bò, rồng, gà…, đầu, bụng, chân…, cha, mẹ, con trai trưởng… Gần như mọi bảng "tượng quẻ" đang lưu hành đều chép từ đây rồi thêm lớp đời sau.
Một truyện từng bị mất
Trước khi đọc nội dung, cần biết Thuyết Quái có lịch sử văn bản khác các truyện kia. Tuỳ Thư, Kinh Tịch Chí chép: khi Tần đốt sách, Chu Dịch nhờ là sách bói nên còn, "chỉ mất ba thiên Thuyết Quái, sau một người con gái ở Hà Nội tìm được". Chuyện này cho thấy hai điều: Thuyết Quái từng lưu hành tách riêng, và bản ta đọc hôm nay đi qua một lần thất lạc, tìm lại thời Hán. Bản lụa Mã Vương Đôi (khoảng năm 168 trước Công nguyên) có những đoạn trùng với các chương đầu, cho thấy phần ấy đã có từ trước đời Hán.
Cách chia 11 chương mà các bản hiện nay dùng là của Chu Hy. Đọc lần lượt:
Chương 1 – 2: vì sao có quẻ, vì sao sáu hào
Hai chương mở đầu nói về cách làm ra Dịch, chưa có tượng nào: thánh nhân dùng cỏ thi, "tham thiên lưỡng địa" mà đặt số, xem biến của âm dương mà lập quẻ; rồi "kiêm tam tài nhi lưỡng chi", gộp ba ngôi trời – đất – người, mỗi ngôi nhân đôi, nên quẻ có sáu vạch. Bài tam tài trong sáu hào đi tiếp ý này.
Chương 3 – 6: hai cách xếp tám quẻ
Đây là bốn chương làm nên hai vòng bát quái:
- Chương 3: "Thiên địa định vị, sơn trạch thông khí, lôi phong tương bạc, thuỷ hoả bất tương xạ". Bốn cặp đối nhau, không ghi phương. Thiệu Ung đời Tống vẽ thành vòng tiên thiên.
- Chương 4: tám việc của tám quẻ: sấm làm động, gió làm tan, mưa làm thấm, mặt trời làm khô, Cấn làm dừng, Đoài làm vui, Càn làm chủ, Khôn làm chứa.
- Chương 5: "Đế xuất hồ Chấn…", vòng mùa, có ghi phương: Chấn Đông, Tốn Đông Nam, Ly Nam, Đoài chính thu (Tây), Càn Tây Bắc, Khảm chính Bắc, Cấn Đông Bắc; Khôn chỉ ghi là "đất", phương Tây Nam phải suy ra. Đây là vòng hậu thiên.
- Chương 6: "Thần là cái làm cho muôn vật diệu kỳ", rồi sáu quẻ con lần lượt động, cong, khô, vui, thấm, làm trước làm sau muôn vật; cuối chương quay lại các cặp "thuỷ hoả tương đãi, lôi phong bất tương bội".
Hai vòng và chỗ chương 6 nối hai chương trước có bài riêng: tiên thiên, hậu thiên bát quái và vì sao hậu thiên đặt Ly ở Nam.
Chương 7 – 10: bốn bảng nhỏ, phần ai cũng thuộc
Bốn chương này ngắn, mỗi chương một dòng tám chữ, và là phần được chép nhiều nhất:
| Quẻ | Chương 7: tính | Chương 8: con vật | Chương 9: thân thể | Chương 10: người nhà |
|---|---|---|---|---|
| Càn | kiện (mạnh) | mã (ngựa) | thủ (đầu) | cha |
| Khôn | thuận | ngưu (bò) | phúc (bụng) | mẹ |
| Chấn | động | long (rồng) | túc (chân) | trưởng nam |
| Tốn | nhập (vào) | kê (gà) | cổ (đùi) | trưởng nữ |
| Khảm | hãm (sa, hiểm) | thỉ (lợn) | nhĩ (tai) | trung nam |
| Ly | lệ (bám) | trĩ (chim trĩ) | mục (mắt) | trung nữ |
| Cấn | chỉ (dừng) | cẩu (chó) | thủ (tay) | thiếu nam |
| Đoài | duyệt (vui) | dương (dê) | khẩu (miệng) | thiếu nữ |
Hai chữ hay bị đọc sai: Tốn là "cổ" (股) nghĩa là đùi, không phải cổ họng; Cấn là "thủ" (手) bàn tay, khác chữ "thủ" (首) đầu của Càn. Chương 10 còn giải vì sao có thứ bậc con cái: Chấn "một lần cầu mà được con trai", tức hào dương ở dưới cùng, Khảm cầu lần hai, Cấn lần ba (bài tám quẻ phối người trong nhà).
Chương 11: danh sách dài và những điều bất ngờ
Chương cuối liệt kê tượng của từng quẻ bằng chuỗi "vi… vi…" (là… là…). Đếm theo chữ "vi" trong bản thông dụng được khoảng một trăm mười tượng: Khảm nhiều nhất (20), Đoài ít nhất (9). Đọc kỹ sẽ thấy nhiều thứ khác hẳn bảng tượng phổ biến trên mạng.
Màu sắc. Thuyết Quái chỉ ghi màu cho năm quẻ: Càn "đại xích" (đỏ thẫm), Khôn "đối với đất là màu đen", Chấn "huyền hoàng" (đen pha vàng), Tốn "bạch" (trắng), Khảm "xích" (đỏ). Ly không có màu nào. Bảng "Ly màu đỏ, Khảm màu đen, Tốn màu xanh" quen thuộc là màu của ngũ hành (Hoả đỏ, Thuỷ đen, Mộc xanh) gán sang quẻ, không phải lời Thuyết Quái. Thậm chí màu đỏ trong kinh văn lại thuộc Càn và Khảm.
Mặt trời, mặt trăng. Ly "vi nhật", Khảm "vi nguyệt": đây là gốc của cặp nhật – nguyệt trong Đạo gia và trong thuật luyện đan.
Những tượng rất đời. Tốn "cận lợi thị tam bội", gần chỗ lợi, buôn bán lời gấp ba; Khảm "vi đạo", là kẻ trộm, "vi gia ưu, vi tâm bệnh", thêm lo, đau lòng; Cấn "vi hôn tự", người gác cổng; Đoài "vi vu, vi khẩu thiệt", thầy cúng, miệng lưỡi; Ly "vi đại phúc", bụng to, và là cả một nhóm vật có vỏ cứng: ba ba, cua, ốc, trai, rùa (cứng ngoài, mềm trong, như hình quẻ Ly hai hào dương bọc một hào âm).
Ngũ hành. Chương 11 chỉ có Càn "vi kim" và Tốn "vi mộc", Khảm "vi thuỷ", Ly "vi hoả". Không có chữ nào nói Chấn thuộc Mộc, Đoài thuộc Kim, Cấn thuộc Thổ. Phần ấy là của các nhà Dịch đời Hán (bài bát quái phối ngũ hành).
Ba lớp thêm vào sau
Người đọc một bảng tượng quẻ hôm nay thực ra đang đọc ít nhất bốn lớp chồng lên nhau:
| Lớp | Ví dụ | Nguồn |
|---|---|---|
| Văn gốc | Càn là trời, là ngựa, là đầu, là ngọc, là lạnh | Thuyết Quái |
| Cửu gia dật tượng | Càn là rồng, là thẳng, là áo, là lời nói; Khôn là con cái, là mê, là vuông, là túi, là xiêm, là vàng, là lụa, là nước tương; Khảm là cung, là luật, là cột nhà, là bụi gai, là cái gông… | Tuân Sảng và các nhà chú đời Hán, 31 tượng được chép lại bên lề Thuyết Quái |
| Tượng của các nhà chú sau | Lai Tri Đức đời Minh thêm cho Càn: ngoại ô, dây lưng, xoay tròn, trí, giàu, lớn, đỉnh, binh, võ | Chu Dịch Tập Chú |
| Tượng Mai Hoa | Càn là kim loại tròn, đồ quý, mũ, kính; Khôn là vải, đồ gốm, ngũ cốc… | Mai Hoa Dịch Số, xem bát quái vạn vật loại tượng |
Cửu gia dật tượng ("tượng sót của chín nhà") là lớp được coi trọng nhất trong ba lớp thêm. Đếm theo bản Lai Tri Đức chép lại: Càn 4, Khôn 8, Chấn 3, Tốn 2, Khảm 8, Ly 1, Cấn 3, Đoài 2, đúng 31 tượng. Chu Hy khi làm Chu Dịch Bản Nghĩa cũng chép danh sách này sau Thuyết Quái để người đọc biết, nhưng tách riêng chứ không trộn vào văn kinh.
Mỗi lớp đều có lý của nó: tượng mới thường suy từ hình quẻ (Ly rỗng giữa nên là bụng to, là vật có vỏ) hoặc từ tính quẻ (Cấn dừng nên là cổng, là người gác). Vấn đề chỉ phát sinh khi người viết không nói mình đang dùng lớp nào.
Sách cổ nói gì
乾為馬,坤為牛,震為龍,巽為雞,坎為豕,離為雉,艮為狗,兌為羊。
Dịch: Càn là ngựa, Khôn là bò, Chấn là rồng, Tốn là gà, Khảm là lợn, Ly là chim trĩ, Cấn là chó, Đoài là dê. — Thuyết Quái, chương 8
及秦焚書,周易獨以卜筮得存,唯失說卦三篇,後河內女子得之。
Dịch: Đến khi Tần đốt sách, Chu Dịch nhờ là sách bói mà còn, chỉ mất ba thiên Thuyết Quái, sau người con gái ở Hà Nội tìm được. — Tuỳ Thư, Kinh Tịch Chí
「帝出乎震」與「萬物出乎震」,只這兩段說文王卦。
Dịch: Đoạn "Đế xuất hồ Chấn" và đoạn "muôn vật ra ở Chấn", chỉ hai đoạn này nói về quẻ của Văn Vương. — Chu Tử Ngữ Loại, quyển 77
Bình: câu chương 8 cho thấy vì sao Thuyết Quái được chép nhiều: nó là một bảng phân loại, ngắn, dễ nhớ, áp được vào mọi việc. Câu của Tuỳ Thư nhắc rằng văn bản này từng đứt quãng, nên những chỗ khó hiểu trong chương 11 (như Ly là "càn quái", quẻ khô) có thể là dấu vết của chép lại. Câu của Chu Hy cho thấy ngay người dựng hai vòng bát quái cũng chỉ tìm được phương vị hậu thiên ở đúng hai đoạn của chương 5.
Đọc cho đúng mức
- Thuyết Quái là truyện, không phải kinh; theo truyền thống gán cho Khổng Tử, giới nghiên cứu hiện nay xếp vào khoảng Chiến Quốc đến đầu Hán.
- Màu sắc, ngũ hành, số của tám quẻ phần lớn không có trong Thuyết Quái; khi một bảng ghi "Ly màu đỏ theo Kinh Dịch" là đã trộn lớp ngũ hành vào.
- Cách chia 11 chương là của Chu Hy; có bản chia khác và có dị bản vài chữ ở chương 11 (như Chấn có thêm "vi tác túc").
- Các lớp tượng thêm vào sau vẫn dùng được trong Mai Hoa, Lục Hào; chỉ cần ghi rõ nguồn khi trích.
Việc nên làm
- Đọc nguyên văn chương 7 đến 10 một lần, thuộc bốn dòng ấy trước mọi bảng tượng khác.
- Khi giải quẻ bằng tượng, thử đánh dấu tượng mình dùng thuộc lớp nào: văn gốc, Cửu gia hay Mai Hoa.
- Với màu sắc, nhớ quy tắc: màu theo Thuyết Quái và màu theo ngũ hành là hai bảng khác nhau.
- Gieo một quẻ bằng công cụ dưới đây, rồi đọc tượng hai quẻ đơn theo chương 7 (tính) trước, chương 11 sau.
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Chu Dịch, Thuyết Quái truyện, 11 chương (nguyên văn, bản Wikisource tiếng Hán; cách chia của Chu Hy).
- Tuỳ Thư, quyển 32, Kinh Tịch Chí (nguyên văn).
- Lai Tri Đức — Chu Dịch Tập Chú, quyển 16 (bản Tứ Khố): danh sách Cửu gia dật tượng và tượng do Lai thêm.
- Chu Hy — Chu Tử Ngữ Loại, quyển 77 (nguyên văn).
Câu hỏi thường gặp
Thuyết Quái truyện là gì?
Là một trong mười truyện giải Kinh Dịch, gồm 11 chương, nói cách làm ra quẻ, hai cách xếp tám quẻ, và liệt kê tượng của từng quẻ: tính, con vật, thân thể, người nhà và hơn một trăm tượng khác.
Chương nào của Thuyết Quái nói về phương vị?
Chương 5 ("Đế xuất hồ Chấn") ghi phương của tám quẻ theo vòng mùa, là gốc của hậu thiên bát quái. Chương 3 chỉ nói bốn cặp đối nhau, không ghi phương.
Theo Thuyết Quái, quẻ Ly màu gì?
Thuyết Quái không ghi màu cho Ly. Màu đỏ trong kinh văn thuộc Càn (đại xích) và Khảm (xích); "Ly màu đỏ" là màu của hành Hoả gán sang sau này.
Cửu gia dật tượng là gì?
Là 31 tượng bổ sung cho tám quẻ do Tuân Sảng và các nhà chú Dịch đời Hán ghi lại, ví dụ Càn là rồng, Khôn là túi, Khảm là cái gông. Chu Hy chép chúng tách riêng sau Thuyết Quái.
Tốn là "cổ" nghĩa là cổ họng phải không?
Không. Chữ "cổ" (股) ở chương 9 nghĩa là đùi. Tương tự, Cấn là "thủ" (手) bàn tay, khác chữ "thủ" (首) cái đầu của Càn.
Nguồn tham khảo: Chu Dịch, Thuyết Quái truyện — 11 chương theo cách chia của Chu Hy · Tuỳ Thư, Kinh Tịch Chí — chuyện mất và tìm lại Thuyết Quái · Cửu gia dật tượng (Tuân Sảng, Cửu gia Dịch giải) — theo bản chép trong Chu Dịch Tập Chú của Lai Tri Đức · Chu Hy — Chu Tử Ngữ Loại, quyển 77