Thái cực đồ: từ Thái Cực Đồ Thuyết của Chu Đôn Di đến hình cá âm dương quen thuộc

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Thái cực đồ: từ Thái Cực Đồ Thuyết của Chu Đôn Di đến hình cá âm dương quen thuộc

Cái tên "thái cực đồ" đang chỉ hai hình khác hẳn nhau. Thái Cực Đồ gốc là đồ của Chu Đôn Di đời Tống, gồm nhiều vòng tròn xếp chồng từ trên xuống. Còn hình hai con cá đen trắng ôm nhau thì sách vở hiện còn chỉ cho thấy từ đầu đời Minh, thế kỷ mười bốn, và lúc ấy nó mang tên khác.

Hai hình cùng một tên

Hỏi người Việt "thái cực đồ là gì", gần như ai cũng vẽ ra một vòng tròn chia đôi bằng đường cong chữ S, nửa đen nửa trắng, trong mỗi nửa có một chấm màu ngược lại. Hình ấy có trên cờ, trên cửa võ đường, trên biểu trưng của các hội nhóm, trên áo.

Nhưng nếu mở Cận Tư Lục của Chu Hy, cuốn sách nhập môn Tống Nho từng là sách gối đầu của nho sĩ Việt, trang đầu tiên là một hình khác: năm tầng vòng tròn và nét nối, không có con cá nào. Đó mới là Thái Cực Đồ theo nghĩa lịch sử. Hình cá có tên gọi riêng, có lịch sử riêng, muộn hơn khoảng ba thế kỷ, và chỉ dần dần mới được gọi chung là "thái cực đồ".

Phân biệt hai hình không phải chuyện bới lông. Rất nhiều bài viết gán cho hình cá những câu chữ của Chu Đôn Di, hoặc nói hình cá "có từ năm nghìn năm trước". Cả hai đều không đứng được trước văn bản.

Thái Cực Đồ của Chu Đôn Di trông thế nào

Chu Đôn Di (1017 – 1073), hiệu Liêm Khê, được Tống Nho tôn là người mở đầu Lý học. Đồ của ông đọc từ trên xuống, gồm năm tầng:

TầngHìnhNội dung theo lời thuyết
1Một vòng tròn trốngVô cực mà thái cực
2Vòng tròn gồm các vòng đồng tâm, đen trắng xen nhau, chia trái phảiDương động, âm tĩnh; hai mặt lồng vào nhau
3Năm vòng nhỏ ghi Thuỷ, Hoả, Mộc, Kim, Thổ, nối bằng các nét chéoDương biến âm hợp mà sinh ngũ hành
4Một vòng trònCàn đạo thành nam, Khôn đạo thành nữ
5Một vòng trònVạn vật hoá sinh

Tầng hai là chỗ gần với hình cá nhất, nhưng vẫn khác: không có đường cong chữ S, không có hai chấm. Nó là các vòng tròn cắt đôi, nửa trái phải đổi màu cho nhau, để nói rằng trong dương có âm, trong âm có dương. Tầng ba là ngũ hành, nối với nhau theo các nét mà người chú giải đời sau giải theo nhiều cách.

Kèm đồ là bài Thái Cực Đồ Thuyết, chưa tới ba trăm chữ, mở đầu bằng câu nổi tiếng "Vô cực nhi Thái cực".

Chữ "vô cực" và cuộc tranh luận năm 1188

Câu mở đầu ấy gây ra một trong những cuộc tranh cãi lớn nhất của Tống Nho. Chu Hy coi Thái Cực Đồ Thuyết là văn bản nền, viết Thái Cực Đồ Thuyết Giải, và đặt bài thuyết ở đầu Cận Tư Lục. Ông giải "vô cực nhi thái cực" là: thái cực không có hình, không có chỗ, nên gọi là vô cực; không phải trước thái cực còn một thứ gọi là vô cực.

Lục Cửu Uyên (Lục Tượng Sơn) và anh ông phản đối. Khoảng năm 1188, hai bên viết thư tranh luận qua lại. Lục cho rằng chữ "vô cực" không có trong kinh điển Nho gia mà là chữ của Lão Tử (chương 28: "phục quy ư vô cực"), nên hoặc bài thuyết không phải của Chu Đôn Di, hoặc là sản phẩm lúc ông còn chịu ảnh hưởng Đạo gia. Cuộc tranh luận không ngã ngũ, nhưng nó cho thấy một điều: ngay từ đời Tống, người ta đã nghi đồ này có gốc ngoài Nho gia.

Đồ ấy từ đâu ra: truyền thống và văn bản

Theo truyền thống, Thái Cực Đồ có một dòng truyền: đạo sĩ Trần Đoàn ở núi Hoa Sơn truyền cho Chủng Phóng, Chủng Phóng truyền Mục Tu, Mục Tu truyền Chu Đôn Di. Dòng truyền này do Chu Chấn, một học giả đời Nam Tống, ghi lại khi dâng sách Dịch lên triều đình, tức hơn nửa thế kỷ sau khi Chu Đôn Di mất.

Văn bản hiện còn cho thấy ít hơn thế. Ta có đồ và bài thuyết qua tay các học trò, rồi qua Chu Hy hiệu đính. Không có bản nào của Trần Đoàn còn lại để so. Tới đời Thanh, các học giả khảo chứng như Hoàng Tông Viêm và Mao Kỳ Linh cho rằng đồ có gốc từ các đồ tu luyện của Đạo gia, đọc ngược từ dưới lên là phép luyện đan "nghịch thì thành tiên", đọc xuôi từ trên xuống là "thuận thì sinh người". Đây là giả thuyết có lý, nhưng các đồ Đạo gia mà họ dẫn lại cũng khó xác định niên đại.

Cách nói cẩn trọng nhất: văn bản xác nhận Thái Cực Đồ đã có trong tay Chu Đôn Di ở thế kỷ mười một; dòng truyền trước đó là truyền thuyết, có thể đúng một phần, nhưng chưa kiểm chứng được.

Hình cá âm dương ra đời muộn hơn nhiều người nghĩ

Trong các sách còn lại tới nay, hình gần với cá âm dương xuất hiện sớm nhất ở Lục Thư Bản Nghĩa của Triệu Hồi Khiêm (1351 – 1395), đầu đời Minh. Ông gọi nó là "Thiên địa tự nhiên Hà Đồ", tức Hà Đồ tự nhiên của trời đất, và nói đồ được truyền từ đất Thục. Quanh vòng tròn có xếp tám quẻ. Tức là, khi lần đầu xuất hiện trên giấy, hình cá không được gọi là thái cực đồ, mà được coi là một dạng Hà Đồ.

Cuối đời Minh, Chương Hoàng chép lại hình tương tự trong bộ Đồ Thư Biên và gọi là "Cổ Thái Cực Đồ", tức thái cực đồ cổ. Cũng thời ấy, Lai Tri Đức vẽ một đồ tròn riêng với các dải đen trắng xoắn. Từ đây tên "thái cực đồ" bắt đầu dính vào hình xoắn. Sang đời Thanh, Hồ Vị viết Dịch Đồ Minh Biện, khảo lại từng đồ và kết luận phần lớn các đồ gắn vào Kinh Dịch đều là sản phẩm đời Tống trở về sau, không thuộc kinh văn.

Hình cá với đường cong chữ S thật đều và hai chấm tròn ngay ngắn như bạn thấy trên các biểu trưng là bản vẽ được chuẩn hoá về sau, phổ biến mạnh trong thế kỷ mười chín và hai mươi. Quốc kỳ Hàn Quốc, dùng từ cuối thế kỷ mười chín, đặt một biến thể hai màu đỏ xanh của hình này vào giữa lá cờ, đưa nó lên tầm biểu tượng quốc gia.

Có người đưa ra các hoa văn cong đối xứng trên gốm thời đồ đá, hay trên khiên lính La Mã trong một sách chép phù hiệu quân đội khoảng thế kỷ thứ năm, để nói hình này rất cổ hoặc có ở nhiều nơi. Giống về hình là có, nhưng không có văn bản nào nối các hoa văn đó với ý nghĩa âm dương. Giống hình không đủ làm bằng.

Đọc hình cá cho đúng: một vòng tiên thiên bát quái thu gọn

Biết hình cá ra đời cùng tám quẻ xếp quanh thì cách đọc nó rõ hẳn. Hãy đặt tiên thiên bát quái quanh vòng tròn: Càn (ba vạch liền) ở trên, Khôn (ba vạch đứt) ở dưới. Đi vòng bên trái từ dưới lên là Chấn, Ly, Đoài, Càn; đi vòng bên phải từ trên xuống là Tốn, Khảm, Cấn, Khôn.

Vị trí quanh vòngQuẻSố vạch dươngPhần trắng ở vị trí ấy
Dưới, lệch tráiChấn1 (vạch dưới)Vệt trắng mới nhú
TráiLy2 (dưới, trên)Trắng rộng ra, nhưng giữa quẻ còn một hào âm
Trên, lệch tráiĐoài2 (dưới, giữa)Trắng gần đầy
TrênCàn3Trắng trọn
Trên, lệch phảiTốn2, vạch dưới là âmĐen mới nhú ở chân
PhảiKhảm1 (giữa)Đen rộng ra, nhưng giữa quẻ còn một hào dương
Dưới, lệch phảiCấn1 (trên)Đen gần đầy
DướiKhôn0Đen trọn

Đọc như vậy thì đường cong chữ S là đồ thị của dương tăng dần từ Chấn tới Càn rồi âm tăng dần từ Tốn tới Khôn, đúng quy luật tiêu trưởng. Hai chấm "mắt cá" theo lời giải phổ biến là Ly và Khảm: Ly là quẻ dương bọc một hào âm ở giữa, Khảm là quẻ âm bọc một hào dương ở giữa. Đó là hình hoá của câu "trong dương có âm, trong âm có dương".

Cách đọc này không phải chân lý duy nhất, nhưng nó có ưu điểm lớn: nó dựa vào chính các quẻ đi cùng hình khi hình mới xuất hiện, chứ không dựa vào cảm giác.

Sách cổ nói gì

Dịch hữu Thái Cực, thị sinh lưỡng nghi.

Dịch có Thái Cực, sinh ra hai nghi. — Chu Dịch, Hệ Từ thượng

Bình: đây là lần duy nhất chữ "thái cực" xuất hiện trong Kinh Dịch. Mọi thái cực đồ về sau đều là lời giải cho câu ngắn này. Xem cách các đời đọc tiếp câu ấy ở bài lưỡng nghi, tứ tượng.

Vô cực nhi Thái cực. Thái cực động nhi sinh dương, động cực nhi tĩnh, tĩnh nhi sinh âm, tĩnh cực phục động. Nhất động nhất tĩnh, hỗ vi kỳ căn; phân âm phân dương, lưỡng nghi lập yên.

Không cùng tột mà là Thái cực. Thái cực động thì sinh dương, động tới cùng thì tĩnh, tĩnh thì sinh âm, tĩnh tới cùng lại động. Một động một tĩnh làm gốc cho nhau; chia ra âm, chia ra dương, hai nghi đứng vững. — Chu Đôn Di, Thái Cực Đồ Thuyết

Bình: đoạn này gói gần đủ các quy luật của học thuyết âm dương: động tới cùng thì tĩnh là chuyển hoá, một động một tĩnh làm gốc nhau là hỗ căn. Câu tiếp theo trong bài thuyết, "dương biến âm hợp mà sinh Thuỷ Hoả Mộc Kim Thổ", là chỗ nối âm dương với ngũ hành.

Đọc cho đúng mức

Thứ nhất, đừng gán cho hình cá tuổi năm nghìn năm. Văn bản cho thấy hình ấy từ thế kỷ mười bốn; còn thái cực như một ý niệm thì có từ Hệ Từ, khoảng thời Chiến Quốc. Nói "ý niệm thái cực rất cổ" là đúng; nói "hình cá rất cổ" là chưa có bằng chứng.

Thứ hai, Thái Cực Đồ của Chu Đôn Di là văn bản triết học, không phải vật linh để treo cầu may. Treo hình cá trong nhà là chuyện thẩm mỹ hay tín ngưỡng riêng; sách gốc không nói hình ấy có tác dụng che chắn hay hút điều gì.

Thứ ba, các phái hiểu chữ "thái cực" khác nhau. Chu Hy coi thái cực là "lý", cái lẽ chung không hình. Một số nhà khác, từ đời Hán, coi thái cực là "nguyên khí" chưa phân. Đông y và võ học dùng chữ này theo nghĩa thứ hai nhiều hơn. Khi đọc một tài liệu, nên biết người viết đang theo nghĩa nào.

Việc nên làm

  1. Khi gặp câu "thái cực đồ", hỏi lại đang nói về đồ Chu Đôn Di hay hình cá; hai hình mang hai lớp nghĩa khác nhau.
  2. Thử tự vẽ hình cá rồi đặt tám quẻ tiên thiên quanh nó như bảng trên; tự tay làm một lần sẽ nhớ lâu hơn đọc mười lần.
  3. Đọc nguyên văn Thái Cực Đồ Thuyết, chỉ chưa tới ba trăm chữ, trước khi đọc bất kỳ lời giảng nào về nó.
  4. Muốn đi tiếp sang ngũ hành, đọc bài tương sinh, tương khắc, thừa, vũ, vì tầng ba của đồ Chu Đôn Di chính là ngũ hành.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Chu Dịch — Hệ Từ thượng
  • Chu Đôn Di — Thái Cực Đồ và Thái Cực Đồ Thuyết
  • Chu Hy — Thái Cực Đồ Thuyết Giải; Cận Tư Lục (cùng Lã Tổ Khiêm biên), quyển đầu
  • Thư từ tranh luận giữa Chu Hy và Lục Cửu Uyên về chữ vô cực (đại ý)
  • Đạo Đức Kinh — chương 28
  • Triệu Hồi Khiêm — Lục Thư Bản Nghĩa, đồ Thiên địa tự nhiên Hà Đồ (đại ý)
  • Chương Hoàng — Đồ Thư Biên (đại ý)
  • Hồ Vị — Dịch Đồ Minh Biện (đại ý)
  • Hoàng Tông Viêm, Mao Kỳ Linh — các khảo luận đời Thanh về gốc Đạo gia của Thái Cực Đồ (đại ý)

Câu hỏi thường gặp

Thái cực đồ có từ bao giờ?

Thái Cực Đồ của Chu Đôn Di có từ thế kỷ mười một đời Tống. Hình cá âm dương quen thuộc chỉ thấy trong sách từ đầu đời Minh, thế kỷ mười bốn, khi đó mang tên "Thiên địa tự nhiên Hà Đồ".

Chu Đôn Di có vẽ hình cá âm dương không?

Không. Đồ của ông gồm năm tầng vòng tròn và nét nối; tầng thứ hai có các vòng đen trắng xen nhau nhưng không có đường cong chữ S và hai chấm.

Hai chấm tròn trong hình âm dương nghĩa là gì?

Theo lời giải phổ biến, chấm đen trong nửa trắng là quẻ Ly, chấm trắng trong nửa đen là quẻ Khảm. Cả hai cùng nói một ý: trong dương có âm, trong âm có dương.

"Vô cực nhi thái cực" nghĩa là gì?

Theo Chu Hy, câu này nói thái cực không có hình, không có chỗ, nên cũng gọi là vô cực; không phải có một tầng vô cực đứng trước thái cực. Lục Cửu Uyên phản đối vì chữ vô cực vốn là chữ của Lão Tử.

Treo hình thái cực trong nhà có tác dụng gì không?

Sách gốc không nói hình này có tác dụng che chắn hay đem lại điều gì. Treo nó là lựa chọn thẩm mỹ hoặc tín ngưỡng cá nhân, nên coi như một lời nhắc về sự cân bằng hơn là một vật có công năng.

Nguồn tham khảo: Thái Cực Đồ Thuyết — Chu Đôn Di — đoạn mở đầu · Chu Dịch — Hệ Từ thượng — Dịch hữu Thái Cực · Thái Cực Đồ Thuyết Giải — Chu Hy; Cận Tư Lục — Chu Hy, Lã Tổ Khiêm · Thư tranh luận giữa Chu Hy và Lục Cửu Uyên về chữ vô cực · Lục Thư Bản Nghĩa — Triệu Hồi Khiêm (đầu đời Minh) — đồ Thiên địa tự nhiên Hà Đồ · Dịch Đồ Minh Biện — Hồ Vị (đời Thanh)

Ngũ hành tương sinh, tương khắc, tương thừa, tương vũ: bốn tầng quan hệ và vì sao "Mộc nhiều Hoả nghẹt"Ngũ hành tương sinh tương khắc và hai tầng ít bài nói: tương thừa (khắc quá tay), tương vũ (khắc ngược). Bảng tra, ví dụ Mộc nhiề…
Một ngũ hành, ba cách dùng: Tử Vi, Bát Tự và Huyền Không đọc sinh khắc khác nhau thế nào, thử trên cùng một ngườiNgũ hành trong tử vi, bát tự, phong thủy: Tử Vi dùng nạp âm và cục, Bát Tự cân can chi theo mùa, Huyền Không xét sao bay theo vận…
Vượng, tướng, hưu, tù, tử: sức mạnh của ngũ hành theo mùa, bảng tra và mốc tiết khí năm 2027Vượng tướng hưu tù tử: năm mức mạnh yếu của ngũ hành theo mùa. Bảng tra bốn mùa, tháng Thổ, mốc Lập Xuân, Lập Hạ 2027 và cách dùn…
Âm dương là gì: hai chữ ban đầu chỉ sườn đồi khuất nắng và sườn có nắng, rồi đi từ địa hình thành triết học qua ba mốcÂm dương là gì: chữ 陰 陽 có bộ gò đất, mây che mặt trời và mặt trời lên; Kinh Thi tả Công Lưu xem âm dương chọn đất; Tả Truyện x…
Ngũ âm Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ phối ngũ hành: từ nhạc cổ đến nạp âm, phép "ngũ âm tính lợi" và lời bác của Lữ TàiNgũ âm Cung Thương Giốc Chủy Vũ: phép tam phân tổn ích tính ra năm âm, Nguyệt Lệnh phối âm theo mùa, Thẩm Quát giải nạp âm, Lữ Tà…
Hồng Phạm Cửu Trù: lần đầu ngũ hành xuất hiện trong văn bảnHồng Phạm Cửu Trù trong Kinh Thư: chín phép trị nước Cơ Tử dâng Vũ Vương, đoạn ngũ hành theo thứ tự Thuỷ Hoả Mộc Kim Thổ kèm năm …