Tết Lạp Bát mùng 8 tháng Chạp: lễ Lạp cuối năm, ngày Phật thành đạo và bát cháo tám thứ hạt
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Tết Lạp Bát là ngày mùng 8 tháng Chạp âm lịch. Ngày này chồng hai lớp: lễ Lạp tế cuối năm rất cổ của người Trung Hoa, và ngày Đức Phật thành đạo theo Phật giáo Bắc truyền. Món đặc trưng là cháo Lạp Bát nấu từ nhiều thứ hạt. Năm Bính Ngọ, Lạp Bát rơi vào thứ Sáu 15/1/2027; năm Đinh Mùi là thứ Ba 4/1/2028.
Ở Việt Nam, Lạp Bát quen thuộc với nhà chùa (lễ vía Phật thành đạo) và với một phần cộng đồng người Hoa, còn với đa số người Kinh thì khá lạ. Nhưng chính chữ "Chạp" mà người Việt dùng cho tháng cuối năm, cho "giỗ chạp", "chạp mả", lại có thể bắt nguồn từ chữ "Lạp" này.
Ngày Lạp Bát các năm
| Năm âm lịch | Mùng 8 tháng Chạp | Tiết khí lúc ấy |
|---|---|---|
| Ất Tỵ | thứ Hai 26/1/2026 | Đại Hàn |
| Bính Ngọ | thứ Sáu 15/1/2027 | Tiểu Hàn |
| Đinh Mùi | thứ Ba 4/1/2028 | cuối tiết Đông Chí, hai ngày trước Tiểu Hàn |
| Mậu Thân | thứ Hai 22/1/2029 | Đại Hàn |
Ngày tính bằng bộ máy âm lịch của site. Lạp Bát luôn rơi vào khoảng cuối tháng Mười Hai đến cuối tháng Một dương lịch, giữa mùa rét nhất ở miền Bắc.
Chữ "Lạp" và chữ "Chạp"
"Lạp" (臘) là tên một lễ tế cuối năm thời cổ. Phong Tục Thông Nghĩa của Ứng Thiệu đời Hán giải nghĩa, đại ý: lạp là săn, đi săn lấy thú để tế tổ tiên; lại có nghĩa là nối, chỗ năm cũ nối sang năm mới. Tháng có lễ Lạp gọi là Lạp nguyệt, tức tháng Mười Hai.
Trong tiếng Việt, tháng Mười Hai gọi là tháng Chạp. Nhiều nhà nghiên cứu ngữ âm lịch sử cho rằng "Chạp" là cách đọc rất cổ của chữ "Lạp", có trước cách đọc Hán Việt hiện nay. Nếu đúng vậy, thì những từ rất Việt như "giỗ chạp" (lễ giỗ cuối năm), "chạp mả" (lễ sửa sang mộ tháng Chạp) đều là hậu duệ của lễ Lạp xưa: cuối năm, tưởng nhớ tổ tiên, sửa sang nơi an nghỉ. Đây là giả thuyết của ngôn ngữ học, chưa phải kết luận chung, nhưng nó giải thích đẹp vì sao tháng cuối năm của người Việt lại mang tên một nghi lễ.
Lễ Lạp thời Hán, Nguỵ chưa cố định vào ngày 8: ngày Lạp được chọn theo can chi, thường là một ngày Tuất, ngày Thìn… sau Đông Chí. Đến thời Nam Bắc triều, ngày 8 tháng 12 dần thành ngày Lạp cố định.
Đuổi dịch bằng trống và mặt nạ
Kinh Sở Tuế Thời Ký đời Lương, sách ghi phong tục vùng Kinh Sở, chép đại ý: mùng 8 tháng 12 là ngày Lạp; tục ngữ nói "trống Lạp vang, cỏ xuân mọc"; người trong làng đánh trống eo nhỏ, đội mũ hình mặt người Hồ, hoá trang làm lực sĩ Kim Cương để đuổi dịch bệnh.
Chi tiết lực sĩ Kim Cương rất đáng chú ý: đó là nhân vật hộ pháp của Phật giáo. Nghĩa là từ thế kỷ sáu, nhà Phật đã có mặt ngay trong một lễ đuổi dịch dân gian vốn có gốc từ thời Chu (lễ Na). Lạp Bát sau này thành ngày Phật giáo không phải đột ngột, mà là kết quả của mấy trăm năm hai lớp trộn vào nhau.
Ngày Đức Phật thành đạo
Phật giáo Bắc truyền (Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản) đặt ngày Đức Phật thành đạo vào mùng 8 tháng Chạp âm lịch. Phật giáo Nam truyền (Thái Lan, Sri Lanka, Myanmar, Khmer) thì gộp ba sự kiện đản sinh, thành đạo, nhập Niết Bàn vào một ngày rằm tháng Tư, ngày Vesak (xem Phật Đản rằm tháng Tư hay mùng 8 tháng Tư).
Ở các chùa Bắc truyền tại Việt Nam, mùng 8 tháng Chạp là lễ vía Phật thành đạo: tụng kinh, giảng về đêm Đức Phật ngồi dưới cội bồ đề, có chùa tổ chức khoá tu, có chùa nấu cháo. Câu chuyện được kể nhiều nhất là chuyện nàng Sujātā (sách Hán dịch là Tu Xà Đề, Thiện Sinh): sau nhiều năm tu khổ hạnh đến kiệt sức, Đức Phật nhận bát cháo sữa của một cô gái chăn bò, lấy lại sức, rồi ngồi thiền đến khi thành đạo.
Chi tiết bát cháo có một ý nghĩa giáo lý rất rõ: Đức Phật bỏ con đường hành xác, chọn con đường trung đạo, không hưởng thụ cũng không tự hành hạ. Cháo Lạp Bát của nhà chùa, theo cách giải thích Phật giáo, là để nhớ bát cháo ấy. (Bài tịch cốc có nói vì sao nhịn ăn kéo dài không phải con đường nhà Phật.)
Cháo Lạp Bát: bát cháo tám thứ hạt
Đông Kinh Mộng Hoa Lục, sách ghi đời sống kinh đô Biện Lương đời Bắc Tống, chép đại ý: mùng 8 tháng Chạp, trong phố có từng nhóm ba năm tăng ni đi niệm Phật; các chùa lớn làm lễ tắm Phật, nấu cháo "bảy báu năm vị" biếu tín đồ, gọi là cháo Lạp Bát. Đây là một trong những ghi chép sớm và rõ về món cháo này.
Thành phần không cố định, nhưng thường gồm:
| Nhóm | Thường dùng |
|---|---|
| Hạt ngũ cốc | gạo nếp, gạo tẻ, kê, lúa mạch, ý dĩ |
| Đậu | đậu đỏ, đậu xanh, đậu ván |
| Hạt, quả khô | hạt sen, táo tàu, long nhãn, đậu phộng, hạt dẻ, hạnh nhân |
| Vị ngọt | đường phèn, đường đỏ |
"Bát" (tám) trong tên là ngày mùng 8, nhưng dân gian thích nấu cho đủ tám thứ để khớp con số. Về dinh dưỡng, đây là một bát cháo hỗn hợp nhiều chất xơ, nhiều năng lượng, rất hợp với tiết Tiểu Hàn, Đại Hàn; chỉ cần lưu ý người tiểu đường thì giảm đường, và người lớn tuổi nên nấu nhừ các loại đậu, hạt.
Tỏi Lạp Bát: một chút hoá học của ngày lễ
Ở phương Bắc Trung Hoa, ngày Lạp Bát người ta ngâm tỏi bóc vỏ vào giấm, để đến Tết thì tép tỏi chuyển màu xanh ngọc. Người Việt ít làm, nhưng ai từng ngâm tỏi giấm đều có lúc gặp tỏi chuyển xanh và lo là hỏng. Thật ra màu xanh ấy sinh ra từ phản ứng của các hợp chất lưu huỳnh trong tỏi với axit, tạo ra những sắc tố an toàn, không phải dấu hiệu tỏi bị độc hay mốc. Tỏi Lạp Bát là một trường hợp lễ tết "dùng" một phản ứng hoá học tự nhiên.
Lạp Bát trong chuỗi cuối năm
Người Hoa có câu "qua Lạp Bát là tới Tết": Lạp Bát mở màn cho chuỗi việc cuối năm. Năm Đinh Mùi, chuỗi ấy chạy như sau:
| Mốc | Ngày dương lịch |
|---|---|
| Đông Chí | thứ Tư 22/12/2027 |
| Lạp Bát (8 tháng Chạp) | thứ Ba 4/1/2028 |
| Tiễn ông Công ông Táo (23 tháng Chạp) | thứ Tư 19/1/2028 |
| Tết Mậu Thân | thứ Tư 26/1/2028 |
Ở người Hoa Chợ Lớn, Lạp Bát đến sau Đông Chí khoảng hai tuần; ở người Việt, chuỗi cuối năm bắt đầu rõ hơn từ ngày ông Công ông Táo. Hai chuỗi chồng lên nhau ở chợ: mùa bán đậu, hạt, đường, bột của người Hoa đến sớm hơn mùa bán lá dong, gạo nếp của người Việt vài tuần.
Sách cổ nói gì
Đại ý từ Phong Tục Thông Nghĩa: lạp là săn, săn thú để tế tổ tiên; lạp cũng là nối, nơi cái cũ và cái mới giao nhau.
Bình: hai nghĩa ứng với hai việc cuối năm mà người Việt vẫn làm: tưởng nhớ tổ tiên (giỗ chạp, chạp mả) và chuẩn bị bước sang năm mới.
Đại ý từ Kinh Sở Tuế Thời Ký: mùng 8 tháng 12 là ngày Lạp; tục nói "trống Lạp vang, cỏ xuân mọc"; dân làng đánh trống, đeo mặt nạ, hoá trang lực sĩ Kim Cương để đuổi dịch.
Bình: câu "trống Lạp vang, cỏ xuân mọc" là lời nhắc rằng giữa mùa rét, mùa xuân đã được chờ đợi. Lễ đuổi dịch cuối đông vừa là phòng bệnh, vừa là một cách xua đi nỗi mệt của một năm.
Đại ý từ Đông Kinh Mộng Hoa Lục: ngày mùng 8 tháng Chạp, các chùa lớn làm lễ tắm Phật, nấu cháo bảy báu năm vị biếu tín đồ, gọi là cháo Lạp Bát.
Đọc cho đúng mức
- Hai lớp khác gốc. Lễ Lạp là lễ tế tổ, đuổi dịch cuối năm của Trung Hoa cổ; ngày Phật thành đạo là lớp Phật giáo gắn vào sau. Nói "Lạp Bát vốn là ngày Phật thành đạo" là bỏ mất lớp cổ hơn.
- Ngày thành đạo khác nhau giữa các truyền thống. Bắc truyền đặt mùng 8 tháng Chạp, Nam truyền đặt rằm tháng Tư; không có văn bản đời Đức Phật ghi ngày theo âm lịch Trung Hoa.
- "Chạp" từ "Lạp" là giả thuyết ngữ âm lịch sử được nhiều người ủng hộ, chưa phải điều đã thống nhất.
- Ở Việt Nam, Lạp Bát không phải tết dân gian lớn. Đừng ép nó thành một ngày "phải cúng"; với nhà chùa, đó là ngày lễ Phật, với người Hoa là một nếp nhà.
- Cháo Lạp Bát là món ăn mùa đông, có giá trị dinh dưỡng bình thường của ngũ cốc, đậu, hạt; không có công dụng chữa bệnh đặc biệt.
Việc nên làm
- Ghi lịch: Lạp Bát năm nay là thứ Sáu 15/1/2027; năm sau là thứ Ba 4/1/2028.
- Nếu đi chùa ngày này, hỏi nhà chùa về lễ vía Phật thành đạo và nghe kể chuyện bát cháo của nàng Sujātā.
- Nấu thử một nồi cháo nhiều thứ hạt cho cả nhà trong ngày rét; ngâm đậu từ tối hôm trước, giảm đường nếu có người tiểu đường.
- Thử ngâm một hũ tỏi giấm từ Lạp Bát đến Tết để xem tỏi chuyển xanh, một bài học hoá học nhỏ cho trẻ con.
- Dùng lịch âm của site để xếp các mốc cuối năm: Lạp Bát, ông Công ông Táo, tất niên, giao thừa.
Lịch tháng âm dương, can chi, tiết khí, ngày hoàng đạo.Mở
Nguồn tham khảo
- Ứng Thiệu, Phong Tục Thông Nghĩa, mục Lạp (đại ý).
- Tông Lẫm, Kinh Sở Tuế Thời Ký (đại ý).
- Mạnh Nguyên Lão, Đông Kinh Mộng Hoa Lục, mục tháng Mười Hai (đại ý).
- Các bản truyện Đức Phật về nàng Sujātā dâng cháo sữa trước đêm thành đạo (đại ý).
- Các nghiên cứu ngữ âm lịch sử tiếng Việt về lớp từ Hán Việt cổ (đại ý).
- Ngày Lạp Bát 2026 – 2029, Đông Chí, ông Công ông Táo và Tết Mậu Thân tính bằng bộ máy âm lịch aihuyenhoc.com và PyEphem.
Câu hỏi thường gặp
Tết Lạp Bát 2027 là ngày nào?
Mùng 8 tháng Chạp năm Bính Ngọ là thứ Sáu 15/1/2027. Mùng 8 tháng Chạp năm Đinh Mùi là thứ Ba 4/1/2028.
Tết Lạp Bát có nguồn gốc từ đâu?
Từ lễ Lạp tế cuối năm của Trung Hoa cổ, lễ tế tổ tiên và đuổi dịch; về sau Phật giáo Bắc truyền đặt ngày Đức Phật thành đạo vào mùng 8 tháng Chạp, nên ngày này có thêm lớp Phật giáo.
Cháo Lạp Bát nấu bằng gì?
Thường gồm gạo nếp, kê hoặc ý dĩ, đậu đỏ, đậu xanh, hạt sen, táo tàu, long nhãn, đậu phộng và đường. Thành phần không cố định, nhiều nhà nấu đủ tám thứ cho khớp tên.
Ngày Phật thành đạo là ngày nào?
Theo Phật giáo Bắc truyền, là mùng 8 tháng Chạp âm lịch. Phật giáo Nam truyền gộp đản sinh, thành đạo, nhập Niết Bàn vào ngày rằm tháng Tư.
Tháng Chạp có liên quan gì tới chữ Lạp?
Tháng Mười Hai có lễ Lạp nên gọi là Lạp nguyệt. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chữ "Chạp" trong tiếng Việt là cách đọc cổ của chữ "Lạp", nên có các từ giỗ chạp, chạp mả.
Nguồn tham khảo: Ứng Thiệu — Phong Tục Thông Nghĩa — mục Lạp · Tông Lẫm — Kinh Sở Tuế Thời Ký — mùng 8 tháng 12 · Mạnh Nguyên Lão — Đông Kinh Mộng Hoa Lục — mục tháng Mười Hai · Các bản truyện Đức Phật về nàng Sujātā dâng cháo sữa · Ngày Lạp Bát tính bằng bộ máy âm lịch aihuyenhoc.com