Tuần không, nguyệt phá, hào phục, hào phi trong Lục Hào: bốn khái niệm giải bằng một quẻ

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Tuần không, nguyệt phá, hào phục, hào phi trong Lục Hào: bốn khái niệm giải bằng một quẻ

Tuần không là hai địa chi bị "bỏ trống" trong tuần mười ngày chứa ngày gieo; hào mang chi ấy là hào không. Nguyệt phá là hào bị chi tháng (tính theo tiết khí) xung. Hào phục là lục thân không hiện trên quẻ, được lấy từ quẻ thuần của cung và "nằm" dưới một hào hiện; hào hiện ấy gọi là hào phi. Bốn khái niệm này đều chỉ ra một hào có mặt mà vô lực, hoặc có lực mà không có mặt.

Tuần không: vì sao có hai chi "bỏ trống"

Mười thiên can ghép với mười hai địa chi theo vòng sáu mươi hoa giáp. Mỗi tuần gồm mười ngày, bắt đầu từ một ngày Giáp. Mười can chỉ ghép được với mười chi, nên trong mỗi tuần luôn có hai chi không được ghép — hai chi ấy là "không vong" của tuần.

Tuần (mười ngày bắt đầu từ)Hai chi tuần không
Giáp TýTuất, Hợi
Giáp TuấtThân, Dậu
Giáp ThânNgọ, Mùi
Giáp NgọThìn, Tỵ
Giáp ThìnDần, Mão
Giáp DầnTý, Sửu

Cách tính nhanh không cần bảng: từ can chi ngày gieo, lùi về ngày Giáp gần nhất; chi của ngày Giáp ấy là chi đầu tuần; hai chi đứng ngay trước nó trong vòng mười hai chi là tuần không. Ví dụ ngày Mậu Thìn: lùi bốn ngày về Giáp Tý, hai chi trước Tý là Tuất, Hợi. Đúng như bảng.

Tuần không tính theo ngày, nên đổi mỗi mười ngày. Hai quẻ giống hệt nhau gieo cách nhau một tuần sẽ có hào không khác nhau.

Không thật và không giả

Không phải hào nào gặp tuần không cũng mất lực. Tăng San Bốc Dịch, chương Tuần không, đại ý: hào vượng gặp không thì không tính là không; hào động gặp không cũng không tính là không; hào được nhật thần hoặc hào động sinh phù thì không tính là không; hào không mà bị nhật thần xung thì thành thực. Câu gọn các thầy hay dẫn là "vượng bất vi không, động bất vi không".

Ngược lại, hào hưu tù, tĩnh, không ai sinh mà gặp tuần không mới là không thật — có tên mà không có lực. Các sách Lục Hào còn chép một câu vè về loại không nặng nhất: "xuân thổ, hạ kim, thu thị mộc, tam đông phùng hỏa thị chân không" — mùa xuân hào Thổ, mùa hạ hào Kim, mùa thu hào Mộc, mùa đông hào Hỏa gặp tuần không là không thật. Bốn trường hợp ấy đều là hành bị mùa khắc, đã yếu lại thêm không.

Hào không thật thì chờ: ra khỏi tuần, gặp ngày đúng chi ấy (điền thực) hoặc ngày xung chi ấy — phép ứng kỳ đã nói ở bài ứng kỳ.

Nguyệt phá: tháng xung hào

Nguyệt kiến là chi của tháng gieo; hào nào mang chi xung với nguyệt kiến thì bị nguyệt phá. Tháng là cái nền sức mạnh của cả quẻ (bài nguyệt kiến, nhật thần), nên bị tháng xung được coi là nặng hơn bị ngày xung (nhật phá — bài ám động, nhật phá).

Tháng tiết (bắt đầu từ tiết)Chi bị phá
Dần (Lập Xuân)Thân
Mão (Kinh Trập)Dậu
Thìn (Thanh Minh)Tuất
Tỵ (Lập Hạ)Hợi
Ngọ (Mang Chủng)Tý
Mùi (Tiểu Thử)Sửu
Thân (Lập Thu)Dần
Dậu (Bạch Lộ)Mão
Tuất (Hàn Lộ)Thìn
Hợi (Lập Đông)Tỵ
Tý (Đại Tuyết)Ngọ
Sửu (Tiểu Hàn)Mùi

Bẫy hay gặp: tháng tính theo tiết khí, không theo tháng âm. Ví dụ có thật trong lịch: theo bộ máy của site, tiết Lập Đông năm 2026 rơi vào khoảng 17 giờ chiều thứ Bảy 7/11/2026. Ngày 8/11/2026 âm lịch vẫn là 30 tháng Chín, nhưng tháng tiết đã sang Hợi: quẻ gieo hôm ấy có hào Tỵ bị nguyệt phá, không phải hào Thìn. Người tra theo tháng âm sẽ chấm sai cả quẻ.

Hào nguyệt phá, theo Tăng San, là hào hiện tại vô lực, dù vượng theo hành. Nhưng "phá" không phải mãi mãi: ra khỏi tháng ấy thì hết phá; gặp ngày điền thực (đúng chi ấy) hoặc ngày hợp thì có thể hồi. Câu sách các bài trước đã dẫn: "nguyệt phá hỷ điền" — nguyệt phá mừng được lấp.

Hào phục và hào phi: khi dụng thần không có mặt

Sáu hào chỉ có sáu chỗ, mà lục thân có năm loại; quẻ nào cũng có khả năng thiếu một hai loại lục thân. Nếu loại bị thiếu đúng là dụng thần, người đọc không thể dừng ở câu "không có". Phép xử lý phổ biến:

  1. Tìm quẻ thuần của cung (quẻ đứng đầu cung — bài bát cung quái).
  2. Lập nạp giáp, lục thân cho quẻ thuần ấy (lục thân vẫn tính theo hành của cung).
  3. Lục thân bị thiếu nằm ở hào nào trong quẻ thuần thì nó là phục thần, "nằm dưới" hào cùng vị trí trên quẻ đang gieo.
  4. Hào đang hiện ở vị trí ấy là phi thần — hào "bay" ở trên, che phục thần ở dưới.

Quan hệ giữa phi và phục quyết định phục thần có "ra" được không. Theo lối đọc phổ biến trong Tăng San và Hoàng Kim Sách, đại ý:

Tình huốngĐọc
Phi sinh phục, hoặc phi hợp phụcphục được nuôi, dễ xuất
Phục vượng tướng, được nhật nguyệt sinhphục có lực, xuất được
Phi bị tuần không, nguyệt phá, hoặc bị nhật thần xung"nắp" bị hở, phục dễ xuất
Phi khắc phụcphục bị đè, khó xuất
Phục hưu tù, bị nhật nguyệt khắc, hoặc phục tuần khôngphục không có lực, không xuất được

Một chú thích về chữ. Trong Kinh Thị Dịch Truyện của Kinh Phòng, "phi phục" là cặp quẻ hiện – ẩn: quẻ Càn có Khôn ẩn dưới, quái hiện có quái đối ứng ẩn dưới. Lối "lấy phục thần từ quẻ thuần của cung" là cách các sách Lục Hào đời sau dùng. Hai nghĩa cùng tên nhưng không trùng; bài này theo nghĩa thứ hai, nghĩa đang dùng trong thực hành.

Một quẻ có đủ bốn khái niệm

Ngày 21/10/2026, gieo bằng công cụ của site cho câu hỏi giả định: "Đơn xin chuyển công tác sang chi nhánh khác có được chấp thuận không?" Hỏi chức phận, chuyển đổi công tác: dụng thần là Quan Quỷ (bài Lục Hào hỏi công việc).

Sáu lần gieo từ hào 1: 7, 8, 8, 6, 8, 7. Quẻ Sơn Lôi Di, hào 4 động, biến Hỏa Lôi Phệ Hạp. Tháng tiết Tuất, ngày Mậu Thìn, tuần không Tuất, Hợi. Di là quẻ du hồn của cung Tốn (Mộc): Thế hào 4, Ứng hào 1.

HàoCan chiLục thânTháng TuấtNgày ThìnGhi chú
6Dần MộcHuynh Đệtù—
5Tý ThủyPhụ Mẫutửbị khắcphi thần của Tử Tôn Tỵ
4 (Thế)Tuất ThổThê Tàivượngbị xungtuần không; động, biến Dậu Kim (Quan Quỷ)
3Thìn ThổThê Tàinguyệt phátrị ngàyphi thần của Quan Quỷ Dậu
2Dần MộcHuynh Đệtù—
1 (Ứng)Tý ThủyPhụ Mẫutửbị khắc

Quẻ thiếu Tử Tôn và Quan Quỷ. Quẻ thuần Tốn: Sửu, Hợi, Dậu, Mùi, Tỵ, Mão. Quan Quỷ là Dậu Kim ở hào 3, Tử Tôn là Tỵ Hỏa ở hào 5.

Tuần không ở hào Thế

Hào Thế Tuất rơi đúng vào tuần không. Nhưng Tuất vượng (trị tháng), lại động, lại bị ngày Thìn xung — ba lý do để không tính là không thật. Đây là ví dụ rõ nhất của "vượng bất vi không, động bất vi không": nhìn bảng thấy chữ "không" mà đọc là không thì sai.

Nguyệt phá ở hào 3

Thìn bị tháng Tuất xung: nguyệt phá. Nhưng ngày gieo lại là Thìn — hào được nhật thần trị. Các thầy chia hai lối: một lối coi tháng là nền nên vẫn tính là phá; một lối coi được ngày trị là có gốc, phá mà chưa tuyệt. Cách thận trọng là ghi cả hai, rồi xem hào ấy có ảnh hưởng tới kết luận không. Ở quẻ này, nó có ảnh hưởng — vì Thìn là phi thần của dụng thần.

Dụng thần ở hào phục

Quan Quỷ Dậu phục dưới hào 3 Thìn:

  • Phục có lực: Dậu Kim tướng trong tháng Tuất (Thổ sinh Kim), được ngày Thìn vừa sinh vừa hợp.
  • Phi nuôi phục: Thìn Thổ sinh Dậu Kim, Thìn – Dậu lại lục hợp.
  • Phi bị phá: chính hào phi Thìn đang bị nguyệt phá — "nắp" che phục thần bị hở.

Cả ba điều đều nghiêng về phía phục thần xuất được.

Thêm một chi tiết: hào Thế Tuất động hóa ra Dậu Quan Quỷ. Dụng thần vốn phục, lại hiện ra ở biến hào của chính hào Thế. Có thầy đọc đây là "Thế hóa ra Quan" — việc chức phận đến từ chính hành động của người hỏi (nộp đơn). Có thầy dè dặt hơn: biến hào chỉ tác động lên hào động sinh ra nó, nên không thay vai trò của phục thần. Hai cách đọc ở đây cùng chiều, nên kết luận không đổi.

Phục thần không xuất: Tử Tôn dưới hào 5

Để đối chiếu, xem phục thần còn lại. Tử Tôn Tỵ Hỏa phục dưới hào 5 Tý Thủy: phi khắc phục (Thủy khắc Hỏa), Tỵ lại hưu trong tháng Tuất. Phục thần này bị đè và yếu — nếu câu hỏi cần Tử Tôn làm dụng thần, kết luận sẽ ngược lại.

Đọc gộp, để thấy bốn khái niệm làm gì

Bỏ bốn khái niệm đi thì người mới học sẽ thấy: quẻ không có Quan Quỷ, Thế tuần không — "việc không thành". Đặt bốn khái niệm vào đúng chỗ thì ra: dụng thần phục mà có lực, được phi nuôi, phi lại bị phá; hào Thế không giả, đang động và hóa ra Quan. Theo lối đọc Lục Hào, đây là thế việc có khả năng được chấp thuận. Hai kết luận ngược nhau chỉ vì bốn khái niệm.

Bốn khái niệm gói trong một bảng

Khái niệmDo đâuNghĩaKhi nào "hết"
Tuần khôngngày gieohào có mặt mà chưa có lực (nếu không thật)ra tuần, ngày điền thực, ngày xung
Nguyệt phátháng tiếthào bị nền tháng đánh vỡhết tháng, ngày điền thực, ngày hợp
Hào phụcquẻ thiếu lục thândụng thần có mà ẩnkhi phục được sinh, phi bị xung phá, đến ngày trị
Hào phihào hiện che phục"nắp" đậy phục thầnphi bị không, phá, xung thì nắp hở

Sách cổ nói gì

Tăng San Bốc Dịch, chương Tuần không, đại ý: hào vượng không phải không, hào động không phải không, được nhật thần hay hào động sinh phù không phải không, không mà bị xung là thực; chỉ hào hưu tù, tĩnh, không ai cứu mới là không thật.

Bình: chương này thực chất là một danh sách ngoại lệ — số trường hợp "không mà không không" nhiều hơn trường hợp không thật. Người mới học hay nhớ quy tắc mà quên ngoại lệ, nên đọc mọi hào không là xấu.

Hoàng Kim Sách, câu thường được dẫn về phục thần, đại ý: phục thần ở chỗ không thì việc trái với lòng; phục thần có người nâng đỡ thì việc rốt cuộc cũng thành. Chúng tôi dẫn đại ý vì các bản chép câu này lệch nhau vài chữ.

Bình: câu này cho thấy phục thần được xét đúng như một hào bình thường — vượng hay suy, có ai sinh hay không — chỉ thêm một tầng là cái "nắp" phi thần ở trên.

Đọc cho đúng mức

  • Quẻ ví dụ gieo thật bằng máy, nhưng câu hỏi là giả định; bài dùng nó để minh hoạ khái niệm, không để khẳng định quẻ đúng.
  • Các phái Lục Hào không thống nhất ở nhiều chỗ: hào nguyệt phá được ngày trị, biến hào có thay được phục thần không, phục thần có cần xét khi dụng thần chỉ hiện ở biến hào. Ghi rõ mình theo lối nào là cách trung thực nhất.
  • Tăng San nổi tiếng với lối gieo thêm quẻ cho cùng một việc khi quẻ đầu không rõ, thay vì dựa nhiều vào phục thần. Đây là một lối khác đáng biết.
  • Lục Hào là phép bói cổ chưa được kiểm chứng; nên dùng như một khung để suy nghĩ cho có thứ tự.

Việc nên làm

  • Mỗi lần lập quẻ, ghi ngay tuần không và nguyệt kiến lên đầu bảng, tính theo tháng tiết chứ không theo tháng âm.
  • Gặp hào không, tự hỏi ba câu: có vượng không, có động không, có ai sinh hay xung không — trước khi gọi là không.
  • Dụng thần thiếu thì lập quẻ thuần của cung, tìm phục thần, rồi xét cả phục lẫn phi như một cặp.
  • Đọc lại bài ứng kỳ để biết hào không, hào phá, hào phục "hết" vào lúc nào.
☯️Gieo quẻ Kinh Dịch
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Tăng San Bốc Dịch — Dã Hạc lão nhân, Lý Văn Huy tăng san: Tuần không chương, Nguyệt phá chương, Phi phục thần chương (đại ý).
  • Hoàng Kim Sách — tương truyền của Lưu Cơ, chép trong Bốc Phệ Chính Tông của Vương Hồng Tự (câu về phục thần, đại ý; câu vè "xuân thổ, hạ kim…" dẫn theo bản lưu hành của các sách Lục Hào).
  • Kinh Phòng — Kinh Thị Dịch Truyện, phép phi phục (đại ý, để phân biệt nghĩa).
  • Quẻ ví dụ: gieo bằng công cụ gieo quẻ của aihuyenhoc.com ngày 21/10/2026; nạp giáp Kinh Phòng; can chi, tuần không, ngày Lập Đông 2026 và âm lịch tính bằng bộ máy lịch của site.

Câu hỏi thường gặp

Tuần không trong Lục Hào tính thế nào?

Từ can chi ngày gieo, lùi về ngày Giáp gần nhất; hai địa chi đứng ngay trước chi của ngày Giáp ấy là tuần không. Ví dụ ngày Mậu Thìn thuộc tuần Giáp Tý, tuần không Tuất, Hợi.

Hào gặp tuần không có phải là xấu?

Không hẳn. Hào vượng, hào động, hào được nhật thần hay hào động sinh phù, hoặc bị nhật thần xung đều không tính là không thật; chỉ hào hưu tù, tĩnh, không ai cứu mới là không thật.

Nguyệt phá là gì?

Là hào mang địa chi xung với chi tháng gieo, tính theo tiết khí. Ví dụ tháng Tuất (từ tiết Hàn Lộ) thì hào Thìn bị nguyệt phá.

Phục thần và phi thần là gì?

Khi quẻ thiếu một loại lục thân, lấy loại ấy từ quẻ thuần của cung; nó là phục thần nằm dưới hào cùng vị trí. Hào hiện ở vị trí đó là phi thần, che phục thần ở dưới.

Khi nào phục thần xuất được?

Theo lối đọc phổ biến: phục thần vượng tướng, được nhật nguyệt sinh, được phi thần sinh hợp, hoặc phi thần bị tuần không, nguyệt phá, nhật xung. Phi khắc phục hoặc phục quá yếu thì khó xuất.

Nguồn tham khảo: Tăng San Bốc Dịch — Dã Hạc lão nhân, Lý Văn Huy tăng san — Tuần không chương; Nguyệt phá chương; Phi phục thần chương · Hoàng Kim Sách (tương truyền của Lưu Cơ), chép trong Bốc Phệ Chính Tông — Vương Hồng Tự · Kinh Thị Dịch Truyện — Kinh Phòng — phép phi phục · Công cụ gieo quẻ của aihuyenhoc.com (gieo máy ngày 21/10/2026); nạp giáp Kinh Phòng; bộ máy can chi và tiết khí của site

Bát cung quái: 64 quẻ chia tám cung, quẻ du hồn, quy hồn và bảng tra đủBảng bát cung quái: 64 quẻ chia vào tám cung Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài theo thứ tự biến hào, kèm vị trí Thế, du h…
Nguyệt kiến, nhật thần trong Lục Hào: vì sao cùng một quẻ, gieo tháng khác ngày khác thì đoán khácNguyệt kiến là chi tháng tiết, nhật thần là chi ngày gieo; hai mốc định vượng suy của hào Lục Hào. Bảng tháng tiết 2027, một quẻ …
Hào động hoá tiến, hoá thoái, hồi đầu sinh, hồi đầu khắc: đọc chiều đi của một hàoHoá tiến, hoá thoái, hồi đầu sinh, hồi đầu khắc trong Lục Hào: bảng theo Tăng San Bốc Dịch, chỗ máy đếm thấy chỉ bốn cặp thật sự …
Lục Hào hỏi công việc: chọn Quan Quỷ hay Phụ Mẫu làm dụng thần, đọc trọn một quẻ gieo thậtLục Hào hỏi công việc: bảng dụng thần theo việc xin việc, thăng chức, hợp đồng, mở cửa hàng; đọc trọn một quẻ gieo bằng công cụ c…
Ám động và nhật phá: khi hào tĩnh mà vẫn động, và cùng một quẻ cho hai kết luận ngượcÁm động, nhật phá trong Lục Hào: hào tĩnh vượng bị ngày xung là ám động, hào suy bị xung là nhật phá; cùng một quẻ gieo khác ngày…
Một quẻ Lục Hào đoán từ đầu đến cuối: hỏi việc đi xa làm ănVí dụ đoán Lục Hào đủ bước: hỏi đi xa mở điểm bán hàng, gieo được Vị Tế biến Khuê, lập nạp giáp, chọn dụng thần Thế và Thê Tài, c…