Tướng miệng, môi: "xuất nạp quan" của lời nói, ăn uống, tình cảm và chuyện khoé miệng lên xuống
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 22/10/2026 · 7 phút đọc
Trong tướng thuật, miệng là "Xuất nạp quan": cửa cho lời nói đi ra và cho thức ăn đi vào, nên sách đọc miệng về cách nói, cách ăn và tình cảm. Theo lưu niên, miệng (Thuỷ Tinh) ứng tuổi mụ 60. Sách khen miệng vuông vức, môi đều, sắc môi hồng, khoé miệng hơi cong lên; nhưng khoé miệng cũng là phần đổi theo thói quen biểu cảm nhiều nhất trên mặt.
Miệng và môi trên bản đồ khuôn mặt
| Khung | Miệng ứng với | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngũ quan | Xuất nạp quan | "quan ra vào": lời nói ra, thức ăn vào |
| Tứ độc | Hoài (một trong bốn dòng sông) | tai là Giang, mắt là Hà, mũi là Tế; xem ngũ nhạc tứ độc |
| Ngũ tinh | Thuỷ tinh | miệng thuộc Thuỷ |
| Lưu niên | 60 ở miệng; 54–55 ở hai mép trên (Thực Thương, Lộc Thương); 61 ở chỗ lõm dưới môi (Thừa Tương) | nhân trung ngay trên là tuổi 51; hai nếp pháp lệnh ôm quanh miệng là 56–57 |
Chữ "xuất nạp" là chìa khoá. Tướng thư không coi miệng là một hình để ngắm, mà là một cái cửa hai chiều. Đọc miệng vì thế là đọc hai việc: người ấy nói ra thế nào (xem tướng giọng nói), và người ấy nhận vào thế nào (ăn uống, tiếp nhận). Đông y cũng đặt miệng vào vị trí như vậy: Tỳ "khai khiếu" ra miệng, tức miệng là nơi phản ánh chức năng tiêu hoá.
Các kiểu miệng sách hay nhắc
| Kiểu miệng | Hình (đại ý theo sách) | Sách đọc, viết lại cho đúng mức |
|---|---|---|
| Tứ tự khẩu (miệng chữ Tứ) | vuông vức, môi đều, khép kín | được khen nhiều: nói năng có chừng mực, đáng tin |
| Ngưỡng nguyệt khẩu (trăng ngửa) | hai khoé cong lên như vầng trăng ngửa | vui vẻ, dễ gần |
| Phúc thuyền khẩu (thuyền úp) | hai khoé trễ xuống như thuyền úp | sách đọc là hay buồn, hay chê |
| Anh đào khẩu | nhỏ, môi đầy, sắc đỏ | được khen ở nữ theo chuẩn cũ |
| Xuy hoả khẩu (miệng thổi lửa) | môi chu ra như đang thổi | sách chê là nói nhiều, khó giữ lời |
| Miệng rộng, môi dày | khoé kéo dài, môi đầy | khoáng đạt, ăn nói mạnh |
Như mọi bảng hình trong tướng thư, đây là từ vựng mô tả. Cột phải là lối đọc của sách, không phải phép đo tính cách.
Khoé miệng lên xuống: phần "tướng" đổi được nhiều nhất
Hai kiểu được nói nhiều nhất là trăng ngửa và thuyền úp, tức khoé miệng lên hay xuống. Nhưng đây cũng là chỗ tướng thư chạm thẳng vào một sự thật đơn giản: khoé miệng do cơ quyết định.
- Kéo khoé miệng lên là các cơ gò má khi cười; kéo xuống là cơ hạ khoé miệng khi buồn, khi chê, khi tập trung căng thẳng. Cơ nào dùng nhiều thì nếp ở chỗ đó hằn sâu.
- Theo tuổi, da mất đàn hồi, xương hàm tiêu dần, răng rụng bớt, nên khoé miệng của hầu hết mọi người trễ xuống. Một "miệng thuyền úp" ở tuổi bảy mươi phần lớn là lão hoá.
- Người hay cười lâu năm có nếp quanh khoé miệng hướng lên; người hay cau có có nếp hướng xuống. Sách đọc nếp ấy như tướng; thật ra nó là dấu vết của hàng chục nghìn lần biểu cảm.
Vì thế khoé miệng là nơi câu "tướng do tâm đổi" có lời giải cụ thể nhất (xem tướng tùy tâm biến). Bạn không đổi được hình môi, nhưng thói quen cười hay cau của bạn đang viết dần lên khoé miệng.
Môi: dày mỏng, kín hở và sắc môi
Dày, mỏng. Sách cũ khen môi dày vừa, đều trên dưới; chê môi quá mỏng ("lời nói sắc"), môi trên quá ngắn để lộ răng khi khép miệng. Độ dày môi chủ yếu do di truyền và dân tộc; nó không nói gì đáng tin về cách một người nói chuyện.
Môi che răng. Sách khen môi khép kín che răng, chê môi hở lộ răng khi nghỉ. Hở môi khi nghỉ nhiều khi do răng hô, khớp cắn, thở bằng miệng vì nghẹt mũi; đó là việc của nha sĩ, bác sĩ tai mũi họng (xem thêm tướng răng).
Sắc môi. Tướng thư khen môi "như tô son": hồng, nhuận. Đây là phần tướng thư và y khoa gặp nhau rõ nhất, và cũng là phần cần đọc bằng con mắt y khoa trước:
| Sắc môi | Có thể liên quan | Nên làm |
|---|---|---|
| Nhợt nhạt | thiếu máu | đi xét nghiệm máu |
| Tím tái | thiếu oxy, bệnh tim phổi | nếu xuất hiện đột ngột, kèm khó thở: đi cấp cứu |
| Khô, nứt | thiếu nước, thời tiết, thói quen liếm môi | uống đủ nước, dưỡng môi |
| Vết loét lâu không lành | nhiều nguyên nhân | đi khám nếu quá hai tuần |
"Đàn ông rộng miệng thì sang": đọc lại một câu ca dao
Người Việt có câu "Đàn ông rộng miệng thì sang, đàn bà rộng miệng tan hoang cửa nhà". Câu này hay được dẫn khi nói về tướng miệng, và nên được đọc như một bằng chứng về chuẩn mực giới thời trước: cùng một cái miệng, ở đàn ông thì khen, ở đàn bà thì chê. Nó không nói gì về miệng; nó nói về việc xã hội cũ muốn phụ nữ ít lời. Chúng tôi dẫn ra để phân tích, không dùng để đọc tướng ai.
Một câu khác hợp với chữ "xuất nạp" hơn nhiều: "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau". Đó là phần tướng miệng nằm trọn trong tay mỗi người.
Sách cổ nói gì
Khẩu thần giả, âm thanh chi phiến dã.
Dịch: Môi miệng là cánh cửa của âm thanh. — Linh Khu, thiên Ưu Khuể Vô Ngôn
Bình: sách y cổ nhìn miệng trước hết như cơ quan của tiếng nói, cùng lưỡi, họng làm nên lời. Tướng thư kế thừa lối nhìn ấy khi gọi miệng là Xuất nạp quan.
Ma Y Tướng Pháp, phần luận miệng, đại ý: miệng là Xuất nạp quan, là cửa của lời nói và ăn uống; miệng nên vuông rộng, có góc cạnh, khép kín, hai khoé cong lên; miệng méo, nhọn, chu ra, khoé trễ đều bị chê. Phần luận môi, đại ý: môi như tô son là quý; môi xanh, đen, nứt nẻ là khí huyết kém.
Băng Giám, phần kết, đại ý: thật hay giả xem ở môi miệng; muốn biết người có mạch lạc không thì nghe lời nói.
Bình chung: câu của Băng Giám đáng nhớ nhất. Thứ sách bảo nghe ở miệng không phải hình môi mà là lời nói: có mạch lạc không, có khớp với việc làm không. Phần tướng ấy không có trong gương; nó ở trong từng cuộc trò chuyện.
Đọc cho đúng mức
- Hình miệng, độ dày môi chủ yếu do di truyền, răng, khớp cắn và tuổi tác. Không có nghiên cứu nào cho thấy chúng dự báo tính cách.
- Khoé miệng là dấu vết của biểu cảm lặp lại và của lão hoá. Đọc nó như "số buồn" là bỏ qua lời giải đơn giản hơn.
- Các câu ca dao về miệng mang định kiến giới thời trước; dẫn để hiểu, không dùng để phán.
- Sắc môi bất thường là việc của bác sĩ, đặc biệt là môi tím đột ngột.
Việc nên làm
- Để ý khoé miệng mình khi nghỉ trong vài ngày. Nếu thấy hay mím, hay trễ, thử thả lỏng hàm và mặt khi làm việc.
- Giữ răng miệng khoẻ; răng và khớp cắn quyết định hình miệng nhiều hơn mọi thứ khác, nhất là khi về già.
- Luyện phần "xuất": nói chậm hơn một nhịp, chọn lời trước khi nói. Đó là tướng miệng ai cũng sửa được.
Chụp selfie: máy đo 478 điểm trên mặt, AI luận tam đình, ngũ quan, các cung trên mặt. Ảnh không lưu.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Hoàng Đế Nội Kinh, Linh Khu — thiên Ưu Khuể Vô Ngôn (trích nguyên văn câu về môi miệng và âm thanh).
- Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — phần luận miệng, luận môi (đại ý).
- Băng Giám (thường gán cho Tăng Quốc Phiên) — phần kết (đại ý).
- Ca dao Việt Nam — các câu về miệng và lời nói, lời truyền miệng.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao miệng gọi là xuất nạp quan?
Vì miệng là cửa hai chiều: lời nói đi ra (xuất), thức ăn đi vào (nạp). Tướng thư đọc miệng về cách nói, cách ăn và tình cảm, không chỉ về hình dáng.
Khoé miệng cong lên có ý nghĩa gì?
Sách gọi là miệng trăng ngửa, đọc là vui vẻ, dễ gần. Khoé miệng do cơ mặt và thói quen biểu cảm quyết định nhiều, nên đây là phần tướng đổi được nhiều nhất.
Khoé miệng trễ xuống có phải tướng xấu không?
Không nên kết luận như vậy. Khoé miệng trễ thường do lão hoá, mất răng hoặc thói quen mím, cau. Thả lỏng mặt và giữ răng miệng khoẻ có thể làm khác đi.
Môi dày hay môi mỏng tốt hơn?
Sách cũ khen môi dày vừa, đều hai môi, nhưng độ dày môi chủ yếu do di truyền và không nói gì đáng tin về tính cách. Sắc môi hồng nhuận quan trọng hơn vì liên quan sức khoẻ.
Môi tím có phải điềm xấu không?
Môi tím không phải điềm mà là dấu hiệu y khoa, có thể do thiếu oxy hoặc bệnh tim phổi. Môi tím xuất hiện đột ngột, nhất là kèm khó thở, cần đi cấp cứu.
Nguồn tham khảo: Hoàng Đế Nội Kinh — Linh Khu — thiên Ưu Khuể Vô Ngôn · Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — phần luận miệng, luận môi · Băng Giám (thường gán cho Tăng Quốc Phiên) — phần kết