Vận 9 Ly Hỏa (2024 – 2043): những thay đổi mà các phái cùng nhắc, và hướng nào thật sự đón sao 9

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc

Vận 9 Ly Hỏa (2024 – 2043): những thay đổi mà các phái cùng nhắc, và hướng nào thật sự đón sao 9

Vận 9 là vận cuối của hạ nguyên, từ Lập Xuân 2024 đến hết 2043, do sao Cửu Tử hành Hỏa, quẻ Ly, làm chủ. Các phái Huyền Không cùng nói ba điều: sao 9 thành vượng khí, sao 8 lui thành thoái khí, sao 1 và 2 là sinh khí. Còn hướng nào đón sao 9 thì phải xét đến từng sơn, không chỉ tám hướng.

Ba điều mọi phái cùng nói

Dù khác nhau ở phép luận, các phái Phi Tinh đều thống nhất ở bảng sinh vượng của vận 9:

Trạng tháiSaoGhi chú
Vượng khí (đương vận)9 Cửu Tửsao chủ của 20 năm
Sinh khí1 Nhất Bạchsẽ đương vận từ 2044
Sinh khí thứ hai (tiến khí)2 Nhị Hắcđược nâng so với vận 8
Thoái khí8 Bát Bạchvừa hết vận, còn dư khí vài năm đầu
Suy khí7 Thất Xích
Tử khí3, 4, 6có sách xếp 6 là suy khí
Sát khí5 Ngũ Hoàngở mọi vận trừ vận 5

Hệ quả trực tiếp: những gì trong vận 8 dựa vào sao 8 — một cửa chính có hướng tinh 8, một phòng ngủ có sơn tinh 8 — đang mất dần lợi thế; còn chỗ nào có sao 9, sao 1 thì lên. Bảng đầy đủ tính chất chín sao ở bài Chín sao Huyền Không.

Quẻ Ly: đọc tượng cho đúng chữ

Vận 9 thuộc quẻ Ly, nên các thầy hay mô tả 20 năm này bằng tượng của Ly: lửa, mặt trời, ánh sáng, cái đẹp bề ngoài, người con gái giữa, mắt, tim. Từ đó sinh ra những câu như "vận 9 là thời của phụ nữ", "thời của truyền thông, điện tử".

Có hai điều nên biết khi nghe các câu ấy.

Chữ "điện" trong Thuyết Quái là chớp. Thuyết Quái ghi Ly là lửa, là mặt trời, là "điện", là trung nữ. Chữ "điện" ở đây là tia chớp trên trời, không phải điện năng. Nói "vận 9 là thời đại điện tử vì Ly là điện" là đọc chữ cổ bằng nghĩa hiện đại. Có thể liên tưởng, nhưng đừng coi là sách cổ đã nói.

Ly là "lệ" — bám vào. Thoán truyện giải tên quẻ: Ly là bám vào, như mặt trời mặt trăng bám vào trời, cây cỏ bám vào đất. Lửa không tự cháy, phải bám vào vật. Đọc theo nghĩa này, vận 9 được nhiều thầy mô tả là thời mà danh tiếng, hình ảnh rất sáng nhưng phụ thuộc vào nền bên dưới — sáng nhanh, mà thiếu gốc thì tắt cũng nhanh. Đây là cách đọc tượng, nên được nói ra như ẩn dụ chứ không phải dự báo.

Chính thần ở Nam, linh thần ở Bắc

Một nguyên tắc của phái Tam Nguyên ít được nói đến trên mạng: trong mỗi vận, phương của quẻ đương vận là chính thần, phương đối diện là linh thần. Chính thần nên có chỗ cao, chỗ dựa; linh thần nên có nước, có khoảng trống.

  • Vận 8, chính thần ở Cấn (Đông Bắc), linh thần ở Khôn (Tây Nam). Đó là lý do suốt 2004 – 2023 người ta nói nhiều về "nước ở Tây Nam".
  • Vận 9, chính thần chuyển về Ly (Nam), linh thần về Khảm (Bắc). Phương Bắc có hồ, có sông, có đường rộng, có sân trống được coi là hợp vận; phương Nam có khối cao, có chỗ dựa được coi là hợp vận.

Áp dụng ở quy mô khu đất, khu phố, nhiều hơn là trong từng phòng. Lưu ý riêng cho năm 2027: Ngũ Hoàng của năm bay vào phương Bắc, nên năm này không đào ao, không làm bể nước mới ở phía Bắc dù hợp với linh thần — để sang năm sau. Xem phi tinh năm 2027.

Hướng nào đón sao 9: bảng 24 sơn

Một nhà xây trong vận 9 có tinh bàn riêng theo tọa hướng. Chúng tôi lập tinh bàn vận 9 cho cả 24 sơn theo phép thường (không thế quái), quy tắc Thẩm Thị, và được một kết quả đáng chú ý: vận 9 không có cục vượng sơn vượng hướng. Cả 24 sơn chia đúng hai nửa:

  • Song tinh đáo hướng: sơn tinh 9 và hướng tinh 9 cùng ở mặt tiền.
  • Song tinh đáo tọa: cả hai sao 9 cùng ở sau lưng nhà.

Bảng dưới xếp theo hướng mặt tiền (hướng nhìn ra), mỗi hướng ba sơn.

Hướng mặt tiềnSơn hướng (tọa)Cục trong vận 9
BắcNhâm (tọa Bính)song tinh đáo tọa
Tý (tọa Ngọ)song tinh đáo hướng
Quý (tọa Đinh)song tinh đáo hướng
Đông BắcSửu (tọa Mùi)song tinh đáo tọa
Cấn (tọa Khôn)song tinh đáo hướng
Dần (tọa Thân)song tinh đáo hướng
ĐôngGiáp (tọa Canh)song tinh đáo tọa
Mão (tọa Dậu)song tinh đáo hướng
Ất (tọa Tân)song tinh đáo hướng
Đông NamThìn (tọa Tuất)song tinh đáo hướng
Tốn (tọa Càn)song tinh đáo tọa
Tỵ (tọa Hợi)song tinh đáo tọa
NamBính (tọa Nhâm)song tinh đáo hướng
Ngọ (tọa Tý)song tinh đáo tọa
Đinh (tọa Quý)song tinh đáo tọa
Tây NamMùi (tọa Sửu)song tinh đáo hướng
Khôn (tọa Cấn)song tinh đáo tọa
Thân (tọa Dần)song tinh đáo tọa
TâyCanh (tọa Giáp)song tinh đáo hướng
Dậu (tọa Mão)song tinh đáo tọa
Tân (tọa Ất)song tinh đáo tọa
Tây BắcTuất (tọa Thìn)song tinh đáo tọa
Càn (tọa Tốn)song tinh đáo hướng
Hợi (tọa Tỵ)song tinh đáo hướng

Đọc bảng sẽ thấy một điều trái với lời đồn "vận 9 hướng Nam là tốt nhất": trong ba sơn của hướng Nam, chỉ Bính đưa sao 9 ra mặt tiền; hai sơn Ngọ và Đinh dồn cả hai sao 9 về sau lưng. Quy luật gọn để nhớ: với bốn hướng Bắc, Đông Bắc, Đông, Tây Bắc, hai sơn sau (thiên nguyên, nhân nguyên) đưa sao 9 ra trước; với bốn hướng Nam, Tây Nam, Tây, Đông Nam, chỉ sơn đầu (địa nguyên) làm được điều đó.

Song tinh đáo tọa không có nghĩa là nhà xấu. Sách Huyền Không đọc cục này là sao vượng cần được "đón" ở phía sau: sau nhà có sân trống, có nước, xa hơn có chỗ cao thì vẫn dùng được. Còn song tinh đáo hướng cần trước nhà thoáng, có lối vào rộng. Nhà phố ở Việt Nam mặt tiền thoáng, sau lưng thường bít — nên với nhà phố, cục đáo hướng dễ dùng hơn. Phân tích theo cửa, theo từng loại nhà ở bài Nhà theo vận 9; cách lập tinh bàn ở bài Lập tinh bàn; bốn cục ở bài Vượng sơn vượng hướng và ba cục còn lại.

Năm 2027 trong vận 9

Năm Đinh Mùi 2027 có sao năm Cửu Tử vào trung cung — trùng số với vận. Vì vậy tinh bàn năm 2027 giống hệt vận bàn của vận 9: Nhất Bạch ở Tây Bắc, Nhị Hắc ở Tây, Tam Bích ở Đông Bắc, Tứ Lục ở Nam, Ngũ Hoàng ở Bắc, Lục Bạch ở Tây Nam, Thất Xích ở Đông, Bát Bạch ở Đông Nam. Trong vận 9, điều này lặp lại vào năm 2036. Một số thầy coi những năm như vậy là năm khí của vận được nhấn mạnh — tốt chỗ tốt hơn, chỗ cần tránh cũng cần tránh hơn. Đây là nhận định kinh nghiệm, chưa thấy sách cổ bàn riêng.

Sách cổ nói gì

Ly, lệ dã. Nhật nguyệt lệ hồ thiên, bách cốc thảo mộc lệ hồ thổ.

Ly là bám vào. Mặt trời mặt trăng bám vào trời, trăm giống lúa và cây cỏ bám vào đất. — Kinh Dịch, Thoán truyện quẻ Ly

Ly vi hỏa, vi nhật, vi điện, vi trung nữ.

Ly là lửa, là mặt trời, là chớp, là người con gái giữa. — Kinh Dịch, Thuyết Quái truyện

Bình: hai câu này là gốc của gần như mọi lời mô tả "vận 9" đang lưu hành. Câu Thoán truyện nhắc rằng ánh sáng cần chỗ bám; câu Thuyết Quái cho bộ tượng. Phái Huyền Không, theo Thẩm Thị, đại ý chỉ dùng tượng quẻ để đọc cung và sao trong tinh bàn nhà; việc mở rộng thành dự báo xã hội là phần các thầy đời sau thêm vào.

Đọc cho đúng mức

Những lời "vận 9 ngành nào lên, ngành nào xuống" là suy diễn từ tượng quẻ, chưa ai kiểm chứng được bằng số liệu, và vận 8 trước đây cũng từng có đủ loại dự đoán trái nhau. Nên nghe như câu chuyện văn hóa.

Bảng 24 sơn ở trên dùng phép thường. Nhà lệch giữa hai sơn phải tính thế quái, có thể ra tinh bàn khác hẳn, xem Thế quái (kiêm hướng). Căn hộ chung cư lấy hướng tòa nhà hay hướng cửa căn hộ, các phái chưa thống nhất.

Sinh vượng của sao là một lớp. Nhà ở còn phải xét hình thế, ánh sáng, gió, kết cấu. Một căn đáo hướng mà mặt tiền là bức tường kín của nhà bên cạnh thì sao 9 ở trước cũng không có chỗ để "đón".

Việc nên làm

  • Nếu sắp xây hay mua nhà vận 9, đo đúng sơn trước, rồi tra bảng trên để biết sao 9 về trước hay về sau, và đánh giá hình thế phía đó.
  • Nếu đang ở nhà vận 8, đừng hoảng vì "sao 8 hết thời". Lập tinh bàn xem sao 9 nằm ở cung nào và cung ấy đang dùng làm gì — đọc bài Nhà xây vận 8 sang vận 9.
  • Ở quy mô khu đất, ưu tiên giữ phương Bắc thoáng, phương Nam vững; năm 2027 hoãn mọi việc đào bới ở phía Bắc.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Kinh Dịch — Thoán truyện quẻ Ly; Thuyết Quái truyện.
  • Thẩm Trúc Nhưng — Thẩm Thị Huyền Không Học, phần sinh vượng suy tử và lập tinh bàn trạch vận.
  • Bảng 24 sơn vận 9: tinh bàn lập theo quy tắc tam nguyên long âm dương của Thẩm Thị, tính bằng máy cho cả 24 sơn và đối chiếu tay một số sơn.

Câu hỏi thường gặp

Vận 9 kéo dài bao lâu?

Hai mươi năm, từ Lập Xuân năm 2024 đến hết năm 2043 theo lịch tiết khí. Năm 2044 bắt đầu vận 1 của thượng nguyên mới.

Trong vận 9 nhà hướng Nam có tốt không?

Tùy sơn. Nhà hướng Bính (tọa Nhâm) có sao 9 ở mặt tiền; nhà hướng Ngọ hoặc Đinh lại có cả hai sao 9 ở sau lưng.

Vận 9 có cục vượng sơn vượng hướng không?

Theo phép thường, không. Trong vận 9, mười hai sơn cho cục song tinh đáo hướng, mười hai sơn cho cục song tinh đáo tọa.

Linh thần của vận 9 ở đâu?

Ở phương Bắc (quẻ Khảm), đối diện chính thần ở phương Nam (quẻ Ly). Theo phái Tam Nguyên, phương linh thần hợp có nước, có khoảng trống.

Sao 8 trong vận 9 có còn dùng được?

Sao 8 thành thoái khí, tức khí đang lui. Nhiều thầy cho rằng những năm đầu vận 9 nó vẫn còn dùng được, càng về sau càng yếu.

Nguồn tham khảo: Kinh Dịch — Thoán truyện quẻ Ly · Kinh Dịch — Thuyết Quái truyện · Thẩm Thị Huyền Không Học — Thẩm Trúc Nhưng

Phi tinh tháng: cách tính theo tiết khí và bảng 12 tháng năm 2027Phi tinh tháng tính từ ngày vào tiết, không từ mùng 1 âm. Khẩu quyết sao tháng Dần, bảng đủ chín cung 12 tháng năm 2027 và 67 ngà…
Huyền Không Đại Quái và Huyền Không Phi Tinh khác nhau thế nào: hai hệ cùng tên, một gốc sáchHuyền Không Đại Quái dùng 64 quẻ, Phi Tinh dùng 24 sơn và chín sao. So đơn vị đo, thời gian, việc dùng, sách gốc và cách nhận ra …
Ngũ Hoàng, Nhị Hắc: hai sao được nhắc nhiều nhất và cách hóa theo sách — giữ yên trước, hành Kim sauNgũ Hoàng, Nhị Hắc trong Huyền Không: vì sao hai sao Thổ bị dè chừng, cách hóa theo lý Kim tiết Thổ, giữ yên là chính, và vị trí …
Bốn cục cơ bản: vượng sơn vượng hướng, thượng sơn hạ thủy, song tinh đáo hướng, song tinh đáo tọaVượng sơn vượng hướng và ba cục còn lại: vì sao chiều bay quyết định cục, vì sao vận 9 chỉ có song tinh, cục nào cần nước, cục nà…
Phản ngâm, phục ngâm: hai cục bị kiêng trong Huyền Không, khi nào xảy ra và nặng nhẹ ra saoPhản ngâm, phục ngâm trong Huyền Không: chỉ xảy ra khi Ngũ Hoàng nhập trung, sáu sơn mỗi vận, bảng vận 9, cách xét nặng nhẹ theo …
Tam sát, Thái Tuế, Tuế Phá năm 2027: hướng nào nên tránh động thổNăm Đinh Mùi 2027: Tam Sát ở phương Tây (Thân, Dậu, Tuất), Thái Tuế ở Mùi, Tuế Phá ở Sửu. Bảng độ số, cách tính theo địa chi năm,…