Thế quái (kiêm hướng): khi nhà lệch giữa hai sơn, tinh bàn đổi ra sao
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Thế quái là phép lập tinh bàn cho nhà kiêm hướng, tức hướng nằm lệch xa tâm sơn, gần ranh giới với sơn bên cạnh. Thay vì đưa thẳng số vận tinh ở cung tọa, cung hướng vào giữa, người ta đổi số đó thành một "thế tinh" theo khẩu quyết, rồi mới bay. Kết quả thường là một tinh bàn khác hẳn phép thường.
Kiêm hướng là gì
Mỗi sơn rộng 15 độ. Nhà quay đúng tâm sơn — ví dụ hướng Ngọ đúng 180 độ — gọi là chính hướng. Nhà quay lệch về một bên, sát sơn bên cạnh, gọi là kiêm: hướng 175 độ là "Ngọ kiêm Bính", hướng 185 độ là "Ngọ kiêm Đinh". Chữ "kiêm" là gồm cả hai: khí của sơn chính lẫn chút khí của sơn bên.
Phái Huyền Không cho rằng khi lệch ít, khí sơn chính vẫn trội, dùng phép thường; khi lệch nhiều, khí đã pha, phải dùng phép thay sao. Còn khi nằm sát đúng đường ranh giới thì khí hai bên lẫn lộn, không luận được — đó là vùng không vong, sách khuyên không lập hướng ở đó.
Ngưỡng độ lệch: các thầy chia thế nào
Không có một con số duy nhất. Lấy hướng Ngọ (172,5 – 187,5 độ) làm ví dụ, hai cách chia hay gặp nhất:
| Khoảng độ (hướng Ngọ) | Lệch khỏi tâm | Cách chia chặt | Cách chia rộng |
|---|---|---|---|
| 177 – 183 | dưới 3 độ | phép thường | phép thường |
| 175,5 – 177 và 183 – 184,5 | 3 – 4,5 độ | thế quái | phép thường |
| 174 – 175,5 và 184,5 – 186 | 4,5 – 6 độ | thế quái | thế quái |
| 172,5 – 174 và 186 – 187,5 | 6 – 7,5 độ | sát ranh giới, xét không vong | sát ranh giới, xét không vong |
Cách chia chặt lấy mốc 3 độ — gần với đại ý thường dẫn từ Thẩm Thị: kiêm quá ba độ thì dùng thế quái. Cách chia rộng chia sơn thành ba phần, giữa 9 độ là chính, hai bên mỗi bên 3 độ là kiêm. Vùng 3 – 4,5 độ là nơi hai cách cho hai tinh bàn khác nhau; người lập tinh bàn cho nhà rơi vào khoảng này nên ghi rõ đang theo cách nào, hoặc xét cả hai.
Thế quái ca: bảng thay sao cho 24 sơn
Nguồn của phép thay sao là bốn câu mở đầu Thanh Nang Áo Ngữ, sau được các thầy mở rộng thành Thế Quái Ca phủ đủ 24 sơn. Mỗi sơn ứng với một sao thay:
| Sao thay | Các sơn |
|---|---|
| 1 Tham Lang | Tý, Quý, Giáp, Thân |
| 2 Cự Môn | Nhâm, Mão, Ất, Mùi, Khôn |
| 6 Vũ Khúc | Càn, Hợi, Thìn, Tốn, Tỵ, Tuất |
| 7 Phá Quân | Dậu, Tân, Sửu, Cấn, Bính |
| 9 Hữu Bật | Dần, Ngọ, Canh, Đinh |
Không có sơn nào thay ra 3, 4, 5 hay 8. Mười một sơn có sao thay trùng với số quẻ của chính nó (Tý, Quý thuộc Khảm là 1; Mùi, Khôn thuộc Khôn là 2…), nên khi phép tính đi qua các sơn này, con số không đổi.
Cách lập: bốn bước
- Lập vận bàn như thường; đọc số ở cung tọa và cung hướng.
- Với mỗi số, tìm sơn cùng nguyên long với tọa (hoặc hướng) trong quẻ gốc của số đó — đúng như phép thường. Số 5 mượn quẻ của vận.
- Tra sơn tìm được trong bảng trên, lấy sao thay. Sao thay vào giữa.
- Chiều bay giữ theo âm dương của chính sơn tìm được ở bước 2 (dương thuận, âm nghịch) — tức chiều không đổi so với phép thường, chỉ con số đổi.
Bước 4 là cách phổ biến theo Thẩm Thị. Có phái định chiều theo sơn của sao thay; hai cách cho kết quả khác nhau ở một số tinh bàn. Bài này và các con số dưới đây theo cách phổ biến.
Ví dụ: tọa Tý hướng Ngọ vận 9, chính và kiêm
Phép thường (đã lập từng bước ở bài lập tinh bàn): sơn tinh 5 mượn Ly, sơn cùng nguyên long là Ngọ, âm, bay nghịch; hướng tinh 4 thuộc Tốn, sơn cùng nguyên long là Tốn, dương, bay thuận.
Thế quái: Ngọ tra bảng ra 9, nên sơn tinh khởi 9 bay nghịch. Tốn tra bảng ra 6, nên hướng tinh khởi 6 bay thuận.
| Cung | Vận tinh | Phép thường (sơn – hướng) | Thế quái (sơn – hướng) |
|---|---|---|---|
| Đông Nam | 8 | 6 – 3 | 1 – 5 |
| Nam (hướng) | 4 | 1 – 8 | 5 – 1 |
| Tây Nam | 6 | 8 – 1 | 3 – 3 |
| Đông | 7 | 7 – 2 | 2 – 4 |
| Giữa | 9 | 5 – 4 | 9 – 6 |
| Tây | 2 | 3 – 6 | 7 – 8 |
| Đông Bắc | 3 | 2 – 7 | 6 – 9 |
| Bắc (tọa) | 5 | 9 – 9 | 4 – 2 |
| Tây Bắc | 1 | 4 – 5 | 8 – 7 |
Phép thường cho cục song tinh đáo tọa: hai sao 9 cùng ở Bắc. Thế quái thì sơn tinh 9 vào giữa nhà, hướng tinh 9 ra Đông Bắc — không sao vượng nào còn ở tọa hay hướng. Phản ngâm toàn bàn sơn tinh của phép thường cũng biến mất. Hai căn nhà này, cùng gọi "tọa Tý hướng Ngọ", được đọc như hai căn khác nhau.
Thế quái làm đổi bao nhiêu tinh bàn
Chúng tôi tính đủ 24 sơn cho từng vận, so tinh bàn thế quái với phép thường:
| Vận | Đổi cả sơn tinh lẫn hướng tinh | Đổi một lớp | Không đổi |
|---|---|---|---|
| 7 | 6 | 18 | 0 |
| 8 | 10 | 6 | 8 |
| 9 | 8 | 14 | 2 (tọa Mão, tọa Dậu) |
Trong vận 9, chỉ hai sơn Mão và Dậu cho cùng tinh bàn ở cả hai phép; 22 sơn còn lại đổi ít nhất một lớp. Nói cách khác, với gần như mọi căn nhà vận 9 nằm trong vùng kiêm, câu hỏi "chính hay kiêm" quyết định tinh bàn.
Thế quái không chỉ làm xấu đi. Ví dụ hay được các sách dẫn: nhà tọa Thìn hướng Tuất vận 8 là thượng sơn hạ thủy theo phép thường, nhưng thế quái cho ra vượng sơn vượng hướng. Bốn cục này giải ở bài bốn cục cơ bản.
Vì sao đo sai 3 độ đổi cả tinh bàn
Gộp ngưỡng kiêm với độ rộng của sơn, một căn nhà có thể rơi vào ba tinh bàn trong khoảng chưa tới 10 độ. Lấy một nhà hướng thật 176 độ:
- La bàn điện thoại đặt cạnh khung cửa sắt báo 179 độ → Ngọ chính hướng → phép thường, song tinh đáo tọa (vận 9).
- Đo bằng la kinh ở giữa sân báo 176 độ → Ngọ lệch 4 độ → theo cách chia chặt là thế quái.
- Người khác đo 172 độ → đã sang sơn Bính → tinh bàn Bính hoàn toàn khác.
Sai số 3 – 5 độ là bình thường với la bàn điện thoại trong nhà có thép, điện, loa (bài đo hướng nhà sai ở đâu). Phần lớn chuyện "hai thầy xem một nhà ra hai kết luận" bắt đầu từ đây, trước cả khi bàn đến cách luận.
Sách cổ nói gì
Khôn Nhâm Ất, Cự Môn tòng đầu xuất; Cấn Bính Tân, vị vị thị Phá Quân; Tốn Thìn Hợi, tận thị Vũ Khúc vị; Giáp Quý Thân, Tham Lang nhất lộ hành.
Khôn, Nhâm, Ất — Cự Môn từ đầu mà ra; Cấn, Bính, Tân — chỗ nào cũng là Phá Quân; Tốn, Thìn, Hợi — đều là ngôi Vũ Khúc; Giáp, Quý, Thân — Tham Lang một đường mà đi. — Thanh Nang Áo Ngữ
Bình: bốn câu này mở đầu Thanh Nang Áo Ngữ và từ lâu được giải theo nhiều cách. Phái Thẩm Thị đọc đây là gốc của phép thế quái: Cự Môn là 2, Phá Quân là 7, Vũ Khúc là 6, Tham Lang là 1 — khớp đúng bảng thay sao ở trên cho mười hai sơn này. Thế Quái Ca về sau bổ sung các sơn còn lại (Tý, Mão, Mùi, Càn, Tỵ, Tuất, Dậu, Sửu, Dần, Ngọ, Canh, Đinh) và thêm Hữu Bật là 9. Phái khác, nhất là Đại Quái, đọc bốn câu này theo 64 quẻ; xem bài Đại Quái và Phi Tinh. Thẩm Thị Huyền Không Học đại ý dặn: nhà kiêm hướng nhiều mà vẫn dùng tinh bàn chính thì luận không ứng, phải dùng thế quái.
Đọc cho đúng mức
Thế quái là chỗ các phái khác nhau nhiều nhất. Ngưỡng độ, cách định chiều bay, việc số 5 có thay hay không, nhà kiêm về bên trái và bên phải có khác nhau không — mỗi điểm đều có phái chủ trương khác. Bài này theo cách phổ biến nhất của dòng Thẩm Thị và nói rõ chỗ khác khi biết.
Thế quái không cứu được số đo tồi. Phép này chỉ có nghĩa khi số độ đáng tin đến từng độ. Với la bàn điện thoại đo một lần, chưa nên bàn đến thế quái.
Công cụ của site hiện lập phép thường. Khi hướng nằm gần ranh giới, công cụ có báo khoảng cách tới ranh giới; nhà trong vùng kiêm nên được người làm nghề lập thêm tinh bàn thế quái để so.
Việc nên làm
- Đo hướng ít nhất ba lần ở ba điểm, ghi cả số độ chứ không chỉ tên sơn. Tính khoảng cách đến tâm sơn gần nhất (tâm các sơn nằm ở 0, 15, 30… độ).
- Lệch dưới 3 độ: dùng phép thường, yên tâm. Lệch 3 – 6 độ: lập cả hai tinh bàn và xem chỗ khác nhau. Sát ranh giới: đọc bài không vong trước.
- Khi xây mới và còn chọn được hướng, nhiều thầy khuyên đặt nhà gần tâm sơn để khỏi rơi vào vùng tranh cãi.
- Đừng xoay bàn ghế, đổi cửa chỉ vì một bảng thế quái lập từ một lần đo.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Thanh Nang Áo Ngữ, gắn tên Dương Quân Tùng — bốn câu mở đầu "Khôn Nhâm Ất…".
- Thế Quái Ca — khẩu quyết lưu truyền trong phái Tam Nguyên, mở rộng bốn câu trên cho 24 sơn.
- Thẩm Trúc Nhưng — Thẩm Thị Huyền Không Học, phần kiêm hướng và thế quái, đại ý.
- Tinh bàn thế quái và bảng đếm theo vận: tính bằng lớp tinh bàn của aihuyenhoc.com cộng bảng thay sao ở trên, kiểm tay ví dụ tọa Tý vận 9.
Câu hỏi thường gặp
Thế quái là gì?
Là phép lập tinh bàn cho nhà kiêm hướng: thay số nhập trung của sơn tinh, hướng tinh bằng sao thay theo Thế Quái Ca, rồi mới bay. Dùng khi hướng nhà lệch xa tâm sơn.
Lệch bao nhiêu độ thì dùng thế quái?
Tùy phái. Cách chặt lấy mốc lệch 3 độ khỏi tâm sơn; cách rộng lấy mốc 4,5 độ. Vùng sát ranh giới sơn (dưới 1,5 độ) thì xét không vong, sách khuyên không lập hướng.
Thế quái có làm tinh bàn xấu đi không?
Không nhất thiết. Có nhà phép thường là thượng sơn hạ thủy mà thế quái thành vượng sơn vượng hướng, ví dụ tọa Thìn hướng Tuất vận 8. Cũng có nhà ngược lại.
Nhà tọa Tý hướng Ngọ vận 9 kiêm thì tinh bàn thế nào?
Theo thế quái, sơn tinh khởi 9 bay nghịch, hướng tinh khởi 6 bay thuận; sơn tinh 9 vào giữa nhà, hướng tinh 9 ra Đông Bắc, không còn song tinh đáo tọa.
Vì sao hai thầy đo cùng một nhà lại ra hai tinh bàn?
Thường vì số đo lệch vài độ, đủ đổi từ chính hướng sang kiêm hoặc sang sơn bên cạnh; sau đó mới đến khác nhau về ngưỡng thế quái và cách luận.
Nguồn tham khảo: Thanh Nang Áo Ngữ — gắn tên Dương Quân Tùng · Thẩm Thị Huyền Không Học — Thẩm Trúc Nhưng