Lập tinh bàn trạch vận: vận tinh, sơn tinh, hướng tinh — từng bước với nhà tọa Tý hướng Ngọ vận 9
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Lập tinh bàn trạch vận là đặt ba lớp sao vào chín cung của căn nhà: vận tinh (số vận vào giữa, bay thuận), sơn tinh (lấy số vận tinh ở cung tọa vào giữa) và hướng tinh (lấy số vận tinh ở cung hướng vào giữa). Sơn tinh, hướng tinh bay thuận hay nghịch tùy âm dương của sơn cùng nguyên long trong quẻ gốc của con số đó.
Cần gì trước khi lập
Hai dữ kiện, thiếu một là không lập được:
- Vận của nhà. Theo cách phổ biến nhất, lấy lúc nhà xây xong và có người vào ở. Nhà xong trong khoảng Lập Xuân 2004 đến trước Lập Xuân 2024 là vận 8; từ Lập Xuân 2024 đến 2043 là vận 9. Bảng các vận ở bài tam nguyên cửu vận.
- Tọa và hướng đúng đến sơn. Vòng 360 độ chia 24 sơn, mỗi sơn 15 độ (bài 24 sơn hướng). "Nhà hướng Nam" chưa đủ: Nam gồm Bính (157,5 – 172,5 độ), Ngọ (172,5 – 187,5 độ) và Đinh (187,5 – 202,5 độ), ba sơn cho ba tinh bàn khác nhau.
Và một bảng phải thuộc: âm dương của 24 sơn theo phái Huyền Không. Mỗi quẻ có ba sơn, gọi là địa nguyên, thiên nguyên, nhân nguyên (sơn đầu, sơn giữa, sơn cuối theo chiều kim đồng hồ).
| Loại quẻ | Địa nguyên | Thiên nguyên | Nhân nguyên |
|---|---|---|---|
| Bốn quẻ chính: Khảm, Chấn, Ly, Đoài | Nhâm, Giáp, Bính, Canh — dương | Tý, Mão, Ngọ, Dậu — âm | Quý, Ất, Đinh, Tân — âm |
| Bốn quẻ góc: Cấn, Tốn, Khôn, Càn | Sửu, Thìn, Mùi, Tuất — âm | Cấn, Tốn, Khôn, Càn — dương | Dần, Tỵ, Thân, Hợi — dương |
Gọn lại: mười hai sơn dương là Giáp Canh Nhâm Bính, Càn Khôn Cấn Tốn, Dần Thân Tỵ Hợi; mười hai sơn âm là Tý Ngọ Mão Dậu, Ất Tân Đinh Quý, Thìn Tuất Sửu Mùi.
Bước 1: vận bàn
Đặt số vận vào giữa, bay thuận theo đường Lạc Thư: Giữa → Tây Bắc → Tây → Đông Bắc → Nam → Bắc → Tây Nam → Đông → Đông Nam, mỗi bước cộng một. Vận 9:
| Đông Nam: 8 | Nam: 4 | Tây Nam: 6 |
|---|---|---|
| Đông: 7 | Giữa: 9 | Tây: 2 |
| Đông Bắc: 3 | Bắc: 5 | Tây Bắc: 1 |
Vận bàn luôn bay thuận, nhà nào trong cùng vận cũng giống nhau. Năm 2027 sao năm cũng là 9, nên tinh bàn năm 2027 trùng khít vận bàn này.
Bước 2: tìm hai số "nhập trung"
Nhà tọa Tý hướng Ngọ: lưng ở Bắc, mặt ở Nam. Đọc vận bàn:
- Cung tọa (Bắc) mang số 5 → số này sẽ vào giữa làm sơn tinh.
- Cung hướng (Nam) mang số 4 → số này sẽ vào giữa làm hướng tinh.
Đến đây ai cũng làm đúng. Chỗ sai bắt đầu ở bước sau.
Bước 3: định chiều bay — nút thắt của cả phép
Quy tắc Thẩm Thị: không xét âm dương của chính sơn Tý hay Ngọ, mà xét âm dương của sơn cùng nguyên long nằm trong quẻ gốc của con số nhập trung.
Sơn tinh, số 5. Ngũ Hoàng không có quẻ riêng (nó ở giữa Lạc Thư), nên mượn quẻ của sao vận. Vận 9 thì mượn Ly. Tý là thiên nguyên; thiên nguyên của Ly là Ngọ, sơn âm → sơn tinh bay nghịch.
Hướng tinh, số 4. Số 4 thuộc quẻ Tốn. Ngọ là thiên nguyên; thiên nguyên của Tốn là chính sơn Tốn, sơn dương → hướng tinh bay thuận.
Lỗi hay gặp nhất của người tự học là lấy âm dương của Tý (âm) để quyết chiều sơn tinh và của Ngọ (âm) để quyết chiều hướng tinh — ra hai bàn cùng nghịch, sai cả. Lỗi thứ hai là quên luật mượn quẻ khi gặp số 5.
Bước 4: bay hai bàn và ghép
Sơn tinh 5 bay nghịch (mỗi bước trừ một): Giữa 5, Tây Bắc 4, Tây 3, Đông Bắc 2, Nam 1, Bắc 9, Tây Nam 8, Đông 7, Đông Nam 6.
Hướng tinh 4 bay thuận: Giữa 4, Tây Bắc 5, Tây 6, Đông Bắc 7, Nam 8, Bắc 9, Tây Nam 1, Đông 2, Đông Nam 3.
Ghép lại, mỗi ô ghi sơn tinh – hướng tinh, số nhỏ trong ngoặc là vận tinh:
| Đông Nam: 6 – 3 (8) | Nam (hướng): 1 – 8 (4) | Tây Nam: 8 – 1 (6) |
|---|---|---|
| Đông: 7 – 2 (7) | Giữa: 5 – 4 (9) | Tây: 3 – 6 (2) |
| Đông Bắc: 2 – 7 (3) | Bắc (tọa): 9 – 9 (5) | Tây Bắc: 4 – 5 (1) |
Chúng tôi lập bằng tay theo bốn bước trên, rồi chạy lại bằng công cụ phi tinh của site: chín ô khớp cả chín.
Bước 5: đọc ra cục
Tìm số của vận (9) trong hai lớp: sơn tinh 9 ở Bắc, hướng tinh 9 cũng ở Bắc. Hai sao vượng dồn về sau lưng nhà — cục song tinh đáo tọa. Theo cách đọc phổ biến, nhà này cần phía sau có khoảng trống, sân, hồ hay lối đi để hướng tinh 9 "thấy nước", xa hơn nữa có nhà cao hay đồi để sơn tinh 9 "có chỗ dựa". Bốn cục và cách mỗi cục đòi hình thế bên ngoài giải ở bài bốn cục cơ bản.
Tinh bàn này còn một đặc điểm: sơn tinh 5 vào giữa bay nghịch, nên mọi sơn tinh đều đứng ở cung đối diện cung gốc Lạc Thư (sao 1 ở Nam, sao 9 ở Bắc…). Đó là phản ngâm toàn bàn sơn tinh, giải ở bài phản ngâm, phục ngâm.
Chỉ lệch 15 độ: tọa Nhâm hướng Bính
Xoay nhà sang trái một sơn, lưng vào Nhâm (337,5 – 352,5 độ), mặt về Bính. Cung tọa, cung hướng vẫn là Bắc và Nam, hai số nhập trung vẫn là 5 và 4. Nhưng Nhâm là địa nguyên:
- Sơn tinh 5 mượn Ly; địa nguyên của Ly là Bính, dương → bay thuận.
- Hướng tinh 4 thuộc Tốn; địa nguyên của Tốn là Thìn, âm → bay nghịch.
| Đông Nam: 4 – 5 | Nam (hướng): 9 – 9 | Tây Nam: 2 – 7 |
|---|---|---|
| Đông: 3 – 6 | Giữa: 5 – 4 | Tây: 7 – 2 |
| Đông Bắc: 8 – 1 | Bắc (tọa): 1 – 8 | Tây Bắc: 6 – 3 |
Hai sao 9 giờ nằm ở mặt tiền: song tinh đáo hướng, đúng nghịch với nhà tọa Tý. Một căn nhà quay lệch có mười mấy độ, cùng nhìn "về phía Nam", mà một bên cần khoảng trống sau lưng, một bên cần khoảng trống trước mặt. Đây là lý do mọi thầy Huyền Không đòi số độ chứ không chịu nghe "nhà hướng Nam". Nhà nằm sát ranh giới giữa Nhâm và Tý (352,5 độ) thì còn phải xét phép thế quái.
Tự kiểm một tinh bàn trong một phút
- Vận bàn: số ở mỗi cung bằng số Lạc Thư gốc của cung đó cộng thêm (vận − 5), quá 9 thì trừ 9. Vận 9 là cộng 4: Nam gốc 9 thành 4, Đông Nam gốc 4 thành 8. Sai một ô là bay sai đường.
- Sơn tinh, hướng tinh: mỗi lớp đủ chín số từ 1 đến 9, không trùng.
- Chiều bay: đi theo thứ tự Giữa → Tây Bắc → Tây → Đông Bắc, các số phải tăng đều (thuận) hoặc giảm đều (nghịch).
- Cung tọa, cung hướng: số ở giữa của sơn tinh phải bằng vận tinh ở cung tọa; số ở giữa của hướng tinh phải bằng vận tinh ở cung hướng.
Bốn phép thử này bắt được gần hết lỗi chép tay và lỗi của các bảng trên mạng. Lỗi duy nhất chúng không bắt được là chọn sai chiều bay — cái đó phải kiểm lại bằng bảng âm dương 24 sơn ở đầu bài.
Sách cổ nói gì
Điên điên đảo, nhị thập tứ sơn hữu châu bảo; thuận nghịch hành, nhị thập tứ sơn hữu hỏa khanh.
Đảo điên lộn ngược, trong 24 sơn có châu báu; đi thuận đi nghịch, trong 24 sơn có hố lửa. — Thanh Nang Áo Ngữ
Bình: phái Thẩm Thị đọc câu này như lời dặn về chiều bay. Cùng hai con số nhập trung, bay đúng chiều thì sao vượng về chỗ cần (châu báu), bay sai chiều thì sao vượng rơi vào chỗ không dùng được (hố lửa). Ví dụ Tý và Nhâm ở trên cho thấy câu ấy cụ thể đến mức nào: một sơn lệch, cục đảo ngược. Thẩm Thị Huyền Không Học đại ý trình bày quy tắc "sơn hướng phi tinh theo âm dương của nguyên long, ngũ hoàng mượn quẻ của vận" như phần trọng yếu nhất của cả sách; người đời sau gọi đó là "thuật nhập trung".
Phần sử: Tưởng Đại Hồng đời Thanh biết phép này nhưng không viết công khai; văn bản tường minh đầu tiên được biết là Thẩm Thị, in đầu thế kỷ 20. Chi tiết ở bài phái Tam Nguyên.
Đọc cho đúng mức
Lập tinh bàn là phép tính, đọc tinh bàn mới là phép luận. Phần tính thì chỉ có một đáp án cho mỗi bộ dữ kiện — hai người tính đúng phải ra cùng bảng. Phần luận (cung nào hợp làm gì, tổ hợp hai sao nói gì) là truyền thống của phái, các thầy có thể khác nhau.
Vận nhà còn tranh luận. Có phái lấy năm khởi công, có phái lấy năm xong, có phái lấy năm dọn vào; căn hộ có phái lấy theo tòa nhà, có phái theo cửa căn hộ. Nhà xây vắt qua hai vận thì hai cách cho hai tinh bàn. Bài này theo cách phổ biến: năm hoàn thành và có người ở.
Đây là phép thường. Nhà lệch xa tâm sơn phải dùng phép thế quái, cho tinh bàn khác. Công cụ của site hiện lập phép thường và có nhắc khi hướng nằm sát ranh giới.
Số đo hướng quyết định tất cả. Một sai số 3 – 5 độ của la bàn điện thoại đặt cạnh khung sắt hay tủ lạnh đủ đổi sơn. Đo ba lần ở ba điểm, xem bài đo hướng nhà bằng điện thoại.
Việc nên làm
- Lập tay một lần cho nhà mình theo năm bước trên, rồi so với công cụ phi tinh của site — cách học nhanh nhất là tự thấy chỗ mình sai.
- Ghi tinh bàn kèm ba thông tin: số độ đo được, năm hoàn thành, phép đã dùng (thường hay thế quái). Thiếu ghi chú này, mấy năm sau chính bạn cũng không nhớ bảng từ đâu ra.
- Đọc tiếp bài đọc tinh bàn nhà mình trong 10 phút để biết xem sơn tinh trước hay hướng tinh trước.
- Với năm 2027, chồng thêm sao năm (trùng vận bàn) và sao tháng, xem bài phi tinh tháng; tám hướng nhà năm 2027 có trang riêng ở hướng nhà 2027.
Lập tinh bàn theo vận và toạ hướng, phi tinh năm – tháng.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Thẩm Trúc Nhưng — Thẩm Thị Huyền Không Học, phần lập tinh bàn và quy tắc thuận nghịch theo nguyên long, đại ý.
- Thanh Nang Áo Ngữ, gắn tên Dương Quân Tùng — câu "điên điên đảo… thuận nghịch hành".
- Tinh bàn ví dụ: lập tay và đối chiếu bằng công cụ phi tinh của aihuyenhoc.com.
Câu hỏi thường gặp
Tinh bàn trạch vận gồm mấy lớp sao?
Ba lớp cố định: vận tinh, sơn tinh, hướng tinh. Sao năm và sao tháng là lớp chồng thêm theo thời gian, không thuộc tinh bàn nhà.
Vì sao sơn tinh bay thuận hay nghịch?
Theo Thẩm Thị, chiều bay theo âm dương của sơn cùng nguyên long với tọa (hoặc hướng) nằm trong quẻ gốc của số nhập trung; sơn dương bay thuận, sơn âm bay nghịch.
Số 5 nhập trung thì xét âm dương thế nào?
Ngũ Hoàng không có quẻ, nên mượn quẻ của sao vận. Vận 9 mượn quẻ Ly, vận 8 mượn quẻ Cấn, rồi lấy sơn cùng nguyên long trong quẻ ấy.
Nhà tọa Tý hướng Ngọ vận 9 thuộc cục gì?
Song tinh đáo tọa: sơn tinh 9 và hướng tinh 9 cùng ở cung Bắc sau lưng nhà. Sơn tinh của nhà này còn bị phản ngâm toàn bàn.
Có cần thuộc lòng để lập tinh bàn không?
Chỉ cần nhớ đường bay Lạc Thư và bảng âm dương 24 sơn; phần còn lại là cộng trừ. Sau đó nên đối chiếu với công cụ để kiểm lại.
Nguồn tham khảo: Thẩm Thị Huyền Không Học — Thẩm Trúc Nhưng · Thanh Nang Áo Ngữ — gắn tên Dương Quân Tùng