Mười sáu thần Thái Ất: vòng ngoài của thức bàn và cách các ngôi đi trên đó

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc

Mười sáu thần Thái Ất: vòng ngoài của thức bàn và cách các ngôi đi trên đó

Mười sáu thần Thái Ất là mười sáu vị trí cố định quanh vòng ngoài thức bàn: mười hai địa chi cộng bốn góc Càn, Khôn, Cấn, Tốn, mỗi vị trí có một tên thần như Địa Chủ (Tý), Dương Đức (Sửu), Hòa Đức (Cấn). Chúng là "bàn đường" để các ngôi động — Văn Xương, Thủy Kích, Kế thần — đi trên đó.

Bảng mười sáu thần

Theo các bản Thái Ất lưu hành, đi theo chiều kim đồng hồ bắt đầu từ chính Bắc:

Thứ tựVị tríTên thầnChữ HánLoại vị trí
1TýĐịa Chủ地主chính cung (Bắc)
2SửuDương Đức陽德gian thần
3CấnHòa Đức和德chính cung (góc Đông Bắc)
4DầnLã Thân呂申gian thần
5MãoCao Tùng高叢chính cung (Đông)
6ThìnThái Dương太陽gian thần
7TốnĐại Quýnh大炅chính cung (góc Đông Nam)
8TỵĐại Thần大神gian thần
9NgọĐại Uy大威chính cung (Nam)
10MùiThiên Đạo天道gian thần
11KhônĐại Vũ大武chính cung (góc Tây Nam)
12ThânVũ Đức武德gian thần
13DậuThái Thốc太簇chính cung (Tây)
14TuấtÂm Chủ陰主gian thần
15CànÂm Đức陰德chính cung (góc Tây Bắc)
16HợiĐại Nghĩa大義gian thần

Tên "Thái Dương" ở Thìn trong bảng này không phải Mặt Trời, cũng không phải sao Thái Dương của Tử Vi; đó là tên riêng của một vị trí. Tương tự, chữ "Đại Quýnh" (大炅) có bản đọc khác; chữ 炅 nghĩa là sáng rực.

Chính cung và gian thần

Mười sáu vị trí chia đều hai loại:

  • Tám chính cung: bốn chính phương Tý, Ngọ, Mão, Dậu và bốn góc Càn, Khôn, Cấn, Tốn. Mỗi chính cung trùng với một trong tám cung của Thái Ất (Khảm 8, Ly 2, Chấn 4, Đoài 6, Càn 1, Khôn 7, Cấn 3, Tốn 9 — xem Thái Ất hành cửu cung).
  • Tám gian thần (chỗ xen giữa): Sửu, Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Thân, Tuất, Hợi — mỗi chỗ nằm giữa hai chính cung.

Sự phân biệt này quyết định phép tính toán: khi Văn Xương hay Thủy Kích đứng ở gian thần, người tính phải cộng thêm một trước khi cộng số các cung (bài chủ toán, khách toán). Các sách cũng hay coi mục đứng ở gian thần là "không đắc cung", nặng nhẹ khác với khi đứng ở chính cung.

Đặt cạnh la kinh phong thủy sẽ thấy một quan hệ đẹp. La kinh chia vòng tròn thành 24 sơn: mười hai chi, tám can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và bốn duy (Càn, Khôn, Cấn, Tốn). Mười sáu thần Thái Ất đúng bằng 24 sơn bỏ đi tám can — chỉ giữ chi và duy. Hai hệ dùng chung một cách chia không gian từ thời Hán – Đường, mỗi bên lấy phần mình cần.

Các ngôi đi trên vòng như thế nào

Mười sáu thần không tự di chuyển; chúng là đường đi. Các ngôi động đi trên đường ấy theo những quy tắc riêng:

NgôiĐi trên vòng thế nàoChu kỳ
Văn Xương (Thiên Mục)khởi Vũ Đức, đi thuận; Âm Đức và Đại Vũ mỗi chỗ dừng hai bước18 năm
Kế thầnchỉ đi trên mười hai chi, đếm ngược từ Dần12 năm
Thủy Kích (Địa Mục)đặt Kế thần lên Hòa Đức rồi xem Văn Xương rơi vào đâutheo hai ngôi trên

Hai thần Âm Đức (Càn) và Đại Vũ (Khôn) là hai chỗ đặc biệt: Kim Kính ghi "ngộ Âm Đức, Đại Vũ trùng lưu nhất toán" — gặp hai thần này thì dừng thêm một toán. Càn và Khôn là trời và đất, cha và mẹ trong bát quái; thức Thái Ất cho hai góc ấy "nặng" gấp đôi, nhờ đó vòng mười sáu chỗ trở thành chu kỳ mười tám bước. Phép đếm cụ thể và ví dụ năm 2027 có ở bài Văn Xương, Thủy Kích.

Mấy điều lạ trong tên thần

Đọc bảng tên kỹ sẽ thấy vài điều mà sách Thái Ất không giải, chúng tôi ghi lại như câu hỏi mở:

  • Bốn chữ "Đức" ở bốn chỗ cân đối: Dương Đức (Sửu), Hòa Đức (Cấn), Vũ Đức (Thân), Âm Đức (Càn). Dương Đức ở phía Đông Bắc, Âm Đức ở phía Tây Bắc; Hòa Đức ở góc Cấn, Vũ Đức ở cạnh góc Khôn.
  • "Chủ" ở hai nơi: Địa Chủ (Tý) và Âm Chủ (Tuất), đều ở phía Bắc – Tây Bắc, phương của âm.
  • "Võ" đi đôi: Đại Vũ (Khôn) và Vũ Đức (Thân) đứng cạnh nhau ở phía Tây Nam – Tây, phương của Kim, của binh.
  • Thái Thốc (太簇) là tên một trong mười hai luật âm nhạc cổ; trong Nguyệt Lệnh, luật Thái Thốc ứng với tháng đầu xuân, tức tháng Dần. Ở Thái Ất, thần Thái Thốc lại đứng ở Dậu, đối diện hẳn. Chúng tôi chưa tìm được lời giải cho sự lệch này.

Những tên ấy cho thấy vòng mười sáu thần được đặt có chủ ý theo âm dương và phương hướng, nhưng phần lớn ý nghĩa ban đầu đã mất. Các bản đời sau thường chỉ dùng tên như nhãn vị trí.

So với mười hai thiên tướng của Lục Nhâm

Lục Nhâm cũng có một vòng "thần": mười hai thiên tướng Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước… (bài mười hai thiên tướng Lục Nhâm). Đặt hai vòng cạnh nhau:

Mười sáu thần Thái ẤtMười hai thiên tướng Lục Nhâm
Số vị trí16 (12 chi + 4 duy)12 (theo 12 chi)
Cố định hay độngcố định trên địa bàn, là "đường"động, xoay theo Quý Nhân mỗi khoá
Mỗi thần có tính cát hung riêng?ít; chủ yếu là nhãn vị trícó: sáu cát, sáu hung, mỗi tướng một loại việc
Cái đi trên vòngVăn Xương, Thủy Kích, Kế thầnthiên bàn mười hai nguyệt tướng

Điểm chung của hai vòng là cùng dựng trên một kiểu dụng cụ: thức bàn trời tròn đất vuông, mặt dưới cố định chia phương hướng, phần trên hay các quân cờ di chuyển theo thời gian. Khảo cổ học đã tìm thấy những thức bàn thật thời Tây Hán, như bài tam thức đã kể. Chỗ khác là Lục Nhâm đặt "ý nghĩa" lên phần động (thiên tướng), còn Thái Ất đặt ý nghĩa lên quan hệ giữa các ngôi động với Thái Ất (yểm, bách, cách, tù), để phần đường đi gần như trung tính.

Sách cổ nói gì

Mệnh khởi Vũ Đức, thuận hành thập lục thần, ngộ Âm Đức, Đại Vũ trùng lưu nhất toán.

Đếm khởi từ Vũ Đức, đi thuận mười sáu thần, gặp Âm Đức, Đại Vũ thì dừng thêm một toán. — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, quyển 1

Bình: một câu cho biết ba điều — vòng có mười sáu thần, điểm khởi là Vũ Đức ở Thân, và hai góc trời đất được tính nặng hơn. Mọi phép an mục của Thái Ất đều dựa trên câu này.

Lễ Ký, Nguyệt Lệnh, đại ý: tháng đầu xuân, luật ứng là Thái Thốc. — Lễ Ký, Nguyệt Lệnh

Bình: đặt cạnh nhau để thấy tên thần Thái Ất mượn từ những hệ có sẵn — âm luật, thiên văn, binh pháp — nhưng không giữ vị trí gốc của chúng.

Đọc cho đúng mức

Bảng tên thần lấy theo các bản lưu hành. Kim Kính bản Tứ Khố hiện có trên mạng không chép trọn bảng mười sáu thần; một số tên (Vũ Đức, Âm Đức, Đại Vũ, Đại Quýnh, Địa Chủ, Đại Uy, Lã Thân, Hòa Đức) xuất hiện rải rác trong sách, khớp với bảng.

Cách đọc âm Hán Việt của vài tên có dị bản, như 大炅 và 呂申. Chúng tôi chọn cách đọc phổ biến.

Những nhận xét về quy luật tên gọi là quan sát của chúng tôi, không phải lời sách.

Mười sáu thần không mang lời đoán cho người. Chúng là vị trí trên một dụng cụ tính của thuật việc nước, việc quân.

Việc nên làm

  • Học thuộc vòng mười sáu thần theo chiều kim đồng hồ từ Tý trước khi thử an Văn Xương, Thủy Kích.
  • Đánh dấu riêng tám gian thần; đó là chỗ cần cộng thêm một khi tính toán.
  • Nếu đã quen la kinh, nhớ vòng này bằng mẹo "24 sơn bỏ tám can".
  • Đọc tiếp Văn Xương, Thủy Kích để thấy vòng mười sáu thần được dùng thế nào.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Vương Hy Minh — Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, bản Tứ Khố Toàn Thư, quyển 1: phép đếm mười sáu thần (trích nguyên văn).
  • Các bản Thái Ất lưu hành: bảng mười sáu thần theo chi và duy (đại ý).
  • Lễ Ký — Nguyệt Lệnh: luật Thái Thốc ứng tháng đầu xuân (đại ý).

Câu hỏi thường gặp

Mười sáu thần Thái Ất gồm những thần nào?

Từ Tý theo chiều kim đồng hồ: Địa Chủ, Dương Đức, Hòa Đức, Lã Thân, Cao Tùng, Thái Dương, Đại Quýnh, Đại Thần, Đại Uy, Thiên Đạo, Đại Vũ, Vũ Đức, Thái Thốc, Âm Chủ, Âm Đức, Đại Nghĩa.

Vì sao Thái Ất có mười sáu thần mà không phải mười hai?

Vì vòng của Thái Ất gồm mười hai địa chi cộng bốn góc Càn, Khôn, Cấn, Tốn. Tám trong số đó là chính cung trùng với tám cung của Thái Ất, tám chỗ còn lại là gian thần xen giữa.

Gian thần là gì?

Là tám vị trí Sửu, Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Thân, Tuất, Hợi, nằm xen giữa các chính cung. Khi Văn Xương hay Thủy Kích ở gian thần, phép tính toán phải cộng thêm một.

Mười sáu thần Thái Ất khác mười hai thiên tướng Lục Nhâm thế nào?

Mười sáu thần cố định trên địa bàn, chủ yếu là nhãn vị trí cho các ngôi đi qua. Mười hai thiên tướng Lục Nhâm thì động, xoay theo Quý Nhân và mỗi tướng mang tính cát hung, loại việc riêng.

Thần Thái Dương ở Thìn có phải Mặt Trời không?

Không. Thái Dương ở đây là tên riêng của vị trí Thìn trên vòng mười sáu thần, không liên quan đến Mặt Trời hay sao Thái Dương trong Tử Vi.

Nguồn tham khảo: Thái Ất Kim Kính Thức Kinh — Vương Hy Minh, đời Đường (bản Tứ Khố Toàn Thư), quyển 1 — đếm thuận mười sáu thần từ Vũ Đức; Âm Đức, Đại Vũ trùng lưu một toán · Các bản Thái Ất lưu hành — bảng mười sáu thần theo chi và duy · Lễ Ký — Nguyệt Lệnh — luật Thái Thốc ứng tháng đầu xuân

Chủ toán, khách toán, định toán: ba con số đọc thế của hai bên trong Thái ẤtChủ toán, khách toán, định toán trong Thái Ất: cộng số cung từ Văn Xương, Thủy Kích đến trước cung Thái Ất, ra đại tướng, tham tư…
Thái Ất thần số: tính toán vận lớn bằng "Thái Ất tích niên"Thái Ất thần số: thuật xét vận năm của triều đình xưa, khởi từ con số thượng nguyên tích niên. Gốc lịch pháp của con số ấy, bốn t…
Thái Ất nhân mệnh: dùng Thái Ất xem số người, một nhánh ít người biếtThái Ất nhân mệnh: nhánh dùng thức Thái Ất xem số người. Kim Kính chỉ có mục huyền mệnh theo đẳng cấp; so với Tử Vi, Bát Tự để th…
Thái Ất và các lời sấm: vì sao lời sấm hay được gán cho người giỏi Thái ẤtVì sao sấm hay được gán cho người giỏi Thái Ất, lý số: Thôi Bối Đồ, Mã Tiền Khóa, sấm Trạng Trình. Cơ chế gán tên và năm phép thử…
Thái Ất đoán vận nước: các "lời đoán trúng" trong sử và vì sao kiểm được rất ítThái Ất đoán vận nước được triều đình xưa dùng thế nào, vì sao phần lớn lời đoán trúng là chép sau sự việc, và phép thử ghi trước…
Tính Thái Ất tích niên cho một năm cụ thể: ví dụ năm Đinh Mùi 2027Tính Thái Ất tích niên năm 2027: Kim Kính Thức Kinh và Thống Tông Bảo Giám ghi mốc khác nhau mà vẫn ra cùng cục 56, cung Cấn. Từn…