Đạo dẫn và Ngũ Cầm Hí của Hoa Đà: bức lụa Mã Vương Đôi, năm con vật và lời dặn "vận động nhưng đừng quá sức"

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Đạo dẫn và Ngũ Cầm Hí của Hoa Đà: bức lụa Mã Vương Đôi, năm con vật và lời dặn "vận động nhưng đừng quá sức"

Đạo dẫn là tên cổ của các bài vận động co duỗi kết hợp hơi thở để giữ sức, có hình vẽ trên bức lụa Đạo Dẫn Đồ chôn năm 168 trước Công nguyên ở Mã Vương Đôi. Ngũ Cầm Hí (trò chơi năm con thú) là bài đạo dẫn mà sử chép Hoa Đà dạy học trò, bắt chước hổ, hươu, gấu, vượn và chim. Động tác gốc của Hoa Đà không còn; bài tập ngày nay là bản dựng lại đời sau.

Bài này kể hai thứ ấy từ văn bản và hiện vật: cái gì có thật trong mộ cổ và sử sách, cái gì là dựng lại, và tập Ngũ Cầm Hí hôm nay thì nên giữ tinh thần nào.

Bài viết là kiến thức văn hoá và vận động, không thay cho khám và điều trị. Người có bệnh tim mạch, cột sống, khớp nên hỏi bác sĩ trước khi tập.

Đạo dẫn là gì

Hai chữ "đạo dẫn" (cũng viết "đạo dẫn" với chữ 導引) có nghĩa là dẫn dắt: dẫn khí cho hoà, dẫn thân cho mềm. Trong thực hành, đó là những động tác co, duỗi, vươn, xoay, cúi, kèm thở ra hít vào có chủ ý, đôi khi kèm xoa bóp. Nói theo lời hôm nay, đạo dẫn là thể dục dưỡng sinh cổ.

Ghi chép sớm nhất về đạo dẫn là đoạn Trang Tử nhắc tới "người đạo dẫn" thở ra hít vào, "đu mình như gấu, vươn cổ như chim" để mong sống lâu (xem bài Sơn thuật là gì). Hai hình ảnh con gấu và con chim trong câu ấy, có từ thời Chiến Quốc, chính là hai trong năm con thú của Hoa Đà về sau. Bắt chước con vật để vận động là một ý rất cũ.

Hai hiện vật đầu đời Hán

Năm 1973 và những năm sau, khảo cổ Trung Quốc đào được hai hiện vật làm thay đổi hiểu biết về đạo dẫn.

Đạo Dẫn Đồ, mộ số 3 Mã Vương Đôi (Trường Sa, Hồ Nam). Mộ chôn năm 168 trước Công nguyên. Trong mộ có một bức lụa vẽ khoảng bốn mươi tư người đứng thành bốn hàng, mỗi người một tư thế: vươn tay, cúi người, xoay mình, có người cầm gậy. Có cả nam lẫn nữ, già lẫn trẻ, phần lớn mặc áo thường. Một số hình có chữ ghi bên cạnh, có chữ là tên con vật được bắt chước, có chữ là tên chứng bệnh mà động tác nhắm tới. Lụa đã hư nhiều chỗ nên việc đọc chữ và dựng lại động tác có phần phỏng đoán.

Dẫn Thư, mộ Trương Gia Sơn (Hồ Bắc), cũng đầu đời Hán. Đây là một cuốn sách trên thẻ tre, tả bằng chữ các động tác đạo dẫn, lời khuyên theo mùa, và động tác cho từng chứng bệnh. Đặt cạnh Đạo Dẫn Đồ, ta có cả hình lẫn chữ.

Hai hiện vật cho thấy ba điều chắc:

  1. Từ đầu đời Hán, đạo dẫn đã là một hệ thống động tác có tên gọi, có sách dạy, chứ không chỉ là vài câu nói của Trang Tử.
  2. Người tập là người thường, cả già lẫn trẻ, cả nam lẫn nữ, không phải chỉ đạo sĩ trên núi.
  3. Đạo dẫn gắn chặt với y học: nhiều động tác được ghi là để chữa một chứng cụ thể. Đó là cách người thời ấy nghĩ; hôm nay ta đọc như dữ liệu lịch sử, không như chỉ định điều trị.

Hoa Đà và Ngũ Cầm Hí: sử chép gì

Hoa Đà là danh y cuối đời Đông Hán. Truyện của ông trong Tam Quốc Chí (Nguỵ thư) và Hậu Hán Thư chép lời ông dạy học trò Ngô Phổ, đoạn này còn nguyên và rất đáng đọc:

Nhân thể dục đắc lao động, đãn bất đương sử cực nhĩ. Động dao tắc cốc khí đắc tiêu, huyết mạch lưu thông, bệnh bất đắc sinh, thí do hộ xu bất hủ thị dã.

Dịch: Thân người cần được vận động, chỉ không nên để tới mức kiệt sức. Vận động thì đồ ăn tiêu hoá được, máu huyết lưu thông, bệnh khó sinh ra, cũng như cái chốt cửa xoay luôn thì không mục. — Tam Quốc Chí, Nguỵ thư, Hoa Đà truyện

Ông kể tiếp: ta có một phép gọi là Ngũ Cầm Hí, một là hổ, hai là hươu, ba là gấu, bốn là vượn, năm là chim; cũng dùng để trừ bệnh, lại lợi cho chân tay, coi như đạo dẫn. Trong người thấy không khoẻ thì đứng dậy làm một trò, ra mồ hôi thì thôi. Sử chép Ngô Phổ theo phép ấy, sống hơn chín mươi tuổi, tai mắt vẫn tinh, răng vẫn chắc.

Có ba chi tiết trong đoạn sử này mà người tập hôm nay nên giữ:

  • "Đừng để tới mức kiệt sức." Lời dặn đầu tiên của Hoa Đà là về liều lượng, không phải về động tác.
  • "Làm một trò, ra mồ hôi thì thôi." Một buổi tập không cần dài; vừa ấm người, ra chút mồ hôi là đủ.
  • Chữ "hí". Hí là trò chơi. Hoa Đà gọi bài tập của mình là trò chơi năm con thú. Tinh thần ấy khác hẳn lối tập gồng gượng, nghiêm trọng.

Năm con vật và tinh thần của từng con

Động tác gốc của Hoa Đà không được sử chép. Mô tả sớm nhất còn lại nằm trong Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục, sách dưỡng sinh gắn tên Đào Hoằng Cảnh đời Nam Bắc triều, hơn hai trăm năm sau Hoa Đà. Từ đó tới nay có rất nhiều bản; năm 2003 Trung Quốc soạn một bản chuẩn hoá. Dưới đây là tinh thần của từng con theo cách hiểu phổ biến, không phải động tác gốc:

Con vậtTinh thần động tácBộ phận được vận động nhiềuLưu ý
HổMạnh, vươn, vồ; tay như vuốtLưng, vai, ngón tayKhông gồng quá mức, không nín thở
HươuDuỗi cổ, xoay thân, ngoái nhìnCột sống, eoNgười đau cổ xoay ít
GấuNặng, chắc, lắc lư thân giữaBụng, hông, đầu gốiGiữ gối mềm, không lắc mạnh
VượnNhanh, nhẹ, nhón chân, với tayPhối hợp tay chân, cổ chânNgười hay mất thăng bằng đứng gần chỗ vịn
ChimDang tay như cánh, đứng một chânVai, ngực, thăng bằngĐứng một chân cạnh tường hay ghế

Nhìn bảng sẽ thấy Ngũ Cầm Hí có một cấu trúc rất hợp lý: có con cho sức (hổ), có con cho độ dẻo cột sống (hươu), có con cho phần giữa thân (gấu), có con cho phối hợp (vượn), có con cho thăng bằng (chim). Dù là dựng lại, nó vẫn là một bài tập cân đối.

Tập Ngũ Cầm Hí hôm nay

  • Chọn một bản và theo. Bản chuẩn 2003 có video hướng dẫn rộng rãi; các bản theo thầy cũng được, miễn người dạy nói rõ giới hạn.
  • Theo lời Hoa Đà về liều lượng: mỗi con vài lượt, toàn bài mười lăm đến hai mươi phút, ấm người là đủ.
  • Giữ chữ "hí": tập vui, nhẹ, không gồng. Có thể tập với cháu nhỏ như một trò chơi bắt chước con vật.
  • Người lớn tuổi ưu tiên phần chim và vượn có chỗ vịn để luyện thăng bằng, vì té ngã là nguy cơ lớn ở tuổi này.

Về nghiên cứu: có một số thử nghiệm nhỏ về Ngũ Cầm Hí ở người cao tuổi cho thấy cải thiện thăng bằng, độ dẻo và chất lượng sống; số lượng và chất lượng nghiên cứu còn ít hơn Bát Đoạn Cẩm hay thái cực quyền. Nên coi đây là một bài vận động nhẹ có ích, không phải phương pháp điều trị.

Sách cổ nói gì

Tam Quốc Chí, Hoa Đà truyện (đã dẫn ở trên): lời dạy "vận động nhưng đừng để kiệt sức" và hình ảnh chốt cửa không mục.

Lưu thuỷ bất hủ, hộ xu bất đố, động dã.

Dịch: Nước chảy thì không thối, chốt cửa thì không mọt, vì chúng động. — Lã Thị Xuân Thu, thiên Tận Số

Bình: Hoa Đà dùng lại đúng hình ảnh chốt cửa đã có trong Lã Thị Xuân Thu từ cuối thời Chiến Quốc. Đó là một nhận xét giản dị, nay khoa học vận động xác nhận theo cách của nó: cơ thể ít vận động thì cơ teo, khớp cứng, tuần hoàn kém. Câu này đáng nhớ hơn mọi tên động tác.

Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục, phần Ngũ Cầm Hí, đại ý: tả từng con vật bằng vài câu, như hổ thì chống bốn chi, vươn tới lùi lại; gấu thì ôm gối, lăn sang hai bên; chim thì đứng một chân, dang hai tay. Bình: bản tả cổ nhất này rất ngắn và khác nhiều so với các bản hiện đại. Điều đó cho thấy Ngũ Cầm Hí là một truyền thống sống, mỗi đời dựng lại theo hiểu biết của mình, không phải một bài "nguyên gốc Hoa Đà".

Đọc cho đúng mức

Động tác gốc của Hoa Đà đã mất. Mọi bài Ngũ Cầm Hí hiện nay là bản dựng lại. Ai quảng cáo "Ngũ Cầm Hí chính tông Hoa Đà" là đang nói quá.

Bức lụa Mã Vương Đôi được dựng lại có phần phỏng đoán. Lụa hư nhiều, chữ mất nhiều; các bản vẽ lại và các bài tập "theo Đạo Dẫn Đồ" đều có phần suy đoán của người dựng.

Lời Hoa Đà "bệnh khó sinh ra" là cách nói của thời đại. Vận động đều đặn giảm nguy cơ nhiều bệnh, điều này khoa học hiện đại xác nhận; nhưng không bài tập nào ngăn được mọi bệnh, và không bài tập nào chữa được bệnh đã có.

Truyện Hoa Đà có nhiều lớp. Sử chép ông là danh y có thật; các truyện về ông trong tiểu thuyết Tam Quốc Diễn Nghĩa (như mổ đầu Tào Tháo, cạo xương Quan Công) là phần thêm của văn chương.

Việc nên làm

  1. Đọc lại đoạn lời Hoa Đà, chép câu "vận động nhưng đừng kiệt sức" vào sổ tập.
  2. Chọn một bản Ngũ Cầm Hí có hướng dẫn rõ, tập mười lăm đến hai mươi phút, ấm người là đủ.
  3. Người lớn tuổi tập phần chim và vượn cạnh chỗ vịn.
  4. Hỏi bác sĩ trước nếu có bệnh tim mạch, cột sống, khớp.
  5. Kết hợp với Bát Đoạn Cẩm hoặc thở bụng, luân phiên trong tuần cho đỡ nhàm.
✨Hỏi AI Huyền Học
Hỏi bất cứ điều gì về tử vi, Kinh Dịch, phong thuỷ, ngày tốt xấu.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Đạo Dẫn Đồ, bức lụa mộ số 3 Mã Vương Đôi (đại ý theo các công bố khảo cổ).
  • Dẫn Thư, thẻ tre mộ Trương Gia Sơn (đại ý).
  • Tam Quốc Chí, Nguỵ thư, Hoa Đà truyện; Hậu Hán Thư, Phương thuật liệt truyện, Hoa Đà.
  • Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục, gắn tên Đào Hoằng Cảnh (đại ý phần Ngũ Cầm Hí).
  • Lã Thị Xuân Thu, thiên Tận Số.
  • Các thử nghiệm nhỏ về Ngũ Cầm Hí ở người cao tuổi (đại ý kết luận).

Câu hỏi thường gặp

Đạo dẫn là gì?

Là tên cổ của các bài vận động co duỗi kết hợp hơi thở để giữ sức, có từ thời Chiến Quốc, có hình vẽ trên bức lụa Đạo Dẫn Đồ đầu đời Hán ở Mã Vương Đôi. Nói theo lời hôm nay là thể dục dưỡng sinh cổ.

Ngũ Cầm Hí gồm những con vật nào?

Hổ, hươu, gấu, vượn và chim, theo lời Hoa Đà dạy học trò Ngô Phổ được chép trong Tam Quốc Chí.

Bài Ngũ Cầm Hí hiện nay có đúng là của Hoa Đà không?

Không hẳn. Sử chỉ chép tên năm con vật và lời dặn của Hoa Đà, không chép động tác. Mô tả cổ nhất còn lại có từ hơn hai trăm năm sau; các bài hiện nay là bản dựng lại.

Tập Ngũ Cầm Hí bao lâu một lần là đủ?

Theo tinh thần lời Hoa Đà, mỗi lần tập đến khi ấm người, ra chút mồ hôi là đủ, khoảng mười lăm đến hai mươi phút. Đều đặn quan trọng hơn dài.

Người cao tuổi tập Ngũ Cầm Hí được không?

Được, với biên độ nhỏ và có chỗ vịn ở các động tác đứng một chân. Người có bệnh tim mạch, cột sống, khớp nên hỏi bác sĩ trước.

Nguồn tham khảo: Đạo Dẫn Đồ — bức lụa mộ số 3 Mã Vương Đôi (đầu đời Hán) · Dẫn Thư — thẻ tre mộ Trương Gia Sơn (đầu đời Hán) · Tam Quốc Chí — Nguỵ thư, Hoa Đà truyện — lời Hoa Đà dạy Ngô Phổ về Ngũ Cầm Hí · Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục — gắn tên Đào Hoằng Cảnh — phần mô tả Ngũ Cầm Hí · Lã Thị Xuân Thu — thiên Tận Số — câu lưu thuỷ bất hủ, hộ xu bất đố

Trạm trang (đứng tấn dưỡng sinh): bài tập đơn giản nhất của khí côngTrạm trang là đứng yên dưỡng sinh theo Ý Quyền của Vương Hướng Trai: tư thế cơ bản, thời lượng cho người mới, lỗi hay gặp, ai khô…
Thiền nhà Phật và tĩnh toạ Đạo gia: giống ở cách ngồi, khác ở mục đích — và mười phút ngồi đầu tiênThiền và tĩnh toạ: cùng ngồi thẳng lưng, theo dõi hơi thở; thiền nhà Phật hướng tới tuệ giác, tĩnh toạ Đạo gia hướng tới dưỡng kh…
Nội đan: tinh, khí, thần và ba đan điền, đọc như văn bản tư tưởngNội đan là gì: Đạo giáo mượn ngôn ngữ lò đỉnh, chì, thuỷ ngân để nói chuyện tu thân; đọc Tham Đồng Khế, Chung Lữ Truyền Đạo Tập, …
Bát Đoạn Cẩm: tám động tác tả bằng chữ, những chỗ hay tập sai, và ai nên hỏi bác sĩ trướcBát Đoạn Cẩm: tám động tác đứng tả từng bước bằng chữ, lỗi hay gặp ở mỗi động tác, người đau cột sống, huyết áp cao cần lưu ý gì,…
Dưỡng sinh – đạo dẫn ở Việt Nam: từ Tuệ Tĩnh đến phương pháp Nguyễn Văn HưởngDưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng: lịch sử phương pháp, thở bốn thì, 72 động tác, so với Bát Đoạn Cẩm, động tác cần thận trọng, nối với…
"Khí công chữa bách bệnh", "truyền năng lượng": tám dấu hiệu nhận ra chiêu lừa và việc cần làm khi người nhà đã tinKhí công chữa bệnh lừa đảo: tám dấu hiệu như hứa khỏi bệnh nặng, bảo bỏ thuốc, truyền năng lượng từ xa, khoá học đắt chia cấp; và…