Bốn dạng huyệt: Oa, Kiềm, Nhũ, Đột — chỗ khí tụ nhìn bằng mặt cắt địa hình

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc

Bốn dạng huyệt: Oa, Kiềm, Nhũ, Đột — chỗ khí tụ nhìn bằng mặt cắt địa hình

Oa, Kiềm, Nhũ, Đột là bốn dạng huyệt gốc trong sách loan đầu, tức bốn hình của chỗ khí dừng tụ: Oa lõm như tổ chim, Kiềm có hai càng đất kẹp lại, Nhũ là dải đất nhô ra như bầu vú, Đột là gò nổi lên giữa chỗ bằng. Oa và Kiềm thuộc dạng lõm, Nhũ và Đột thuộc dạng nổi. Mọi huyệt khác đều được xem là biến thể của bốn dạng này.

Huyệt là chỗ khí tụ, không phải chỗ đẹp nhất

Người mới học hay đi tìm huyệt ở chỗ cảnh đẹp nhất, nhìn được xa nhất. Sách nói khác: huyệt là chỗ mạch dừng lại. Táng Thư tóm bằng bốn chữ "thế lai hình chỉ" — thế từ xa chạy tới, hình đến đây thì dừng.

Trên địa hình, chỗ dừng ấy thường là nơi dốc đổi nhịp: sườn núi đang dốc gắt bỗng thoải ra, rồi lại hơi dốc xuống trước khi gặp ruộng hay nước. Ở chỗ đổi dốc, đất từ trên trôi xuống tích lại thành tầng dày, nước mưa không xói mạnh vì sườn đã chậm, gió bị sườn sau chắn. Ba điều kiện ấy — đất dày, nước không xói, gió không lùa — chính là cái người xưa gọi là "khí tụ".

Bài Long mạch nói cách lần theo mạch; bài này nói về hình của điểm cuối cùng.

Hai cặp âm dương

Nhân Tử Tu Tri xếp bốn dạng thành hai cặp:

  • Oa và Kiềm là dạng lõm, mở ra, được gọi là huyệt dương.
  • Nhũ và Đột là dạng nổi, nhô lên, được gọi là huyệt âm.

Cần lưu ý: một số sách khác gọi ngược lại (cho chỗ nổi là dương). Khi đọc, nên xem tác giả theo quy ước nào trước khi so câu chữ giữa hai sách.

Đi kèm cách chia này là khẩu quyết "âm lai dương thụ, dương lai âm tác": mạch đến dạng nổi gồ thì chỗ kết thường là một chỗ lõm để đón; mạch đến dạng bằng phẳng thì chỗ kết thường là một chỗ nổi lên. Và trong chính huyệt cũng phải có âm dương lẫn nhau: trong chỗ lõm cần một điểm hơi nổi, trong chỗ nổi cần một điểm hơi lõm. Thiếu cái "lẫn" ấy, chỗ lõm thành vũng đọng nước, chỗ nổi thành mỏm trơ chịu gió.

Hình minh hoạ bằng mặt cắt

Cách dễ nhất để phân biệt bốn dạng là tưởng tượng cắt ngang qua huyệt, theo chiều vuông góc với hướng mạch đi tới, rồi nhìn mặt cắt.

DạngNhìn từ trên xuốngMặt cắt ngang (trái sang phải)Dấu hiệu phải có
Oamột lòng chảo tròn, mở về phía trướccao — thấp dần — lõm — cao dần — cao, ở đáy lõm có một gờ nhô nhẹhai bên vành ôm đều, đáy khô, có điểm hơi nổi ở giữa
Kiềmhai cánh đất song song hoặc hơi khép, như hai càng cuacánh — rãnh — bậc bằng ở giữa — rãnh — cánhhai càng không quá dài, phía trước có chỗ nước nhỏ gặp nhau
Nhũmột dải đất thò ra giữa hai cánh tay núithấp — cánh — thấp — lưng tròn nổi — thấp — cánh — thấphai bên có núi ôm che, trên lưng có điểm hơi lõm
Độtmột gò tròn giữa vùng đất bằngbằng — gò nổi — bằngquanh gò có nước hoặc đất thấp bao, đỉnh gò hơi bằng

Nếu bạn đọc bản đồ đường đồng mức: Oa là một chỗ các đường đồng mức uốn lõm vào sườn rồi mở ra; Kiềm là hai mũi sống ngắn chạy song song; Nhũ là một mũi sống ngắn thò ra giữa hai mũi dài hơn; Đột là một vòng khép kín nhỏ trên vùng đồng mức thưa.

Oa: tổ chim trên sườn núi

Oa là chỗ lõm hình lòng chảo trên sườn hoặc chân núi, mở ra phía trước. Nhân Tử Tu Tri chia oa theo sâu, nông, rộng, hẹp, và dặn mỗi loại một điều cần giữ: oa sâu thì sợ đọng nước, oa nông thì sợ gió lọt, oa rộng thì sợ khí tản, oa hẹp thì sợ chật.

Oa hay gặp ở vùng núi cao, nơi gió mạnh: cái lõm là chỗ trú gió tự nhiên. Đó cũng là lý do điều kiện "đáy khô, có gờ nổi nhẹ" quan trọng: một lòng chảo kín mà đáy ẩm, đọng nước là chỗ trũng, không phải huyệt.

Kiềm: hai càng kẹp

Kiềm có hai cánh đất duỗi ra hai bên như hai càng cua, chỗ đặt huyệt nằm trên bậc bằng ở giữa. Sách chia kiềm thẳng, kiềm cong, kiềm dài, kiềm ngắn, kiềm đôi.

Điều sách nhấn ở kiềm là hai dòng nước nhỏ chảy dọc chân hai càng phải gặp nhau ở phía trước huyệt, như hai vạt áo khép lại — sách gọi là nước "hợp khâm". Các thầy còn tả những rãnh nước li ti quanh huyệt bằng hình ảnh "râu tôm, mắt cua". Hai càng quá dài mà khép kín thì nước không có lối ra, đọng lại; hai càng quá ngắn thì không che được gió hai bên.

Nhũ: bầu vú giữa hai cánh tay

Nhũ là một dải đất nhô ra, lưng tròn, nằm giữa hai cánh núi dài hơn ôm hai bên — như bầu vú giữa hai cánh tay. Sách chia nhũ dài, ngắn, lớn, nhỏ, và nhũ đôi khi hai dải song song.

Điều kiện sống còn của nhũ là hai bên phải có núi ôm. Một dải đất nhô ra mà hai bên trống trải thì chịu gió từ ba phía, sách xếp vào loại không dùng. Trên lưng nhũ, chỗ đặt huyệt phải là một chỗ hơi lõm — ứng với câu trong nổi có lõm.

Đột: gò nổi giữa đất bằng

Đột là gò tròn nổi lên giữa vùng bằng phẳng. Đây là dạng huyệt hay gặp nhất ở đồng bằng, nơi không có núi để làm oa hay kiềm. Thủy Long Kinh, sách bàn đất vùng sông nước, coi trọng những chỗ đất nổi như vậy: ở đồng bằng, đất cao hơn vài tấc đã là chỗ tránh được nước ngập.

Đột đòi hai điều. Một là quanh gò có nước hoặc đất thấp bao lấy, để gò có ranh giới. Hai là gò không đứng trơ một mình giữa đồng trống chịu gió bốn mặt; Táng Thư đã liệt núi đứng một mình vào loại không táng. Gò có lũy tre, có cây cao quanh, có xóm làng phía sau che là dạng đột hay gặp ở làng quê đồng bằng Bắc Bộ.

Sách cổ nói gì

Thế lai hình chỉ, thị vị toàn khí.

Thế chạy tới, hình dừng lại, ấy gọi là khí trọn vẹn. — Táng Thư

Bình: câu này định nghĩa huyệt mà không cần nhắc chữ huyệt. "Thế" là mạch từ xa, "hình" là dáng đất tại chỗ. Bốn dạng oa, kiềm, nhũ, đột chỉ là bốn cách khác nhau mà "hình" dừng lại. Thiếu chữ "lai" thì không có khí để giữ; thiếu chữ "chỉ" thì khí còn đi tiếp.

Nhân Tử Tu Tri (đời Minh), đại ý: huyệt có bốn hình là oa, kiềm, nhũ, đột; oa kiềm là dương, nhũ đột là âm; mỗi hình có chính có biến, có sâu nông rộng hẹp dài ngắn, phải xét cho kỹ. — Nhân Tử Tu Tri, phần huyệt pháp (dẫn đại ý)

Bình: hai anh em họ Từ dành cho phần huyệt pháp một dung lượng lớn, kèm nhiều hình vẽ minh hoạ. Đây là lý do sách này được các thầy đời sau coi là sách dạy điểm huyệt dễ theo nhất.

Đọc cho đúng mức

Bốn dạng huyệt là phân loại địa hình vi mô — những chỗ đổi dốc, chỗ lõm, chỗ gồ dài vài chục mét. Phần lớn điều kiện sách đặt ra trùng với chỗ đất ổn định để ở và để chôn cất: khô, không đọng nước, không bị xói, kín gió. Phần này có lý lẽ rõ.

Phần "điểm huyệt chính xác tới từng thước" và lời hứa phúc lộc từ một huyệt đúng thì không kiểm chứng được. Các thầy giỏi cũng thường bất đồng về vị trí huyệt trên cùng một quả đồi. Ảnh chụp hay bản đồ chỉ giúp nhận dạng; không ai điểm huyệt đúng nghĩa qua màn hình.

Với nhà phố, khái niệm huyệt gần như chỉ còn ý nghĩa: lô đất đừng là chỗ thấp nhất, chỗ nước mưa dồn về; đừng là mỏm trơ chịu gió. Một lô đất trũng hơn mặt đường không phải là huyệt oa — thiếu "đáy khô" và "gờ nổi" thì đó chỉ là chỗ trũng. Việc chọn ô mộ trong nghĩa trang ngày nay có ở bài Chọn đất đặt mộ.

Việc nên làm

  • Đến tận nơi sau một trận mưa lớn. Chỗ nước đọng, chỗ nước xói thành rãnh cho bạn biết ngay một chỗ lõm là oa thật hay chỉ là vũng.
  • Với chỗ đất lõm hoặc gò nổi, đi vòng quanh để xem hai bên có gì che, phía trước nước đi đâu. Điều kiện của bốn dạng đều nằm ở xung quanh, không nằm ở chính điểm đứng.
  • Đọc thêm Sa pháp để biết các gò núi quanh huyệt được gọi tên và đánh giá thế nào, và Minh đường cho khoảng trống trước huyệt.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Từ Thiện Kế, Từ Thiện Thuật — Nhân Tử Tu Tri (đời Minh), phần huyệt pháp; dẫn đại ý.
  • Táng Thư (Táng Kinh), gắn tên Quách Phác — câu "thế lai hình chỉ".
  • Tưởng Đại Hồng biên tập — Thủy Long Kinh (đời Thanh); dẫn đại ý về đất nổi vùng sông nước.

Câu hỏi thường gặp

Huyệt oa kiềm nhũ đột là gì?

Là bốn dạng gốc của chỗ khí tụ trong phép loan đầu: oa lõm như tổ chim, kiềm có hai càng kẹp, nhũ nhô ra như bầu vú giữa hai cánh núi, đột là gò nổi giữa đất bằng.

Dạng nào tốt nhất?

Sách không xếp hạng bốn dạng. Mỗi dạng hợp một loại địa hình: oa và kiềm hay gặp ở vùng núi nhiều gió, nhũ ở chân núi có hai cánh ôm, đột ở đồng bằng. Điều quan trọng là có đủ các dấu hiệu đi kèm.

"Âm lai dương thụ" nghĩa là gì?

Là mạch đến dạng nổi gồ thì chỗ kết thường là chỗ lõm để đón, mạch đến dạng bằng phẳng thì chỗ kết thường là chỗ nổi. Ý chung là âm dương phải bù cho nhau.

Đất trũng hơn đường có phải huyệt oa không?

Không. Oa thật phải có đáy khô, có điểm hơi nổi ở giữa và vành ôm đều. Chỗ trũng nhận nước mưa từ đường là đất cần xử lý thoát nước, không phải huyệt.

Có thể điểm huyệt qua ảnh vệ tinh không?

Ảnh và bản đồ giúp nhận ra thế lớn và hình dạng chung. Còn độ ẩm, nền đất, gió, nước đọng thì phải đến tận nơi; các thầy loan đầu đều coi việc đứng tại chỗ là bắt buộc.

Nguồn tham khảo: Nhân Tử Tu Tri — Từ Thiện Kế, Từ Thiện Thuật (đời Minh) — phần huyệt pháp, bốn huyệt tinh · Táng Thư (Táng Kinh) — gắn tên Quách Phác · Thủy Long Kinh — Tưởng Đại Hồng biên tập (đời Thanh)

Thế đất "hình vật": rồng chầu, hổ phục, voi quỳ — cách gọi tên đất của người xưaThế đất hình vật: phép gọi tên đất theo hình (hát hình), vì sao người xưa gọi rồng chầu, hổ phục; ví dụ Ngự Bình, Hàm Rồng, Thiên…
Long mạch: cán long, chi long và cách thầy xưa "tầm long"Long mạch là gì: cán long, chi long, năm loại núi Táng Thư không dùng, và cách đọc sống núi, yên ngựa, mặt lưng của mạch bằng bản…
Cửu tinh trong Hám Long Kinh: Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn… làm tên núiCửu tinh sơn trong Hám Long Kinh: chín dạng núi mang tên sao Bắc Đẩu, và vì sao Tham Lang của núi khác Tham Lang trong Huyền Khôn…
Tả Thanh Long, hữu Bạch Hổ trong dãy nhà phố: nhà bên trái cao hay thấpThanh Long Bạch Hổ nhà phố: xác định trái phải từ trong nhà nhìn ra, câu Thanh Long cao vạn trượng từ đâu, vì sao nhà bên phải ca…
Hình sát trong loan đầu: góc nhọn, đường đâm, phản cung thủy — sách nói gìHình sát là gì: sách cổ chỉ dùng vài chữ (xạ, phản, áp, tiêm, đoạn, khuynh) để tả dáng xấu; tách khỏi các sát đặt tên đời sau như…
"Tầm long, điểm huyệt, sát sa, quan thủy, lập hướng": năm bước của thầy địa lýTầm long điểm huyệt: năm bước của thầy địa lý theo Nhân Tử Tu Tri, mỗi bước thầy xưa dùng mắt, chân, cân đất ra sao, nay dùng bản…