Kích thước bàn thờ Thần Tài: các cỡ 36, 41, 48, 56, 60 cm rơi vào cung nào trên thước Lỗ Ban
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
Tra bằng công cụ thước Lỗ Ban: các cỡ 41, 60 và 61 cm đỏ trên cả thước 42,9 lẫn 38,8, cách mép trên một phân — là cỡ an toàn. Cỡ 36 và 56 cm chỉ đỏ trên thước 38,8, rơi vào cung Hại và Ly trên thước 42,9. Cỡ 48 cm đỏ cả hai nhưng trên thước 42,9 chỉ cách mép 2,6 mm; làm 47,5 cm thì yên hơn.
📏Thước Lỗ BanTra kích thước cửa, bàn thờ, mộ trên ba loại thước 52,2 – 42,9 – 38,8 cm.Mở
Mọi con số dưới đây tính bằng công cụ thước Lỗ Ban của site; nhập số đo vào sẽ ra đúng kết quả này. "Cách mép" là khoảng từ số đo tới ranh giới cung lớn gần nhất.
Khám Thần Tài đo bằng thước nào
Đây là chỗ khiến hai người bán cùng một cỡ khám mà một người nói "chuẩn phong thủy", người kia nói "rơi cung xấu".
| Thước | Dài một vòng | Ai dùng cho khám Thần Tài |
|---|---|---|
| 42,9 cm (dương trạch) | 8 cung lớn | thợ coi khám là đồ gỗ đặt trong nhà người sống, đo như bàn, tủ |
| 38,8 cm (âm phần, Đinh Lan) | 10 cung lớn | nhiều xưởng đồ thờ dùng cho khám thờ, bài vị, ngai |
| 52,2 cm (thông thủy) | 8 cung lớn | không dùng — thước này cho khoảng rỗng như cửa |
Khám Thần Tài vừa là đồ gỗ trong nhà, vừa là đồ thờ, nên cả hai cách đều có người theo. Các bảng giá khám Thần Tài thường ghi "kích thước Lỗ Ban" mà không nói thước nào — đó là lý do cần tự tra lại. Cách gỡ gọn nhất, giống với bàn thờ gia tiên trong bài kích thước bàn thờ: chọn số đỏ trên cả hai thước.
Bảng kiểm chiều ngang và chiều sâu
Khám Thần Tài thường có đáy vuông, nên chiều ngang và chiều sâu hay bằng nhau; một bảng dùng chung cho cả hai.
| Cỡ (cm) | Thước 42,9 | Thước 38,8 | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| 36 | Hại — đen | Tài — cách mép 10,8 mm | chỉ đỏ trên 38,8 |
| 38 | Bản — 4,6 mm | Tài — 8 mm | đỏ cả hai, sát mép trên 42,9 |
| 39 | Bản — 14,6 mm | Đinh — 2 mm | sát mép trên 38,8 |
| 40 | Bản — 24,6 mm | Đinh — 12 mm | đỏ cả hai, an toàn |
| 41 | Bản — 19 mm | Đinh — 16,8 mm | đỏ cả hai, an toàn |
| 42 | Bản — 9 mm | Đinh — 6,8 mm | đỏ cả hai |
| 45 | Tài — 21 mm | Hại — đen | chỉ đỏ trên 42,9 |
| 47,5 | Tài — 7,6 mm | Vượng — 9,4 mm | đỏ cả hai |
| 48 | Tài — 2,6 mm | Vượng — 14,4 mm | đỏ cả hai, sát mép trên 42,9 |
| 50 | Bệnh — đen | Vượng — 4,4 mm | chỉ đỏ trên 38,8, lại sát mép |
| 56 | Ly — đen | Nghĩa — 16,8 mm | chỉ đỏ trên 38,8 |
| 58 | Ly — đen | Nghĩa — 2 mm | không nên |
| 60 | Nghĩa — 10,1 mm | Quan — 18 mm | đỏ cả hai, an toàn |
| 61 | Nghĩa — 20,1 mm | Quan — 10,8 mm | đỏ cả hai, an toàn |
Đọc bảng thấy một điều ít bài nhắc: 36 cm và 56 cm — hai cỡ hay gặp nhất trên thị trường — đều chỉ đẹp trên thước 38,8. Người bán đo bằng thước 38,8 thì nói đúng; người mua tra lại bằng thước 42,9 thì thấy cung Hại, cung Ly. Không ai nói sai, chỉ là hai bên không nói rõ thước.
Bảng kiểm chiều cao
Chiều cao khám thường tính từ mặt đáy tới nóc mái.
| Cao (cm) | Thước 42,9 | Thước 38,8 | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| 48 | Tài — 2,6 mm | Vượng — 14,4 mm | sát mép trên 42,9 |
| 56 | Ly — đen | Nghĩa — 16,8 mm | chỉ đỏ trên 38,8 |
| 61 | Nghĩa — 20,1 mm | Quan — 10,8 mm | an toàn |
| 68 | Quan — 17,1 mm | Hưng — 18,4 mm | an toàn |
| 69 | Quan — 7,1 mm | Hưng — 8,4 mm | đạt |
| 70 | Kiếp — đen | Thất — đen | tránh |
| 81 | Bản — 5,6 mm | Đinh — 4,8 mm | đạt nhưng khe hẹp |
| 86,5 | Tài — 7 mm | Vượng — 11,4 mm | đỏ cả hai |
| 88 | Tài — 22 mm | Vượng — 12,4 mm | an toàn |
Năm bộ cỡ hay gặp, kiểm từng chiều
Khám Thần Tài thường bán theo bộ ba số ngang × sâu × cao. Kiểm từng chiều bằng công cụ:
| Bộ cỡ (cm) | Trên thước 42,9 | Trên thước 38,8 | Gợi ý |
|---|---|---|---|
| 36 × 36 × 48 | ngang, sâu rơi cung Hại; cao sát mép | đỏ cả ba chiều | đẹp nếu theo 38,8; muốn đỏ cả hai thì lên 40 × 40 hoặc 41 × 41 |
| 41 × 41 × 61 | đỏ cả ba, cách mép ≥ 19 mm | đỏ cả ba, cách mép ≥ 10 mm | cỡ an toàn nhất trong nhóm nhỏ |
| 48 × 48 × 68 | ngang, sâu sát mép 2,6 mm | đỏ cả ba | làm 47,5 × 47,5 × 68 |
| 56 × 56 × 81 | ngang, sâu rơi cung Ly | đỏ cả ba, cao sát mép | muốn đỏ cả hai thì lên 60 × 60 × 88 |
| 60 × 60 × 88 | đỏ cả ba | đỏ cả ba | cỡ an toàn trong nhóm lớn |
Kê bục: con số đổi ngay
Nhiều nhà kê khám lên một tấm bục gỗ cho khỏi ẩm khi lau sàn. Nếu bục liền với khám (đóng chung một khối), người đo sẽ tính cả bục vào chiều cao, và con số đẹp có thể thành xấu:
| Khám | Bục | Tổng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| cao 48 | 12 cm | 60 | Nghĩa (42,9) – Quan (38,8): đỏ cả hai, tốt hơn khi chưa kê |
| cao 61 | 12 cm | 73 | Kiếp (42,9) – Thất (38,8): đen cả hai |
Bục rời (tấm kê riêng, có thể nhấc ra) thì phần đông thợ không tính vào khám. Nếu bục đóng liền, tra lại tổng chiều cao trước khi đặt hàng.
Chọn cỡ theo góc nhà thật
Thước Lỗ Ban là bước cuối. Trước đó là chuyện khám có vừa góc không:
- Nhà ống tầng trệt dựng xe máy: lối dắt xe cần chừng 0,8 – 1 m. Khám sâu 60 cm đặt ở góc cạnh lối đi, cộng thêm đĩa, chén phía trước 10 – 15 cm, có thể làm hẹp lối. Nhóm 41 cm hợp hơn.
- Cửa hàng nhỏ, quầy thu ngân sát góc: nhóm 41 – 48 cm.
- Sảnh nhà phố rộng, văn phòng có góc riêng: nhóm 60 cm trông cân hơn.
- Chiều cao: đo từ sàn tới bậu cửa sổ hoặc ổ điện phía trên góc định đặt. Khám cao 88 cm đặt dưới bậu cửa sổ cao 90 cm thì mái khám gần chạm bậu.
- Khoảng trống quanh khám: chừa mỗi bên vài phân để lau bụi và để hơi nóng của đèn thoát ra.
Chỗ đặt khám chi tiết (góc trong, tránh lối đi, an toàn lửa) ở bài cách đặt bàn thờ Thần Tài.
Sách cổ nói gì
Lỗ Ban Kinh — tên thường gặp là Lỗ Ban Doanh Tạo Chính Thức, sách nghề mộc lưu hành từ đời Minh — đại ý ghi cây thước tám chữ Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa, Quan, Kiếp, Hại, Bản dùng khi đóng cửa và đồ gỗ. Tám chữ ấy chính là tám cung lớn của thước 42,9 cm ngày nay. Sách gắn tên Lỗ Ban, người thợ nước Lỗ thời Xuân Thu, nhưng văn bản hiện còn là sách đời Minh; gán sách cho Lỗ Ban là truyền thống của nghề, không phải sử liệu.
Thước mười chữ 38,8 cm (sách vở Hán ngữ gọi là Đinh Lan xích) không có trong bản Lỗ Ban Kinh thường lưu hành. Việc dùng nó cho khám thờ, bài vị là quy ước của các xưởng đồ thờ. Còn khám Thần Tài thì muộn hơn cả hai: tục thờ Địa Chủ Tài Thần của người Hoa Quảng Đông vào Nam Bộ rồi lan ra, không có sách cổ nào ghi kích thước cho nó.
Bình: con số đỏ đen là chuẩn chung giữa người đặt hàng và thợ, giúp hai bên khỏi cãi nhau — không phải điều sách lễ hay sách phong thủy cổ quy định cho khám Thần Tài.
Đọc cho đúng mức
Không có tư liệu nào cho thấy một khám lệch vài mi-li-mét sang cung đen thì việc buôn bán ra sao. Kích thước khám trước hết phải vừa góc nhà, không chắn lối, đủ chỗ cho đồ thờ, an toàn với lửa. Thước Lỗ Ban là lớp cuối cùng; khi hai thước vênh nhau, chọn số đỏ cả hai nếu được, còn không thì theo thước mà gia đình đã quen dùng cho đồ thờ trong nhà.
Việc nên làm
- Hỏi người bán đo bằng thước nào và đo phủ bì hay đo đáy.
- Ưu tiên bộ 41 × 41 × 61 (nhỏ) hoặc 60 × 60 × 88 (lớn) — đỏ cả hai thước, xa mép.
- Đã thích cỡ 48: đặt đóng 47,5 cm, đừng làm tròn lên.
- Kê bục liền khối: tra lại tổng chiều cao.
- Đo góc nhà thật, lối dắt xe, bậu cửa sổ trước khi chọn cỡ.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Lỗ Ban Kinh (Lỗ Ban Doanh Tạo Chính Thức) — phần thước tám chữ.
- Bảng cung tính bằng công cụ thước Lỗ Ban của aihuyenhoc.com (thước 42,9 cm và 38,8 cm).
- Bài liên quan: Ba loại thước Lỗ Ban, Bàn thờ Thần Tài hướng nào, Kích thước quầy thu ngân.
Câu hỏi thường gặp
Bàn thờ Thần Tài 36 cm có đẹp không?
Trên thước 38,8 thì 36 cm rơi cung Tài, cách mép 10,8 mm — đẹp. Trên thước 42,9 thì rơi cung Hại. Muốn đỏ cả hai thước thì chọn 40 hoặc 41 cm.
Bàn thờ Thần Tài 48 cm có sao không?
48 cm đỏ trên cả hai thước nhưng trên thước 42,9 chỉ cách mép 2,6 mm; một lớp sơn dày có thể đẩy sang cung Bệnh. Làm 47,5 cm thì nằm sâu trong cung hơn.
Cỡ bàn thờ Thần Tài nào an toàn nhất?
Bộ 41 × 41 × 61 cm và 60 × 60 × 88 cm: cả ba chiều đều đỏ trên thước 42,9 và 38,8, cách mép trên một phân.
Khám Thần Tài đo bằng thước 42,9 hay 38,8?
Cả hai đều có người dùng: thợ đồ gỗ hay đo 42,9, xưởng đồ thờ hay đo 38,8. Chọn số đỏ trên cả hai thước là cách gọn nhất.
Kê bục dưới khám Thần Tài có phải tính vào chiều cao không?
Bục rời thì phần đông không tính. Bục đóng liền khối với khám thì nên tra lại tổng chiều cao, vì khám 61 cm kê bục 12 cm thành 73 cm, rơi cung đen trên cả hai thước.
Nguồn tham khảo: Lỗ Ban Kinh (Lỗ Ban Doanh Tạo Chính Thức) — sách thợ mộc đời Minh