Tam tài, lục phủ trên khuôn mặt: trán, mũi, cằm là trời, người, đất và sáu vùng xương hai bên
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
Tam tài trên khuôn mặt là ba điểm nổi theo trục dọc: trán là trời, mũi là người, cằm là đất. Lục phủ là sáu vùng xương chia đều hai bên: hai bên trán, hai gò má, hai bên hàm. Tam tài khác tam đình: tam tài xét ba điểm đầy hay lép, tam đình xét ba khúc dài hay ngắn.
Tam tài: ba ngọn trên trục giữa mặt
Chữ "tam tài" (ba bậc) lấy từ Kinh Dịch: trời, đất, người là ba bậc của vũ trụ. Tướng thư đặt ba bậc ấy lên trục dọc của gương mặt. Đại ý Ma Y Tướng Pháp:
| Tài | Bộ phận | Sách muốn | Có thì |
|---|---|---|---|
| Thiên (trời) | trán | rộng mà tròn | quý (danh phận) |
| Nhân (người) | mũi | ngay ngắn, đầy đặn | thọ |
| Địa (đất) | cằm | vuông mà rộng | phú (của cải) |
Hai chi tiết đáng để ý. Thứ nhất, mũi ở bảng này chủ thọ, trong khi ở mười hai cung, đầu mũi lại là cung Tài Bạch. Cùng một bộ phận, hai khung đọc cho hai nghĩa; người học phải biết mình đang dùng khung nào. Thứ hai, ba chữ quý, thọ, phú ứng ba bậc trời, người, đất: danh phận do trời cho, sức sống ở chính con người, của cải đến từ đất. Đó là cả một quan niệm về đời người nén vào ba điểm trên mặt.
Tam tài không phải tam đình
Hai khung này hay bị dùng lẫn, vì cả hai đều chia mặt làm ba theo chiều dọc và đều gắn với trời, người, đất. Nhưng chúng đo hai thứ khác nhau:
| Tam tài | Tam đình | |
|---|---|---|
| Đơn vị | ba điểm nổi: trán, mũi, cằm | ba khúc: chân tóc – chân mày, chân mày – đầu mũi, dưới mũi – đáy cằm |
| Xét cái gì | độ đầy, độ cao, độ tròn, độ vuông của từng điểm | độ dài ba khúc so với nhau |
| Dụng cụ | mắt nhìn nghiêng và thẳng, tay sờ | sợi chỉ, thước, ảnh chụp thẳng |
| Ứng | quý, thọ, phú | ba quãng đời: trẻ, trung niên, già |
| Lỗi hay gặp | khen "trán cao" khi thật ra là trán dài | đo bằng ảnh chụp quá gần |
Một ví dụ cho thấy hai khung cho kết quả khác nhau: một người có thượng đình dài (trán cao từ chân tóc tới mày) nhưng trán phẳng, lép hai bên. Theo tam đình, phần thượng đình đủ dài; theo tam tài, phần "thiên" chưa đầy. Tướng thư đọc cả hai, không lấy cái này thay cái kia.
Lục phủ: sáu vùng xương làm kho
"Lục phủ" là sáu vùng xương chia đôi hai bên mặt, mỗi tầng một cặp:
- Thượng nhị phủ: hai bên trán, vùng xương từ góc trán xuống phía trên đuôi mày.
- Trung nhị phủ: hai gò má, tức hai xương quyền.
- Hạ nhị phủ: hai bên hàm dưới, chạy xuống phía cằm.
Đại ý Ma Y Tướng Pháp: sáu phủ muốn đầy đặn, đỡ lấy nhau, không muốn rời rạc, lộ xương. Chữ quan trọng là đỡ lấy nhau: sách không khen một gò má thật cao mà hai bên trán lép, cũng không khen hàm thật bạnh mà gò má hóp. Lục phủ được đọc như một bộ khung, cân thì vững.
Chữ "phủ" ở đây viết là 府, nghĩa là kho, chỗ chứa của. Nó khác hẳn chữ "phủ" 腑 trong "lục phủ" của Đông y (Đởm, Vị, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Tam tiêu). Hai khái niệm trùng âm Hán Việt nhưng khác chữ, khác nghĩa; đọc tài liệu tiếng Việt không có chữ Hán rất dễ nhầm.
Vì là "kho", lục phủ chủ về phú. Thần Tướng Toàn Biên nói thẳng điều đó trong câu dẫn ở mục "Sách cổ nói gì": quan chủ quý, phủ chủ phú (bài ngũ quan bàn vế "quan").
Sơ đồ chín ô
Đặt tam tài vào cột giữa, lục phủ vào hai cột bên, được một lưới ba hàng ba cột phủ trọn khuôn mặt:
| Bên phải người được xem | Trục giữa | Bên trái người được xem | |
|---|---|---|---|
| Tầng trên | thượng phủ phải (bên trán) | Thiên: trán | thượng phủ trái (bên trán) |
| Tầng giữa | trung phủ phải (gò má) | Nhân: mũi | trung phủ trái (gò má) |
| Tầng dưới | hạ phủ phải (bên hàm) | Địa: cằm | hạ phủ trái (bên hàm) |
Bảng vẽ như khi bạn nhìn vào mặt người đối diện: bên trái của bảng là bên phải của họ. Sơ đồ này là cách trình bày của chúng tôi để dễ nhớ; tướng thư mô tả bằng lời từng tầng, không vẽ thành lưới.
Đọc sơ đồ theo hàng thì thấy mỗi tầng ứng một đình; đọc theo cột thì thấy trục giữa là tam tài, hai cột bên là lục phủ. Nó còn khớp với ngũ nhạc: trán, cằm, mũi là Nam Nhạc, Bắc Nhạc, Trung Nhạc trên trục; hai gò má, tức trung nhị phủ, là Đông Nhạc và Tây Nhạc. Ngũ nhạc chính là ba tài cộng với tầng giữa của lục phủ.
Tam tài ở những chỗ khác
Khung tam tài không riêng gì khuôn mặt. Tướng thư dùng nó ở nhiều nơi:
- Tai chia ba tầng: thiên luân (vành trên), nhân luân (phần giữa), địa luân (dái tai).
- Bàn tay có ba đường chính gọi là thiên văn, nhân văn, địa văn (bài xem chỉ tay).
- Thân người cũng có tam đình: đầu, từ vai tới eo, từ eo xuống chân.
Gốc của lối chia này ở Kinh Dịch: một quẻ sáu hào được đọc là ba tầng trời, người, đất, mỗi tầng hai hào. Tướng thư mượn khung ấy và áp nó lên mọi bộ phận có thể chia ba.
Sách cổ nói gì
Hữu thiên đạo yên, hữu nhân đạo yên, hữu địa đạo yên. Kiêm tam tài nhi lưỡng chi, cố lục. Lục giả phi tha dã, tam tài chi đạo dã.
Dịch: Có đạo trời, có đạo người, có đạo đất. Gồm ba bậc mà nhân đôi lên, nên thành sáu. Sáu ấy không gì khác, là đạo của ba bậc. — Chu Dịch, Hệ Từ hạ truyện
Bình: câu này giải thích vì sao quẻ có sáu hào, và cũng là gốc của chữ "tam tài" trong tướng thư. Thú vị là con số sáu ở đây: ba bậc nhân đôi. Lục phủ trên mặt cũng là ba tầng nhân đôi sang hai bên.
Nhất quan thành, thập niên chi quý hiển; nhất phủ tựu, thập tải chi phú phong.
Dịch: Một quan thành thì được mười năm sang trọng hiển đạt; một phủ đầy đủ thì được mười năm giàu có sung túc. — Thần Tướng Toàn Biên, Ngũ quan tổng luận
Bình: câu này cho thấy tướng thư chia rõ hai trục: các bộ phận có chức năng (quan) ứng với danh phận, các vùng xương nằm im (phủ) ứng với của cải. Đó là một hệ quy ước gọn, không phải một quan sát đã được đo.
Đọc cho đúng mức
- Khung trán – mũi – cằm theo trời – người – đất thống nhất giữa các sách; còn ranh giới chính xác của từng phủ thì các bản mô tả khác nhau đôi chút.
- Hình dáng xương mặt chủ yếu do di truyền, tuổi tác, răng hàm và cả phẫu thuật quyết định. Gò má cao hay hàm vuông không phải bằng chứng gì về tiền bạc.
- Tam tài, lục phủ là ngôn ngữ để mô tả gương mặt cho có thứ tự. Dùng nó để quan sát thì có ích; dùng nó để phán người thì không công bằng.
Việc nên làm
- Nhìn nghiêng trong gương hoặc trên ảnh chụp nghiêng để xét tam tài: ba điểm trán, mũi, cằm nhô ra thế nào so với nhau.
- Nhìn thẳng để xét lục phủ: hai bên có cân không, tầng nào đầy, tầng nào lép.
- Học cùng lúc với tam đình nhưng ghi riêng hai kết luận, tránh trộn "trán dài" với "trán đầy".
- Đọc tiếp bài mười hai cung tướng mặt để thấy cùng một vùng được gọi tên khác nhau trong mỗi khung.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — phần tam tài, lục phủ (dẫn đại ý).
- Thần Tướng Toàn Biên — Ngũ quan tổng luận, câu "Nhất quan thành…" (nguyên văn theo bản lưu hành).
- Chu Dịch — Hệ Từ hạ truyện, đoạn "Kiêm tam tài nhi lưỡng chi" (nguyên văn).
Câu hỏi thường gặp
Tam tài trên khuôn mặt là gì?
Là ba điểm trên trục giữa mặt ứng với trời, người, đất: trán là thiên, mũi là nhân, cằm là địa. Sách muốn trán rộng tròn, mũi ngay đầy, cằm vuông rộng.
Tam tài và tam đình khác nhau thế nào?
Tam tài xét ba điểm nổi (đầy hay lép, cao hay thấp); tam đình xét ba khúc dài ngắn so với nhau. Một người có thể đủ tam đình mà tam tài chưa đầy.
Lục phủ gồm những vùng nào?
Sáu vùng xương chia đôi hai bên mặt: hai bên trán (thượng nhị phủ), hai gò má (trung nhị phủ), hai bên hàm dưới (hạ nhị phủ).
Lục phủ trong tướng mặt có phải lục phủ của Đông y không?
Không. Tướng thư viết "phủ" là kho (府); Đông y viết "phủ" là tạng phủ (腑), gồm Đởm, Vị, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Tam tiêu. Hai khái niệm khác nhau hoàn toàn.
Vì sao sách nói lục phủ chủ về giàu có?
Vì "phủ" nghĩa là kho. Thần Tướng Toàn Biên chia rõ: ngũ quan chủ danh phận, lục phủ chủ của cải; một phủ đầy đủ được đọc là mười năm sung túc.
Nguồn tham khảo: Ma Y Tướng Pháp (bản lưu hành đời Minh – Thanh) — phần tam tài, lục phủ · Thần Tướng Toàn Biên — Ngũ quan tổng luận · Chu Dịch — Hệ Từ hạ truyện