Quẻ Kinh Dịch về tiền của: Tổn, Ích, Đại Súc, Tiểu Súc và cách đọc không hứa hẹn

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 13 phút đọc

Quẻ Kinh Dịch về tiền của: Tổn, Ích, Đại Súc, Tiểu Súc và cách đọc không hứa hẹn

Kinh Dịch không có quẻ nào dạy cách có tiền nhanh. Bốn quẻ người ta hay nhắc khi hỏi chuyện tiền của là Tổn (bớt), Ích (thêm), Tiểu Súc và Đại Súc (chứa giữ), và cả bốn đều nói về cách giữ, cách chia, cách kìm mình. Tổn là bớt dưới thêm trên; lời quẻ của nó lại là "nguyên cát", rất tốt.

Bài này đọc bốn quẻ theo lời quẻ, lời hào và Đại Tượng, để thấy người xưa nghĩ về của cải ra sao. Nó không hứa quẻ nào đem lại tiền. Nếu sau khi đọc bạn thấy mình muốn giữ của kỹ hơn và chia của khéo hơn, bài đã làm xong việc.

Chữ "phú" trong Kinh Dịch luôn đi với láng giềng

Trước khi vào bốn quẻ, hãy xem Kinh Dịch dùng chữ "phú" (giàu) thế nào. Mấy lần chữ này xuất hiện trong lời hào đều có một điểm chung đáng chú ý:

Quẻ, hàoLời hàoNghĩa
Tiểu Súc, cửu ngũHữu phu loan như, phú dĩ kỳ lâncó lòng tin gắn bó, giàu cùng với láng giềng
Thái, lục tứPhiên phiên bất phú dĩ kỳ lânbay xuống nhẹ nhàng, không cậy giàu mà vẫn cùng láng giềng
Khiêm, lục ngũBất phú dĩ kỳ lânkhông cậy giàu mà được láng giềng theo
Gia Nhân, lục tứPhú gia, đại cátlàm giàu cho nhà, rất tốt

Ba trong bốn câu ghép "phú" với "kỳ lân", láng giềng của mình. Câu còn lại nói giàu cho nhà, không nói giàu cho mình. Trong ngôn ngữ của lời hào, của cải là chuyện của một mạng lưới người, không phải chuyện của một cá nhân. Hiểu điều này thì đọc bốn quẻ dưới đây sẽ thấy chúng nhất quán.

Tổn: bớt dưới thêm trên, mà vẫn rất tốt

Tổn là núi (Cấn) trên, đầm (Đoài) dưới. Đại Tượng: "Sơn hạ hữu trạch, Tổn; quân tử dĩ trừng phẫn trất dục", dưới núi có đầm là Tổn; người quân tử nhân đó kìm cơn giận, lấp lòng ham muốn.

Đầm dưới chân núi càng sâu thì núi càng cao: đầm tự bớt mình để làm nền cho núi. Và cái mà Đại Tượng bảo người quân tử bớt đi không phải tiền, mà là giận và ham. Quẻ "bớt" của Kinh Dịch bắt đầu từ bớt ở trong lòng.

Lời quẻ: "Tổn, hữu phu, nguyên cát, vô cữu, khả trinh, lợi hữu du vãng. Hạt chi dụng? Nhị quỹ khả dụng hưởng", bớt mà có lòng thành thì rất tốt, không lỗi, giữ được, lợi có chỗ đi. Dùng gì để dâng? Hai bát xôi cũng đủ cúng. "Quỹ" là bát đựng xôi, lúa nếp trong lễ tế. Lễ của bậc thiên tử bày tám bát; hai bát là lễ đạm bạc nhất. Lời quẻ nói: có lòng thành thì bớt đến mức ấy vẫn đủ.

Tổn từ đâu ra. Theo lối giải quái biến mà Chu Hy dùng trong Chu Dịch Bản Nghĩa, Tổn là quẻ Thái đổi đi một hào: hào dương thứ ba của Thái chuyển lên làm hào trên cùng. Quẻ dưới mất một hào dương, quẻ trên được thêm một hào dương. Đó chính là nghĩa đen của câu Thoán truyện "Tổn hạ ích thượng, kỳ đạo thượng hành", bớt dưới thêm trên, đạo của nó đi lên. Bớt của người dưới để làm đầy người trên, theo sách là một việc phải có lòng thành mới không thành hại.

Thoán truyện còn một câu cần cho người hỏi chuyện tiền: "Tổn ích doanh hư, dữ thời giai hành", bớt và thêm, đầy và vơi, đều phải đi cùng với thời. Không có lúc nào là bớt mãi hay thêm mãi.

Ba hào của Tổn đáng đọc

  • Sơ cửu: "Dĩ sự thuyên vãng, vô cữu, chước tổn chi", xong việc mình thì mau đi giúp, không lỗi, nhưng cân nhắc mà bớt. Giúp người mà bớt quá sức mình cũng không phải điều sách khen.
  • Lục tam: "Tam nhân hành tắc tổn nhất nhân, nhất nhân hành tắc đắc kỳ hữu", ba người cùng đi thì bớt một người, một người đi thì được bạn. Hệ Từ hạ lấy câu này để nói về lẽ "trí nhất", tức chuyên một: trời đất giao hoà, trai gái kết hợp, muôn vật mới sinh. Một việc chung mà đông quá, ai cũng giữ một phần, thì không thành; bớt đi cho gọn thì mới có người đồng lòng thật.
  • Thượng cửu: "Phất tổn ích chi, vô cữu, trinh cát, lợi hữu du vãng, đắc thần vô gia", không bớt của mình mà vẫn thêm được cho người; không lỗi, giữ chính thì tốt, lợi có chỗ đi; được người theo không kể là người nhà hay không. Đến đỉnh của quẻ "bớt", người ta đạt tới chỗ không cần bớt nữa vẫn làm lợi được cho người, và được lòng người vượt ra ngoài phạm vi nhà mình.

Ích: bớt trên thêm dưới, và hào trên cùng xấu

Ích là gió (Tốn) trên, sấm (Chấn) dưới. Đại Tượng: "Phong lôi, Ích; quân tử dĩ kiến thiện tắc thiên, hữu quá tắc cải", gió sấm là Ích; người quân tử nhân đó thấy điều thiện thì theo, có lỗi thì sửa.

Lại một lần nữa, cái "thêm" mà Đại Tượng nói tới không phải tiền, mà là điều thiện và việc sửa lỗi. Gió thổi thì sấm mạnh thêm, sấm động thì gió đi xa hơn: hai thứ làm lợi cho nhau.

Theo cùng lối giải quái biến, Ích là quẻ Bĩ đổi một hào: hào dương thứ tư của Bĩ chuyển xuống làm hào đầu. Trên mất, dưới được. Thoán truyện: "Ích, tổn thượng ích hạ, dân duyệt vô cương", bớt trên thêm dưới, dân vui không bờ bến. Gọi là "Ích", tăng thêm, nhưng đây là cái tăng do người trên chịu bớt để người dưới được thêm. Thoán truyện của Ích nói thẳng: chính lúc ấy cái đạo của nó mới lớn và sáng.

Hai quẻ Tổn, Ích đứng cặp trong thứ tự Văn Vương, là hình lật ngược của nhau, như mọi cặp trong bảng 64 quẻ. Và vì lật ngược đưa hào năm xuống làm hào hai, nên lục ngũ của Tổn và lục nhị của Ích có chung một câu: "Hoặc ích chi thập bằng chi quy, phất khắc vi", có người thêm cho mười con rùa quý, không chối từ được. Rùa thời ấy là vật quý dùng để bói và làm của. Ở cả hai quẻ, câu này đặt ở hào âm, đắc trung, tức người mềm mỏng, rỗng lòng: của đến với người không tranh, không phải người giành.

Bây giờ xem hào trên cùng của Ích: "Mạc ích chi, hoặc kích chi, lập tâm vật hằng, hung", không ai thêm cho, lại có kẻ đánh; lập lòng không bền, xấu. Quẻ "thêm" kết thúc bằng một hào xấu, quẻ "bớt" kết thúc bằng một hào tốt. Hệ Từ hạ giải hào này, đại ý: người quân tử yên thân rồi mới động, bình lòng rồi mới nói, định giao tình rồi mới cầu; không giữ được ba điều ấy thì không ai cho, mà kẻ làm hại sẽ đến. Đứng ở đỉnh của quẻ thêm mà chỉ muốn thêm cho mình, thì cái thêm đảo thành cái mất.

Mô thức này, đỉnh của quẻ tốt lại xấu, đỉnh của quẻ khó lại thông, gặp lại ở nhiều quẻ khác, như Thái và Bĩ, bàn ở bài những quẻ được coi là tốt nhất.

Tiểu Súc: chứa ít, mây dày mà chưa mưa

Chữ "súc" có ba nghĩa liền nhau: chứa, nuôi, và ngăn giữ. Hai quẻ Súc dùng cả ba.

Tiểu Súc là gió (Tốn) trên, trời (Càn) dưới. Cả quẻ chỉ có một hào âm, lục tứ, mà phải giữ lại năm hào dương. Cái nhỏ kìm cái lớn, nên chỉ kìm được một chút, chứa được một chút. Lời quẻ: "Tiểu Súc, hanh. Mật vân bất vũ, tự ngã tây giao", chứa nhỏ thì thông; mây dày mà chưa mưa, từ cõi tây của ta kéo đến.

Mây dày chưa mưa là hình ảnh đúng nhất của thời tích luỹ nhỏ: có dấu hiệu, có hơi ẩm, chưa thành nước. Đại Tượng không bảo cố cho mưa, mà bảo: "Phong hành thiên thượng, Tiểu Súc; quân tử dĩ ý văn đức", gió đi trên trời là Tiểu Súc; người quân tử nhân đó trau chuốt văn đức. Khi sức còn nhỏ, việc nên làm là sửa sang cái của mình cho đẹp, cho chắc, chứ chưa phải lúc làm việc lớn.

Hào trên cùng nói đến lúc mây đã thành mưa: "Ký vũ ký xử", đã mưa rồi, đã dừng rồi; rồi dặn "nguyệt cơ vọng, quân tử chinh hung", trăng gần rằm, người quân tử mà tiến nữa thì xấu. Tích được rồi thì biết dừng; trăng gần tròn là lúc nên giữ, không phải lúc đòi tròn hẳn.

Đại Súc: chứa lớn nhất là chứa hiểu biết

Đại Súc là núi (Cấn) trên, trời (Càn) dưới: trời nằm trong núi, cái lớn nhất được chứa trong một chỗ vững. Lời quẻ: "Đại Súc, lợi trinh, bất gia thực cát, lợi thiệp đại xuyên", lợi giữ chính; không ăn ở nhà thì tốt; lợi vượt sông lớn. "Không ăn ở nhà" là ra gánh việc chung mà được nuôi, không ngồi giữ của riêng.

Đại Tượng là câu đáng giá nhất của cả bài: "Thiên tại sơn trung, Đại Súc; quân tử dĩ đa thức tiền ngôn vãng hạnh, dĩ súc kỳ đức", trời ở trong núi là Đại Súc; người quân tử nhân đó biết nhiều lời nói và việc làm của người xưa để chứa lấy đức của mình. Quẻ có tên "chứa lớn" mà thứ được chứa là hiểu biết và kinh nghiệm, không phải thóc lúa vàng bạc. Của cải có thể mất trong một mùa; cái biết thì đi theo người suốt đời.

Các hào của Đại Súc nói về cách kìm giữ:

HàoLời hàoĐại ý
Sơ cửuHữu lệ, lợi dĩcó nguy, lợi dừng lại
Cửu nhịDư thoát phúcxe tự tháo trục, không đi
Cửu tamLương mã trục, lợi gian trinh; viết nhàn dư vệ (có bản chép chữ "nhật")ngựa tốt đuổi nhau, lợi giữ chính trong gian khó; ngày ngày tập xe và phòng vệ
Lục tứĐồng ngưu chi cốc, nguyên cátgắn thanh gỗ lên sừng con nghé, rất tốt
Lục ngũPhần thỉ chi nha, cátrăng của con heo đã thiến, tốt
Thượng cửuHà thiên chi cù, hanhsao mà đường trời thông thế

Hai hào lục tứ và lục ngũ là hai cách kìm giữ khéo nhất. Gắn gỗ lên sừng nghé là phòng từ khi sừng chưa mọc cứng: ngăn việc xấu từ lúc còn non. Heo đã thiến thì răng còn đó mà tính hung đã hết: trị từ gốc chứ không bẻ răng. Áp vào chuyện giữ của, đó là đặt lề lối ngay từ đầu và xử cái gốc của thói tiêu xài, thay vì chạy theo chặn từng khoản. Và khi đã kìm giữ đúng cách, hào trên cùng mở ra "đường trời thông", chứa lâu rồi thì được đi.

Bốn quẻ đặt cạnh nhau

QuẻViệcĐại Tượng bảo làm gìHào trên cùng
Tổn (41)bớt dưới thêm trênkìm giận, lấp ham muốnkhông bớt mà vẫn thêm cho người; được người theo
Ích (42)bớt trên thêm dướithấy thiện thì theo, có lỗi thì sửachỉ muốn thêm cho mình thì bị đánh; xấu
Tiểu Súc (9)chứa nhỏtrau chuốt văn đứcđã mưa thì dừng; trăng gần rằm chớ tiến
Đại Súc (26)chứa lớnhọc lời và việc của người xưađường trời thông

Không một câu Đại Tượng nào trong bốn quẻ nói về kiếm thêm. Ba câu nói về tự sửa mình, một câu nói về học. Cách người xưa giữ của là giữ người giữ của.

Sách cổ nói gì

Tổn, đức chi tu dã; Ích, đức chi dụ dã… Tổn tiên nan nhi hậu dị; Ích trưởng dụ nhi bất thiết… Tổn dĩ viễn hại; Ích dĩ hưng lợi.

Tổn là sửa đức, Ích là làm đức rộng ra… Tổn thì trước khó sau dễ; Ích thì lớn lên, rộng ra mà không gượng ép… Tổn để tránh xa điều hại; Ích để làm nên điều lợi. — Chu Dịch, Hệ Từ hạ

Bình: Hệ Từ hạ có một đoạn đặt chín quẻ thành ba lượt để bàn về đức, và Tổn, Ích đứng cạnh nhau ở cả ba lượt. Câu "Tổn trước khó sau dễ" là lời mô tả rất thật về việc bớt chi tiêu, bớt một thói quen: lúc đầu khó, quen rồi thì nhẹ. Câu "Tổn để tránh hại, Ích để làm lợi" cho thấy hai quẻ không đối nghịch mà bổ cho nhau: một bên lo phần phòng, một bên lo phần dựng.

Tổn ích doanh hư, dữ thời giai hành.

Bớt và thêm, đầy và vơi, đều đi cùng với thời. — Chu Dịch, Thoán truyện quẻ Tổn

Bình: câu này chặn cả hai thái cực. Người chỉ biết tích luỹ quên rằng có lúc phải bớt ra; người chỉ biết chia sẻ quên rằng có lúc phải giữ lại. Dịch không chọn phe, Dịch chọn thời.

Đọc cho đúng mức

Không quẻ nào làm ra tiền. Gieo được Ích hay Đại Súc không phải điềm tiền sắp đến; gieo được Tổn cũng không phải điềm sắp mất. Bốn quẻ này chỉ cách nhìn và cách xử sự với của cải. Những quyết định về đầu tư, vay mượn, mua bán lớn cần số liệu thật và lời khuyên của người có chuyên môn tài chính, pháp lý.

Lối giải quái biến là một lối, không phải lối duy nhất. Việc coi Tổn sinh từ Thái, Ích sinh từ Bĩ là cách giải của phái quái biến mà Chu Hy theo. Trình Di giải "bớt dưới thêm trên" theo nghĩa lý, như việc người dưới đóng góp cho người trên, không cần dựa vào hào nào dời đi đâu. Hai cách đọc ra cùng một ý chính; hai lối đọc ấy khác nhau ra sao xem ở bài tượng số và nghĩa lý.

Bối cảnh của lời hào. "Hai bát xôi", "mười con rùa quý", "heo thiến", "sừng nghé" là đồ vật và việc của xã hội nông nghiệp, tế lễ thời Chu. Đọc chúng như hình ảnh để nghĩ, đừng tìm ở đó một quy tắc làm ăn cụ thể.

Về bài này. Bài theo lối nghĩa lý, vì câu hỏi "quẻ nào nói về tiền của" là câu hỏi về cách sống với tiền. Phái Lục Hào có cách xem chuyện tiền riêng qua hào Thê Tài, khác hẳn cách đọc ở đây; xem bài chọn dụng thần trong Lục Hào.

Việc nên làm

  • Bắt đầu chuyện giữ của bằng câu của Tổn: xem mình đang chi vì giận, vì ham, vì muốn hơn người ở khoản nào, rồi bớt khoản ấy trước.
  • Đặt lề lối chi tiêu ngay từ đầu, như gắn gỗ lên sừng nghé: một mức để dành cố định, một khoản dự phòng, trước khi có thêm thu nhập.
  • Khi đang có dư, nghĩ đến câu "giàu cùng láng giềng": một phần của mình có làm lợi cho người làm cùng, người thân, cộng đồng quanh mình không.
  • Coi việc học, đọc, hỏi người từng trải là khoản "chứa lớn" như Đại Súc dạy, và dành cho nó thời gian đều đặn.
  • Khi một khoản tích luỹ đã đủ cho mục đích ban đầu, nhớ hào trên cùng của Tiểu Súc: trăng gần rằm thì giữ, đừng đòi tròn hẳn.
☯️Gieo quẻ Kinh Dịch
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Chu Dịch, quẻ Tổn: lời quẻ, Thoán truyện, Đại Tượng, hào sơ cửu, lục tam, lục ngũ, thượng cửu (trích nguyên văn).
  • Chu Dịch, quẻ Ích: lời quẻ, Thoán truyện, Đại Tượng, hào lục nhị, thượng cửu (trích nguyên văn).
  • Chu Dịch, quẻ Tiểu Súc: lời quẻ, Đại Tượng, hào cửu ngũ, thượng cửu; quẻ Đại Súc: lời quẻ, Đại Tượng, sáu lời hào.
  • Chu Dịch, quẻ Thái hào lục tứ, Khiêm hào lục ngũ, Gia Nhân hào lục tứ (chữ "phú").
  • Hệ Từ truyện hạ: đoạn chín quẻ bàn về đức (trích nguyên văn phần Tổn, Ích); lời bàn hào lục tam quẻ Tổn và thượng cửu quẻ Ích (dẫn đại ý).
  • Chu Hy, Chu Dịch Bản Nghĩa: lối giải quái biến Tổn từ Thái, Ích từ Bĩ (dẫn đại ý); Trình Di, Trình thị Dịch truyện (dẫn đại ý).

Câu hỏi thường gặp

Quẻ nào trong Kinh Dịch tốt nhất về tiền bạc?

Kinh Dịch không xếp quẻ theo chuyện tiền. Bốn quẻ hay được nhắc là Tổn, Ích, Tiểu Súc, Đại Súc, và cả bốn nói về cách giữ, cách chia, cách kìm mình hơn là cách có thêm.

Gieo ra quẻ Tổn có phải sắp mất tiền không?

Không. Lời quẻ Tổn là "nguyên cát", rất tốt, với điều kiện có lòng thành. Tổn nói về việc bớt đúng chỗ, bắt đầu từ bớt giận và bớt ham, và hào trên cùng của nó là hào được người theo.

Quẻ Ích có phải quẻ được thêm của không?

Ích là bớt trên thêm dưới: cái tăng đến từ việc người trên chịu bớt cho người dưới. Hào trên cùng của Ích, người chỉ muốn thêm cho mình, lại là hào xấu, nên Ích không phải lời hứa được của.

Đại Súc và Tiểu Súc khác nhau thế nào?

Tiểu Súc là một hào âm kìm năm hào dương, cái nhỏ giữ cái lớn, chỉ chứa được ít, như mây dày chưa mưa. Đại Súc là núi chứa trời, chứa được nhiều, và Đại Tượng nói thứ đáng chứa nhất là hiểu biết về lời nói, việc làm của người xưa.

Có nên gieo quẻ để quyết định đầu tư không?

Không nên để quẻ quyết thay. Có thể dùng quẻ để soi lại thái độ của mình, như mình đang ham quá hay sợ quá, nhưng quyết định đầu tư cần dựa vào số liệu và người có chuyên môn.

Nguồn tham khảo: Chu Dịch — quẻ Tổn, Ích, Tiểu Súc, Đại Súc, Thái, Khiêm, Gia Nhân — lời quẻ, lời hào, Thoán truyện, Đại Tượng · Chu Dịch — Hệ Từ truyện hạ — Tổn, đức chi tu dã; Ích, đức chi dụ dã; Tổn tiên nan nhi hậu dị; Tổn dĩ viễn hại, Ích dĩ hưng lợi; lời bàn hào lục tam quẻ Tổn và thượng cửu quẻ Ích · Chu Hy — Chu Dịch Bản Nghĩa — lối giải quái biến: Tổn từ Thái, Ích từ Bĩ

Thái và Bĩ: "bĩ cực thái lai" đọc từ đúng hai quẻ trong Kinh DịchBĩ cực thái lai có gốc ở hai quẻ Thái, Bĩ: vì sao đất trên trời lại là thông, trời trên đất là bế tắc, và câu "khuynh Bĩ, tiên Bĩ…
Hỏi chuyện nhà bằng Kinh Dịch: Gia Nhân, Khuê, Cổ và HằngQuẻ Phong Hỏa Gia Nhân và quẻ Khuê là cặp đảo ngược: cùng người trong nhà mà hợp hay lệch. Thêm quẻ Cổ sửa lỗi cha mẹ, quẻ Hằng, …
Những quẻ được coi là tốt nhất trong Kinh Dịch và chỗ "thịnh quá thì suy"Quẻ tốt nhất Kinh Dịch là quẻ nào? Thái, Đại Hữu, Khiêm được nêu nhiều nhất, nhưng hào trên cùng của quẻ thịnh thường đã chớm suy…
Quẻ có tên dễ hiểu lầm: Vô Vọng không phải "hết hy vọng", Quy Muội không phải quẻ xấu, Đại Quá không phải "quá đáng"Quẻ Vô Vọng không phải hết hy vọng: chữ Vọng là càn bậy. Tám tên quẻ người Việt hay đọc lệch, đặt cạnh nghĩa chữ Hán gốc theo Thu…
Hỏi chuyện học hành, thi cử bằng Kinh Dịch: Mông, Lâm, Quan và ĐỉnhQuẻ dịch về học hành: Mông là người học tìm thầy, Lâm và Quan là cặp dạy và nhìn, Đỉnh là nấu chín cái đã học. Đọc lời hào dành c…
Hỏi chuyện tranh chấp, kiện tụng bằng Kinh Dịch: Tụng, Phệ Hạp và GiảiQuẻ Thiên Thủy Tụng nói gì về kiện tụng: trung cát chung hung, dừng giữa chừng thì tốt. Đọc thêm Phệ Hạp về xử cho minh bạch, Giả…