Hai lối đọc Dịch: phái Tượng Số đời Hán và phái Nghĩa Lý của Vương Bật, Trình Di

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Hai lối đọc Dịch: phái Tượng Số đời Hán và phái Nghĩa Lý của Vương Bật, Trình Di

Tượng số và nghĩa lý là hai cách hỏi một câu hào. Tượng số hỏi: chữ này ứng với hình nào, số nào trong quẻ? Nghĩa lý hỏi: hào này đứng ở đâu trong tình thế, nên xử sự thế nào? Hỏi khác thì đáp khác, nên cùng một câu hào có thể có hai, ba lời giải mà không lời nào bịa. Biết hai lối hỏi là đọc được mọi bản chú.

Lịch sử hai phái, từ Mạnh Hỷ, Kinh Phòng đến Vương Bật, Trình Di, Chu Hy, đã được nhiều sách kể. Bài này đi theo hướng khác: đặt ba câu hào cụ thể giữa hai phái, chỉ ra đúng chỗ chúng tách nhau, và rút ra cách đọc khi bạn gặp hai lời giải trái nhau trong hai cuốn sách.

Hai câu hỏi khác nhau đặt cho cùng một câu hào

Tượng sốNghĩa lý
Câu hỏichữ trong lời hào lấy từ hình nào trong quẻhào này ở thế nào, nên làm gì
Công cụtượng của tám quẻ đơn, hỗ thể, quái biến, tiêu tức, nạp giáp, con sốvị, trung, ứng, tỷ, đỡ, cưỡi; thời của quẻ
Mạnh nhấtđời Hán: Mạnh Hỷ, Kinh Phòng, Ngu PhiênVương Bật thời Ngụy; Trình Di đời Tống
Coi Dịch làhệ ký hiệu nối với lịch, ngũ hành, phép đoánsách về thời thế và cách xử thế
Hậu duệ ngày nayLục Hào, Mai Hoa, quái khí trong chọn ngàycác sách đọc Dịch như sách tu thân, sách xử thế
Rủi rophép chồng phép, câu nào cũng "tìm ra" tượngrời nghĩa gốc của văn bói, gán đạo lý đời sau

Người đọc Dịch nghiêm túc thường dùng cả hai, nhưng phải biết lúc nào mình đang dùng cái nào. Công cụ của nghĩa lý được giải ở bài hào vị; công cụ của tượng số bắt đầu từ bảng tám quẻ đơn.

Ví dụ một: "Lý sương, kiên băng chí" — hai lời giải ngay trong Thập Dực

Hào sơ lục quẻ Khôn: "Lý sương, kiên băng chí." Giẫm lên sương, biết băng cứng sắp đến.

Điều thú vị: hai lối đọc đã có mặt ngay trong tầng Truyện, trước khi có tên hai phái.

Tiểu Tượng giải theo lối vũ trụ: "Lý sương kiên băng, âm thuỷ ngưng dã; tuần trí kỳ đạo, chí kiên băng dã." Giẫm sương rồi băng cứng, là khí âm bắt đầu đông lại; cứ theo đường ấy mà đi tới, sẽ thành băng cứng. Đây là một hiện tượng thời tiết: một hào âm ở đáy là khí lạnh mới chớm. Lối tượng số đời sau đọc tiếp theo hướng này, đặt một hào âm ở đáy vào vòng mười hai quẻ Tiêu Tức: âm sinh ở tháng Năm, lớn dần cho tới tháng Mười thuần âm. Sương là lúc khởi, băng là lúc đầy.

Văn Ngôn giải theo lối đạo đức: "Tích thiện chi gia, tất hữu dư khánh; tích bất thiện chi gia, tất hữu dư ương. Thần thí kỳ quân, tử thí kỳ phụ, phi nhất triêu nhất tịch chi cố, kỳ sở do lai giả tiệm hĩ." Nhà chứa điều thiện ắt có phúc thừa, nhà chứa điều bất thiện ắt có vạ thừa; bề tôi giết vua, con giết cha, không phải cớ một sớm một chiều, mà do dần dần mà đến. Ở đây sương và băng không còn là thời tiết, mà là cái ác nhỏ chưa ngăn sẽ thành cái ác lớn.

Hai lời giải dùng chung một ý, "dần dần", nhưng đặt vào hai thế giới: một bên là bầu trời, một bên là triều đình và gia đình. Không bên nào sai. Nếu bạn gieo được hào này khi hỏi về sức khoẻ của một cái cây trong vườn, lối Tiểu Tượng hợp hơn; nếu hỏi về một thói quen xấu đang lớn dần trong công ty, lối Văn Ngôn hợp hơn.

Ví dụ hai: "Phỉ khấu hôn cấu" — tìm tượng, tìm lý, tìm tục

Hào lục nhị quẻ Truân: "Truân như chiên như, thừa mã ban như; phỉ khấu hôn cấu; nữ tử trinh bất tự, thập niên nãi tự." Khó khăn quanh quẩn, cưỡi ngựa mà dùng dằng; không phải giặc, là cầu hôn; con gái giữ mình chưa nhận lời, mười năm mới nhận.

Câu này nổi tiếng vì có ít nhất ba lối giải.

Lối tượng số đi tìm từng chữ trong hình quẻ. Quẻ Truân là Khảm trên, Chấn dưới. Thuyết Quái cho Khảm tượng "đạo", kẻ trộm, giặc: chữ "khấu" có chỗ dựa. Thuyết Quái lại kê cho cả Chấn lẫn Khảm một loạt tượng về ngựa: chữ "mã" cũng có chỗ dựa. Đến con số "mười năm", các nhà tượng số tìm số mười trong hình quẻ bằng hỗ thể, quái biến, và mỗi nhà ra một cách tính. Với lối này, lời hào là một bức tranh được "vẽ" ra từ các quẻ đơn.

Lối nghĩa lý không hỏi chữ "khấu" từ đâu ra, mà hỏi lục nhị đứng ở đâu. Lục nhị là hào âm, đắc trung đắc chính, chính ứng với cửu ngũ ở trên. Nhưng nó lại cưỡi ngay trên sơ cửu, một hào dương ở sát dưới. Tiểu Tượng đã nói: "Lục nhị chi nạn, thừa cương dã", cái khó của lục nhị là cưỡi lên hào cứng. Chu Hy giảng, đại ý: sơ cửu ở gần nên quấy rầy, nhưng nó không phải giặc, chỉ là muốn cầu hôn; lục nhị giữ chính nên không nhận, đến mười năm, khi lẽ đã cùng, kẻ cầu bậy tự đi, người chính ứng mới hợp. Với lối này, lời hào là bài học: giữ cái đúng của mình khi bị cái gần mà sai lôi kéo.

Lối khảo cứu hiện đại, của một số nhà nghiên cứu thế kỷ hai mươi, đọc thẳng câu chữ như ghi chép phong tục: một đoàn người cưỡi ngựa kéo đến, tưởng là giặc cướp, hoá ra là đoàn đón dâu; tục cướp vợ thời cổ để lại dấu vết trong lời bói. Chữ "tự" cũng có hai cách giảng: nhận lời gả, hoặc mang thai.

Ba lời giải, ba câu hỏi: chữ lấy từ đâu, người nên làm gì, ngày xưa chuyện gì đã xảy ra. Đặt cạnh nhau, chúng không loại trừ nhau.

Ví dụ ba: "Sư hoặc dư thi" — cùng phái mà khác lời, vì một chữ

Hào lục tam quẻ Sư (quân đội): "Sư hoặc dư thi, hung." Quân có khi "dư thi", xấu.

Hai chữ "dư thi" có hai nghĩa. "Dư" là xe, cũng là "đông người"; "thi" là thây người, cũng là "chủ", người chủ trì (người đóng vai thần trong lễ tế xưa gọi là "thi").

  • Trình Di giảng, đại ý: "dư thi" là nhiều người cùng làm chủ. Việc quân phải thống nhất về một mối; quân mà nhiều người cùng chỉ huy là đường xấu.
  • Chu Hy giảng, đại ý: "dư thi" là quân thua, chở xác về trên xe.

Cả hai đều thuộc phái nghĩa lý, đều đọc hào lục tam là hào âm ở vị dương, thất chính, không trung, ở chỗ "tam đa hung". Họ khác nhau chỉ vì đọc một chữ khác nhau. Và mỗi người có lý do: lời hào lục ngũ cùng quẻ có câu "Trưởng tử suất sư, đệ tử dư thi", con trưởng cầm quân, con thứ "dư thi"; nếu đọc là "nhiều người làm chủ", câu này thành lời răn đừng để người khác chen vào quyền chỉ huy của tướng đã giao; nếu đọc là "chở xác", nó thành lời báo thua trận khi dùng sai người. Hai lời giải đều tự nhất quán trong cả quẻ.

Ví dụ này cho thấy một nguồn khác biệt ít người để ý: không phải lúc nào hai lời giải cũng do khác phái. Rất nhiều khi chỉ vì chữ cổ nhiều nghĩa, và văn bói thì quá ngắn để tự phân xử.

Bốn nguồn khiến một câu hào có nhiều lời giải

NguồnVí dụKhi gặp, nên làm gì
Chữ cổ nhiều nghĩa"thi" là thây hay chủ; "tự" là gả hay mang thai; "trinh" là giữ chính hay hỏi bóixem bản có nguyên văn và chú thích chữ
Khác phương phápTruân lục nhị: tìm tượng hay tìm lýbiết người chú thuộc phái nào
Khác mục đíchKhôn sơ lục: thời tiết hay đạo đứcchọn lời giải hợp với việc mình đang hỏi
Khác thời đạiđọc lời bói cổ bằng đạo lý Tống Nho, hoặc bằng khảo cổ hiện đạibiết lời giải ấy đến từ thế kỷ nào

Vì sao phái tượng số luôn "tìm ra" câu trả lời

Vương Bật đã chỉ ra điểm yếu này từ thế kỷ thứ ba. Trong Chu Dịch Lược Lệ, thiên Minh Tượng, ông phê lối làm của các nhà tượng số đời Hán, đại ý: tìm tượng không ra thì dùng hỗ thể, hỗ thể chưa đủ thì dùng quái biến, quái biến chưa đủ thì đẩy sang ngũ hành; phép càng chồng càng rối, mất cả ý gốc. Rồi ông đưa ra câu đổi hướng cả Dịch học, đại ý: được ý thì quên tượng, được tượng thì quên lời; tượng chỉ là cái bẫy để bắt ý.

Lời phê ấy đúng ở một điểm có tính phương pháp: khi có đủ nhiều phép biến, thì chữ nào cũng tìm được tượng, nên việc "tìm thấy" không còn chứng minh được gì. Nhưng phái nghĩa lý cũng có điểm yếu ngược lại: khi bỏ hết tượng, người giải dễ đọc vào lời bói những đạo lý của thời mình. Trình Di đọc Dịch như sách dạy quân tử thời Tống; Chu Hy, dù cũng thuộc dòng nghĩa lý, đã phải nhắc lại, đại ý, rằng Dịch vốn là sách làm ra để bói, phải hiểu lời quẻ trong bối cảnh người xưa hỏi việc thì mới hiểu đúng nghĩa gốc.

Sách cổ nói gì

Lý sương kiên băng, âm thuỷ ngưng dã; tuần trí kỳ đạo, chí kiên băng dã.

Giẫm sương rồi băng cứng, là khí âm bắt đầu đông; cứ theo đường ấy mà tới, thành băng cứng. — Chu Dịch, quẻ Khôn, Tiểu Tượng hào sơ lục

Tích thiện chi gia, tất hữu dư khánh; tích bất thiện chi gia, tất hữu dư ương.

Nhà chứa điều thiện ắt có phúc thừa; nhà chứa điều bất thiện ắt có vạ thừa. — Chu Dịch, quẻ Khôn, Văn Ngôn

Bình: hai câu cùng giải một hào, cùng nằm trong Thập Dực. Tầng Truyện không có một lối đọc thống nhất; hai phái đời sau chỉ là mỗi bên đi tiếp một nhánh đã có sẵn.

Đọc cho đúng mức

Chia "hai phái" là cách gom gọn của người đời sau, rõ nhất trong lời tổng kết của bộ Tứ Khố Toàn Thư đời Thanh. Thực tế mỗi nhà đều dùng ít nhiều công cụ của bên kia: Vương Bật vẫn dùng tượng hai quẻ đơn; Chu Hy đưa các đồ tiên thiên của Thiệu Ung vào đầu sách; Kinh Phòng vẫn bàn nghĩa. Coi hai phái là hai khuynh hướng thì đúng hơn hai trận tuyến.

Các lời giải đại ý của Trình Di, Chu Hy trong bài dẫn theo nội dung chú của họ, không trích nguyên văn. Lối đọc khảo cứu hiện đại của Truân lục nhị là một giả thuyết được nhiều người chấp nhận, không phải kết luận đã chứng minh.

Với người dùng Dịch để hỏi việc, hai phái dẫn tới hai lối đoán khác nhau. Lục Hào, Mai Hoa là con cháu của tượng số: đọc quẻ qua ngũ hành, sinh khắc, ít dựa vào lời hào. Đọc lời quẻ, lời hào để tự soi việc là lối gần nghĩa lý. Không lối nào "linh" hơn; chúng trả lời những câu hỏi khác nhau.

Việc nên làm

  • Khi gặp hai lời giải trái nhau, hỏi bốn câu theo bảng trên: khác chữ, khác phương pháp, khác mục đích hay khác thời đại.
  • Đọc một quẻ bằng hai bản chú thuộc hai khuynh hướng, ghi lời giải ra hai cột. Làm vậy với ba, bốn quẻ là đủ thấy nhịp của từng phái.
  • Đọc lại ba câu hào trong bài với bản dịch của mình, xem dịch giả chọn lối nào; bài bốn bản dịch tiếng Việt giúp biết bản nào theo ai.
  • Muốn thấy tượng số ở dạng thực hành, đọc Mai Hoa Dịch Số hoặc Lục Hào; muốn thấy tượng số nối với lịch, đọc quái khí.
☯️Gieo quẻ Kinh Dịch
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Chu Dịch: quẻ Khôn (lời hào sơ lục, Tiểu Tượng, Văn Ngôn), quẻ Truân (lời hào lục nhị, Tiểu Tượng), quẻ Sư (lời hào lục tam, lục ngũ).
  • Chu Dịch, Thuyết Quái: tượng của Khảm và Chấn (dẫn đại ý).
  • Vương Bật, Chu Dịch Lược Lệ, thiên Minh Tượng (dẫn đại ý).
  • Trình Di, Trình thị Dịch truyện: quẻ Sư (dẫn đại ý).
  • Chu Hy, Chu Dịch Bản Nghĩa: quẻ Sư, quẻ Truân (dẫn đại ý); Chu Tử Ngữ Loại, lời bàn Dịch vốn là sách bói (dẫn đại ý).

Câu hỏi thường gặp

Tượng số và nghĩa lý, phái nào đúng?

Không phái nào độc quyền đúng. Tượng số giải chữ trong lời hào bằng hình và số của quẻ; nghĩa lý giải bằng vị trí và thời thế. Chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Vì sao hai sách giải cùng một hào khác nhau?

Có bốn nguồn: chữ cổ nhiều nghĩa, khác phương pháp, khác mục đích và khác thời đại của người chú. Xác định đúng nguồn thì thấy hai lời giải thường không mâu thuẫn.

Vương Bật nói "được ý thì quên tượng" nghĩa là gì?

Đại ý câu trong Chu Dịch Lược Lệ: tượng là phương tiện để nắm ý, như cái bẫy để bắt thỏ; nắm được ý rồi thì không cần bám vào tượng. Đó là lời phê lối chồng phép tìm tượng của đời Hán.

Chu Hy thuộc phái nào?

Chu Hy thuộc dòng nghĩa lý nhưng nhấn mạnh Dịch vốn là sách bói và đưa các đồ tiên thiên vào sách, nên thường được coi là người dung hoà hai khuynh hướng.

Người mới học nên theo lối nào?

Nên học nghĩa lý trước để đọc được lời quẻ, lời hào, rồi học tượng của tám quẻ đơn. Khi đã vững hai phần ấy, các phép đoán như Mai Hoa, Lục Hào sẽ dễ vào hơn.

Nguồn tham khảo: Chu Dịch — quẻ Khôn, Truân, Sư — lời hào, Tiểu Tượng, Văn Ngôn quẻ Khôn · Chu Dịch — Thuyết Quái — Khảm vi đạo; tượng ngựa của Chấn, Khảm · Chu Dịch Lược Lệ — Vương Bật — Minh Tượng: đắc ý tại vong tượng; lời phê lối hỗ thể, quái biến, ngũ hành · Trình thị Dịch truyện — Trình Di — quẻ Sư hào lục tam, lục ngũ · Chu Dịch Bản Nghĩa — Chu Hy — quẻ Sư hào lục tam; quẻ Truân hào lục nhị

Đọc Kinh Dịch bằng bản tiếng Việt nào: Phan Bội Châu, Ngô Tất Tố, Nguyễn Hiến Lê, Nguyễn Duy CầnSo bốn bản Kinh Dịch tiếng Việt: Phan Bội Châu, Ngô Tất Tố, Nguyễn Hiến Lê, Nguyễn Duy Cần. Bản nào dịch sát, bản nào bình giải, …
Tự Quái và Tạp Quái truyện: người xưa giải thích thứ tự 64 quẻ ra sao, và chỗ giải thích gượngThứ tự 64 quẻ được Tự Quái truyện giải bằng 61 mắt xích lý lẽ, có chỗ khéo có chỗ gượng. Tạp Quái lại xếp theo cặp đối nghĩa. Đọc…
Liên Sơn, Quy Tàng, Chu Dịch: ba bộ Dịch trong Chu Lễ và thẻ tre Quy Tàng ở Vương Gia ĐàiQuy Tàng và Liên Sơn là hai bộ Dịch Chu Lễ nhắc cạnh Chu Dịch. Tách lời sách cổ, truyền thuyết và thẻ tre Vương Gia Đài năm 1993 …
Tam tài trong sáu hào: hào nào là Trời, hào nào là Người, hào nào là ĐấtTam tài thiên địa nhân trong quẻ Dịch: hào 1, 2 là Đất, hào 3, 4 là Người, hào 5, 6 là Trời. Gốc ở Thuyết Quái, Hệ Từ; đọc quẻ Cà…
Leibniz, hệ nhị phân và Kinh Dịch: chuyện thật và phần bị thổi phồngLeibniz có hệ nhị phân từ 1679, trước khi thấy đồ quẻ. Thư Bouvet năm 1701 gửi đồ 64 quẻ của Thiệu Ung; Leibniz thấy trùng và viế…
Hệ Từ truyện: tầng triết học của Kinh Dịch, từ "nhất âm nhất dương chi vị đạo" đến "đại diễn chi số"Hệ Từ truyện là phần triết học của Kinh Dịch. Tám câu được trích nhiều nhất, nguyên văn, dịch nghĩa, và chuyện ai viết Hệ Từ theo…