Tam hợp, tứ hành xung: gốc trên vòng địa chi và mức nặng nhẹ thật

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Tam hợp, tứ hành xung: gốc trên vòng địa chi và mức nặng nhẹ thật

Tam hợp là ba địa chi cách đều nhau 120 độ trên vòng mười hai chi (Thân Tý Thìn, Dần Ngọ Tuất, Tỵ Dậu Sửu, Hợi Mão Mùi). Xung là hai chi nằm đối diện nhau 180 độ. Cái gọi là "tứ hành xung" là bốn chi tạo thành một hình vuông, trong đó chỉ có hai cặp xung thật; hai cặp còn lại nhẹ hơn nhiều, có cặp còn là lục hợp.

Vẽ vòng mười hai chi ra giấy trước đã

Mọi quan hệ hợp, xung giữa các tuổi đều là quan hệ vị trí trên một vòng tròn. Mười hai chi chia đều vòng tròn, mỗi chi chiếm 30 độ. Lá số Tử Vi vẽ vòng này thành hình vuông mười hai ô, phương Nam ở trên:

TỵNgọMùiThân
ThìnDậu
MãoTuất
DầnSửuTýHợi

Đi theo chiều kim đồng hồ từ Tý ở dưới (Bắc): Sửu, Dần, Mão bên trái (Đông), Thìn, Tỵ, Ngọ ở trên (Nam), rồi Mùi, Thân, Dậu bên phải (Tây), Tuất, Hợi quay về Tý. Khi đã có hình này trước mặt, bạn không cần học thuộc bảng nào nữa:

  • Cách nhau 4 ô (120 độ): tam hợp. Ba điểm nối thành tam giác đều.
  • Cách nhau 6 ô (180 độ): xung. Hai điểm nằm trên một đường kính.
  • Cách nhau 3 ô (90 độ): cùng một hình vuông, tức là cùng nhóm mà dân gian gọi "tứ hành xung".

Cách đếm khoảng cách rất đơn giản: lấy số thứ tự hai chi (Tý 1, Sửu 2… Hợi 12) trừ cho nhau. Hiệu là 4 hoặc 8 thì tam hợp, hiệu là 6 thì xung, hiệu là 3 hoặc 9 thì cùng hình vuông.

Tam hợp: sinh, vượng, mộ của một hành

Bộ tam hợpChi trường sinhChi đế vượngChi mộ (kho)Hành
Thân – Tý – ThìnThânTýThìnThủy
Dần – Ngọ – TuấtDầnNgọTuấtHỏa
Tỵ – Dậu – SửuTỵDậuSửuKim
Hợi – Mão – MùiHợiMãoMùiMộc

Tam hợp không phải ba con vật "thân nhau". Nó là ba giai đoạn của một hành: chỗ hành ấy sinh ra, chỗ nó mạnh nhất, chỗ nó vào kho. Thủy sinh ở Thân (đầu thu), thịnh ở Tý (giữa đông), vào kho ở Thìn (cuối xuân). Ba chi đứng cách đều nhau vì vòng Trường Sinh của mỗi hành đi đúng bốn bước từ sinh đến vượng, bốn bước từ vượng đến mộ.

Điểm hay bị bỏ qua khi so tuổi hai người: tam hợp cần ba chữ, hai người chỉ góp được hai. Hai tuổi cùng bộ tam hợp thật ra là bán hợp, và bán hợp không đều nhau:

  • Cặp có chữ đế vượng ở giữa bộ (Tý, Ngọ, Mão, Dậu) được coi là bán hợp có lực: Thân – Tý, Tý – Thìn, Dần – Ngọ, Ngọ – Tuất, Tỵ – Dậu, Dậu – Sửu, Hợi – Mão, Mão – Mùi.
  • Cặp thiếu chữ giữa (Thân – Thìn, Dần – Tuất, Tỵ – Sửu, Hợi – Mùi) chỉ là "củng", hai đầu chờ một chữ ở giữa. Nhiều thầy Bát Tự tính cặp này rất nhẹ.

Trong mười hai cặp tuổi "tam hợp", có bốn cặp như thế. Đó là lý do người xưa hay nói đứa con sinh ra đúng chữ còn thiếu thì "đủ bộ"; chuyện ấy có bài riêng ở vợ chồng xung tuổi.

Xung: hai chi trên một đường kính

Cặp xungHành hai bênCó khắc hành không
Tý – NgọThủy – HỏaCó, Thủy khắc Hỏa
Mão – DậuMộc – KimCó, Kim khắc Mộc
Dần – ThânMộc – KimCó, Kim khắc Mộc
Tỵ – HợiHỏa – ThủyCó, Thủy khắc Hỏa
Thìn – TuấtThổ – ThổKhông, cùng hành
Sửu – MùiThổ – ThổKhông, cùng hành

Sách gọi xung là "thất xung": đếm từ một chi, tính cả chi ấy, đến vị thứ bảy là gặp chi đối diện. Tý đếm một, Sửu hai… Ngọ là bảy. Tam Mệnh Thông Hội đặt chuyện này song song với thiên can: can đếm đến vị thứ bảy là Thất Sát, chi đếm đến vị thứ bảy là xung. Nghĩa là xung vốn được hiểu như một thế đối đầu trực diện, không phải lời rủa.

Cột cuối của bảng là chỗ nhiều trang bỏ qua. Bốn cặp xung có ngũ hành khắc nhau thật; hai cặp Thìn – Tuất, Sửu – Mùi là Thổ đối Thổ, không có hành nào khắc hành nào. Một số sách gọi đây là "bằng hữu xung": va nhau vì đứng ngược phía, nhưng cùng một chất. Đặt sáu cặp ngang hàng với nhau như nhiều bảng tra là đọc quá tay với hai cặp Thổ.

Trong bốn cặp còn lại cũng có khác biệt. Tý – Ngọ, Mão – Dậu là bốn chính phương (Bắc, Nam, Đông, Tây), khí chuyên một hành, xung trực diện nhất. Dần – Thân, Tỵ – Hợi là bốn chi trường sinh, sách gắn với chuyển động, đi xa, đổi chỗ; xung ở đây thường được đọc là "động" hơn là "phá".

Vì sao "tứ hành xung" là cách gọi sai chữ

Dân gian Việt chia mười hai tuổi thành ba nhóm "tứ hành xung":

NhómSách chữ Hán gọi làHành bốn chi
Dần – Thân – Tỵ – Hợitứ sinh (tứ mã)Mộc, Kim, Hỏa, Thủy
Tý – Ngọ – Mão – Dậutứ chính (tứ vượng)Thủy, Hỏa, Mộc, Kim
Thìn – Tuất – Sửu – Mùitứ mộ (tứ khố)đều là Thổ

Ba nhóm này có thật trong sách cổ, nhưng sách gọi chúng theo vị trí trong vòng Trường Sinh: bốn chỗ sinh, bốn chỗ vượng, bốn chỗ mộ (xem tứ sinh, tứ vượng, tứ mộ). Chúng tôi chưa thấy sách luận mệnh cổ nào gọi chúng là "tứ hành xung". Cụm từ này sai ở cả hai chữ:

Chữ "hành": nhóm tứ sinh và tứ chính đúng là có đủ bốn hành Mộc, Hỏa, Kim, Thủy. Nhưng nhóm Thìn Tuất Sửu Mùi toàn Thổ, không có "bốn hành" nào cả.

Chữ "xung": bốn chi trong một nhóm không xung lẫn nhau từng đôi. Mỗi nhóm có sáu cặp, chỉ hai cặp là xung (hai đường chéo của hình vuông). Bốn cặp còn lại nằm trên cạnh hình vuông, cách nhau 90 độ, và quan hệ của chúng rất khác nhau:

NhómHai cặp xungBốn cặp cạnh vuông
Dần Thân Tỵ HợiDần – Thân, Tỵ – HợiDần – Hợi lục hợp (kèm phá); Tỵ – Thân lục hợp (kèm hình, phá); Dần – Tỵ hại và hình; Thân – Hợi hại
Tý Ngọ Mão DậuTý – Ngọ, Mão – DậuTý – Mão hình; Mão – Ngọ phá; Tý – Dậu phá; Ngọ – Dậu không có quan hệ nào trong bảng
Thìn Tuất Sửu MùiThìn – Tuất, Sửu – MùiSửu – Tuất hình; Tuất – Mùi hình; Sửu – Thìn phá; Thìn – Mùi không có quan hệ nào trong bảng

Như vậy hai tuổi Dần và Hợi, mà dân gian dặn tránh vì "cùng tứ hành xung", thật ra là một cặp lục hợp trong mọi sách. Ngọ với Dậu, Thìn với Mùi gần như bình hoà. Gộp cả bốn chi vào một chữ "xung" là đổ chung một cặp nặng với một cặp hợp.

Hệ quả về con số: với một tuổi bất kỳ, chỉ có một tuổi xung thật (một trên mười hai). Cách gọi "tứ hành xung" lại khiến người ta ngại ba tuổi (ba trên mười hai), tức là gấp ba lần số cặp đáng xét.

Mức nặng nhẹ thật khi so hai tuổi

Gom các bước trên lại, khi so chi năm sinh của hai người, có thể xếp như sau:

Quan hệVí dụĐọc thế nào
Bán hợp có chữ đế vượngThân – Tý, Dần – Ngọthuận, cùng một hành, cùng nhịp
Lục hợpTý – Sửu, Dần – Hợithuận, hút nhau (bài lục hợp, lục hại, tam hình)
Bán hợp thiếu chữ giữaThân – Thìn, Dần – Tuấtthuận nhẹ
Không quan hệTý – Dần, Ngọ – Dậubình hoà, chi năm không nói gì thêm
Phá, hại, hìnhTý – Dậu, Tý – Mùi, Tý – Mãolệch nhỏ, cần biết chứ không cần ngại
Xung hai chi ThổThìn – Tuất, Sửu – Mùiđối đầu nhưng cùng chất
Xung có khắc hànhTý – Ngọ, Mão – Dậu, Dần – Thân, Tỵ – Hợilệch rõ nhất ở tầng chi năm

Bảng này chỉ là một tầng: chi năm sinh, một chữ trên tổng số tám chữ của mỗi người. Xếp hạng đầy đủ cả 78 cặp có ở bảng 78 cặp con giáp; cách đặt tầng chi năm cạnh nạp âm, can, cung phi và lá số ở bài xem tuổi vợ chồng.

Tam hợp, xung còn dùng ở đâu

  • Tam tai đi theo bộ tam hợp: ba tuổi trong một bộ gặp tam tai cùng ba năm. Năm 2027 Đinh Mùi là năm cuối tam tai của bộ Hợi – Mão – Mùi.
  • Phạm Thái Tuế dùng xung: năm Mùi thì tuổi Sửu là "xung Thái Tuế".
  • Tử Vi dùng cả hai: cung Mệnh nhìn sang hai cung tam hợp (tam phương) và cung đối diện (xung chiếu). Đây là lý do một sao ở cung Tài Bạch vẫn "chiếu" về Mệnh.
  • Chọn ngày: ngày có chi xung chi tuổi được gọi là ngày xung tuổi.

Sách cổ nói gì

Mộc sinh ư Hợi, tráng ư Mão, tử ư Mùi, tam thần giai Mộc dã.

Dịch: Mộc sinh ở Hợi, mạnh ở Mão, lụi tàn ở Mùi; ba chi ấy đều là Mộc. — Hoài Nam Tử, thiên Thiên Văn

Bình: đây là một trong những văn bản sớm nhất (đời Tây Hán) nói rõ cơ chế tam hợp, và nó nói bằng ngôn ngữ của chu kỳ chứ không phải của duyên phận. Sách đi lần lượt qua các hành theo cùng khuôn ấy. Ba chi hợp nhau vì cùng thuộc đời sống của một hành, không vì con vật nào ưa con vật nào.

Tam Mệnh Thông Hội, phần bàn tam hợp, đại ý: tam hợp là lấy ba chữ sinh, vượng, mộ mà hợp lại; thiếu một chữ thì khí không đủ. Phần bàn lục xung, đại ý: chi lấy vị thứ bảy làm xung, như can lấy vị thứ bảy làm sát. Ngũ Hành Đại Nghĩa của Tiêu Cát (đời Tùy), khi bàn xung phá, cũng giải xung là khí hai bên đối nhau mà chống nhau, không gán cho nó nghĩa tai ương.

Bình chung: cả ba sách đều mô tả hình học của khí trên vòng chi. Chữ "kỵ", "đại kỵ" trong các lá số hợp hôn đời sau là lớp diễn giải chồng lên, nặng hơn nhiều so với nguyên ý.

Đọc cho đúng mức

  • Tam hợp và xung ở đây chỉ tính chi năm sinh. Trong Bát Tự, mỗi người có bốn chi (năm, tháng, ngày, giờ); quan hệ đáng kể hơn thường nằm ở chi ngày, chi tháng (xem hợp xung hình hại trong Bát Tự).
  • "Tứ hành xung" là cách gọi dân gian, không phải thuật ngữ sách. Gặp ai dặn tránh cả nhóm bốn tuổi, bạn có thể hỏi lại: cặp mình là đường chéo hay cạnh vuông?
  • Các phái không thống nhất mức nặng của từng loại. Bảng xếp hạng ở trên theo cách đa số sách Bát Tự hiện nay dùng, có phái coi hình nặng hơn xung.
  • Tam hợp không phải lời hứa hoà thuận, xung không phải lời báo trước chia tay. Đây là chỗ hai khí đứng cùng phía hay ngược phía, không hơn.

Việc nên làm

  • Vẽ vòng mười hai chi ra một tờ giấy, đánh dấu tuổi mình và tuổi người kia, đếm khoảng cách. Năm phút là thuộc cả đời.
  • Nếu hai tuổi xung, xem thêm ba câu: hai chi có khắc hành không (cặp Thổ thì không), các tầng khác (nạp âm, lá số) nói gì, và hai người đối xử với nhau thế nào. Câu thứ ba quan trọng nhất.
  • Đừng loại một người chỉ vì "cùng tứ hành xung": kiểm xem cặp ấy có phải lục hợp hay bình hoà không.
💞Xem hợp tuổi
Vợ chồng, làm ăn, sinh con: ngũ hành nạp âm, can chi, cung phi.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Hoài Nam Tử — thiên Thiên Văn, đoạn sinh, tráng, tử của các hành theo chi (trích nguyên văn câu về Mộc).
  • Vạn Dân Anh — Tam Mệnh Thông Hội, phần bàn địa chi tam hợp và địa chi lục xung (đại ý).
  • Tiêu Cát — Ngũ Hành Đại Nghĩa, phần bàn hợp và xung phá (đại ý).

Câu hỏi thường gặp

Tứ hành xung gồm những tuổi nào?

Ba nhóm: Dần – Thân – Tỵ – Hợi; Tý – Ngọ – Mão – Dậu; Thìn – Tuất – Sửu – Mùi. Trong mỗi nhóm chỉ có hai cặp xung thật (Dần – Thân, Tỵ – Hợi…); các cặp còn lại nhẹ hơn, Dần – Hợi và Tỵ – Thân còn là lục hợp.

Tam hợp gồm những tuổi nào?

Thân – Tý – Thìn (Thủy), Dần – Ngọ – Tuất (Hỏa), Tỵ – Dậu – Sửu (Kim), Hợi – Mão – Mùi (Mộc). Ba chi trong một bộ cách đều nhau 120 độ trên vòng địa chi.

Hai người cùng bộ tam hợp có phải tam hợp không?

Đúng ra là bán hợp, vì tam hợp cần đủ ba chữ. Bán hợp có chữ giữa bộ (Tý, Ngọ, Mão, Dậu) được coi là có lực; cặp thiếu chữ giữa như Thân – Thìn, Dần – Tuất thì nhẹ hơn.

Cặp xung nào nặng nhất?

Đa số sách coi Tý – Ngọ, Mão – Dậu là xung trực diện nhất, vì vừa đối phương vừa khắc hành. Thìn – Tuất, Sửu – Mùi là Thổ đối Thổ, không khắc hành, thường được đọc nhẹ hơn.

Tuổi xung có lấy nhau được không?

Được. Chi năm sinh chỉ là một trong tám chữ của mỗi người; nhiều cặp xung tuổi vẫn sống với nhau êm ấm. Lá số hai người và cách cư xử nói nhiều hơn một cặp chi.

Nguồn tham khảo: Hoài Nam Tử — thiên Thiên Văn · Tam Mệnh Thông Hội — Vạn Dân Anh — Luận Địa Chi Tam Hợp; Luận Địa Chi Lục Xung · Ngũ Hành Đại Nghĩa — Tiêu Cát — phần bàn hợp và xung phá

Vợ chồng cùng tuổi có sao không: tự hình Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi và tám tuổi còn lạiVợ chồng cùng tuổi: chỉ Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi có tự hình, tám tuổi kia bình hoà. Vì sao cặp cùng năm sinh luôn chấm 51–76% và cung …
Tuổi Dần hợp tuổi nào, kỵ tuổi nào: bảng đủ 12 tuổi kèm mức nặng nhẹ thậtTuổi Dần hợp tuổi Ngọ, Tuất (tam hợp Hỏa) và Hợi (lục hợp, kèm phá); lệch rõ với Thân (xung, hình), lệch nhỏ với Tỵ (hại, hình). …
Sinh con hợp tuổi bố mẹ: tam hợp, lục hợp và giới hạn của việc "canh năm"Sinh con hợp tuổi bố mẹ theo tam hợp, lục hợp: bảng năm 2026–2031, vì sao hơn nửa số cặp bố mẹ không có năm nào hợp cả hai, và vì…
Tuổi Hợi hợp tuổi nào, kỵ tuổi nào: bảng đủ 12 tuổi kèm mức nặng nhẹ thậtTuổi Hợi hợp tuổi Mão, Mùi (tam hợp Mộc) và Dần (lục hợp hoá Mộc, kèm phá); lệch rõ với Tỵ (xung), lệch nhỏ với Thân (hại). Bảng …
Tuổi Thân hợp tuổi nào, kỵ tuổi nào: bảng đủ 12 tuổi kèm mức nặng nhẹ thậtTuổi Thân hợp tuổi Tý, Thìn (tam hợp Thủy), lục hợp Tỵ nhưng kèm hình, phá; lệch rõ với Dần (xung, hình), lệch nhỏ với Hợi (hại).…
Vợ chồng xung tuổi: sách cổ nói gì, người xưa "hoá" bằng con cái ra sao và đời thường cần gìVợ chồng xung tuổi: sáu cặp xung, vì sao chênh nhau đúng 6 tuổi luôn là thiên khắc địa xung, lối hoá bằng con tam hợp của người x…