Vượng, tướng, hưu, tù, tử: sức mạnh của ngũ hành theo mùa, bảng tra và mốc tiết khí năm 2027
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Vượng, tướng, hưu, tù, tử là năm mức mạnh yếu của ngũ hành trong từng mùa. Hành làm chủ mùa là vượng, hành nó sinh ra là tướng, hành sinh ra nó là hưu, hành khắc nó là tù, hành bị nó khắc là tử. Mùa xuân Mộc vượng, Hoả tướng, Thuỷ hưu, Kim tù, Thổ tử.
📅Lịch âm – lịch vạn niênLịch tháng âm dương, can chi, tiết khí, ngày hoàng đạo.Mở
Quy tắc một câu, và nghĩa của năm chữ
Chỉ cần nhớ một câu: đương lệnh thì vượng, lệnh sinh thì tướng, sinh lệnh thì hưu, khắc lệnh thì tù, lệnh khắc thì tử. "Lệnh" là hành đang làm chủ mùa. Năm chữ còn lại đều đặt theo quan hệ sinh khắc với hành ấy, nên ai đã thuộc vòng tương sinh, tương khắc thì tự suy ra cả bảng.
Mỗi chữ có hình ảnh riêng, và hiểu hình ảnh thì không cần học thuộc:
- Vượng: đang cầm quyền, sức lên tới đỉnh.
- Tướng: như vị tướng phụ tá của người cầm quyền, được nuôi và đang lên; mùa sau sẽ tới lượt nó vượng.
- Hưu: về nghỉ. Hành này vừa sinh ra hành đang vượng, việc của nó đã xong, như người mẹ nghỉ sau khi nuôi con lớn.
- Tù: bị giam. Hành này vốn khắc hành đang vượng, nhưng giờ đối thủ quá mạnh, nó bị giữ lại không ra tay được.
- Tử: lặng hẳn. Hành này bị hành đang vượng khắc thẳng, sức xuống thấp nhất.
Bảng tra năm mùa
| Mùa (hành làm chủ) | Vượng | Tướng | Hưu | Tù | Tử |
|---|---|---|---|---|---|
| Xuân (Mộc) | Mộc | Hoả | Thuỷ | Kim | Thổ |
| Hạ (Hoả) | Hoả | Thổ | Mộc | Thuỷ | Kim |
| Tứ quý (Thổ) | Thổ | Kim | Hoả | Mộc | Thuỷ |
| Thu (Kim) | Kim | Thuỷ | Thổ | Hoả | Mộc |
| Đông (Thuỷ) | Thuỷ | Mộc | Kim | Thổ | Hoả |
Đọc theo cột "Tướng" từ trên xuống, bạn thấy hành tướng của mùa này chính là hành vượng của mùa sau. Bảng là một vòng xoay đều đặn: mỗi mùa, cả năm hành cùng dịch đi một bậc.
Mùa tính theo tiết khí, không theo ngày mùng một
Đây là chỗ nhiều người tra sai. Trong Bát Tự và các môn dùng vượng suy, tháng không bắt đầu từ mùng một âm lịch mà từ tiết khí "tiết": tháng Dần bắt đầu từ Lập Xuân, tháng Mão từ Kinh Trập, và cứ thế. Mùa xuân của ngũ hành bắt đầu từ Lập Xuân, không phải từ Tết.
| Tháng (chi) | Bắt đầu từ tiết | Hành làm chủ | Mốc năm 2027 (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|---|
| Dần, Mão | Lập Xuân | Mộc | Lập Xuân: 4/2/2027 |
| Thìn | Thanh Minh | Thổ | |
| Tỵ, Ngọ | Lập Hạ | Hoả | Lập Hạ: 6/5/2027 |
| Mùi | Tiểu Thử | Thổ | |
| Thân, Dậu | Lập Thu | Kim | Lập Thu: 8/8/2027 |
| Tuất | Hàn Lộ | Thổ | |
| Hợi, Tý | Lập Đông | Thuỷ | Lập Đông: 7/11/2027 |
| Sửu | Tiểu Hàn | Thổ |
Các ngày trên tính bằng bộ máy âm lịch của site theo kinh độ Mặt Trời. Lập Hạ và Lập Thu năm 2027 rơi vào khoảng nửa đêm theo giờ Việt Nam, nên người sinh sát những ngày ấy nên tra giờ vào tiết cụ thể trước khi xác định tháng. Tết Đinh Mùi là ngày 6/2/2027, tức hai ngày sau Lập Xuân: người sinh từ lúc vào tiết ngày 4/2 tới hết ngày 5/2/2027 đã thuộc tháng Dần, năm Đinh Mùi theo Bát Tự, dù âm lịch vẫn còn là tháng chạp năm Bính Ngọ. Xem thêm bài Lập Xuân.
Thổ vượng ở đâu: hai cách tính
Bốn hành kia mỗi hành một mùa, Thổ thì không có mùa riêng. Sách cổ giải quyết theo hai cách, và hai cách cho kết quả khác nhau ở biên.
Cách thứ nhất: mười tám ngày cuối mỗi mùa. Một năm khoảng 360 ngày chia năm hành thì mỗi hành 72 ngày. Bốn hành có mùa riêng, mỗi mùa trừ đi 18 ngày, gom bốn lần 18 ngày lại cho Thổ, cũng vừa đủ 72. Tố Vấn và Bạch Hổ Thông đều theo ý này. Tính theo kinh độ Mặt Trời cho năm 2027, bốn đoạn Thổ vượng khoảng:
| Đoạn | Từ khoảng | Tới trước |
|---|---|---|
| Cuối đông | 17/1/2027 | Lập Xuân 4/2/2027 |
| Cuối xuân | 17/4/2027 | Lập Hạ 6/5/2027 |
| Cuối hạ | 20/7/2027 | Lập Thu 8/8/2027 |
| Cuối thu | 20/10/2027 | Lập Đông 7/11/2027 |
Cách thứ hai: cả bốn tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Bát Tự phổ thông thường coi trọn tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là tháng Thổ. Nhưng các sách Tử Bình kỹ hơn không coi bốn tháng ấy là Thổ thuần: mỗi tháng còn chứa dư khí của mùa vừa qua. Tháng Thìn có Mộc dư khí và Thuỷ được cất giữ; tháng Mùi có Hoả dư khí; tháng Tuất có Kim dư khí; tháng Sửu có Thuỷ dư khí. Chi tiết về các can tàng trong chi tháng có ở bài nguyệt lệnh.
Hai cách không hoàn toàn trùng nhau, và đó là lý do hai thầy Bát Tự có thể cân lực một lá số sinh cuối tháng ba hơi khác nhau.
Tên gọi cũ: tráng, sinh, lão, tù, tử
Bộ năm chữ vượng, tướng, hưu, tù, tử không phải bộ duy nhất. Thiên Địa Hình của Hoài Nam Tử, soạn đầu đời Hán, dùng năm chữ khác: tráng, sinh, lão, tù, tử. Đối chiếu theo cùng một mùa thì tráng ứng với vượng, sinh ứng với tướng, lão ứng với hưu, còn tù và tử giữ nguyên. Bộ chữ cũ này nhấn vào vòng đời: một hành đang tráng niên, một hành vừa sinh, một hành đã già. Bộ chữ về sau nhấn vào vị trí trong triều: người cầm quyền, tướng phụ tá, người về hưu, kẻ bị giam. Hai cách gọi, một ý.
Dùng trong các môn như thế nào
| Môn | Dùng vượng suy để làm gì | Đọc thêm |
|---|---|---|
| Bát Tự | Nhật chủ "đắc lệnh" (sinh vào mùa hành mình vượng hoặc tướng) là gốc đầu tiên để cân thân vượng hay nhược | Thân vượng, thân nhược |
| Lục Hào | Hào dụng thần vượng tướng theo tháng thì có lực, hưu tù thì yếu | |
| Mai Hoa | Quẻ thể được mùa thì vững hơn quẻ dụng | |
| Đông y | Bệnh của tạng gặp mùa của tạng ấy thì sách cho là dễ chuyển | Ngũ hành ứng ngũ tạng |
Cần phân biệt với vòng Tràng Sinh mười hai giai đoạn (tràng sinh, mộc dục, quan đới, lâm quan, đế vượng, suy, bệnh, tử, mộ, tuyệt, thai, dưỡng) mà Tử Vi và Bát Tự cũng dùng. Vòng Tràng Sinh đi theo từng địa chi, mười hai bậc; vượng tướng hưu tù tử đi theo mùa, năm bậc. Hai hệ cùng nói chuyện mạnh yếu nhưng đo bằng hai thước khác nhau, và chữ "tử" trong hai hệ không cùng nghĩa.
Sách cổ nói gì
Tỳ giả thổ dã, trị trung ương, thường dĩ tứ thời trưởng tứ tạng, các thập bát nhật ký trị, bất đắc độc chủ ư thời dã.
Tỳ thuộc Thổ, giữ trung ương, thường theo bốn mùa mà nuôi bốn tạng, mỗi mùa gửi quyền cai quản mười tám ngày, không được riêng làm chủ một mùa nào. — Tố Vấn, Thái Âm Dương Minh Luận
Bình: đây là câu gốc của cách tính "mười tám ngày cuối mùa". Chữ "ký trị", gửi việc cai quản, nói rõ Thổ không có mùa của mình mà có mặt ở mọi chỗ chuyển mùa. Đó cũng là cách sách y giải thích vì sao Tỳ Vị quan trọng quanh năm.
Đại ý Hoài Nam Tử, Địa Hình: Mộc tráng thì Thuỷ lão, Hoả sinh, Kim tù, Thổ tử; rồi lần lượt tới Hoả, Thổ, Kim, Thuỷ tráng, các hành kia dịch theo.
Bình: đặt cạnh bảng ở trên, bạn thấy hệ thống đã thành hình đầy đủ từ đầu đời Hán, trước khi Bát Tự ra đời cả nghìn năm. Bát Tự kế thừa chứ không đặt ra quy tắc này.
Đọc cho đúng mức
Thứ nhất, vượng tướng hưu tù tử là một yếu tố trong nhiều yếu tố. Trong Bát Tự, sách Tử Bình cân sức một hành bằng ba thứ: được lệnh (mùa), được địa (có gốc ở các chi), được thế (nhiều can chi cùng phe). Một hành bị tù theo mùa nhưng có gốc vững vẫn có thể đứng được. Chỉ nhìn mùa để kết luận là đọc một phần ba lá số.
Thứ hai, quy tắc này viết cho khí hậu bốn mùa của lưu vực Hoàng Hà. Ở miền Nam Việt Nam, "mùa đông Thuỷ vượng" không đi kèm cái lạnh thật, và khí hậu chia mùa mưa mùa khô. Các môn mệnh lý vẫn tính theo tiết khí như một quy ước lịch, nhưng người đọc không nên suy từ bảng này ra chuyện thời tiết hay sức khoẻ cụ thể ở nơi mình sống. Bài dưỡng sinh ở xứ nhiệt đới bàn kỹ chuyện này.
Thứ ba, ở Nam bán cầu, mùa ngược lại. Các thầy Bát Tự hiện đại tranh luận có nên đảo tháng cho người sinh ở đó hay không; chưa có đồng thuận. Đây là ví dụ rõ nhất cho thấy vượng suy theo mùa vừa là quy luật khí hậu vừa là quy ước lịch, và hai mặt ấy không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.
Việc nên làm
- Thuộc câu "đương lệnh vượng, lệnh sinh tướng, sinh lệnh hưu, khắc lệnh tù, lệnh khắc tử"; không cần học thuộc bảng.
- Khi xác định tháng sinh cho Bát Tự, tra ngày vào tiết, đừng dùng tháng âm lịch. Người sinh sát ngày Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông cần cả giờ vào tiết.
- Gặp lá số sinh trong các đoạn Thổ vượng ở bảng trên, ghi chú lại rằng hai cách tính Thổ có thể cho kết quả khác nhau.
- Đừng dùng một mình yếu tố mùa để kết luận một hành mạnh hay yếu; xem thêm gốc và thế.
Xem lá số tử vi của chính bạn
Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.
Lập lá số miễn phíNguồn tham khảo
- Hoàng Đế Nội Kinh, Tố Vấn — Thái Âm Dương Minh Luận
- Hoài Nam Tử — thiên Địa Hình (đại ý)
- Bạch Hổ Thông — thiên Ngũ Hành, Thổ vượng ở bốn mùa (đại ý)
- Uyên Hải Tử Bình; Tam Mệnh Thông Hội — phần nguyệt lệnh và cân vượng suy (đại ý)
- Ngày vào tiết năm 2027 và các mốc kinh độ Mặt Trời 297, 27, 117, 207 độ: tính bằng bộ máy âm lịch của aihuyenhoc.com, giờ Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
Mùa xuân hành nào vượng?
Mùa xuân Mộc vượng, Hoả tướng, Thuỷ hưu, Kim tù, Thổ tử. Mùa xuân của ngũ hành tính từ tiết Lập Xuân, năm 2027 là ngày 4 tháng 2.
Tù và tử khác nhau thế nào?
Tù là hành vốn khắc hành đang vượng nhưng bị đối thủ quá mạnh giữ lại. Tử là hành bị hành đang vượng khắc thẳng, sức xuống thấp nhất trong mùa ấy.
Thổ vượng vào lúc nào trong năm?
Theo Tố Vấn, Thổ vượng mười tám ngày cuối mỗi mùa, trước bốn tiết Lập. Bát Tự phổ thông thì coi bốn tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là tháng Thổ, nhưng mỗi tháng ấy còn chứa dư khí của mùa vừa qua.
Sinh sau Lập Xuân mà trước Tết thì tính tháng nào?
Theo Bát Tự, người ấy đã sinh vào tháng Dần của năm mới, vì tháng và năm tính theo tiết khí. Ví dụ người sinh ngày 5/2/2027 thuộc tháng Dần năm Đinh Mùi, dù âm lịch vẫn là tháng chạp năm Bính Ngọ.
Vượng tướng hưu tù tử có giống vòng Tràng Sinh không?
Không. Vượng tướng hưu tù tử đi theo mùa, có năm bậc; vòng Tràng Sinh đi theo mười hai địa chi, có mười hai bậc. Hai hệ cùng nói chuyện mạnh yếu nhưng là hai thước đo khác nhau.
Nguồn tham khảo: Hoàng Đế Nội Kinh — Tố Vấn — Thái Âm Dương Minh Luận (Tỳ Thổ gửi vào bốn mùa, mỗi mùa mười tám ngày) · Hoài Nam Tử — thiên Địa Hình — năm chữ tráng, sinh, lão, tù, tử · Bạch Hổ Thông — thiên Ngũ Hành — Thổ vượng ở bốn mùa · Uyên Hải Tử Bình; Tam Mệnh Thông Hội — dùng nguyệt lệnh để cân vượng suy · Lịch tiết khí năm 2027 tính bằng bộ máy âm lịch của aihuyenhoc.com (kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam)