Thổ vượng tứ quý: vì sao Thổ chiếm 18 ngày cuối mỗi mùa, ba thuyết trong sách cổ và lịch Thổ vượng năm 2027
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Thổ vượng tứ quý là thuyết cho rằng hành Thổ không có mùa riêng mà "gửi" vào khoảng 18 ngày cuối của mỗi mùa, ngay trước bốn tiết Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông. Phép tính gốc: năm 360 ngày chia năm hành, mỗi hành 72 ngày; 72 = 4 × 18. Năm 2027, bốn đoạn Thổ vượng bắt đầu khoảng ngày 17/1, 17/4, 20/7 và 20/10.
Bài vượng, tướng, hưu, tù, tử đã nêu hai cách tính Thổ vượng dùng trong Bát Tự. Bài này đi ngược lên nguồn: sách cổ thật ra có ba thuyết về chỗ của Thổ trong năm, và mỗi thuyết trả lời một câu hỏi hơi khác.
Bài toán: bốn mùa mà có năm hành
Mộc ứng mùa xuân, Hoả ứng mùa hạ, Kim ứng mùa thu, Thuỷ ứng mùa đông: bốn hành chia vừa bốn mùa. Còn Thổ thì sao? Bài toán này có từ khi người ta muốn ghép thuyết ngũ hành vào lịch, khoảng thời Chiến Quốc, đầu Hán. Ba lời giải lần lượt xuất hiện.
Thuyết một: Thổ ở trung ương (Nguyệt Lệnh)
Thiên Nguyệt Lệnh trong Lễ Ký (cùng nguồn với Lã Thị Xuân Thu) xếp mười hai tháng theo năm hành. Sau phần tháng cuối hạ và trước phần tháng đầu thu, sách chen một đoạn riêng cho "trung ương Thổ": ngày của nó là Mậu Kỷ, đế là Hoàng Đế, thần là Hậu Thổ, màu vàng, âm là Cung, số năm, lễ tự là Trung Lựu (đại ý).
Điểm đáng chú ý: Nguyệt Lệnh không cho Thổ một số ngày cụ thể. Thổ đứng ở giữa, như cái trục của năm, được đặt vào chỗ chuyển từ hạ sang thu, thời điểm nóng ẩm nhất. Tố Vấn về sau gọi khoảng này là "trưởng hạ" (cuối hạ, kéo dài), và cho tạng Tỳ (thuộc Thổ) ứng với trưởng hạ.
Thuyết này giải thích vì sao Thổ ứng phương giữa, màu vàng: Thổ là trung tâm, các hành khác xoay quanh. Nhưng nó để trống câu hỏi "Thổ chiếm bao nhiêu ngày".
Thuyết hai: năm đoạn 72 ngày liền nhau (Hoài Nam Tử)
Thiên Văn Huấn trong Hoài Nam Tử (đầu đời Hán) đưa ra một lời giải thuần số học: tính từ Đông chí, năm được chia thành năm đoạn, mỗi đoạn 72 ngày, lần lượt cho Mộc, Hoả, Thổ, Kim, Thuỷ "dụng sự" (cầm việc). Mỗi đoạn mở bằng một ngày Tý của can tương ứng: Giáp Tý cho Mộc, Bính Tý cho Hoả, Mậu Tý cho Thổ, Canh Tý cho Kim, Nhâm Tý cho Thuỷ (đại ý).
Lời giải này công bằng tuyệt đối về số ngày: mỗi hành 72 ngày, Thổ được một đoạn liền ở giữa năm, đúng chỗ "trung ương" của Nguyệt Lệnh. Nhưng nó làm lệch bốn mùa: mùa của Mộc, Hoả, Kim, Thuỷ không còn trùng với xuân, hạ, thu, đông theo tiết khí. Có lẽ vì vậy mà thuyết này ít được dùng về sau.
Thuyết ba: Thổ gửi vào cuối mỗi mùa (Tố Vấn, Bạch Hổ Thông)
Lời giải thứ ba giữ nguyên bốn mùa cho bốn hành, nhưng cắt 18 ngày cuối mỗi mùa giao cho Thổ:
- Tố Vấn, thiên Thái Âm Dương Minh Luận: Tỳ thuộc Thổ, trị ở trung ương, thường theo bốn mùa mà nuôi bốn tạng, mỗi mùa gửi trị 18 ngày, không riêng chủ một mùa nào (nguyên văn ở mục Sách cổ nói gì).
- Bạch Hổ Thông (đời Đông Hán), thiên Ngũ Hành, giải thích vì sao Thổ phải có mặt ở cả bốn mùa: Mộc không có Thổ thì không sinh, Hoả không có Thổ thì không thịnh, Kim không có Thổ thì không thành, Thuỷ không có Thổ thì không cao (không có bờ để dâng lên). Thổ đỡ cái yếu, giúp cái suy, nên ngũ hành thay nhau vượng đều cần đến Thổ.
Phép tính đứng sau thuyết này gọn gàng: 360 ÷ 5 = 72 ngày cho mỗi hành. Bốn hành có mùa thì mỗi mùa 90 ngày, trừ 18 ngày còn 72; bốn lần 18 ngày gom lại cho Thổ: 4 × 18 = 72. Năm hành bằng nhau mà bốn mùa vẫn nguyên.
Thuyết ba là thuyết thắng thế: Đông y, lịch pháp, Bát Tự về sau đều theo nó (Bát Tự có thêm cách coi trọn bốn tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là tháng Thổ, như bài vượng tướng hưu tù đã nêu).
| Thuyết | Nguồn | Thổ chiếm | Ưu điểm | Chỗ hở |
|---|---|---|---|---|
| Trung ương | Nguyệt Lệnh, Tố Vấn (trưởng hạ) | chỗ giữa hạ – thu, không định ngày | giải thích phương giữa, màu vàng | không nói bao nhiêu ngày |
| Năm đoạn 72 ngày | Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn | 72 ngày liền giữa năm | chia đều tuyệt đối | lệch khỏi bốn mùa tiết khí |
| Tứ quý | Tố Vấn, Bạch Hổ Thông | 18 ngày cuối mỗi mùa | giữ bốn mùa, chia đều năm hành | 18 ngày là con số làm tròn |
Tính trên lịch thật: 18 ngày không bằng nhau
Năm thật dài khoảng 365,24 ngày chứ không phải 360. Lịch pháp đời sau tính Thổ vượng theo kinh độ Mặt Trời: mỗi đoạn Thổ vượng bắt đầu khi Mặt Trời còn cách tiết Lập 18 độ hoàng đạo (tức ở 297°, 27°, 117°, 207°) và kết thúc ở tiết Lập (315°, 45°, 135°, 225°).
Vì Trái Đất đi nhanh hơn vào tháng Một (gần Mặt Trời) và chậm hơn vào tháng Bảy (xa Mặt Trời), 18 độ không bằng 18 ngày: đoạn cuối đông chỉ khoảng 17,8 ngày, đoạn cuối hạ khoảng 18,8 ngày. Cộng bốn đoạn được khoảng 73 ngày, đúng một phần năm của năm thật.
Bốn đoạn Thổ vượng năm 2027, tính bằng bộ máy âm lịch của site (giờ Việt Nam, sai số cỡ một giờ):
| Đoạn | Bắt đầu (Mặt Trời 297°, 27°, 117°, 207°) | Kết thúc ở tiết | Dài khoảng |
|---|---|---|---|
| Cuối đông | chiều Chủ nhật 17/1/2027 | Lập Xuân, sáng thứ Năm 4/2/2027 | 17,8 ngày |
| Cuối xuân | trưa thứ Bảy 17/4/2027 | Lập Hạ, quanh nửa đêm rạng 6/5/2027 | 18,5 ngày |
| Cuối hạ | sáng thứ Ba 20/7/2027 | Lập Thu, quanh nửa đêm rạng 8/8/2027 | 18,8 ngày |
| Cuối thu | khuya thứ Tư 20/10/2027 (gần nửa đêm) | Lập Đông, khuya 7/11/2027 | 18,0 ngày |
Đoạn cuối thu năm 2027 bắt đầu sát nửa đêm 20/10, nên tuỳ cách làm tròn, có lịch sẽ ghi 20/10, có lịch ghi 21/10. Đoạn Thổ vượng cuối thu năm nay (2026) bắt đầu chiều 20/10/2026 và kéo tới Lập Đông 7/11/2026: bạn đang đọc bài này đúng trong đoạn ấy.
Các ngày Lập và ngày vào tiết khác có ở bài tiết khí 2027.
Thổ vượng dùng vào đâu
- Bát Tự: người sinh trong 18 ngày cuối mùa, Thổ được coi là đắc lệnh hoặc có lực hơn; các sách kỹ còn xét dư khí của mùa vừa qua trong tháng Thìn, Mùi, Tuất, Sửu.
- Đông y cổ: Tỳ Vị (Thổ) được chú ý ở giao mùa; ý "giao mùa dễ rối tiêu hoá" của dân gian có gốc từ đây. Đây là lý luận cổ, không thay lời khuyên y khoa.
- Lịch Nhật Bản giữ thuyết này rất rõ: khoảng 18 ngày trước mỗi tiết Lập gọi là doyō (thổ dụng); dân gian kiêng đào đất, động thổ trong những ngày ấy, và có tục ăn lươn vào "ngày Sửu của thổ dụng" mùa hạ để giữ sức giữa nóng.
- Lịch Việt ít ghi Thổ vượng như một mục riêng. Đừng nhầm Thổ vượng với các ngày "Thổ kỵ", "Thổ phủ" trong lịch chọn ngày; đó là những sao ngày tính theo cách khác (xem sao tốt, sao xấu trong ngày).
Sách cổ nói gì
脾者土也,治中央,常以四時長四藏,各十八日寄治,不得獨主於時也。 Tỳ giả Thổ dã, trị trung ương, thường dĩ tứ thời trưởng tứ tạng, các thập bát nhật ký trị, bất đắc độc chủ ư thời dã.
Dịch: Tỳ thuộc Thổ, trị ở trung ương, thường theo bốn mùa mà nuôi bốn tạng, mỗi mùa gửi trị mười tám ngày, không được riêng chủ một mùa. — Tố Vấn, Thái Âm Dương Minh Luận
Bình: đây là văn bản nói rõ con số 18 ngày. Chữ "ký trị" (gửi mà trị) rất hay: Thổ như một vị quan không có đất riêng, được gửi vào cả bốn nơi.
木非土不生,火非土不榮,金非土不成,水非土不高。 Mộc phi Thổ bất sinh, Hoả phi Thổ bất vinh, Kim phi Thổ bất thành, Thuỷ phi Thổ bất cao.
Dịch: Mộc không có Thổ thì không sinh, Hoả không có Thổ thì không thịnh, Kim không có Thổ thì không thành, Thuỷ không có Thổ thì không dâng cao. — Bạch Hổ Thông, Ngũ Hành
Bình: câu này biến một bài toán chia ngày thành một lý lẽ: Thổ là nền của bốn hành kia, nên phải có mặt ở mọi mùa. Đó là lý do Thổ ứng với trung ương, với sự trung hoà.
Nguyệt Lệnh, đại ý: trung ương Thổ, ngày Mậu Kỷ, đế Hoàng Đế, thần Hậu Thổ, màu vàng, âm Cung, số năm. Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn, đại ý: từ Đông chí, cứ 72 ngày đổi một hành dụng sự, Mộc, Hoả, Thổ, Kim, Thuỷ, hết năm đoạn là trọn năm.
Đọc cho đúng mức
- Ba thuyết cùng tồn tại trong sách cổ; thuyết 18 ngày cuối mùa là thuyết được dùng nhiều nhất về sau, không phải thuyết duy nhất.
- Con số 18 là làm tròn từ năm 360 ngày; tính theo kinh độ Mặt Trời thì mỗi đoạn dài từ khoảng 17,8 đến 18,8 ngày.
- Ngày giờ năm 2027 tính bằng bộ máy của site, sai số cỡ một giờ; ngày sát nửa đêm (20/10, 6/5, 8/8) nên tra giờ cụ thể nếu cần.
- Các đoạn Hoài Nam Tử, Nguyệt Lệnh chúng tôi dẫn đại ý.
Việc nên làm
- Nếu theo Bát Tự và sinh trong khoảng 18 ngày trước một tiết Lập, ghi nhớ rằng Thổ có lực hơn trong lá số của bạn; tra giờ vào tiết bằng công cụ lịch.
- Giao mùa là lúc nên giữ ăn uống điều độ, ngủ đủ: đó là lời khuyên đời thường, không cần lý do ngũ hành.
- Đọc tiếp vượng, tướng, hưu, tù, tử để biết Thổ vượng ảnh hưởng ra sao tới bốn hành còn lại.
Lịch tháng âm dương, can chi, tiết khí, ngày hoàng đạo.Mở
Nguồn tham khảo
- Lễ Ký — Nguyệt Lệnh, đoạn trung ương Thổ (đại ý).
- Hoài Nam Tử — Thiên Văn Huấn, năm đoạn bảy mươi hai ngày (đại ý).
- Hoàng Đế Nội Kinh — Tố Vấn, Thái Âm Dương Minh Luận.
- Ban Cố — Bạch Hổ Thông, thiên Ngũ Hành.
- Thời điểm Mặt Trời ở 297°, 27°, 117°, 207° và các tiết Lập năm 2026 – 2027 tính bằng bộ máy âm lịch aihuyenhoc.com.
Câu hỏi thường gặp
Thổ vượng tứ quý là gì?
Là thuyết cho rằng hành Thổ không có mùa riêng mà vượng ở khoảng 18 ngày cuối mỗi mùa, trước bốn tiết Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông. Tố Vấn và Bạch Hổ Thông là hai nguồn chính của thuyết này.
Vì sao Thổ chiếm 18 ngày mỗi mùa?
Vì theo năm 360 ngày, mỗi hành được 72 ngày; bốn mùa mỗi mùa nhường 18 ngày cuối cho Thổ, cộng lại 4 × 18 = 72, vừa bằng phần của mỗi hành.
Thổ vượng năm 2027 vào những ngày nào?
Bắt đầu khoảng 17/1, 17/4, 20/7 và 20/10/2027 (đoạn cuối thu sát nửa đêm), mỗi đoạn kéo tới tiết Lập kế tiếp: 4/2, 6/5, 8/8 và 7/11/2027.
Tứ quý là những tháng nào?
Trong Bát Tự, tứ quý thường chỉ bốn tháng cuối mùa Thìn, Mùi, Tuất, Sửu (tháng Ba, Sáu, Chín, Chạp âm lịch theo tiết). Theo thuyết 18 ngày, Thổ chỉ vượng ở phần cuối của bốn tháng ấy.
Ngoài thuyết 18 ngày còn thuyết nào khác?
Nguyệt Lệnh đặt Thổ ở trung ương, giữa hạ và thu, không định số ngày; Hoài Nam Tử chia năm thành năm đoạn 72 ngày liền, Thổ chiếm đoạn giữa năm.
Nguồn tham khảo: Lễ Ký — Nguyệt Lệnh — đoạn trung ương Thổ · Hoài Nam Tử — Thiên Văn Huấn — năm đoạn bảy mươi hai ngày · Hoàng Đế Nội Kinh — Tố Vấn, Thái Âm Dương Minh Luận · Ban Cố — Bạch Hổ Thông, thiên Ngũ Hành