Tử Bình Chân Thuyên của Thẩm Hiếu Chiêm: sách cách cục, thuận dụng nghịch dụng và lời bình của Từ Lạc Ngô
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 11 phút đọc
Tử Bình Chân Thuyên là sách Bát Tự đời Càn Long nhà Thanh của Thẩm Hiếu Chiêm, dạy đọc lá số theo cách cục: lấy chi tháng sinh định "dụng thần", chia tám cách thành bốn cách dùng thuận, bốn cách dùng nghịch, rồi xét chữ nào giúp, chữ nào phá. Người nay đọc nó chủ yếu qua bản bình chú của Từ Lạc Ngô thập niên 1930.
Người viết và đường đi của bản thảo
Thẩm Hiếu Chiêm là người Sơn Âm (nay thuộc Thiệu Hưng, Chiết Giang). Các bản in hiện hành chép ông đỗ tiến sĩ năm Kỷ Mùi đời Càn Long, tức năm 1739. Ngoài cuốn sách này, sử liệu về ông rất ít; ông không phải thầy số chuyên nghiệp mà là một người đọc sách làm quan, ghi lại phép đọc lá số của mình.
Bản thảo không được in khi ông còn sống. Theo lời tựa đi kèm các bản lưu hành, bản viết tay qua tay bạn bè, rồi được Hồ Khôn Trác cho khắc in vào khoảng năm Càn Long thứ bốn mươi mốt (1776). Từ đó sách được chép lại nhiều lần với nhiều chỗ lệch chữ, cho tới khi Từ Lạc Ngô làm bản bình chú thời Dân Quốc.
Chuyện tác giả ở đây đơn giản hơn nhiều sách khác cùng chuyên mục: không có lời đề tên một bậc thánh hiền đời xưa, không có truyền thuyết thần tiên trao sách. Một người có tên, có quê, có năm đỗ đạt. Đó cũng là lý do sách được coi là "sách thật", khác với Trích Thiên Tủy phải gắn tên Lưu Bá Ôn (bài Trích Thiên Tủy).
Cấu trúc: từ nền can chi đến tám cách
Sách gồm khoảng bốn mươi tám thiên ngắn, tuỳ bản tách gộp mà con số lệch một hai. Có thể chia thành bốn khối.
| Khối | Các thiên tiêu biểu | Nói gì |
|---|---|---|
| Nền | Luận thập can thập nhị chi; Luận âm dương sinh khắc; Luận thập can hợp nhi bất hợp; Luận hình xung hội hợp giải pháp | can chi, sinh khắc, khi nào hợp mà không hoá |
| Lý thuyết dụng thần | Luận dụng thần; Luận dụng thần thành bại cứu ứng; Luận dụng thần biến hoá; Luận dụng thần thuần tạp; Luận tướng thần khẩn yếu; Luận tạp khí như hà thủ dụng | trái tim của sách |
| Phê phán và vận | Luận tinh thần vô quan cách cục; Luận ngoại cách dụng xả; Luận hành vận; Luận thời thuyết câu nệ cách cục; Luận thời thuyết dĩ ngoa truyền ngoa | gạt thần sát, dè dặt với ngoại cách, xét đại vận |
| Tám cách | Chính Quan, Tài, Ấn Thụ, Thực Thần, Thiên Quan (Thất Sát), Thương Quan, Dương Nhận, Kiến Lộc Nguyệt Kiếp — mỗi cách một thiên luận và một thiên "thủ vận"; cuối cùng là Tạp cách | áp lý thuyết vào từng cách |
Khối thứ hai chỉ chừng mười trang mà quyết định cách đọc cả sách. Người học nên đọc nó trước, đọc chậm, rồi mới sang tám cách.
Dụng thần của Chân Thuyên không phải dụng thần ngày nay
Đây là chỗ người học hay nhầm nhất, và cũng là chỗ lời bình của Từ Lạc Ngô có giá trị nhất.
Bát tự dụng thần, chuyên cầu nguyệt lệnh. Dĩ nhật can phối nguyệt lệnh địa chi, nhi sinh khắc bất đồng, cách cục phân yên.
Dịch: Dụng thần của tám chữ, chuyên tìm ở lệnh tháng. Lấy can ngày phối với địa chi tháng, sinh khắc khác nhau thì cách cục chia ra. — Luận dụng thần
Với Thẩm Hiếu Chiêm, "dụng thần" là thần nắm nguyệt lệnh: chi tháng (hoặc can tàng trong chi tháng lộ ra) đứng với can ngày thành Chính Quan thì lá số là Chính Quan cách, thành Thực Thần thì là Thực Thần cách. Dụng thần ấy có thể tốt, có thể xấu; nó không phải "hành có lợi cho mình".
Từ Lạc Ngô, đại ý, chỉ ra rằng chữ "dụng thần" trong Chân Thuyên tương đương cái người sau gọi là cách cục; còn thứ người sau gọi là dụng thần, tức chữ giúp cho lá số cân bằng, thì Chân Thuyên gọi là tướng thần. Không nắm điều này, người đọc sẽ thấy sách nói ngược với bài dụng thần là gì: chẳng hạn Thất Sát cách thì Thất Sát là "dụng thần" mà lại phải bị chế.
Nguyệt lệnh ký đắc dụng thần, tắc biệt vị diệc tất hữu tướng, nhược quân chi hữu tướng, phụ ngã dụng thần giả thị dã.
Dịch: Lệnh tháng đã có dụng thần, thì chỗ khác cũng phải có tướng thần, như vua có tể tướng, là chữ phò tá dụng thần của ta. — Luận tướng thần khẩn yếu (theo bản lưu hành)
Thuận dụng và nghịch dụng: một bảng giữ cả sách
Tài Quan Ấn Thực, thử dụng thần chi thiện nhi thuận dụng chi giả dã; Sát Thương Kiếp Nhận, dụng thần chi bất thiện nhi nghịch dụng chi giả dã.
Dịch: Tài, Quan, Ấn, Thực là dụng thần lành, nên dùng thuận; Sát, Thương, Kiếp, Nhận là dụng thần không lành, nên dùng nghịch. — Luận dụng thần
Một số bản chép vế sau là "Sát Thương Kiêu Nhận". Chữ "Kiếp" khớp với tám cách của chính sách (cách thứ tám là Kiến Lộc Nguyệt Kiếp, còn Thiên Ấn được gộp trong Ấn Thụ), nên bài này theo bản "Kiếp".
"Thuận" là nuôi nó, bảo vệ nó; "nghịch" là chế nó, hoá nó. Đoạn tiếp theo trong thiên Luận dụng thần cho từng cách một tướng thần. Gom lại thành bảng:
| Cách (dụng thần ở tháng) | Thuận / nghịch | Tướng thần sách ưa | Điều sách kỵ |
|---|---|---|---|
| Chính Tài, Thiên Tài | thuận | Thực Thần sinh Tài; Quan để giữ Tài | Tỷ Kiếp nặng mà Tài nhẹ |
| Chính Quan | thuận | Tài sinh Quan; Ấn hộ Quan | Thương Quan khắc Quan |
| Ấn Thụ | thuận | Quan Sát sinh Ấn; Kiếp Tài hộ Ấn | Tài khắc Ấn khi Ấn nhẹ |
| Thực Thần | thuận | thân vượng để sinh Thực; Tài để hộ Thực | Kiêu Ấn đoạt Thực |
| Thất Sát | nghịch | Thực Thần chế Sát | Tài, Ấn tư dưỡng Sát khi chưa có chế |
| Thương Quan | nghịch | Ấn chế Thương; Tài hoá Thương | Thương gặp Quan |
| Dương Nhận | nghịch | Quan Sát chế Nhận | Quan Sát đều không |
| Kiến Lộc, Nguyệt Kiếp | nghịch | Quan chế Kiếp; dùng Tài thì cần Thực để hoá Kiếp | Tài lộ mà không có Thực |
Cột cuối là gốc của thiên "thành bại cứu ứng": cách gặp chữ kỵ thì bại, gặp chữ khác giải được chữ kỵ thì "có cứu". Ví dụ sách nêu: Ấn gặp Tài thì bại, nhưng có Kiếp Tài đứng ra đỡ thì cứu; Quan gặp Thương thì bại, có Ấn chế Thương thì cứu. Lá số được đọc như một bàn cờ: một quân bị uy hiếp, xem có quân nào che.
Bảng mười thần nền tảng để đọc bảng trên nằm ở bài thập thần; chi tháng vì sao nặng nhất ở bài nguyệt lệnh.
Một lá số đọc hai cách
Lấy một lá số do bộ máy của trang lập: nam, sinh 9 giờ 30 ngày 16/9/1986. Tứ trụ: Bính Dần, Đinh Dậu, Quý Hợi, Đinh Tỵ. Nhật chủ Quý Thủy, sinh tháng Dậu.
Đọc theo Chân Thuyên. Chi tháng Dậu tàng Tân Kim; Tân với Quý là Thiên Ấn. Đây là Ấn cách, cách dùng thuận. Chữ kỵ của Ấn là Tài, mà lá số lộ hai Đinh Hỏa và một Bính Hỏa, tức Tài lộ ba chỗ. Theo thiên thành bại, "Ấn khinh phùng Tài" là cách bại. Rồi tìm cứu: Tỵ và Dậu bán hợp Kim cục làm Ấn dày thêm; Hợi tàng Nhâm là Kiếp Tài có thể đỡ Tài. Người theo Chân Thuyên sẽ nói: cách có bệnh, có cứu nhưng cứu chưa mạnh vì Kiếp Tài nằm ẩn, không lộ. Vận Kim, Thủy đi tới thì cách đứng vững hơn.
Đọc theo phù ức. Máy chấm Quý Thủy hơi vượng: sinh tháng Kim (tướng), có gốc Nhâm trong Hợi. Theo lối cân bằng của Trích Thiên Tủy, thân không yếu thì Tài Hỏa đông chưa hẳn là xấu; có thể coi Hỏa là chỗ để thân dùng sức.
Hai lối không nói cùng một câu. Chân Thuyên hỏi "cách có thành không", phù ức hỏi "thân cân hay lệch". Từ Lạc Ngô đứng giữa: ông theo khung cách cục của Thẩm, nhưng ở nhiều lá số lại dùng phép phù ức của Trích Thiên Tủy để giải chỗ khung cách cục không trả lời được. Đó là lý do người học Bát Tự hiện đại thường cầm cả hai sách.
Muốn lập lá số của mình để thử đọc theo bảng trên, dùng công cụ Bát Tự ở cuối bài.
Lời bình của Từ Lạc Ngô: thêm gì, sửa gì
Từ Lạc Ngô là nhà mệnh học thời Dân Quốc ở Thượng Hải, người đã làm bình chú cho cả Trích Thiên Tủy và Cùng Thông Bảo Giám. Bản Tử Bình Chân Thuyên Bình Chú của ông, in thập niên 1930, làm ba việc.
- Hiệu chữ. Ông đối chiếu các bản chép, sửa những chỗ ông cho là chép nhầm, và ghi lại dị bản ở một số câu.
- Giảng thuật ngữ. Phần lớn lời bình là giảng "dụng thần", "tướng thần", "thành", "bại", "thuần", "tạp" theo nghĩa của Thẩm, để người quen nghĩa mới khỏi đọc lệch.
- Thêm lá số. Thẩm dẫn lá số danh nhân rất gọn, nhiều khi chỉ có tám chữ và một câu kết luận. Từ thêm phân tích từng bước, đôi chỗ thêm lá số của người đương thời.
Cũng có chỗ ông không đồng ý với Thẩm, nhất là về điều hậu (lá số sinh mùa đông, mùa hè cần nóng lạnh điều hoà). Thẩm có một thiên về "dụng thần phối khí hậu đắc thất" nhưng không đặt điều hậu lên đầu; Từ, vốn cũng chú Cùng Thông Bảo Giám, thường nhắc thêm điều hậu (bài Cùng Thông Bảo Giám). Bản dịch tiếng Việt lưu hành phần lớn dịch kèm lời bình này; khi đọc, nên tách câu nào của Thẩm, câu nào của Từ.
Thiên gạt thần sát: chỗ sách tỉnh táo nhất
Trong thiên Luận tinh thần vô quan cách cục, Thẩm Hiếu Chiêm, đại ý, nói rằng sang hèn của lá số nằm ở cách cục do can chi phối hợp, các thần sát như Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa, Dịch Mã không làm nên hay phá được cách; người đời bỏ cách cục mà đếm sao tốt sao xấu là sai gốc. Thiên Luận thời thuyết dĩ ngoa truyền ngoa đi xa hơn, đại ý chê những phép lấy cách gượng ép được người này chép của người kia, lặp lại mãi mà không ai xét lý.
Với người đọc hôm nay, đây là phần đáng trân trọng nhất: một nhà mệnh học đời Thanh tự gạt bỏ phần lớn các thứ dễ đem ra doạ người. Bài thần sát trong Bát Tự bàn tiếp chuyện này.
Sách cổ nói gì
Tài Quan Ấn Thực, thử dụng thần chi thiện nhi thuận dụng chi giả dã; Sát Thương Kiếp Nhận, dụng thần chi bất thiện nhi nghịch dụng chi giả dã. Đương thuận nhi thuận, đương nghịch nhi nghịch, phối hợp đắc nghi, giai vi quý cách.
Dịch: Tài, Quan, Ấn, Thực là dụng thần lành nên dùng thuận; Sát, Thương, Kiếp, Nhận là dụng thần không lành nên dùng nghịch. Đáng thuận thì thuận, đáng nghịch thì nghịch, phối hợp cho phải, đều là cách quý. — Tử Bình Chân Thuyên, Luận dụng thần
Bình: câu cuối là câu nên nhớ. Thất Sát, Thương Quan nghe tên thì đáng sợ, nhưng Thẩm nói thẳng: chế được, hoá được thì cũng thành cách quý. Không có thần nào tự nó là "xấu số". Đây là điểm sách khác hẳn lối đọc dân gian coi Thất Sát là sát khí, Thương Quan là khắc chồng.
Đọc cho đúng mức
- Năm đỗ tiến sĩ của Thẩm và năm khắc in lấy theo lời tựa trong các bản lưu hành; chúng tôi chưa đối chiếu được bản khắc gốc.
- Chân Thuyên chỉ là một trong ba lối lớn của Bát Tự đời Thanh. Lối cách cục mạnh ở chỗ có khung rõ, yếu ở những lá số tháng sinh lẫn lộn, nhiều tàng can cùng lộ (sách phải dành riêng thiên "tạp khí" để xử lý).
- Lá số danh nhân trong sách là lá số đã biết kết cục, được chọn để minh hoạ; không phải phép thử.
- Thiên nữ mệnh, lục thân của sách mang quan niệm gia đình thời Thanh. Đọc để hiểu lịch sử, không dùng để phán chuyện hôn nhân của ai.
Việc nên làm
- Đọc trọn khối "lý thuyết dụng thần" trước khi đọc tám cách; chép bảng thuận nghịch ở trên ra một tờ giấy để bên cạnh.
- Lập tứ trụ của mình, xác định chi tháng là thần gì so với can ngày, rồi tìm tướng thần và chữ kỵ theo bảng.
- Khi mua sách, chọn bản ghi rõ có lời bình Từ Lạc Ngô hay không, và bản dịch có tách lời Thẩm với lời Từ không.
- Đọc song song bài Trích Thiên Tủy để thấy hai lối đặt câu hỏi khác nhau.
Bốn trụ năm tháng ngày giờ theo tiết khí, Thập Thần, ngũ hành vượng suy.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Thẩm Hiếu Chiêm — Tử Bình Chân Thuyên: Luận dụng thần, Luận dụng thần thành bại cứu ứng, Luận tướng thần khẩn yếu (nguyên văn theo bản lưu hành); Luận tinh thần vô quan cách cục, Luận thời thuyết dĩ ngoa truyền ngoa (đại ý).
- Từ Lạc Ngô — Tử Bình Chân Thuyên Bình Chú (đại ý về thuật ngữ dụng thần, tướng thần và điều hậu).
- Nhâm Thiết Tiều — Trích Thiên Tủy Xiển Vi (đại ý, đối chiếu lối phù ức).
- Lá số ví dụ 16/9/1986 9:30: lập bằng bộ máy Bát Tự của aihuyenhoc.com.
Câu hỏi thường gặp
Tử Bình Chân Thuyên do ai viết?
Do Thẩm Hiếu Chiêm, người Sơn Âm, Chiết Giang, đời Càn Long nhà Thanh. Bản thảo được bạn bè lưu giữ và khắc in sau khi ông mất, rồi được Từ Lạc Ngô bình chú thời Dân Quốc.
"Dụng thần" trong Chân Thuyên khác dụng thần thông thường thế nào?
Trong Chân Thuyên, dụng thần là thần nắm nguyệt lệnh và định ra cách cục, có thể lành hoặc không lành. Thứ ngày nay gọi là dụng thần, chữ giúp lá số cân bằng, thì sách gọi là tướng thần.
Thuận dụng và nghịch dụng là gì?
Tài, Quan, Ấn, Thực là bốn cách dùng thuận, tức nuôi và bảo vệ chúng. Sát, Thương, Kiếp, Nhận là bốn cách dùng nghịch, tức phải chế hoặc hoá chúng thì mới thành cách.
Nên đọc bản nào của Tử Bình Chân Thuyên?
Bản có lời bình của Từ Lạc Ngô là bản dễ đọc nhất cho người hiện đại vì có giảng thuật ngữ và phân tích lá số. Khi đọc nên tách lời gốc của Thẩm với lời bình.
Chân Thuyên có dùng thần sát không?
Gần như không. Sách có riêng một thiên nói thần sát không quyết định cách cục, và chê những lời truyền miệng không có lý lẽ.
Nguồn tham khảo: Tử Bình Chân Thuyên — Thẩm Hiếu Chiêm — Luận dụng thần; Luận dụng thần thành bại cứu ứng; Luận tướng thần khẩn yếu; Luận tinh thần vô quan cách cục · Từ Lạc Ngô — Tử Bình Chân Thuyên Bình Chú · Trích Thiên Tủy Xiển Vi — Nhâm Thiết Tiều chú · Bộ máy Bát Tự của aihuyenhoc.com — lá số ví dụ