Tự Hoá (hướng tâm, ly tâm): khi cung tự hoá sao của chính nó

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Tự Hoá (hướng tâm, ly tâm): khi cung tự hoá sao của chính nó

Tự hoá là khi can của một cung làm Hoá Lộc, Quyền, Khoa hay Kỵ cho chính sao nằm trong cung ấy (ly tâm), hoặc cho sao ở cung đối diện (hướng tâm). Ly tâm được đọc là năng lượng tự chảy ra: tự hoá Lộc là "lộc giữ không lâu", tự hoá Kỵ là tự bám rồi tự buông. Phép này chỉ có ở các phái Phi Tinh; tử vi Việt truyền thống không dùng.

Tự hoá nằm ở đâu trong phép phi hoá

Phi hoá lấy thiên can của một cung (an theo Ngũ Hổ Độn, bài an can mười hai cung), tra bảng Tứ Hoá theo can, rồi xem bốn sao bị hoá đang nằm ở cung nào (cách làm ở bài phi tinh Tứ Hoá). Thường thì hoá "bay" sang cung khác. Tự hoá là hai trường hợp hoá không đi xa:

LoạiCan của cung A hoá sao nằm ở…Hình ảnh các phái dùngTính chất thường gán
Ly tâm tự hoáchính cung Abánh xe quay văng nước ra ngoàitự phát, tiêu hao, đi ra
Hướng tâm tự hoácung đối diện A (sao ấy vốn chiếu về A)lực kéo vào tâmngưng tụ, nhận vào, bị động

Khi chỉ nói "tự hoá" mà không nói thêm, gần như các thầy đều đang nói ly tâm.

Một lưu ý về chữ: bài Lộc nhập, Lộc xuất dùng "hướng tâm, ly tâm" theo nghĩa rộng hơn — đường hoá từ cung người vào cung ta là hướng tâm, từ cung ta ra cung người là ly tâm. Cùng một cặp chữ, hai tầng nghĩa; ở bài này, chúng chỉ dùng cho hai loại tự hoá trong bảng trên. Ngay giữa các nhánh Phi Tinh, phạm vi ảnh hưởng của hướng tâm tự hoá cũng chưa thống nhất: có nơi cho rằng nó chỉ tác động lên cung đối, có nơi cho rằng tác động cả hai.

Tự hoá phổ biến đến mức nào

Bộ máy lập 20.000 lá số ngẫu nhiên (năm sinh 1940 – 2010) và đếm:

ĐoKết quả
Số lần ly tâm tự hoá trung bình mỗi lá số (cả bốn hoá)4,0
Lá số có ít nhất một cung ly tâm tự hoá Lộc66,6%
Lá số có ít nhất một cung ly tâm tự hoá Kỵ72,5%
Số lần hướng tâm tự hoá trung bình mỗi lá số4,0
Lá số có ít nhất một cung hướng tâm tự hoá Kỵ70,6%
Cung Mệnh ly tâm tự hoá Lộc8,3%
Cung Tài Bạch ly tâm tự hoá Lộc8,6%
Cung Mệnh hướng tâm tự hoá Kỵ (Mệnh phi Kỵ vào Thiên Di)8,9%

Hai điều rút ra. Một: tự hoá là chuyện thường — trung bình mỗi lá số có khoảng tám lần tự hoá gộp cả hai loại, và ba phần tư lá số có tự hoá Kỵ ở đâu đó. Hai: với một cung cụ thể, khả năng tự hoá một loại hoá cụ thể chỉ khoảng 8 – 9%. Nên câu đáng hỏi không phải "lá số có tự hoá không", mà là "cung mình đang hỏi có tự hoá không, và là hoá gì".

Còn một hệ quả của Ngũ Hổ Độn: cung Tý mang cùng can với Dần, Sửu cùng can với Mão. Hai cung trùng can phi hoá y hệt nhau, nên một cung ở Tý có thể "tự hoá" trong khi cung Dần cùng can lại phi đúng hoá ấy vào cung Tý. Hai đường cùng một gốc đổ về một chỗ.

Bốn loại tự hoá, đọc thế nào

Cách đọc phổ biến trong tài liệu Phi Tinh, gom lại:

Ly tâm tự hoáĐọc gọnHình ảnh
Lộccó mà không giữ lâu; rộng rãi, dễ cho đi; được nhanh, đi cũng nhanhnước rót vào chén nứt
Quyềnmuốn thể hiện, nắm việc bằng tay mình, có lúc nóng vội; quyền đến rồi buôngngười cầm lái hay đổi số
Khoatiếng tăm nhẹ, đến rồi qua; giỏi mà không cần ai biếtbức thư giới thiệu dùng một lần
Kỵlo rồi thả, bám rồi buông; chỗ ấy không giữ được lâu những điều bận tâmnút thắt tự tuột

Vì sao tự hoá Lộc là "lộc giữ không lâu"

Hoá Lộc là duyên, là cái thuận đem tới. Phi Tinh đọc hướng của Lộc: Lộc nhập là được đem tới, Lộc xuất là mình đem đi. Ly tâm tự hoá Lộc là Lộc sinh ra ngay trong cung rồi chảy ra ngoài, không nhắm vào ai — nên được đọc là có, nhưng không đọng lại. Ở cung Tài Bạch, câu ấy thành: tiền vào được, nhưng ra cũng nhanh; người dễ chi, dễ cho, ít tích. Ở cung Mệnh: người rộng rãi, vui vẻ, nhưng không quen giữ cho mình. Ở Phu Thê: người bạn đời đem thuận tới theo kiểu đến nhanh, cần vun mới bền.

Đây là lời đọc mang tính xu hướng. Một người tự hoá Lộc ở Tài Bạch hoàn toàn có thể tích luỹ tốt — nếu họ biết điểm yếu của mình là chi nhanh và đặt cho mình cái "đáy chén": tiết kiệm tự động, tài khoản riêng khó rút.

Tự hoá gặp hoá năm sinh

Khi sao tự hoá đã mang sẵn một hoá năm sinh, các phái đọc thành tổ hợp: Lộc năm sinh lại tự hoá Kỵ, Kỵ năm sinh lại tự hoá Lộc… Mỗi nhánh đặt cho các tổ hợp này một cách đọc riêng, và chưa thấy hai nhánh nào thống nhất trọn bộ. Chúng tôi không liệt kê ở đây để tránh đưa ra một bảng trông như luật chung mà thực ra là của riêng một nhánh.

Một lá số: tiền vào nhanh, ra nhanh

Lá số nam, sinh 6 giờ sáng ngày 18/7/1975 (mồng 10 tháng Sáu năm Ất Mão), lập bằng bộ máy của site. Mệnh ở Thìn (can Canh) có Thất Sát. Tài Bạch ở Tý, can Mậu, có Tham Lang hãm.

Ly tâm tự hoá Lộc ở Tài Bạch. Can Mậu làm Tham Lang hoá Lộc; Tham Lang nằm ngay ở Tài Bạch. Đúng thế "lộc giữ không lâu": có duyên kiếm tiền, nhưng tiền đến rồi đi.

Đọc thêm các đường khác vào cùng cung — và đây là chỗ một lá số khác với một câu phú:

  • Phu Thê (Dần) cũng can Mậu, cũng làm Tham Lang hoá Lộc: Lộc từ cung người bạn đời nhập Tài Bạch. Người bạn đời đem thuận tới chuyện tiền.
  • Điền Trạch (Mùi), can Quý, làm Tham Lang hoá Kỵ: Kỵ nhập Tài Bạch. Nhà cửa đặt gánh lên tiền — chi phí nhà, trả góp, sửa chữa.
  • Đại vận 44 – 53 tuổi chạy đúng qua cung Tý; can cung đại vận là Mậu, nên trong mười năm ấy lớp tự hoá Lộc lại được nhấn lần nữa.

Đọc gộp: tiền vào được và có người bạn đời góp sức, nhưng tiền ra nhanh, phần lớn chảy vào nhà cửa. Lời khuyên rút ra không phải "lo mất tiền", mà là đặt đáy cho chén: tách khoản cho nhà, khoản tích luỹ riêng, và quyết các khoản lớn về nhà cửa có tính trước.

Một ví dụ hướng tâm. Tử Tức (Sửu, can Kỷ) làm Văn Khúc hoá Kỵ, mà Văn Khúc nằm ở Điền Trạch — cung đối diện Tử Tức. Đó là hướng tâm tự hoá Kỵ của Tử Tức: mối bận tâm về con cái đổ sang chuyện nhà, rồi dội lại chính cung con cái. Nói đời thường: lo cho con thì nghĩ ngay tới nhà cửa cho con.

Tự hoá Lộc trên sao mang Kỵ năm sinh. Tật Ách (Hợi, can Đinh) có Thái Âm miếu mang Hoá Kỵ năm sinh (can Ất); can Đinh lại làm Thái Âm hoá Lộc — tự hoá Lộc ngay trên sao có Kỵ gốc. Đây là loại tổ hợp mà, như đã nói, mỗi nhánh đọc một kiểu.

Phái nào dùng tự hoá

  • Dùng nhiều: các nhánh Phi Tinh, Khâm Thiên Tứ Hoá ở Đài Loan từ nửa sau thế kỷ hai mươi; một số nhánh tự gọi là Bắc phái coi tự hoá là chỗ then chốt khi luận, nhánh tự gọi là Đông phái có cách định nghĩa hướng tâm riêng.
  • Dùng ít hoặc không dùng: lối luận Tam Hợp truyền thống, kể cả tử vi Việt theo sách Thái Thứ Lang — vốn không lấy can từng cung để phi hoá, nên không có khái niệm tự hoá (bài Tứ Hoá Việt và Đài Loan so hai lối).
  • Sách cổ: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư có bảng Tứ Hoá theo can, nhưng không có phép phi hoá theo can cung, nên cũng không có tự hoá.

Sách cổ nói gì

Toàn Thư chép bảng Tứ Hoá theo can năm sinh — gốc của mọi phép hoá — đại ý: Lộc chủ phúc lộc, Quyền chủ quyền hành, Khoa chủ danh tiếng, Kỵ chủ trở ngại. Sách dùng hoá theo can năm và theo hạn, không bàn chuyện can từng cung hoá sao của chính nó.

Bình: tự hoá là một sáng tạo của các nhánh Phi Tinh đời sau, dựng trên hai thứ có sẵn từ lâu (Ngũ Hổ Độn và bảng Tứ Hoá). Theo truyền thống của các nhánh, đó là phép truyền khẩu; văn bản hiện còn thì mới. Đọc tự hoá vì vậy nên coi như một lớp diễn giải hiện đại, hữu ích ở chỗ đặt câu hỏi đúng ("tiền của mình có giữ được không?"), không phải ở chỗ cho câu trả lời chắc.

Đọc cho đúng mức

  • Rất phổ biến. Ba phần tư lá số có tự hoá Kỵ ở đâu đó; đừng coi đó là dấu hiệu đặc biệt.
  • Một đường không làm nên một cung. Tự hoá Lộc ở Tài Bạch cần đọc cùng các đường Lộc, Kỵ nhập vào cung ấy, cùng chính tinh và vận.
  • Định nghĩa chưa thống nhất. Hướng tâm tự hoá, phạm vi ảnh hưởng, cách đọc tổ hợp với hoá năm sinh — mỗi nhánh một kiểu. Hỏi rõ thầy đang theo nhánh nào.
  • Bảng hoá ảnh hưởng trực tiếp. Site dùng bảng phái Việt (can Nhâm hoá Khoa Thiên Phủ); sách Đài Loan dùng Tả Phù. Cung mang can Nhâm sẽ ra tự hoá khác nhau giữa hai bảng.

Việc nên làm

  1. Mở lá số, ghi can của cung đang quan tâm (lá số của site in sẵn).
  2. Tra bốn sao bị hoá của can ấy; sao nào nằm ngay trong cung là ly tâm tự hoá, sao nào nằm ở cung đối diện là hướng tâm tự hoá.
  3. Nếu Tài Bạch hay Mệnh tự hoá Lộc: đặt "đáy chén" cho mình — một khoản tích luỹ tự động, khó rút.
  4. Nếu một cung tự hoá Kỵ: đó là chỗ mình hay lo rồi buông; viết ra điều mình lo để biết mình buông vì đã xong hay vì mỏi.
  5. Đọc tự hoá cùng các đường nhập vào cung ấy, không đọc riêng một đường.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Tài liệu giảng dạy các nhánh Phi Tinh, Khâm Thiên Tứ Hoá, các nhánh tự gọi Bắc phái, Đông phái (Đài Loan) — khái niệm ly tâm, hướng tâm tự hoá và cách đọc (đại ý, mức khái quát; các nhánh không thống nhất).
  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — bảng Tứ Hoá theo can (đại ý).
  • Bộ máy lá số Tử Vi phái Việt của aihuyenhoc.com — lá số ví dụ và phép đếm tự hoá trên 20.000 lá số ngẫu nhiên (lập ngày 21/10/2026).

Câu hỏi thường gặp

Tự hoá là gì?

Là khi can của một cung làm hoá cho chính sao trong cung ấy (ly tâm tự hoá) hoặc cho sao ở cung đối diện (hướng tâm tự hoá). Đây là khái niệm của các phái Phi Tinh, dựa trên can cung theo Ngũ Hổ Độn.

Ly tâm và hướng tâm khác nhau thế nào?

Ly tâm: can cung hoá sao trong chính cung, năng lượng tự chảy ra, thường đọc là tiêu hao. Hướng tâm: can cung hoá sao ở cung đối diện, sao ấy vốn chiếu về cung mình, thường đọc là nhận vào, ngưng tụ. Các nhánh chưa thống nhất phạm vi ảnh hưởng.

Tự hoá Lộc ở Tài Bạch có phải không giữ được tiền?

Được đọc là "lộc giữ không lâu": tiền vào được nhưng ra cũng nhanh, người dễ chi. Đây là xu hướng, không phải số phận; người biết điểm này có thể tích luỹ tốt bằng cách đặt sẵn khoản tiết kiệm khó rút.

Tự hoá Kỵ có xấu không?

Không hẳn. Tự hoá Kỵ thường được đọc là lo rồi buông, bám rồi thả; có nhánh còn coi đó là Kỵ nhẹ bớt vì không đọng lại. Khoảng ba phần tư lá số có tự hoá Kỵ ở một cung nào đó.

Tử vi Việt có dùng tự hoá không?

Lối luận truyền thống theo sách Thái Thứ Lang không lấy can từng cung để phi hoá, nên không dùng tự hoá. Tự hoá là phép của các nhánh Phi Tinh, Khâm Thiên ở Đài Loan.

Nguồn tham khảo: Tài liệu giảng dạy phái Phi Tinh, Khâm Thiên Tứ Hoá và các nhánh tự gọi Bắc phái, Đông phái (Đài Loan, nửa sau thế kỷ hai mươi) · Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — bảng Tứ Hoá theo can · Bộ máy lá số Tử Vi phái Việt của aihuyenhoc.com — can cung, phi hoá, phép đếm trên 20.000 lá số

Tứ Hoá năm Mậu Thân 2028: Tham Lang hoá Lộc, Thái Âm hoá Quyền, Thiên Cơ hoá Kỵ, còn Hoá Khoa là Hữu Bật hay Thái DươngTứ Hoá năm 2028 Mậu Thân: Tham Lang hoá Lộc, Thái Âm hoá Quyền, Thiên Cơ hoá Kỵ; Hoá Khoa là Hữu Bật theo Toàn Thư hay Thái Dương…
Song Kỵ, Kỵ xung, Kỵ chuyển Kỵ: những thế khó trong Phi TinhSong Kỵ, Kỵ xung, Kỵ chuyển Kỵ trong tử vi Phi Tinh: định nghĩa từng thế, số đếm trên 20.000 lá số cho thấy chúng rất phổ biến, v…
Vì sao tử vi Việt dùng Tứ Hoá ít, còn tử vi Đài Loan xoay cả lá số quanh Tứ HoáTứ Hoá trong tử vi Việt theo Tân Biên và trong Phi Tinh Đài Loan khác nhau ra sao: vai trò bốn hoá, số sao dùng, một cung Phu Thê…
Lộc nhập, Lộc xuất, Kỵ nhập, Kỵ xuất: biết cung nào cho, cung nào nhậnPhi hoá Lộc nhập, Lộc xuất, Kỵ nhập, Kỵ xuất theo phái Khâm Thiên: bốn hướng, ví dụ tiền bạc và quan hệ trên một lá số thật, cách…
Tứ Hoá: Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa, Hoá Kỵ là gì và vì sao gọi là "dụng" của lá sốTứ Hoá trong tử vi: Hoá Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ là gì, vì sao sao là thể còn hoá là dụng, bốn lớp hoá trên một lá số và cách phái Ph…
Hoá Lộc đóng ở mười hai cung: nguồn thuận đến từ đâu trên lá sốHoá Lộc ở cung Mệnh và mười một cung khác: bảng 12 dòng đọc theo tử vi Việt và theo Phi Tinh, vì sao Lộc ở cung lục thân là được …