Tượng đồng nhân năm 1027: mô hình dạy châm cứu đầu tiên và câu chuyện thi "châm trúng thủy ngân"
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Tượng đồng nhân là hai pho tượng người bằng đồng, cao cỡ người thật, đúc năm 1027 đời Tống Nhân Tông theo thiết kế của thái y Vương Duy Nhất, trên thân khắc vị trí và tên huyệt để dạy và thi châm cứu. Chuyện "châm trúng thì thuỷ ngân chảy ra" là giai thoại chép hơn hai trăm năm sau, không có trong văn bản cùng thời.
Kiến thức văn hoá, không thay cho khám chữa bệnh. Bài viết kể lịch sử một mô hình dạy học. Không hướng dẫn châm cứu hay bấm huyệt.
Bối cảnh: sách châm cứu sai lệch, thầy thuốc châm mỗi người một kiểu
Đến đầu thế kỷ mười một, sách châm cứu đã qua gần tám trăm năm chép tay kể từ Châm Cứu Giáp Ất Kinh đời Tấn. Mỗi lần chép là một lần có thể sai: tên huyệt nhầm, khoảng cách đo lệch, hình vẽ mờ. Triều Tống, một triều đại coi trọng việc in sách và chuẩn hoá tri thức, muốn có một bản "chuẩn quốc gia".
Vương Duy Nhất, giữ chức trông coi thuốc trong cung, nhận lệnh khảo đính. Kết quả gồm ba phần đi cùng nhau:
| Năm | Sản phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1026 (Thiên Thánh năm thứ 4) | Sách Tân Chú Đồng Nhân Du Huyệt Châm Cứu Đồ Kinh, 3 quyển | ghi 354 tên huyệt, có hình vẽ, chú vị trí và chủ trị |
| 1027 (Thiên Thánh năm thứ 5) | Hai pho tượng đồng | thường gọi "Thiên Thánh đồng nhân" theo niên hiệu |
| khoảng cùng thời | Toàn văn sách khắc lên bia đá | dựng ở kinh đô Khai Phong để người học chép lại |
Ba phần này là một bộ: sách để đọc, tượng để nhìn và tập, bia để chép không sai. Ý tưởng khắc sách lên đá chính là để tránh lỗi chép tay, cùng tinh thần với việc nhà Tống khắc kinh điển Nho gia lên bia.
Pho tượng trông thế nào
Văn bản cùng thời mô tả khá vắn. Từ sách của Vương Duy Nhất và các ghi chép đời Tống, có thể nói chắc mấy điểm:
- Tượng cao cỡ một người trưởng thành, bằng đồng, hình một nam giới đứng.
- Trên bề mặt có các lỗ nhỏ đúng vị trí huyệt, bên cạnh khắc tên huyệt.
- Một pho đặt ở cơ quan y tế của triều đình để dạy và khảo hạch; một pho đặt ở chùa Đại Tướng Quốc tại Khai Phong, nơi công chúng và thầy thuốc ngoài cung có thể xem.
Những chi tiết "bên trong có đủ ngũ tạng lục phủ", "tượng ghép từ hai nửa trước sau" xuất hiện trong ghi chép đời sau (xem mục kế tiếp). Chúng có thể đúng, nhưng là lời thuật lại, không phải mô tả của người làm ra tượng.
Giai thoại thi châm: nguồn ở đâu
Câu chuyện quen thuộc: tượng được bôi sáp vàng che hết lỗ huyệt, bên trong đổ đầy nước (có bản nói thuỷ ngân); thí sinh châm theo tên huyệt giám khảo đọc, châm trúng thì kim xuyên qua lỗ, nước hoặc thuỷ ngân rỉ ra; châm trượt thì kim chạm đồng, không vào được.
Nguồn văn bản sớm nhất có câu chuyện ấy là Tề Đông Dã Ngữ, một tập tuỳ bút của Chu Mật cuối đời Nam Tống (ông sống khoảng 1232 – 1298). Chu Mật kể lại lời người cậu của mình, đại ý:
- Người cậu khi làm quan ở Tương Châu từng thấy một "tượng đồng thi châm", đúc bằng đồng tốt, tạng phủ bên trong đủ cả.
- Huyệt bên ngoài có tên khảm vàng; tượng gồm hai mảnh trước sau ghép lại thành toàn thân.
- Cách thi: ngoài bôi sáp vàng, trong đổ thuỷ ngân; thầy thuốc theo số đo mà châm thử, trúng huyệt thì kim vào và thuỷ ngân chảy ra, lệch một chút thì kim không vào.
Mấy điều nên rút ra khi đọc nguồn này:
- Khoảng cách thời gian. Tượng đúc năm 1027; Chu Mật viết sau đó hơn hai trăm năm, chép lại lời kể của người khác.
- Không rõ là tượng nào. Pho tượng ở Tương Châu có thể là một trong hai tượng gốc, cũng có thể là một tượng phỏng theo; tuỳ bút không nói.
- Thuỷ ngân hay nước. Bản gốc của Chu Mật nói thuỷ ngân. Bản kể "đổ nước" phổ biến trong sách báo hiện đại có lẽ là cách kể lại cho dễ hình dung. Bài này theo bản thuỷ ngân vì đó là chữ của nguồn sớm nhất.
- Không có văn bản cùng thời nào tả một kỳ thi như vậy. Có thể việc khảo hạch bằng tượng có thật; chi tiết sáp và thuỷ ngân là lời của một nhân chứng gián tiếp.
Đây là kiểu chuyện chúng tôi cố tách bạch: truyền thuyết hay, có một hạt nhân có thể có thật, nhưng chi tiết đẹp nhất lại đến muộn nhất.
Số phận hai pho tượng gốc
Phần này nhiều khoảng trống, và nên đọc với tinh thần đó.
- Năm 1127, quân Kim chiếm Khai Phong (biến cố Tĩnh Khang), đem về phương Bắc nhiều đồ quý của triều Tống. Theo các nghiên cứu lịch sử y học, ít nhất một pho tượng đồng nhân nằm trong số đó.
- Đời Nguyên, tượng ở Đại Đô (Bắc Kinh ngày nay) đã cũ hỏng. Sử liệu và các nghiên cứu nhắc tới việc triều Nguyên giao cho một thợ đúc người Nepal phục vụ trong triều, thường được biết dưới tên A Ni Ca, tu sửa pho tượng.
- Đời Minh, năm Chính Thống thứ 8 (1443), tượng và bia cũ đều đã mòn, triều Minh cho đúc tượng mới và khắc bia mới phỏng theo bản Tống. Tượng này thường gọi là "Chính Thống đồng nhân".
- Năm 1900, khi liên quân tám nước vào Bắc Kinh, tượng Chính Thống bị mất. Có ý kiến cho rằng một pho tượng đồng nhân hiện ở bảo tàng nước ngoài chính là tượng ấy; giới nghiên cứu chưa thống nhất.
- Pho thứ hai của năm 1027 không rõ tung tích.
Về bia đá: khi phá dỡ tường thành Bắc Kinh thời Minh trong nửa sau thế kỷ hai mươi, người ta tìm được nhiều mảnh bia khắc sách của Vương Duy Nhất, bị dùng làm đá xây tường. Những mảnh bia ấy là hiện vật hiếm hoi còn lại của "bộ chuẩn" đời Tống.
Tóm lại: cả hai pho tượng năm 1027 đều không còn xác định được. Những tượng đồng nhân trong bảo tàng hôm nay là bản đời sau.
Vì sao một pho tượng lại quan trọng
Hình vẽ trên giấy là hai chiều; huyệt nằm trên một thân thể ba chiều. Vẽ một huyệt ở cạnh sườn, ở gáy, ở mặt trong đùi trên giấy rất dễ gây hiểu nhầm. Tượng giải quyết đúng vấn đề đó: người học đứng quanh tượng, thấy huyệt nằm ở đâu so với xương, khớp, đường giữa thân.
Tượng còn là một công cụ chuẩn hoá. Khi mọi người cùng nhìn một pho tượng, cùng chép một tấm bia, "huyệt ở đâu" không còn tuỳ thầy. Nhìn từ hôm nay, đây là cùng một nhu cầu đã dẫn tới việc chuẩn hoá vị trí huyệt năm 2008 (xem mã huyệt và chuẩn hoá năm 2008). Khác ở chỗ năm 1027 dùng đồng và đá, năm 2008 dùng hội nghị và văn bản.
Có một giới hạn mà chính pho tượng không vượt qua được: nó là thân một người cụ thể. Sách châm cứu định huyệt bằng "thốn đồng thân", đo theo tỉ lệ thân người bệnh. Tượng cố định kích thước, nên người học vẫn phải tự quy đổi khi đứng trước một người thật cao hay thấp hơn tượng.
Đồng nhân sau năm 1027
Mô hình đồng nhân trở thành một truyền thống. Ngoài tượng Chính Thống, các đời Minh, Thanh còn đúc thêm nhiều tượng đồng nhân cỡ nhỏ hơn để dạy học; theo các nghiên cứu lịch sử y học, triều Thanh từng dùng tượng đồng nhỏ làm phần thưởng cho những thầy thuốc soạn bộ sách y do triều đình đặt. Ở Nhật Bản thời Giang Hộ, người ta làm mô hình huyệt bằng gỗ, giấy bồi phục vụ dạy học. Đến thế kỷ hai mươi, mô hình bằng nhựa với các đường kinh vẽ màu là vật quen thuộc ở mọi trường y học cổ truyền, kể cả ở Việt Nam (lịch sử châm cứu nước ta ở bài châm cứu ở Việt Nam).
Sách cổ nói gì
Sách của Vương Duy Nhất có lời tựa nêu lý do soạn, đại ý: sách cũ chép lâu ngày sai lạc, vị trí huyệt mỗi nhà một khác, nên phải khảo lại, vẽ hình, đúc tượng để người học có chỗ theo.
Chu Mật, Tề Đông Dã Ngữ, đại ý: người cậu tôi từng thấy tượng đồng thi châm ở Tương Châu, đồng tốt, tạng phủ đủ cả; ngoài bôi sáp vàng, trong đổ thuỷ ngân, trúng huyệt thì kim vào mà thuỷ ngân ra, sai một chút thì kim không vào, cũng là món đồ khéo lạ.
Bình: lời tựa nói về chuẩn hoá; tuỳ bút nói về kỳ thi. Cái thứ nhất là lý do pho tượng ra đời, có văn bản cùng thời; cái thứ hai là phần nổi tiếng nhất, đến từ một lời kể muộn. Chúng tôi không trích nguyên văn chữ Hán ở đây vì chưa đối chiếu được bản khắc gốc của cả hai sách.
Đọc cho đúng mức
- Giai thoại thuỷ ngân là lời kể gián tiếp đời Nam Tống, không phải sử liệu cùng thời. Kể lại thì nên nói "theo Chu Mật".
- Số phận các tượng có nhiều chỗ chưa rõ. Thông tin về tượng hiện ở bảo tàng nước ngoài là giả thuyết của giới nghiên cứu, chưa phải kết luận.
- Số 354 là số tên huyệt, không phải số điểm; vì phần lớn huyệt có ở hai bên thân, số điểm trên tượng nhiều hơn.
- Một mô hình dạy vị trí huyệt không chứng minh huyệt có cấu trúc giải phẫu riêng; câu hỏi ấy được bàn ở bài kinh lạc dưới góc nhìn nghiên cứu hiện đại.
Việc nên làm
- Khi đọc hay kể chuyện tượng đồng nhân, tách ba lớp: sách và tượng năm 1026 – 1027 (có văn bản), kỳ thi sáp và thuỷ ngân (theo Chu Mật), số phận tượng (nhiều giả thuyết).
- Nếu đến bảo tàng y học cổ truyền, xem mô hình huyệt như một hiện vật về cách người xưa dạy học, đọc kỹ bảng chú niên đại.
- Nếu học châm cứu, học ở cơ sở đào tạo chính quy; mô hình là để học vị trí, không thay được thực hành có người hướng dẫn và chứng chỉ hành nghề.
Nguồn tham khảo
- Vương Duy Nhất, Tân Chú Đồng Nhân Du Huyệt Châm Cứu Đồ Kinh, Bắc Tống, 1026 — lời tựa, số huyệt (đại ý).
- Chu Mật, Tề Đông Dã Ngữ, cuối Nam Tống — giai thoại tượng đồng thi châm ở Tương Châu (đại ý).
- Hoàng Phủ Mật, Châm Cứu Giáp Ất Kinh, đời Tấn — nền văn bản trước đời Tống (đại ý).
- Các công trình lịch sử y học Trung Hoa hiện đại về tượng Thiên Thánh, tượng Chính Thống và các mảnh bia tìm thấy ở Bắc Kinh.
Câu hỏi thường gặp
Tượng đồng nhân châm cứu là gì?
Là pho tượng người bằng đồng, trên thân khắc vị trí và tên huyệt, dùng để dạy và khảo hạch châm cứu. Hai pho đầu tiên được đúc năm 1027 đời Tống Nhân Tông theo thiết kế của Vương Duy Nhất.
Ai làm ra tượng đồng nhân?
Vương Duy Nhất, một thái y đời Bắc Tống. Ông soạn sách Đồng Nhân Du Huyệt Châm Cứu Đồ Kinh năm 1026 và chủ trì đúc hai tượng đồng năm 1027.
Chuyện châm trúng thì thuỷ ngân chảy ra có thật không?
Câu chuyện có trong tuỳ bút Tề Đông Dã Ngữ của Chu Mật cuối đời Nam Tống, kể lại lời người cậu. Đó là lời kể gián tiếp hơn hai trăm năm sau khi tượng được đúc, không có văn bản cùng thời xác nhận.
Hai pho tượng gốc còn không?
Không xác định được. Một pho được cho là bị quân Kim đem đi năm 1127; pho kia không rõ tung tích. Các tượng trong bảo tàng hiện nay là bản đúc đời sau.
Sách đi kèm tượng có bao nhiêu huyệt?
Sách của Vương Duy Nhất ghi 354 tên huyệt. Vì phần lớn huyệt nằm đối xứng hai bên thân, số điểm thật trên tượng nhiều hơn số tên.
Nguồn tham khảo: Tân Chú Đồng Nhân Du Huyệt Châm Cứu Đồ Kinh — Vương Duy Nhất · Tề Đông Dã Ngữ — Chu Mật — mục Châm biếm · Châm Cứu Giáp Ất Kinh — Hoàng Phủ Mật