Mã huyệt LU1, ST36 là gì: WHO chuẩn hoá vị trí huyệt năm 2008 và tên quốc tế các đường kinh
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
LU1, ST36 là mã huyệt quốc tế: chữ là tên viết tắt của đường kinh, số là thứ tự huyệt trên kinh. LU1 là huyệt thứ nhất kinh Phế (Trung Phủ), ST36 là huyệt thứ ba mươi sáu kinh Vị (Túc Tam Lý). Năm 2008, Tổ chức Y tế Thế giới khu vực Tây Thái Bình Dương công bố chuẩn vị trí 361 huyệt để mỗi mã chỉ đúng một chỗ.
Kiến thức văn hoá, không thay cho khám chữa bệnh. Bài viết giải thích một hệ ký hiệu và lịch sử chuẩn hoá. Biết mã huyệt không có nghĩa là biết châm hay bấm huyệt; mọi thủ thuật cần người có chứng chỉ hành nghề.
Đọc một mã huyệt
Mỗi mã gồm hai phần:
- Chữ cái: tên đường kinh viết tắt theo tiếng Anh. ST là kinh Vị, LU là kinh Phế.
- Con số: thứ tự huyệt, đếm theo chiều chảy của kinh trong thiên Kinh Mạch. Kinh Phế chạy từ ngực ra tay, nên LU1 ở dưới xương đòn và LU11 (Thiếu Thương) ở đầu ngón cái. Kinh Vị chạy từ mặt xuống chân, nên ST1 (Thừa Khấp) ở dưới mắt và ST45 (Lệ Đoài) ở ngón chân thứ hai.
Như vậy con số cuối của mỗi kinh cũng là số huyệt của kinh ấy. Cộng mười hai chính kinh được 309, thêm 28 huyệt mạch Đốc và 24 huyệt mạch Nhâm ra 361, đúng con số của bộ chuẩn (chúng tôi cộng lại từ bảng dưới).
Bảng mã mười bốn đường kinh
| Đường kinh | Mã | Tên trong chuẩn (tiếng Anh) | Số huyệt | Mã cũ hay gặp trong sách | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| Phế | LU | Lung | 11 | L, P | LU1 Trung Phủ |
| Đại Trường | LI | Large Intestine | 20 | Co | LI4 Hợp Cốc |
| Vị | ST | Stomach | 45 | S, E | ST36 Túc Tam Lý |
| Tỳ | SP | Spleen | 21 | Sp, RP | SP6 Tam Âm Giao |
| Tâm | HT | Heart | 9 | H, C | HT7 Thần Môn |
| Tiểu Trường | SI | Small Intestine | 19 | IG | SI3 Hậu Khê |
| Bàng Quang | BL | Bladder | 67 | B, UB, V | BL40 Ủy Trung |
| Thận | KI | Kidney | 27 | K, R | KI1 Dũng Tuyền |
| Tâm Bào | PC | Pericardium | 9 | P, CS, MC | PC6 Nội Quan |
| Tam Tiêu | TE | Triple Energizer | 23 | SJ, TB, TW | TE5 Ngoại Quan |
| Đởm | GB | Gallbladder | 44 | G, VB | GB34 Dương Lăng Tuyền |
| Can | LR | Liver | 14 | Liv, LV, F | LR3 Thái Xung |
| Đốc mạch | GV | Governor Vessel | 28 | Du, DU, VG | GV20 Bách Hội |
| Nhâm mạch | CV | Conception Vessel | 24 | Ren, RN, VC | CV12 Trung Quản |
Cột "mã cũ" là các ký hiệu từng dùng trong sách Trung Quốc (phiên âm như SJ, DU, RN), sách Pháp (như VB, VG, VC, MC) và sách Anh Mỹ cũ (như UB, LV). Gặp một tài liệu cũ ghi "SJ5" hay "TW5", đó vẫn là TE5, huyệt Ngoại Quan. Tên Hán Việt thì không đổi: người Việt học châm cứu gọi huyệt theo tên (bài ý nghĩa tên huyệt), mã chỉ để tra cứu quốc tế. Riêng nhóm huyệt từ đầu ngón tới khuỷu gối có bảng ở bài ngũ du huyệt.
Vì sao phải chuẩn hoá: cùng một tên, nhiều chỗ
Châm cứu lan ra khắp Đông Á từ nhiều thế kỷ trước, mỗi nước có sách giáo khoa và truyền thống riêng. Đến cuối thế kỷ XX, khi châm cứu được nghiên cứu lâm sàng ở phương Tây, một vấn đề lộ ra: cùng một tên huyệt, sách Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc đặt ở những vị trí lệch nhau. Nghiên cứu ở nước này không lặp lại được ở nước kia vì có khi người ta châm vào hai chỗ khác nhau mà tưởng là một.
Ngay cả cách đánh số cũng từng khác. Một ví dụ quen thuộc là huyệt Ủy Trung: chuẩn hiện nay là BL40, nhưng một số sách phương Tây cũ đánh số kinh Bàng Quang theo thứ tự khác nên ghi BL54. Đọc tài liệu cũ mà không biết điều này là tra nhầm huyệt.
Danh pháp, tức tên và mã, được thống nhất trước: Văn phòng khu vực Tây Thái Bình Dương của WHO đã có bộ Danh pháp châm cứu chuẩn, tái bản lần hai năm 1993. Vị trí thì khó hơn nhiều, vì phải thống nhất cách đo trên cơ thể người.
Dự án 2003 – 2008: 92 huyệt tranh cãi
Theo bài tổng kết của Sabina Lim (Đại học Kyung Hee) đăng năm 2009:
- Cuộc tham vấn không chính thức đầu tiên họp tháng 10 năm 2003; tổng cộng bảy cuộc tham vấn và bốn cuộc họp nhóm công tác.
- Chuyên gia từ nhiều nước tham gia, chủ yếu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Ban đầu có 92 trên 361 huyệt bị tranh cãi về vị trí, tức khoảng một phần tư.
- Các chuyên gia thống nhất được 86 huyệt. Sáu huyệt còn lại không ngã ngũ; bộ chuẩn ghi vị trí thay thế của chúng trong phần chú thích và coi là đề tài cần nghiên cứu thêm.
Kết quả là bộ sách Chuẩn vị trí huyệt châm cứu ở khu vực Tây Thái Bình Dương (2008), gồm hai phần: hướng dẫn chung về cách xác định vị trí, và mô tả từng huyệt. Sau khi sách ra, vẫn có góp ý: một nhóm nghiên cứu Đài Loan chỉ ra năm huyệt cần bàn lại (SI15, GB25, KI5, GB32, LR4). Chuẩn hoá là một quá trình, không phải một lần là xong.
Thốn xương và thốn ngón tay
Một đóng góp kỹ thuật của bộ chuẩn là tách hai loại "thốn", đơn vị đo mà người học châm cứu nào cũng gặp:
- Thốn theo xương (B-cun): chia một đoạn xương hay một khoảng giữa hai mốc giải phẫu thành số phần cố định. Ví dụ đoạn từ nếp khuỷu tới nếp cổ tay được chia đều thành một số thốn cố định, bất kể tay dài hay ngắn.
- Thốn theo ngón tay (F-cun): đo bằng bề ngang ngón tay của chính người được đo.
Tách hai loại giúp mô tả vị trí chính xác hơn: khi có mốc xương thì dùng thốn xương, khi không có mới dùng thốn ngón tay. Lối chia tỷ lệ theo xương có gốc rất cổ: thiên Cốt Độ của Linh Khu đã ghi chiều dài các đoạn xương của một người chuẩn để làm thước cho việc đo kinh mạch.
Sách cổ nói gì
Linh Khu, thiên Cốt Độ, đại ý: muốn biết kinh mạch dài ngắn, trước hết lấy độ dài xương làm chuẩn; đầu, ngực, bụng, tay, chân mỗi đoạn được ghi bao nhiêu thốn; lấy đó mà định chỗ mạch đi.
Bình: phép "thốn theo xương" của bộ chuẩn 2008 là cùng một ý với thiên Cốt Độ hơn hai nghìn năm trước: đo người bằng tỷ lệ của chính người ấy, không bằng một cây thước cố định. Cái mới là quốc tế cùng ký tên vào một bộ con số.
Đọc cho đúng mức
- Chuẩn hoá vị trí là thống nhất quy ước: một mã chỉ một chỗ. Nó không chứng minh huyệt là một cấu trúc giải phẫu riêng, cũng không chứng minh hiệu quả của việc châm vào đó (bài kinh lạc dưới góc nhìn nghiên cứu hiện đại).
- Bộ chuẩn là của khu vực Tây Thái Bình Dương; các trường phái và các nước vẫn có thể giữ cách xác định riêng trong giảng dạy.
- Bài này không ghi số trang hay mã sách của bộ chuẩn; ai cần tra vị trí từng huyệt nên dùng chính ấn phẩm của WHO hoặc giáo trình chính thức.
- Đọc được mã huyệt trên mạng không có nghĩa là xác định được huyệt trên người. Tự châm, tự chích là nguy hiểm.
Việc nên làm
- Khi đọc một nghiên cứu hay tài liệu nước ngoài về châm cứu, đối chiếu mã với bảng trên, rồi tra tên Hán Việt; chú ý các mã cũ như SJ, UB, LV.
- Đọc bảng mười hai chính kinh để hiểu vì sao số huyệt đánh theo chiều chảy của kinh.
- Nếu đi châm cứu, hỏi người chữa về chứng chỉ hành nghề, kim dùng một lần, và báo bệnh nền, thuốc đang dùng (nhất là thuốc chống đông), tình trạng mang thai.
- Có triệu chứng cấp như đau ngực, khó thở, tê yếu một bên người thì đi khám ngay.
Nguồn tham khảo
- Tổ chức Y tế Thế giới, Văn phòng khu vực Tây Thái Bình Dương — Chuẩn vị trí huyệt châm cứu ở khu vực Tây Thái Bình Dương, Manila, 2008.
- Lim S. — bài xã luận về chuẩn vị trí huyệt của WHO, Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2009 (số cuộc họp, 92 huyệt tranh cãi, 86 đã thống nhất, thốn xương và thốn ngón tay).
- Tổ chức Y tế Thế giới, Văn phòng khu vực Tây Thái Bình Dương — Danh pháp châm cứu chuẩn, tái bản lần hai, 1993.
- Các bài nghiên cứu Đài Loan góp ý năm huyệt SI15, GB25, KI5, GB32, LR4 (theo tóm tắt công bố).
- Hoàng Đế Nội Kinh – Linh Khu — thiên Cốt Độ (đại ý).
- Cộng số huyệt từng kinh ra 361: tính tay, kiểm bằng máy.
Câu hỏi thường gặp
ST36 là huyệt gì?
ST36 là huyệt thứ ba mươi sáu của kinh Vị (Stomach), tức huyệt Túc Tam Lý ở cẳng chân dưới đầu gối.
LU1 là huyệt gì?
LU1 là huyệt đầu tiên của kinh Phế (Lung), tức huyệt Trung Phủ ở vùng ngực trên, dưới xương đòn.
Bộ chuẩn huyệt của WHO có bao nhiêu huyệt?
361 huyệt: 309 huyệt của mười hai chính kinh, 28 huyệt mạch Đốc và 24 huyệt mạch Nhâm.
Vì sao Tam Tiêu là TE mà sách cũ ghi SJ?
SJ là phiên âm tiếng Trung "San Jiao", TW và TB là các cách viết khác. Danh pháp chuẩn dùng TE theo tên tiếng Anh "Triple Energizer". Cùng chỉ kinh Tam Tiêu.
Có huyệt nào WHO chưa thống nhất được vị trí không?
Có. Trong 92 huyệt ban đầu bị tranh cãi, các chuyên gia thống nhất được 86; sáu huyệt còn lại được ghi vị trí thay thế trong phần chú thích và để nghiên cứu thêm.
Nguồn tham khảo: Tổ chức Y tế Thế giới, Văn phòng khu vực Tây Thái Bình Dương — Chuẩn vị trí huyệt châm cứu ở khu vực Tây Thái Bình Dương (2008) · Lim S. — bài xã luận về chuẩn vị trí huyệt WHO, tạp chí Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (2009) · Tổ chức Y tế Thế giới, Văn phòng khu vực Tây Thái Bình Dương — Danh pháp châm cứu chuẩn, tái bản lần hai (1993) · Hoàng Đế Nội Kinh — Linh Khu, thiên Cốt Độ