Đồng hồ kinh lạc 12 canh giờ: giờ Dần phế kinh, giờ Mão đại trường
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
Đồng hồ kinh lạc gán mỗi canh giờ cho một đường kinh mà khí huyết được cho là vượng nhất: giờ Dần (3–5 giờ) Phế, Mão (5–7) Đại Trường, Thìn (7–9) Vị, Tỵ (9–11) Tỳ, Ngọ (11–13) Tâm, Mùi (13–15) Tiểu Trường, Thân (15–17) Bàng Quang, Dậu (17–19) Thận, Tuất (19–21) Tâm Bào, Hợi (21–23) Tam Tiêu, Tý (23–1) Đởm, Sửu (1–3) Can.
Kiến thức văn hoá, không thay cho khám chữa bệnh. Bảng giờ dưới đây là một phần lý luận cổ dùng trong châm cứu theo giờ. Không dùng nó để đoán bệnh theo giờ đau, cũng không dùng để thay đổi thuốc hay lịch điều trị.
Bảng 12 canh giờ và 12 kinh
| Canh giờ | Giờ đồng hồ | Kinh vượng | Kinh suy (đối giờ) |
|---|---|---|---|
| Dần | 3–5 | Phế (Thủ Thái Âm) | Bàng Quang |
| Mão | 5–7 | Đại Trường (Thủ Dương Minh) | Thận |
| Thìn | 7–9 | Vị (Túc Dương Minh) | Tâm Bào |
| Tỵ | 9–11 | Tỳ (Túc Thái Âm) | Tam Tiêu |
| Ngọ | 11–13 | Tâm (Thủ Thiếu Âm) | Đởm |
| Mùi | 13–15 | Tiểu Trường (Thủ Thái Dương) | Can |
| Thân | 15–17 | Bàng Quang (Túc Thái Dương) | Phế |
| Dậu | 17–19 | Thận (Túc Thiếu Âm) | Đại Trường |
| Tuất | 19–21 | Tâm Bào (Thủ Quyết Âm) | Vị |
| Hợi | 21–23 | Tam Tiêu (Thủ Thiếu Dương) | Tỳ |
| Tý | 23–1 | Đởm (Túc Thiếu Dương) | Tâm |
| Sửu | 1–3 | Can (Túc Quyết Âm) | Tiểu Trường |
Cách đọc:
- Thứ tự kinh đúng bằng vòng tuần hoàn của mười hai kinh trong Linh Khu: Phế → Đại Trường → Vị → Tỳ → … → Can → Phế. Đồng hồ chỉ là vòng ấy trải lên mười hai canh giờ, bắt đầu từ Phế ở giờ Dần.
- Cột "kinh suy" là kinh vượng ở canh giờ đối diện, cách mười hai tiếng. Một số sách dùng cặp vượng – suy này để chọn lúc bổ, lúc tả trong châm cứu.
- Tên đầy đủ, đường đi của từng kinh ở bài mười hai chính kinh.
Bảng này từ đâu ra
Bảng thường được gọi là "đồng hồ sinh học Đông y" thật ra là phép nạp tý (nạp chi) của học thuyết Tý Ngọ Lưu Chú, một phương pháp châm cứu theo thời gian. Sách chuyên về Tý Ngọ Lưu Chú sớm nhất còn lại là Tý Ngọ Lưu Chú Châm Kinh của Hà Nhược Ngu đời Kim (thế kỷ 12). Lý luận gốc thì lấy từ Nội Kinh: khí huyết vận hành theo ngày đêm, mười hai kinh nối thành vòng.
Tý Ngọ Lưu Chú có hai phép: nạp tý theo chi giờ (chính là bảng trên, mỗi giờ một kinh), và nạp giáp theo can ngày, can giờ (mỗi giờ "mở" một huyệt riêng, phức tạp hơn nhiều). Bài Tý Ngọ Lưu Chú và nạp tử pháp, nạp giáp pháp đi sâu hai phép.
Điều cần nhớ: mục đích gốc của bảng là chọn giờ châm cứu, không phải lịch sinh hoạt hằng ngày, càng không phải lịch "thải độc".
Giờ cổ là giờ Mặt Trời, không phải giờ đồng hồ
Canh giờ xưa đo bằng bóng nắng: giờ Ngọ là lúc Mặt Trời lên cao nhất. Giờ đồng hồ ở Việt Nam lại theo múi giờ +7, tức kinh tuyến 105 độ Đông. Hai thứ lệch nhau vì hai lý do:
- Kinh độ. Hà Nội ở khoảng 105,8 độ Đông, giờ Mặt Trời sớm hơn giờ đồng hồ khoảng 3 phút; Móng Cái ở khoảng 108 độ, sớm khoảng 12 phút; Cà Mau gần 105 độ, gần như trùng.
- Phương trình thời gian. Trong năm, Mặt Trời "chạy nhanh" hoặc "chạy chậm" so với đồng hồ, lệch tối đa khoảng 16 phút vào đầu tháng 11 và khoảng 14 phút theo chiều ngược lại vào giữa tháng 2.
Gộp lại, ranh giới canh giờ có thể xê dịch khoảng hai mươi phút tuỳ nơi, tuỳ mùa. Người theo sát Tý Ngọ Lưu Chú tính theo giờ Mặt Trời thật; còn với người đọc thường, chỉ cần biết các mốc "3 giờ", "5 giờ" là quy ước gần đúng.
Tách bảng gốc khỏi lời đồn "thải độc theo giờ"
Trên mạng lan truyền nhiều câu gắn bảng này với "thải độc". Đối chiếu với chính lý luận Đông y:
| Lời đồn | Sách nói gì | Y học hiện đại nói gì |
|---|---|---|
| "1–3 giờ sáng là giờ gan thải độc, phải ngủ say" | Giờ Sửu là giờ khí vượng ở kinh Can. Sách không dùng chữ "thải độc" | "Can" của Đông y không trùng lá gan. Gan làm việc liên tục cả ngày đêm. Ngủ đủ giấc ban đêm vẫn quan trọng, vì những lý do khác |
| "5–7 giờ là giờ đại tràng thải độc, phải đi đại tiện" | Giờ Mão khí vượng ở kinh Đại Trường | Nhịp đi tiêu mỗi người một khác; không có giờ "bắt buộc" |
| "Thức giấc lúc 3–5 giờ là phổi có vấn đề" | Giờ Dần khí vượng ở kinh Phế; sách không phán bệnh theo giờ thức | Thức giấc sớm có nhiều nguyên nhân; mất ngủ kéo dài nên đi khám |
| "Đau giờ nào là bệnh tạng ấy" | Các thầy thuốc xưa có ghi nhận bệnh tăng giảm theo giờ, nhưng chẩn đoán luôn dựa trên tứ chẩn, không dựa trên giờ | Dùng giờ đau để tự chẩn đoán có thể bỏ sót bệnh nguy hiểm |
Chữ "thải độc" là cách nói của quảng cáo hiện đại, không có trong các sách Tý Ngọ Lưu Chú. Khoa học về nhịp ngày đêm thì có thật và rất nghiêm túc: giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2017 trao cho ba nhà khoa học tìm ra cơ chế phân tử của đồng hồ sinh học trong tế bào. Nhưng nhịp sinh học hiện đại được đo bằng hormone, nhiệt độ, gen; nó không chia cơ thể thành mười hai kinh, mỗi kinh hai tiếng. Hai thứ cùng tên "đồng hồ" nhưng khác hẳn về bản chất. Bài ngủ trước giờ Tý bàn chỗ lời khuyên cổ gặp nghiên cứu giấc ngủ.
Sách cổ nói gì
Bình đán chí nhật trung, thiên chi dương, dương trung chi dương dã; nhật trung chí hoàng hôn, thiên chi dương, dương trung chi âm dã; hợp dạ chí kê minh, thiên chi âm, âm trung chi âm dã; kê minh chí bình đán, thiên chi âm, âm trung chi dương dã.
Dịch: Từ rạng sáng đến giữa trưa là dương của trời, dương trong dương; từ giữa trưa đến hoàng hôn là dương của trời, âm trong dương; từ chập tối đến gà gáy là âm của trời, âm trong âm; từ gà gáy đến rạng sáng là âm của trời, dương trong âm. — Tố Vấn, thiên Kim Quỹ Chân Ngôn Luận
Bình: Nội Kinh chia ngày đêm làm bốn phần âm dương và nói người ứng với nhịp ấy. Đó là nền tư tưởng. Việc chia tiếp thành mười hai canh giờ, mỗi giờ một kinh, là bước hệ thống hoá của các thầy châm cứu đời sau. Đọc bảng đồng hồ kinh lạc nên đặt nó vào đúng lịch sử ấy.
Đọc cho đúng mức
- Bảng là công cụ của châm cứu theo giờ, một phương pháp mà chính giới y học cổ truyền cũng chỉ dùng ở một số trường hợp.
- Chưa có nghiên cứu nào xác nhận mỗi kinh "vượng" đúng hai tiếng theo bảng.
- Không dùng bảng để tự đoán bệnh. Đau ngực lúc 11 giờ trưa không phải "vì tâm kinh vượng"; đó là dấu hiệu phải đi khám ngay.
Việc nên làm
- Nếu thích, dùng bảng như một cách nhìn văn hoá về nhịp ngày đêm, kết hợp với những thói quen có căn cứ: ngủ đủ, ăn đúng bữa, vận động ban ngày.
- Gặp lời khuyên "thải độc theo giờ" kèm bán sản phẩm, xem đó là quảng cáo, không phải lời sách cổ.
- Đi khám khi mất ngủ kéo dài nhiều tuần, thức dậy vì khó thở, đau ngực, đau bụng dữ dội về đêm, hoặc đi tiêu ra máu. Đừng chờ "qua giờ kinh" rồi mới tính.
Nguồn tham khảo
- Hoàng Đế Nội Kinh – Tố Vấn — thiên Kim Quỹ Chân Ngôn Luận (nguyên văn).
- Hoàng Đế Nội Kinh – Linh Khu — thiên Doanh Khí, Kinh Mạch: vòng tuần hoàn mười hai kinh (đại ý).
- Hà Nhược Ngu, Tý Ngọ Lưu Chú Châm Kinh, đời Kim (đại ý).
- Ủy ban Nobel, thông cáo giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học 2017 về cơ chế phân tử điều khiển nhịp ngày đêm.
- Độ lệch giờ Mặt Trời: tính theo kinh độ và phương trình thời gian (thiên văn học cơ bản).
Câu hỏi thường gặp
Giờ Dần là kinh gì?
Theo đồng hồ kinh lạc, giờ Dần (3–5 giờ sáng) là giờ khí huyết vượng ở kinh Phế, tức Thủ Thái Âm Phế kinh. Đây là kinh mở đầu vòng tuần hoàn mười hai kinh.
Đồng hồ sinh học Đông y lấy từ sách nào?
Từ phép nạp tý của học thuyết Tý Ngọ Lưu Chú, phương pháp châm cứu theo giờ; sách chuyên khảo sớm nhất còn lại là Tý Ngọ Lưu Chú Châm Kinh của Hà Nhược Ngu đời Kim. Nền lý luận lấy từ Hoàng Đế Nội Kinh.
1 đến 3 giờ sáng có phải giờ gan thải độc?
Sách cổ chỉ nói giờ Sửu là giờ khí vượng ở kinh Can, không nói "thải độc"; Can của Đông y cũng không trùng lá gan. Gan làm việc liên tục, nhưng ngủ đủ giấc ban đêm vẫn có ích vì nhiều lý do khác.
Giờ trong bảng là giờ đồng hồ hay giờ Mặt Trời?
Gốc là giờ Mặt Trời, đo bằng bóng nắng. Ở Việt Nam, giờ đồng hồ theo kinh tuyến 105 độ, nên ranh giới canh giờ có thể lệch khoảng hai mươi phút tuỳ nơi và tuỳ mùa.
Đồng hồ kinh lạc và đồng hồ sinh học hiện đại có giống nhau không?
Khác nhau. Nhịp sinh học hiện đại được đo bằng hormone, thân nhiệt, gen trong tế bào, từng được trao giải Nobel năm 2017. Đồng hồ kinh lạc là mô hình cổ chia ngày đêm cho mười hai kinh, chưa được kiểm chứng theo cách ấy.
Nguồn tham khảo: Hoàng Đế Nội Kinh — Tố Vấn — thiên Kim Quỹ Chân Ngôn Luận · Tý Ngọ Lưu Chú Châm Kinh — Hà Nhược Ngu · Hoàng Đế Nội Kinh — Linh Khu — thiên Doanh Khí, thiên Kinh Mạch · Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học 2017 (cơ chế phân tử của nhịp ngày đêm)