Xem ngày cưới: tháng Đại lợi theo tuổi cô dâu, ngày Bất Tương, giờ đón dâu
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 13 phút đọc
Xem ngày cưới theo lối Việt đi qua bốn tầng, từ rộng đến hẹp: năm cưới (Kim Lâu theo tuổi mụ cô dâu), tháng cưới (tháng Đại lợi theo tuổi cô dâu), ngày cưới (ngày trong bảng cưới gả hoặc ngày Bất Tương, trực Thành, tránh Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, ngày xung tuổi), rồi mới đến giờ đón dâu.
🎯Chọn ngày theo việcCưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương — lọc ngày hợp tuổi trong khoảng bạn chọn.✨ Dùng thử
Bốn tầng, đi từ trên xuống
Nhiều gia đình bắt đầu từ cuối: mở lịch tìm "ngày đẹp tháng này" trước, rồi mới hỏi tuổi cô dâu có hợp năm không. Người làm nghề làm ngược lại, vì tầng trên loại được nhiều hơn tầng dưới:
| Tầng | Xét gì | Theo tuổi ai | Loại khoảng bao nhiêu |
|---|---|---|---|
| 1. Năm | Kim Lâu | tuổi mụ cô dâu | 4 trong 9 tuổi mụ |
| 2. Tháng | Đại lợi, Tiểu lợi và bốn cặp tháng kỵ | con giáp cô dâu | còn 4 trong 12 tháng |
| 3. Ngày | bảng ngày cưới gả, Bất Tương, trực, hoàng đạo, các ngày kỵ | chi ngày so với tuổi hai người | còn vài ngày trong một tháng |
| 4. Giờ | giờ hoàng đạo của ngày đã chọn | — | chọn trong sáu giờ |
Tầng một đã có bài riêng: cách tính và bốn loại Kim Lâu ở bài Kim Lâu, bảng tuổi năm 2027 ở bài Kim Lâu 2027. Bài này đi kỹ tầng hai, ba, bốn — phần mà mỗi trang "ngày cưới tháng này" của site dùng làm khung.
Tầng tháng: Đại lợi theo tuổi cô dâu
Bảng tháng cưới chia mười hai tháng âm thành sáu cặp cách nhau sáu tháng. Mỗi con giáp của cô dâu có một cặp Đại lợi, một cặp Tiểu lợi và bốn cặp mang lời kỵ:
| Tuổi cô dâu | Đại lợi | Tiểu lợi | Kỵ cha mẹ chồng | Kỵ cha mẹ vợ | Kỵ chú rể | Kỵ cô dâu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý, Ngọ | 6, 12 | 1, 7 | 2, 8 | 3, 9 | 4, 10 | 5, 11 |
| Sửu, Mùi | 5, 11 | 4, 10 | 3, 9 | 2, 8 | 1, 7 | 6, 12 |
| Dần, Thân | 2, 8 | 3, 9 | 4, 10 | 5, 11 | 6, 12 | 1, 7 |
| Mão, Dậu | 1, 7 | 6, 12 | 5, 11 | 4, 10 | 3, 9 | 2, 8 |
| Thìn, Tuất | 4, 10 | 5, 11 | 6, 12 | 1, 7 | 2, 8 | 3, 9 |
| Tỵ, Hợi | 3, 9 | 2, 8 | 1, 7 | 6, 12 | 5, 11 | 4, 10 |
Cách đọc mà bảng in thường bỏ sót:
- Bảng có quy luật. Đại lợi của Tý Ngọ là 6 và 12; sang Sửu Mùi lùi một tháng thành 5 và 11; Dần Thân nhảy lên 2 và 8 rồi lại lùi dần. Biết quy luật thì nhìn một hàng suy ra hàng khác, khỏi phải nhớ.
- Tháng là tháng âm lịch. Lịch Việt phổ biến đếm bảng này theo tháng âm, khác với trực ngày vốn đổi theo tiết khí. Năm có tháng nhuận thì mỗi thầy tính một kiểu, nên hỏi rõ trước khi chốt.
- Tháng Tiểu lợi cưới được. Lời giải cũ chỉ ghi Tiểu lợi "kỵ người mai mối". Đám cưới thời nay hiếm có bà mối thật, nên nhiều thầy coi Tiểu lợi gần như Đại lợi.
- Lời kỵ cha mẹ chỉ áp khi người ấy còn. Chính bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở ta ghi rõ: tháng kỵ cha mẹ chồng mà cha mẹ chồng đã khuất hoặc vắng mặt thì không sao. Hai cặp đáng giữ nhất là cặp kỵ chú rể và kỵ cô dâu.
Một dị bản cần biết: cùng bản Ngọc Hạp ấy có lời chú rằng bảng này "thật ra là xét theo năm làm đám cưới để chọn tháng", chứ không theo tuổi cô dâu. Theo cách đó, năm Mùi thì mọi đám đều lấy tháng 5 và tháng 11 làm Đại lợi. Phần đông thầy và gia đình hiện nay theo tuổi cô dâu; trang tháng của site cũng tính theo tuổi cô dâu, có ghi chú cách kia.
Còn hai bảng nữa trong sách mà ít nhà dùng: "tuổi trai kỵ năm cưới vợ" (năm Mùi kỵ trai tuổi Tý) và "tuổi gái kỵ năm lấy chồng" (năm Mùi kỵ gái tuổi Thân); cùng một bảng "tháng sinh trai gái kỵ nhau" (trai sinh tháng 1, 7 âm kỵ gái sinh tháng 4, 10…). Cộng hết các bảng thì gần như cặp nào cũng vướng — xem mục "Đọc cho đúng mức".
Tầng ngày: bảng ngày cưới gả và ngày Bất Tương
Đây là tầng các sách nói kỹ nhất. Ngọc Hạp Thông Thư bản Việt cho việc lễ hỏi, cưới gả, đưa rước dâu dùng chung mười một ngày can chi: Bính Dần, Đinh Mão, Bính Tý, Mậu Dần, Kỷ Mão, Bính Tuất, Mậu Tý, Canh Dần, Nhâm Dần, Quý Mão, Ất Tỵ. Sách dặn thêm nên gặp các sao Hoàng Đạo, Sinh Khí, Tục Thế, Âm Dương Hợp, Nhân Dân Hợp, nên gặp trực Thành, và "nhất là gặp ngày Bất Tương".
Một chi tiết nhỏ cho thấy phải đọc bảng bằng con mắt biết can chi: trong bộ dữ liệu chọn ngày chúng tôi dùng, vốn chép lại từ bản sách lưu hành, dòng này ghi "Bính Tỵ, Mậu Tỵ" thay vì Bính Tý, Mậu Tý. Can dương (Bính, Mậu) chỉ đi với chi dương, nên "Bính Tỵ" không phải một ngày có thật trong vòng sáu mươi hoa giáp — lỗi chép, không phải dị bản.
Ngày Bất Tương là ngày được coi là tốt riêng cho cưới gả. Sách nói rõ hai cách dùng: chọn được ngày trong mười một ngày trên mà lại trùng Bất Tương thì rất đẹp; không chọn được ngày trong bảng thì lấy ngày Bất Tương cũng tốt. Danh sách Bất Tương đổi theo từng cặp tiết khí (Lập Xuân – Vũ Thủy một danh sách, Kinh Trập – Xuân Phân một danh sách…). Nguồn gốc và trọn bảng ở bài ngày Bất Tương.
Chỗ người trong nghề để ý: sách tính Bất Tương theo tiết khí, còn một số lịch và phần mềm — kể cả bộ dữ liệu công cụ của hệ chúng tôi — lại tính theo tháng âm. Hai cách trùng nhau ở giữa tháng, lệch nhau ở mấy ngày giáp ranh. Ví dụ thứ Năm 7/10/2027 (mùng 8 tháng 9 âm, Kỷ Mùi): lịch tính theo tháng âm ghi là Bất Tương; nhưng ngày ấy vẫn thuộc tiết Thu Phân (tiết Hàn Lộ năm 2027 vào tối 8/10), mà danh sách Bất Tương của Bạch Lộ – Thu Phân không có Kỷ Mùi. Gặp ngày giáp tiết, nên kiểm lại bằng cả hai cách.
Trực, hoàng đạo và những ngày nên tránh
Mười hai trực là lớp thứ hai của tầng ngày. Với cưới gả:
| Nhóm trực | Trực | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nên chọn | Thành | sách cưới gả nhắc đích danh |
| Dùng được | Kiến, Bình, Định, Khai, Trừ | bảng trực ghi Kiến "tốt với giá thú", Bình "tốt mọi việc" |
| Thường tránh | Phá, Nguy, Bế, Thu | Phá, Nguy, Bế bị coi là xấu với phần lớn việc |
| Tuỳ nhà | Mãn, Chấp | Mãn hợp tế tự, cầu tài hơn là cưới; Chấp hợp xây dựng |
Nghĩa từng trực ở bài thập nhị trực; ngày hoàng đạo, hắc đạo ở bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Những ngày nên tránh, chia hai nhóm theo mức nặng nhẹ mà người làm nghề hay dùng:
- Nhóm gạch ngay: Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm), Nguyệt Kỵ (5, 14, 23), Sát Chủ, Thọ Tử (lịch in còn ghi Thụ Tử), Dương Công kỵ nhật, và ngày có chi xung với tuổi cô dâu hoặc chú rể (Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi). Bành Tổ bách kỵ còn câu "Hợi bất giá thú" — ngày Hợi không cưới gả; nhiều nhà miền Bắc vẫn giữ.
- Nhóm cân nhắc: các sao kỵ riêng chuyện vợ chồng như Không Phòng, Cô Thần, Quả Tú, Ly Sàng, Trùng Tang, Trùng Phục, Nhân Cách, Ngũ Hư, Phi Ma Sát. Các sao này đi theo tháng và chi ngày, nên gần như tháng nào cũng có vài ngày dính.
Cách tính Sát Chủ, Thọ Tử theo tháng và mức kiêng của từng ngày được giải ở bài ngày Sát Chủ và bài ngày Thọ Tử; Tam Nương ở bài ngày Tam Nương.
Lọc càng kỹ, ngày càng hiếm: con số của một năm
Để thấy vì sao người làm nghề không bao giờ "lọc hết", chúng tôi chạy cả năm âm lịch Đinh Mùi (6/2/2027 đến 25/1/2028, 354 ngày) qua từng lớp, bằng bộ lịch của site và dữ liệu sao ngày của công cụ chọn ngày trong hệ:
| Lớp lọc | Còn lại |
|---|---|
| Ngày có can chi thuộc mười một ngày cưới gả | 66 ngày |
| … và là ngày hoàng đạo | 32 ngày |
| … bỏ Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công | 17 ngày |
| … bỏ tiếp mọi ngày có sao kỵ cưới (Không Phòng, Cô Thần, Quả Tú, Trùng Tang…) | 6 ngày |
Sáu ngày ấy là 24/3, 17/4, 25/8, 23/12/2027, 6/1 và 21/1/2028 — và đó là trước khi xét trực và xét tuổi (riêng 24/3 đã là trực Bế). Đem ghép với tháng Đại lợi của một cô dâu cụ thể và loại ngày xung tuổi hai người, phần lớn các cặp còn lại không ngày nào. Kết luận thực tế: lớp "gạch ngay" là bắt buộc, lớp "cân nhắc" là để so khi còn nhiều lựa chọn, không phải để loại sạch.
Ví dụ: cô dâu tuổi Tỵ, chú rể tuổi Dần, tháng 9 âm năm 2027
Cô dâu sinh 2001 (Tân Tỵ, tuổi mụ năm 2027 là 27, không phạm Kim Lâu), chú rể sinh 1998 (Mậu Dần). Tuổi Tỵ có Đại lợi tháng 3 và tháng 9 âm; gia đình chọn tháng 9 âm, tức từ 30/9 đến 28/10/2027. Ngày xung tuổi cần gạch: ngày Hợi (xung Tỵ) và ngày Thân (xung Dần).
Những ngày đáng xem trong tháng:
| Dương lịch | Âm | Can chi | Thần trực ngày | Trực | Điểm cộng | Vướng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 5/10 | 6/9 | Đinh Tỵ | Minh Đường (hoàng đạo) | Thành | Tục Thế (sao lợi cưới) | Nhân Cách |
| Thứ Năm 14/10 | 15/9 | Bính Dần | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Định | thuộc bảng cưới gả, Thiên Đức | Thọ Tử, Không Phòng |
| Thứ Hai 18/10 | 19/9 | Canh Ngọ | Thiên Hình (hắc đạo) | Thành | Bất Tương, Thiên Hỷ | Sát Chủ, Không Phòng |
| Chủ nhật 24/10 | 25/9 | Bính Tý | Thiên Lao (hắc đạo) | Mãn | thuộc bảng cưới gả | Dương Công kỵ |
| Thứ Ba 26/10 | 27/9 | Mậu Dần | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Định | thuộc bảng cưới gả | Tam Nương, Thọ Tử |
| Thứ Sáu 15/10, thứ Tư 27/10 | 16/9, 28/9 | Đinh Mão, Kỷ Mão | Câu Trận (hắc đạo) | Chấp | thuộc bảng cưới gả | hắc đạo, Không Phòng |
| Thứ Sáu 8/10, thứ Tư 20/10 | 9/9, 21/9 | Canh Thân, Nhâm Thân | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Khai | Sinh Khí | xung tuổi Dần |
Tháng này không có ngày nào trọn. Năm ngày thuộc bảng cưới gả thì ba ngày rơi vào nhóm gạch ngay, hai ngày còn lại là hắc đạo, trực Chấp; ngày Bất Tương đẹp nhất (18/10) lại là Sát Chủ. Xếp theo thứ tự ưu tiên — không phạm nhóm gạch ngay, hoàng đạo, trực Thành — thì thứ Ba 5/10/2027 (mùng 6 tháng 9, Đinh Tỵ) là ngày nên lấy: hoàng đạo Minh Đường, trực Thành, có sao Tục Thế mà sách ghi "nhất là giá thú", chỉ vướng một sao nhỏ trong nhóm cân nhắc. Đây đúng là kiểu quyết định mà trang "ngày cưới tháng này" của site trình bày: liệt kê, ghi rõ vướng gì, để gia đình tự cân.
Tầng giờ: giờ đón dâu và giờ làm lễ
Chọn giờ là tầng nhẹ nhất. Mỗi ngày có sáu giờ hoàng đạo, tính theo chi ngày; cách tính ở bài giờ hoàng đạo. Ngày Đinh Tỵ 5/10/2027 ở ví dụ trên có các giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ).
Một đám cưới thường có ba mốc giờ, mỗi mốc một cách chọn:
- Giờ nhà trai xuất phát. Đây là mốc nhiều nhà xem kỹ nhất, vì mang nghĩa "khởi hành". Chọn đầu một giờ hoàng đạo, và nếu muốn thì đi ra theo hướng Hỷ thần của ngày (tính theo can ngày; bảng ở bài xem ngày xuất hành).
- Giờ làm lễ gia tiên ở nhà gái. Nên rơi trong cùng giờ hoàng đạo hoặc giờ hoàng đạo kế tiếp. Tính ngược quãng đường: nhà cách nhau 40 phút thì xuất phát 7 giờ 10 là làm lễ được khoảng 8 giờ.
- Giờ đón dâu về nhà trai. Nhiều nhà chỉ cần cô dâu bước qua cửa trong một giờ hoàng đạo; không cần trùng giờ với tiệc.
Tiệc nhà hàng buổi trưa (11–13 giờ) không phải giờ "lễ" theo nghĩa cũ, nên không cần ép rơi vào giờ hoàng đạo. Nhưng ngày Đinh Tỵ trên có giờ Ngọ hoàng đạo, nên trọn cả.
Sách cổ nói gì
Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, bộ sách chọn ngày do triều Thanh đời Càn Long cho biên soạn, đặt việc giá thú thành một mục trong phần nghi kỵ theo việc, đi cùng các sao và trực nên dùng, nên tránh. Đại ý của cách sách làm: không có ngày tốt chung chung, chỉ có ngày tốt cho một việc; cùng một ngày có thể hợp cưới gả mà không hợp động thổ.
Ngọc Hạp Thông Thư bản Việt — tên sách gợi tới Ngọc Hạp Ký mà truyền thống gán cho Hứa Chân Quân; còn văn bản lưu hành ở ta là những bản biên soạn muộn, mỗi bản thêm bớt khác nhau — giữ đúng tinh thần ấy và nói thẳng hơn về thói quen thời mới. Đại ý: xưa chọn ngày hỏi riêng, ngày cưới riêng, ngày đưa rước riêng; "ngày nay người ta làm chung trong một ngày" nên chọn một ngày dùng cho cả ba việc. Về bảng tháng cưới, sách ghi "thời nay nhiều người không coi trọng lắm".
Bành Tổ bách kỵ, bài khẩu quyết kiêng việc theo can chi ngày, có câu:
Hợi bất giá thú.
Ngày Hợi không cưới gả. — Bành Tổ bách kỵ
Bình: ba nguồn ba tầng. Hiệp Kỷ cho khung "việc nào ngày ấy"; Ngọc Hạp cho bảng cụ thể và — đáng quý — tự nhận phần nào đã lỗi thời; Bành Tổ là lớp kiêng dân gian ngắn gọn. Các câu khác của bài khẩu quyết này ở bài Bành Tổ bách kỵ.
Đọc cho đúng mức
Bảng "lọc một năm" ở trên là câu trả lời gọn nhất cho câu hỏi "có cần xét hết không": xét hết thì gần như không còn ngày. Các phép này hình thành ở những thời và những sách khác nhau; có phép tính theo tiết, có phép theo tháng âm; có sao chỉ một vài lịch in. Không lịch nào dùng đủ, và hai cuốn lịch cho hai đánh giá khác nhau về cùng một ngày là chuyện thường.
Cũng nên nói rõ: ngày cưới đẹp không làm hôn nhân bền hơn. Thứ chọn ngày làm được là cho hai gia đình một mốc chung, một lý do để cùng bàn bạc và chuẩn bị cho chu đáo. Khi tục lệ hai bên vênh nhau — nhà này kiêng tháng 7, nhà kia muốn cưới trước Tết — sự đồng thuận của hai nhà quan trọng hơn một sao tốt.
Các phái cũng khác ở điểm xét tuổi ai: lối Việt phổ biến xét tuổi cô dâu cho tháng và Kim Lâu, xét cả hai người cho ngày xung; một số thầy người Hoa xét Bát Tự cả hai, chọn ngày bổ cho chỗ khuyết. Những cách này cho kết quả khác nhau và không cách nào được chứng minh hơn cách nào.
Việc nên làm
- Xác định tuổi mụ cô dâu và năm cưới theo âm lịch trước (cưới tháng Chạp vẫn tính năm cũ), rồi tra Kim Lâu.
- Lấy hai cặp tháng Đại lợi và Tiểu lợi của cô dâu, đối chiếu với lịch nghỉ của hai gia đình và mùa cưới ở địa phương.
- Trong tháng đã chọn, gạch ngay các ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công và ngày xung tuổi hai người; phần còn lại xếp theo hoàng đạo, trực Thành, ngày trong bảng hoặc Bất Tương.
- Chọn hai ngày, hỏi ý cả hai bên rồi mới đặt nhà hàng; mùa cưới cuối năm âm lịch thường kín chỗ trước nhiều tháng.
- Tính giờ xuất phát theo quãng đường thật, đừng để cả đoàn phải dậy từ ba giờ sáng chỉ vì một khung giờ.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Ngọc Hạp Thông Thư, bản Việt lưu hành — các mục cưới gả, ngày Bất Tương theo tiết khí, những tháng lợi hại cưới gả, tuổi trai gái kỵ năm cưới (đại ý), theo dữ liệu bảng việc trong công cụ chọn ngày của hệ vatpham.
- Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — phần nghi kỵ theo việc, mục giá thú (đại ý).
- Bành Tổ bách kỵ — câu "Hợi bất giá thú".
- Can chi ngày, trực, thần trực ngày, sao ngày và giờ hoàng đạo năm Đinh Mùi: tính bằng bộ lịch của aihuyenhoc.com và mã công cụ chọn ngày của hệ vatpham, đối chiếu tay theo quy tắc chi ngày, tiết khí và tháng âm.
Câu hỏi thường gặp
Xem ngày cưới theo tuổi cô dâu hay chú rể?
Theo lối Việt phổ biến, Kim Lâu và tháng Đại lợi xét theo tuổi cô dâu; còn ngày cưới thì tránh ngày xung với tuổi cả cô dâu lẫn chú rể. Một số gia đình xét thêm tuổi chú rể theo bảng "tuổi trai kỵ năm cưới vợ".
Tháng Tiểu lợi có cưới được không?
Được. Lời giải cũ chỉ ghi tháng Tiểu lợi "kỵ người mai mối", nên nhiều thầy coi Tiểu lợi gần như Đại lợi khi đám cưới không có người làm mối.
Ngày Bất Tương là gì, có cần trùng với ngày hoàng đạo không?
Bất Tương là ngày sách chọn ngày coi là tốt riêng cho cưới gả, thay đổi theo tiết khí. Không bắt buộc trùng ngày hoàng đạo, nhưng trùng thì đẹp hơn; ngày Bất Tương mà dính Sát Chủ hay Tam Nương thì vẫn nên bỏ.
Không tìm được ngày nào đủ tiêu chí thì làm sao?
Giữ lớp bắt buộc — không Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, không xung tuổi — rồi lấy ngày hoàng đạo có trực Thành hoặc trực tốt. Các sao kỵ nhỏ để so giữa hai ngày, không dùng để loại hết.
Giờ đón dâu quan trọng hơn hay giờ nhà trai xuất phát quan trọng hơn?
Nhiều gia đình coi giờ nhà trai xuất phát là mốc chính, vì mang nghĩa khởi hành. Giờ làm lễ gia tiên và giờ cô dâu về nhà chồng chỉ cần rơi vào giờ hoàng đạo kế tiếp.
Nguồn tham khảo: Ngọc Hạp Thông Thư (bản Việt lưu hành) — mục Cưới gả, Ngày Bất Tương, Những tháng lợi hại cưới gả, Tuổi kỵ năm cưới · Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — phần nghi kỵ theo việc, mục giá thú · Bành Tổ bách kỵ — câu về ngày Hợi