Mười thiên thể trong chiêm tinh: từ bảy diệu cổ đến Thiên Vương, Hải Vương, Diêm Vương
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Chiêm tinh hiện đại dùng mười thiên thể: Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, cộng Thiên Vương, Hải Vương, Diêm Vương. Bảy cái đầu nhìn được bằng mắt thường và có mặt trong chiêm tinh suốt hai nghìn năm; ba cái sau chỉ được thêm vào sau khi kính thiên văn tìm ra chúng năm 1781, 1846 và 1930. Phương Đông gọi bảy diệu cổ ấy là Thất Chính.
Bảy diệu: những gì mắt người thấy đi giữa các vì sao
Người xưa ở mọi nền văn minh đều thấy cùng một điều: giữa hàng nghìn vì sao đứng yên tương đối với nhau, có bảy vật sáng đi lại. Đó là Mặt Trời, Mặt Trăng và năm hành tinh nhìn được bằng mắt thường. Người Hy Lạp gọi chúng là planetes, "kẻ lang thang"; chữ "planet" ngày nay bắt đầu từ đó. Mặt Trời và Mặt Trăng không phải hành tinh theo thiên văn hiện đại, nhưng chiêm tinh vẫn gọi chung là "hành tinh" vì gốc chữ là "vật đi lang thang".
Phương Đông có bảy diệu y như vậy. Sử Ký của Tư Mã Thiên, thiên Thiên Quan Thư, chép năm sao với tên riêng:
| Tên phương Tây | Tên Hán Việt cổ | Tên theo ngũ hành |
|---|---|---|
| Sao Thủy | Thần tinh | Thủy tinh |
| Sao Kim | Thái Bạch | Kim tinh |
| Sao Hỏa | Huỳnh Hoặc | Hỏa tinh |
| Sao Mộc | Tuế tinh | Mộc tinh |
| Sao Thổ | Trấn tinh | Thổ tinh |
Cộng thêm Nhật, Nguyệt là Thất Chính, bảy diệu chính. Môn Thất Chính Tứ Dư thêm bốn điểm ảo là La Hầu, Kế Đô, Nguyệt Bột, Tử Khí. Cửu Diệu của tục xem sao hạn người Việt (La Hầu, Thổ Tú, Thủy Diệu, Thái Bạch, Thái Dương, Vân Hớn, Kế Đô, Thái Âm, Mộc Đức) cũng chính là Thất Chính cộng La Hầu, Kế Đô, giống hệt chín "graha" của chiêm tinh Ấn Độ. Có điều, Cửu Diệu sao hạn xoay vòng theo tuổi, không theo vị trí thật của hành tinh.
Tên Sao Mộc phương Đông là Tuế tinh, "sao của năm", vì nó đi hết vòng trời gần mười hai năm, mỗi năm một thứ. Thái Tuế, vị thần cai quản năm, bắt nguồn từ việc theo dõi sao này (bài Thái Tuế là gì). Hai truyền thống cùng nhìn một Sao Mộc, một bên dùng nó làm đồng hồ năm, một bên dùng nó làm biểu tượng mở rộng, may mắn.
Ba hành tinh mới: chiêm tinh phải thêm chỗ
| Thiên thể | Ngày tìm ra | Người tìm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thiên Vương | 13/3/1781 | William Herschel, Anh | ban đầu ông báo cáo là một sao chổi |
| Hải Vương | 23/9/1846 | Johann Galle, Berlin | tìm theo vị trí Urbain Le Verrier tính trước bằng toán |
| Diêm Vương | tháng 2/1930, công bố 13/3/1930 | Clyde Tombaugh, Mỹ | năm 2006 Hội Thiên văn Quốc tế xếp lại thành hành tinh lùn |
Thiên Vương thật ra sáng vừa đủ thấy bằng mắt thường ở nơi trời rất tối, và đã được ghi vào danh mục sao trước Herschel, nhưng như một ngôi sao thường. Nó đi quá chậm và quá mờ để người xưa nhận ra là "kẻ lang thang".
Ba hành tinh này đặt chiêm tinh trước một câu hỏi khó: nếu chúng có ảnh hưởng, vì sao các thế hệ trước luận đoán mà không cần đến chúng? Câu trả lời của chiêm tinh hiện đại là gán cho chúng những chủ đề "của thời mới": Thiên Vương cho đổi thay đột ngột, Hải Vương cho mơ hồ, lý tưởng, Diêm Vương cho biến đổi sâu. Phái cổ điển thì không dùng chúng, chỉ luận bằng bảy diệu như Ptolemy. Vì vậy hai bản luận cùng một bản đồ có thể khác nhau chỉ vì một bên tính mười thiên thể, một bên tính bảy.
Mỗi thiên thể đi một cung mất bao lâu
Tốc độ là thứ quyết định thiên thể nào "riêng cho từng người" và thiên thể nào "chung cho cả thế hệ". Chúng tôi tính bằng thư viện thiên văn Astronomy Engine:
| Thiên thể | Ở một cung trung bình | Vòng hoàng đạo | Ngày đi lùi năm 2027 |
|---|---|---|---|
| Mặt Trăng | khoảng 2 ngày 7 giờ | 27,3 ngày | không đi lùi |
| Mặt Trời | khoảng 30 ngày | 1 năm | không đi lùi |
| Sao Thủy | vài tuần, có khi hơn 2 tháng | 1 năm (đi quanh Mặt Trời) | 67 ngày |
| Sao Kim | khoảng 1 tháng, có khi 4 tháng | 1 năm (đi quanh Mặt Trời) | 0 ngày |
| Sao Hỏa | khoảng 1,5 – 2 tháng, có khi hơn nửa năm | gần 2 năm | 81 ngày |
| Sao Mộc | khoảng 1 năm | 11,86 năm | 102 ngày |
| Sao Thổ | khoảng 2,5 năm | 29,46 năm | 136 ngày |
| Thiên Vương | khoảng 7 năm | 84 năm | 146 ngày |
| Hải Vương | khoảng 14 năm | 165 năm | 159 ngày |
| Diêm Vương | từ 12 đến hơn 30 năm, tuỳ đoạn quỹ đạo | 248 năm | 162 ngày |
Hệ quả rất cụ thể. Mọi người sinh năm 2027 có Diêm Vương ở Bảo Bình (nó vào hẳn Bảo Bình từ 20/11/2024 và ở đến khoảng 2043 – 2044), Hải Vương ở Bạch Dương (vào hẳn từ 26/1/2026, ở đến khoảng 2038 – 2039). Hai dòng ấy trong bản đồ sao của bạn giống hệt bản đồ của hàng trăm triệu người cùng lứa. Chiêm tinh gọi chúng là hành tinh thế hệ và đọc chủ yếu qua nhà và góc chiếu, không qua cung.
Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa đổi cung theo tuần, theo tháng nên khác nhau giữa người sinh đầu năm và cuối năm. Mặt Trăng và cung Mọc khác nhau giữa người sinh sáng và chiều cùng ngày (bài cung Mặt Trăng). Đi lùi là hiện tượng nhìn từ Trái Đất; bài Sao Thủy nghịch hành giải thích cơ chế.
Bầu trời giao thừa Tết Đinh Mùi
Lúc 0 giờ ngày 6/2/2027 giờ Hà Nội, khoảnh khắc bước sang năm Đinh Mùi, mười thiên thể đứng như sau:
| Thiên thể | Vị trí |
|---|---|
| Mặt Trời | 16,7° Bảo Bình |
| Mặt Trăng | 6,2° Bảo Bình |
| Sao Thủy | 4,6° Song Ngư |
| Sao Kim | 2,4° Ma Kết |
| Sao Hỏa | 6,0° Xử Nữ |
| Sao Mộc | 22,7° Sư Tử |
| Sao Thổ | 10,7° Bạch Dương |
| Thiên Vương | 1,7° Song Tử |
| Hải Vương | 2,4° Bạch Dương |
| Diêm Vương | 5,5° Bảo Bình |
Mặt Trăng chỉ cách Mặt Trời hơn 10 độ, đúng như đêm giao thừa luôn là đêm không trăng, vì mùng một âm lịch là ngày sóc. Đây là một cách tự kiểm: ngày nào của âm lịch cũng cho biết Mặt Trăng cách Mặt Trời bao xa.
Chủ tinh: mỗi hành tinh "làm chủ" cung nào
Ptolemy xếp mỗi diệu làm chủ một hoặc hai cung, theo một sơ đồ đối xứng: Mặt Trời giữ Sư Tử, Mặt Trăng giữ Cự Giải (hai cung mùa hè nóng nhất); từ đó ra hai phía, Sao Thủy giữ Song Tử và Xử Nữ, Sao Kim giữ Kim Ngưu và Thiên Bình, Sao Hỏa giữ Bạch Dương và Bọ Cạp, Sao Mộc giữ Nhân Mã và Song Ngư, Sao Thổ giữ Ma Kết và Bảo Bình (hai cung đông lạnh nhất, đối diện cặp Nhật Nguyệt). Thứ tự đi ra đúng theo tốc độ: hành tinh càng chậm càng ở xa cặp Nhật Nguyệt.
Khi ba hành tinh mới xuất hiện, chiêm tinh hiện đại chuyển Bảo Bình sang Thiên Vương, Song Ngư sang Hải Vương, Bọ Cạp sang Diêm Vương. Sơ đồ đối xứng cũ vì thế bị phá; phái cổ điển vẫn giữ bản của Ptolemy.
| Cung | Chủ tinh cổ | Chủ tinh hiện đại |
|---|---|---|
| Bạch Dương | Sao Hỏa | Sao Hỏa |
| Kim Ngưu | Sao Kim | Sao Kim |
| Song Tử | Sao Thủy | Sao Thủy |
| Cự Giải | Mặt Trăng | Mặt Trăng |
| Sư Tử | Mặt Trời | Mặt Trời |
| Xử Nữ | Sao Thủy | Sao Thủy |
| Thiên Bình | Sao Kim | Sao Kim |
| Bọ Cạp | Sao Hỏa | Diêm Vương |
| Nhân Mã | Sao Mộc | Sao Mộc |
| Ma Kết | Sao Thổ | Sao Thổ |
| Bảo Bình | Sao Thổ | Thiên Vương |
| Song Ngư | Sao Mộc | Hải Vương |
Phương Đông có ý tương tự: Thất Chính Tứ Dư gán mỗi diệu làm chủ một số thứ trong mười hai thứ, và Tử Vi có Mệnh Chủ, Thân Chủ theo chi. Nhưng Tử Vi dùng tên sao ảo (Tham Lang, Cự Môn…), không dùng hành tinh thật.
Sách cổ nói gì
Đại ý, Thiên Quan Thư trong Sử Ký mô tả năm sao với tính chất riêng: Tuế tinh đi đều, mỗi năm một thứ, dùng để định năm; Huỳnh Hoặc đi lúc nhanh lúc chậm, lúc lùi, được coi là điềm binh đao; Thái Bạch được theo dõi lúc hiện buổi sớm, lúc hiện buổi chiều để đoán việc binh. — Tư Mã Thiên, Sử Ký, Thiên Quan Thư (đại ý)
Bình: thiên văn cổ Trung Hoa chủ yếu đọc hành tinh như điềm cho quốc gia, gần với chiêm tinh Babylon (bài chiêm tinh Babylon), chứ không như chiêm tinh cá nhân Hy Lạp. Lý số đoán mệnh người bằng sao thật như Thất Chính Tứ Dư đến muộn hơn nhiều.
Đại ý, Ptolemy cho rằng mỗi hành tinh có tính nóng, lạnh, khô, ẩm riêng: Mặt Trời làm nóng và khô, Mặt Trăng làm ẩm, Sao Thổ làm lạnh và khô, Sao Hỏa làm khô và đốt, Sao Mộc ôn hoà, ấm và ẩm. — Ptolemy, Tetrabiblos, quyển I (qua bản dịch)
Bình: lý giải của Ptolemy dựa vào khoảng cách tới Mặt Trời và Trái Đất theo hiểu biết thời ấy; Sao Thổ "lạnh" vì xa Mặt Trời nhất. Đây là cố gắng đặt chiêm tinh lên nền vật lý của thời đại, khác với lối đọc tượng trưng của chiêm tinh hiện đại.
Đọc cho đúng mức
Vị trí mười thiên thể ở bất kỳ thời điểm nào là số liệu thiên văn chính xác. Ý nghĩa gán cho từng thiên thể là diễn giải và đã đổi nhiều qua các thời: từ điềm cho vua chúa ở Babylon, đến tính nóng lạnh ở Ptolemy, đến các chủ đề tâm lý của thế kỷ 20. Việc ba hành tinh được thêm vào sau năm 1781 mà chiêm tinh vẫn chạy trước và sau đó cho thấy hệ thống này mềm dẻo theo diễn giải, hơn là bị ràng buộc bởi đo đạc.
Việc Diêm Vương bị xếp lại thành hành tinh lùn năm 2006 không đổi vị trí của nó trên bầu trời; chiêm tinh vẫn dùng nó như cũ. Đó là quy ước phân loại của thiên văn, không phải lý do để thêm hay bớt nó trong bản đồ.
Việc nên làm
- Khi xem bản đồ sao, hỏi trang đó dùng bảy hay mười thiên thể; nhiều chỗ khác nhau giữa các bản luận nằm ở đây.
- Đọc các hành tinh chậm như thông tin chung cho lứa tuổi của bạn, đừng coi là nét riêng.
- Thử nhìn trời: Sao Kim, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Hỏa đều thấy được bằng mắt thường khi ở xa Mặt Trời; biết chúng đang ở cung nào giúp bạn hiểu bản đồ sao là bầu trời thật.
- Đừng lẫn Cửu Diệu sao hạn với hành tinh thật; sao hạn xoay theo tuổi, không theo vị trí trên trời.
- Muốn xem hệ sao ảo phương Đông, lập lá số Tử Vi và để ý chính tinh nào thủ Mệnh.
Xem lá số tử vi của chính bạn
Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.
Lập lá số miễn phíNguồn tham khảo
- Tư Mã Thiên — Sử Ký, Thiên Quan Thư, phần ngũ tinh (đại ý)
- Ptolemy — Tetrabiblos, quyển I, tính chất và nhà của hành tinh (qua bản dịch, đại ý)
- William Herschel — Account of a Comet, Philosophical Transactions of the Royal Society, 1781
- Vị trí thiên thể, ngày vào cung và số ngày đi lùi tính bằng thư viện thiên văn Astronomy Engine
Câu hỏi thường gặp
Chiêm tinh dùng những hành tinh nào?
Chiêm tinh hiện đại dùng mười thiên thể: Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Thiên Vương, Hải Vương, Diêm Vương. Phái cổ điển chỉ dùng bảy cái đầu.
Vì sao Mặt Trời và Mặt Trăng được gọi là hành tinh trong chiêm tinh?
Vì chữ "hành tinh" gốc Hy Lạp nghĩa là "kẻ lang thang", chỉ mọi vật sáng đi giữa các vì sao. Đây là cách gọi cổ, khác với phân loại thiên văn hiện đại.
Thất Chính là gì?
Là bảy diệu chính của thiên văn phương Đông: Nhật, Nguyệt và năm sao Thủy, Kim, Hỏa, Mộc, Thổ. Thêm bốn điểm ảo La Hầu, Kế Đô, Nguyệt Bột, Tử Khí thành Thất Chính Tứ Dư.
Diêm Vương không còn là hành tinh thì chiêm tinh có bỏ không?
Không. Năm 2006 thiên văn xếp lại Diêm Vương là hành tinh lùn, nhưng vị trí của nó trên trời không đổi, nên chiêm tinh hiện đại vẫn dùng.
Hành tinh thế hệ là gì?
Là các hành tinh đi rất chậm như Thiên Vương, Hải Vương, Diêm Vương, ở một cung nhiều năm. Người sinh cùng mấy năm liền có cùng vị trí ấy, nên chiêm tinh coi đó là nét chung của lứa tuổi.
Nguồn tham khảo: Tư Mã Thiên — Sử Ký, Thiên Quan Thư — phần ngũ tinh · Ptolemy — Tetrabiblos — quyển I, các chương về tính chất hành tinh và nhà của hành tinh · William Herschel — Account of a Comet, Philosophical Transactions of the Royal Society, 1781 · Vị trí và thời gian đi qua các cung tính bằng thư viện thiên văn Astronomy Engine