Liên Sơn, Quy Tàng, Chu Dịch: ba bộ Dịch của Chu Lễ, và thẻ tre Quy Tàng tìm thấy ở Vương Gia Đài
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc
Theo sách Chu Lễ, quan Thái Bốc nhà Chu giữ phép của ba bộ Dịch: Liên Sơn, Quy Tàng và Chu Dịch, cả ba đều có tám quẻ đơn và sáu mươi tư quẻ kép. Chỉ Chu Dịch còn truyền trọn. Liên Sơn mất hẳn; Quy Tàng mất từ đời Tống, chỉ còn câu trích, cho tới khi thẻ tre tìm thấy năm 1993 ở Vương Gia Đài (Hồ Bắc) cho thấy nó có thật.
Nhiều bài nhập môn nhắc ba cái tên trong một câu rồi đi tiếp (bài Kinh Dịch là gì cũng vậy). Bài này dừng lại ở hai bộ bị mất: sách cổ nói gì về chúng, chúng khác Chu Dịch ở đâu, và khảo cổ cuối thế kỷ 20 đã đổi cách nhìn ra sao.
Câu gốc trong Chu Lễ
Mọi bàn luận về "ba Dịch" đều xuất phát từ một đoạn trong thiên Xuân Quan của Chu Lễ, phần nói về chức Thái Bốc (dẫn nguyên văn ở mục "Sách cổ nói gì"). Đoạn ấy cho ba thông tin:
- Có ba phép Dịch, mang ba tên.
- Cả ba đều có tám quẻ đơn (kinh quái) và sáu mươi tư quẻ kép (biệt quái).
- Chúng do một chức quan bói toán của nhà nước giữ.
Điểm thứ hai rất quan trọng và hay bị quên: theo Chu Lễ, khác nhau giữa ba bộ không nằm ở hệ quẻ. Cùng tám quẻ, cùng sáu mươi tư quẻ. Khác nhau phải nằm ở chỗ khác: thứ tự, tên quẻ, lời quẻ, cách bói.
Chu Lễ là sách được biên muộn, có lẽ thời Chiến Quốc, mô tả một bộ máy quan chế lý tưởng hoá. Nên đoạn này cho biết người cuối Chu tin có ba bộ Dịch, chưa phải bằng chứng cả ba có từ thời Hạ, Thương.
Truyền thống gán ba bộ cho ba triều
Các nhà chú đời Hán và sau đó dựng nên một lối giải thích đẹp, đến nay vẫn chép lại nhiều:
| Bộ | Gán cho | Mở đầu bằng quẻ | Cách giải tên (đại ý) |
|---|---|---|---|
| Liên Sơn | nhà Hạ (có thuyết gán Thần Nông) | Cấn (núi) | núi nối núi, mây ra từ núi liền không dứt |
| Quy Tàng | nhà Thương (có thuyết gán Hoàng Đế) | Khôn (đất) | muôn vật đều quay về cất giữ trong đất |
| Chu Dịch | nhà Chu | Càn (trời) | (Chu là tên triều, hoặc nghĩa "chu khắp") |
Lối giải này hợp lý về hình thức: mỗi bộ bắt đầu bằng một quẻ, và tên bộ ứng với tượng của quẻ ấy. Nhưng nó là dựng lại, từ người đời Hán nhìn ngược về.
Bằng chứng văn bản sớm hơn cho Quy Tàng có một câu trong Lễ Ký, thiên Lễ Vận (quan hệ của Khổng Tử với sách Dịch xem bài Khổng Tử và Kinh Dịch). Khổng Tử nói, đại ý: ta muốn xem đạo nhà Ân, nên đến nước Tống, nhưng không đủ tư liệu để chứng; ta được bộ Khôn Càn. Trịnh Huyền chú: Khôn Càn tức là sách Dịch của nhà Ân, tức Quy Tàng, gọi vậy vì nó đặt Khôn lên trước Càn. Đây là gốc của thuyết "Quy Tàng mở đầu bằng Khôn".
Đáng chú ý: trong cả câu chuyện này không có lời chính Khổng Tử nói bộ ấy tên Quy Tàng. Việc đồng nhất là của Trịnh Huyền, sáu trăm năm sau.
Hai bộ đã mất như thế nào
Liên Sơn gần như không để lại gì đáng tin. Hoàn Đàm đầu Đông Hán, trong Tân Luận, có câu thường được dẫn, đại ý: Liên Sơn tám vạn chữ, Quy Tàng bốn nghìn ba trăm chữ, và hai sách được cất ở hai nơi khác nhau. Nếu con số ấy đúng, thì đời Hán Liên Sơn vẫn còn và dài hơn Chu Dịch nhiều. Sau đó dấu vết đứt; các câu "Liên Sơn viết" lẻ tẻ trong sách đời sau phần lớn bị nghi.
Quy Tàng sống lâu hơn. Thư mục đời Tuỳ còn ghi một bộ Quy Tàng mười ba quyển có lời chú đời Tấn, và các sách loại thư đời Đường, Tống như Thái Bình Ngự Lãm còn trích nhiều câu. Đến đời Tống thì sách mất. Đời Thanh, các nhà tập dật gom các câu trích lại thành một bản Quy Tàng mấy trang.
Nhưng chính các học giả đời Thanh cũng nghi bản ấy. Các câu trích Quy Tàng có lối văn lạ: lời quẻ không phải những câu ngắn kiểu "nguyên hanh lợi trinh" mà là chuyện kể, dạng "Xưa kia ông X bói việc Y, hỏi thầy Z, Z xem rồi nói…", với những nhân vật như Hạ Hậu Khải, Hằng Nga, Hậu Nghệ. Nhiều người cho đó là sách giả đời Hán, Tấn, khoác tên cổ.
Vương Gia Đài, 1993: thẻ tre lên tiếng
Năm 1993, ở Vương Gia Đài, gần Giang Lăng (nay thuộc Kinh Châu, Hồ Bắc), mộ số 15, một ngôi mộ đời Tần, được khai quật. Trong mộ có một tập thẻ tre bói Dịch. Các đặc điểm được công bố và thảo luận:
- Hình quẻ ghi bằng số, kiểu "quẻ số" hay gặp trên hiện vật thời Chiến Quốc, Tần, chỉ dùng hai ký hiệu cho hào âm, hào dương.
- Mỗi quẻ một đoạn: hình quẻ, tên quẻ, rồi một lời quẻ. Không có lời hào.
- Lời quẻ là chuyện kể đúng kiểu "Xưa kia… bói… xem rằng…". Một ví dụ được nhắc nhiều: ở quẻ Minh Di, câu mở "Xưa kia Hạ Hậu Khải bói việc cưỡi rồng bay lên trời…", khớp với câu Quy Tàng mà Thái Bình Ngự Lãm trích.
- Còn đọc được khoảng năm mươi ba quẻ; theo suy đoán, bản đầy đủ có sáu mươi tư.
- Tên quẻ phần lớn trùng với Chu Dịch, một số khác.
Vì chữ trên thẻ trùng với nhiều câu trong bản Quy Tàng tập dật, phần lớn giới nghiên cứu gọi tập thẻ này là "Quy Tàng trên thẻ tre Tần". Một số người thận trọng hơn gọi là một sách bói Dịch ("Dịch chiêm") cùng truyền thống với Quy Tàng, chưa chắc là đúng bộ sách Chu Lễ nhắc.
Dù gọi thế nào, kết luận chắc nhất là: những câu Quy Tàng mà đời Thanh nghi là giả đã có trên thẻ tre từ đời Tần. Bản tập dật không phải bịa của người Tấn; nó là mảnh vỡ của một văn bản có thật, lưu hành trước khi nhà Hán thống nhất.
Thứ tự Khôn đứng đầu: thẻ tre có xác nhận không
Đây là chỗ hay bị nói quá. Thẻ tre khi tìm thấy đã rời dây, thứ tự ban đầu phải dựng lại. Vì vậy thẻ tre Vương Gia Đài chưa đủ để chứng minh Quy Tàng mở đầu bằng Khôn. Thuyết "khởi Khôn" vẫn dựa trên lời Trịnh Huyền và truyền thống chú giải.
Điều thẻ tre cho thấy rõ hơn là kiểu lời quẻ. Chu Dịch có lời quẻ ngắn và sáu lời hào cho mỗi quẻ. Quy Tàng, ít nhất bản trên thẻ, chỉ có một lời quẻ dạng tích truyện: người bói gặp quẻ thì nghe kể lại một lần bói xưa của một nhân vật nổi tiếng, rồi suy việc mình theo đó. Đó là một lối bói bằng tiền lệ, khác lối đọc lời hào của Chu Dịch.
Thêm một mảnh ghép: thẻ tre Thanh Hoa
Tập bốn thẻ tre Thanh Hoa, công bố đầu năm 2014, có hai thiên liên quan. Lý Học Cần, người chủ trì chỉnh lý, cho biết: thiên Thệ Pháp chỉ dùng tám quẻ đơn, không dùng tên sáu mươi tư quẻ, và theo ông điều này hợp với Quy Tàng; còn thiên Biệt Quái ghi tên các quẻ kép, mà tên gọi có liên hệ với tên quẻ trong Quy Tàng. Vài tên quẻ trên thẻ Thanh Hoa và thẻ Vương Gia Đài có tự hình gần nhau, đối chiếu được với nhau (bài "Thệ Pháp" trên thẻ tre Thanh Hoa).
Gộp lại, khảo cổ cho một bức tranh mà người đời Thanh không thể có: thời Chiến Quốc, Tần, ở vùng Sở cũ, có nhiều hệ bói quẻ cùng tồn tại, cùng tám quẻ, cùng sáu mươi tư quẻ, khác tên, khác lời, khác cách bói. Chu Dịch chỉ là một hệ trong số đó, hệ được Nho gia chọn làm kinh và vì thế còn lại trọn vẹn. Về sau vẫn có người dựng hệ khác hẳn, như Dương Hùng đời Hán với Thái Huyền Kinh tám mươi mốt thủ.
So ba bộ trong một bảng
| Liên Sơn | Quy Tàng | Chu Dịch | |
|---|---|---|---|
| Còn lại | gần như không gì | câu trích; thẻ tre Vương Gia Đài | trọn bộ |
| Quẻ | tám quẻ đơn, sáu mươi tư quẻ kép (theo Chu Lễ) | như trên | như trên |
| Quẻ đầu (theo truyền thống) | Cấn | Khôn | Càn |
| Lời | không rõ | lời quẻ dạng chuyện kể "xưa kia… bói…", không lời hào (theo thẻ tre) | lời quẻ ngắn và sáu lời hào |
| Gán cho | Hạ | Thương | Chu |
| Mức chắc của việc gán | truyền thống | truyền thống, có lời Trịnh Huyền | có văn bản, niên đại sớm nhất của kinh văn còn bàn |
Sách cổ nói gì
Chưởng tam Dịch chi pháp: nhất viết Liên Sơn, nhị viết Quy Tàng, tam viết Chu Dịch. Kỳ kinh quái giai bát, kỳ biệt giai lục thập hữu tứ.
Dịch: Coi phép của ba bộ Dịch: một là Liên Sơn, hai là Quy Tàng, ba là Chu Dịch. Quẻ đơn đều tám, quẻ kép đều sáu mươi tư. — Chu Lễ, Xuân Quan, Thái Bốc
Bình: Câu này thường được dẫn để nói "ngày xưa có ba bộ Kinh Dịch khác nhau". Đọc kỹ thì nó nói điều ngược lại về cấu trúc: cả ba giống nhau ở hệ quẻ. Thẻ tre Vương Gia Đài xác nhận đúng điều ấy: cùng sáu mươi tư quẻ, khác ở lời.
Lễ Ký, Lễ Vận, đại ý: Khổng Tử nói muốn xem đạo nhà Ân nên đến nước Tống, không đủ để chứng, chỉ được bộ Khôn Càn. Trịnh Huyền chú, đại ý: đó là sách Dịch của nhà Ân, đặt Khôn trước Càn.
Bình: Chỉ một chữ đảo, "Khôn Càn" thay vì "Càn Khôn", mà thành gốc của cả thuyết Quy Tàng khởi Khôn. Đây là ví dụ rõ về cách truyền thống chú giải dựng lớn từ một chi tiết nhỏ.
Đọc cho đúng mức
- Ba bộ thuộc ba triều là truyền thống; Chu Lễ không gán triều đại, việc gán là của người đời sau.
- Số chữ Liên Sơn, Quy Tàng theo Hoàn Đàm là câu được dẫn lại; chúng tôi chưa đối chiếu bản tập Tân Luận.
- Về thẻ tre Vương Gia Đài: số quẻ đọc được (khoảng năm mươi ba) và ví dụ quẻ Minh Di theo các nghiên cứu đã công bố; chúng tôi chưa xem bản chụp thẻ. Việc gọi tập thẻ là Quy Tàng là ý kiến đa số, không phải nhất trí.
- Thứ tự quẻ của Quy Tàng chưa được thẻ tre xác nhận.
- Học Liên Sơn, Quy Tàng là học lịch sử các hệ bói; không có cách "gieo quẻ theo Quy Tàng" nào đáng tin hôm nay vì lời của phần lớn các quẻ đã mất.
Việc nên làm
- Khi gặp câu "Liên Sơn của nhà Hạ, Quy Tàng của nhà Thương", đọc như truyền thống đời Hán, và nhớ Chu Lễ chỉ nói có ba phép.
- Đọc lại một quẻ Chu Dịch quen thuộc, rồi thử hình dung nếu lời quẻ là một câu chuyện "xưa kia ai đó bói…", để thấy hai lối đọc khác nhau thế nào.
- Theo dõi các công bố thẻ tre mới; Dịch học hiện đại thay đổi nhiều nhất nhờ hiện vật, không nhờ sách truyền đời.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Chu Lễ — Xuân Quan, chức Thái Bốc (nguyên văn).
- Lễ Ký — Lễ Vận, và chú của Trịnh Huyền về "Khôn Càn" (đại ý).
- Hoàn Đàm — Tân Luận: số chữ Liên Sơn, Quy Tàng (đại ý, theo lời dẫn).
- Báo cáo mộ Tần số 15 Vương Gia Đài và các nghiên cứu về "Quy Tàng trên thẻ tre Tần" (đại ý; chưa xem bản chụp thẻ).
- Lý Học Cần — bài giới thiệu Thanh Hoa giản tập bốn, Trung Quốc Văn Hoá Báo, tháng 1/2014 (đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Liên Sơn, Quy Tàng là gì?
Là tên hai bộ sách Dịch mà Chu Lễ đặt cạnh Chu Dịch trong phép của quan Thái Bốc. Truyền thống gán Liên Sơn cho nhà Hạ, Quy Tàng cho nhà Thương; cả hai đã mất, Chu Dịch là bộ duy nhất còn trọn.
Ba bộ Dịch có khác nhau về quẻ không?
Theo Chu Lễ thì không: cả ba đều có tám quẻ đơn và sáu mươi tư quẻ kép. Khác nhau ở thứ tự, tên quẻ, lời quẻ và cách bói.
Vì sao nói Quy Tàng mở đầu bằng quẻ Khôn?
Vì Lễ Ký chép Khổng Tử được bộ "Khôn Càn" của nhà Ân, và Trịnh Huyền chú đó là Quy Tàng, đặt Khôn trước Càn. Thẻ tre Vương Gia Đài chưa đủ để xác nhận thứ tự này.
Thẻ tre Vương Gia Đài là gì?
Là tập thẻ bói Dịch trong một mộ đời Tần ở Vương Gia Đài, Giang Lăng (Hồ Bắc), khai quật năm 1993. Chữ trên thẻ trùng với nhiều câu Quy Tàng mà sách đời sau trích, nên phần lớn giới nghiên cứu coi đó là Quy Tàng.
Quy Tàng khác Chu Dịch ở đâu?
Theo thẻ tre, mỗi quẻ của Quy Tàng chỉ có một lời quẻ dạng chuyện kể "xưa kia ai đó bói việc gì", không có lời hào. Chu Dịch có lời quẻ ngắn và sáu lời hào cho mỗi quẻ.
Nguồn tham khảo: Chu Lễ — Xuân Quan, Thái Bốc · Lễ Ký — Lễ Vận, và chú của Trịnh Huyền · Hoàn Đàm — Tân Luận — câu về số chữ Liên Sơn, Quy Tàng · Báo cáo mộ Tần số 15 Vương Gia Đài, Giang Lăng (Hồ Bắc) và các nghiên cứu về Quy Tàng trên thẻ tre · Lý Học Cần — bài giới thiệu Thanh Hoa giản tập bốn (2014)