Hai mươi tám mạch Đông y: từ hai mươi bốn mạch của Vương Thúc Hoà đến bảng mạch đời Minh

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Hai mươi tám mạch Đông y: từ hai mươi bốn mạch của Vương Thúc Hoà đến bảng mạch đời Minh

Hai mươi tám mạch là bảng tên các hình mạch thầy thuốc Đông y cảm nhận ở cổ tay: phù, trầm, trì, sác, hoạt, sáp, huyền, khẩn… Bảng này hình thành dần: Mạch Kinh của Vương Thúc Hoà (thế kỷ ba) tả hai mươi bốn mạch, Lý Thời Trân đời Minh nâng lên hai mươi bảy, Lý Trung Tử thêm mạch tật thành hai mươi tám. Đây là văn hoá y học, không phải phép để tự bắt mạch.

Kiến thức văn hoá, không thay cho khám chữa bệnh. Không tự bắt mạch để đoán bệnh hay đoán có thai. Tim đập nhanh, chậm hoặc không đều kèm choáng, ngất, đau ngực, khó thở là cấp cứu; nhịp không đều kéo dài cần đo điện tim.

Bắt mạch ở đâu: từ "ba bộ chín hậu" về một cổ tay

Tố Vấn còn chép phép "tam bộ cửu hậu": xem mạch ở nhiều chỗ trên đầu, tay, chân. Nạn Kinh mở đầu bằng một câu hỏi đổi hẳn hướng đi: mười hai kinh đều có động mạch, sao lại chỉ lấy riêng thốn khẩu (cổ tay) để quyết đoán tạng phủ? Câu trả lời của Nạn Kinh, đại ý: thốn khẩu là chỗ "mạch đại hội" của kinh Phế, nơi khí của các kinh đều đi qua.

Từ đó phép bắt mạch cổ tay thành chính. Vị trí chia ba bộ, đặt ba ngón tay:

BộVị tríMạch Kinh gán (tay trái)Mạch Kinh gán (tay phải)
Thốnsát nếp cổ tayTâm, Tiểu TrườngPhế, Đại Trường
Quanngang mỏm xương cổ tay (mỏm trâm quay)Can, ĐởmTỳ, Vị
Xíchsau bộ quanThận, Bàng QuangThận (Mệnh môn), Tam Tiêu

Cách gán này về sau có các phái sửa đổi ít nhiều (nhất là chỗ xếp Tiểu Trường, Đại Trường, Mệnh môn), nên khi đọc sách cổ cần biết đang theo bản nào. Mỗi bộ lại ấn ba mức: nhẹ (phù), vừa (trung), sâu (trầm). Ba bộ nhân ba mức cũng gọi là "tam bộ cửu hậu", nhưng là nghĩa mới, gói gọn trong một cổ tay.

Mạch bình: đếm bằng hơi thở của thầy thuốc

Thời chưa có đồng hồ, thầy thuốc đếm mạch theo chính hơi thở của mình. Tố Vấn, thiên Bình Nhân Khí Tượng Luận, đại ý: người bình thường thở ra mạch đập hai lần, hít vào mạch đập hai lần, giữa hai hơi thở thêm một lần, tức một hơi thở bốn đến năm nhịp là mạch bình.

Đặt cạnh số đo hiện đại: người lớn khi nghỉ thở khoảng mười hai đến mười tám lần một phút; nhân với bốn, năm nhịp mỗi hơi thì ra khoảng sáu mươi đến tám mươi nhịp một phút, khớp với nhịp tim nghỉ bình thường. Từ mốc ấy:

  • Trì (chậm): một hơi thở ba nhịp trở xuống.
  • Sác (nhanh): một hơi thở sáu nhịp trở lên.
  • Tật (rất nhanh): bảy, tám nhịp một hơi thở.

Phép đếm này có một chỗ yếu tự thân: nó phụ thuộc hơi thở của người bắt mạch. Sách vì vậy dặn thầy thuốc phải "bình tức", giữ hơi thở mình đều trước khi bắt. Ngày nay chỉ cần nhìn đồng hồ.

Từ hai mươi bốn đến hai mươi tám: lịch sử một bảng tên

Vương Thúc Hoà làm thái y lệnh thời Tây Tấn, cũng là người sắp xếp lại Thương Hàn Luận của Trương Trọng Cảnh (xem Thương Hàn Luận). Mạch Kinh của ông, mười quyển, là sách chuyên về mạch sớm nhất còn lại, tả hình trạng hai mươi bốn mạch: phù, khâu, hồng, hoạt, sác, xúc, huyền, khẩn, trầm, phục, cách, thực, vi, sáp, tế, nhu, nhược, hư, tán, hoãn, trì, kết, đại, động.

Lý Thời Trân, tác giả Bản Thảo Cương Mục (xem Bản Thảo Cương Mục), năm 1564 soạn Tần Hồ Mạch Học, viết thành bài ca bảy chữ cho dễ thuộc, tả hai mươi bảy mạch: thêm trường, đoản, lao vào bảng của Mạch Kinh. Tần Hồ ("bên hồ") là tên hiệu của chính ông, Tần Hồ Sơn Nhân.

Lý Trung Tử đời Minh, trong Chẩn Gia Chính Nhãn (năm 1642), thêm mạch tật, thành hai mươi tám mạch. Bảng hai mươi tám mạch được giáo trình hiện đại dùng phổ biến.

Lịch sử ấy cho thấy bảng mạch không phải "bí truyền từ Hoàng Đế" mà là một danh mục được các thầy thuốc thêm, bớt, sửa tên qua hơn một nghìn năm, tuỳ kinh nghiệm và cách phân loại của từng người.

Hai mươi tám mạch, xếp theo sáu nhóm

Giáo trình hiện đại thường gom hai mươi tám mạch theo sáu mạch "cương": phù, trầm, trì, sác, hư, thực. Mô tả dưới đây là đại ý theo Tần Hồ Mạch Học và giáo trình, để hiểu tên gọi, không phải để tự sờ mà đối chiếu.

NhómMạchHình trạng (đại ý)
Phù (nông)phùấn nhẹ đã thấy, ấn mạnh thì yếu đi, như gỗ nổi trên nước
hồngto, đến mạnh đi yếu, như sóng dâng
nhunổi, nhỏ, mềm
tánnổi, tản mát, ấn vào như không có gốc
khâunổi, to, giữa rỗng như cọng hành
cáchnổi, căng cứng bên ngoài, rỗng bên trong, như mặt trống
Trầm (sâu)trầmấn nhẹ không thấy, ấn sâu mới thấy
phụcsâu hơn trầm, ấn sát xương mới thấy
laosâu, cứng, to, dài, không dời chỗ
nhượcsâu, nhỏ, mềm
Trì (chậm)trìmột hơi thở ba nhịp trở xuống
hoãnbốn nhịp một hơi, thong thả đều
sápđi không trơn, như dao cạo tre
kếtchậm, có lúc ngừng, ngừng không đều
Sác (nhanh)sácmột hơi thở sáu nhịp trở lên
xúcnhanh, có lúc ngừng, ngừng không đều
tậtrất nhanh, bảy tám nhịp một hơi
độngnhanh, trơn, ngắn, như hạt đậu lăn tại chỗ
Hư (yếu)hưba mức ấn đều yếu, không lực
vicực nhỏ, cực mềm, như có như không
tếnhỏ như sợi chỉ nhưng rõ
đại (代)ngừng có quy luật, lâu mới đến lại
đoảnngắn, không đầy bộ
Thực (mạnh)thựcba mức ấn đều mạnh, có lực
hoạttrơn, như hạt châu lăn trên đĩa
khẩncăng, như sợi dây thừng xoắn
huyềnthẳng, dài, như dây đàn
trườngdài, vượt khỏi bộ

Đọc bảng sẽ thấy ngay vì sao bắt mạch khó: nhiều mạch chỉ khác nhau một nét. Phù với nhu, nhu với nhược, huyền với khẩn, kết với xúc với đại. Chính Vương Thúc Hoà đã viết lời than nổi tiếng về chỗ này (nguyên văn ở mục Sách cổ).

Mạch hoạt có phải có thai? Mạch kết, đại có phải bệnh tim?

Hai câu hỏi này đáng nói riêng vì ngoài đời hay bị dùng sai.

Mạch hoạt và có thai. Sách cổ có ghi phụ nữ có thai thường mạch hoạt. Nhưng sách cũng ghi mạch hoạt gặp ở người có đàm, ăn không tiêu, và ở người trẻ khoẻ. Ngày nay que thử thai và xét nghiệm máu cho kết quả từ rất sớm; dựa vào bắt mạch để đoán có thai, hay đoán con trai con gái, là không có cơ sở.

Mạch kết, xúc, đại và nhịp tim. Ba mạch có "lúc ngừng" ấy tương ứng khá rõ với những gì y học hiện đại gọi là rối loạn nhịp: ngoại tâm thu, rung nhĩ, block dẫn truyền. Đông y xưa đã nhận ra nhịp không đều là dấu hiệu đáng lo, và đó là một ghi nhận đáng quý. Nhưng để biết đó là loại rối loạn nhịp nào, có nguy hiểm không, cần đo điện tim, có khi phải đeo máy theo dõi hai mươi bốn giờ. Không bảng mạch nào thay được việc đó.

Vì sao bài này không dạy tự bắt mạch

  1. Chính sách cổ nói khó. Vương Thúc Hoà than "trong lòng thì dễ hiểu, dưới ngón tay thì khó rõ". Người học nghề nhiều năm còn thấy khó, người tự học qua một bảng chữ không thể phân biệt nhu với nhược.
  2. Mạch đổi theo hoàn cảnh. Vừa ăn, vừa leo cầu thang, vừa uống cà phê, đang lo lắng, đang cầm điện thoại đều làm mạch đổi. Sách dặn bắt mạch lúc sáng sớm, người bệnh ngồi yên, chính vì lẽ này.
  3. Mạch chỉ là một trong bốn phép. Tố Vấn đã phê thầy thuốc không hỏi bệnh mà vội nắm cổ tay (xem bốn cách khám). Mạch phải được đọc cùng lưỡi, sắc, lời kể.
  4. Độ thống nhất giữa các thầy còn là câu hỏi. Các nghiên cứu hiện đại cho nhiều thầy thuốc cùng bắt mạch một người bệnh cho thấy mức đồng thuận không cao ở những mạch khó phân biệt. Nhiều nhóm đang thử làm máy đo hình sóng mạch để chuẩn hoá, nhưng chưa thành chuẩn chung.

Sách cổ nói gì

Mạch lý tinh vi, kỳ thể nan biện. Huyền khẩn phù khâu, triển chuyển tương loại. Tại tâm dị liễu, chỉ hạ nan minh.

Dịch: Lý của mạch tinh vi, hình thể của nó khó phân biệt. Huyền, khẩn, phù, khâu cứ xoay vần giống nhau. Trong lòng thì dễ hiểu, dưới ngón tay thì khó rõ. — Mạch Kinh, lời tựa của Vương Thúc Hoà

Bình: tác giả của bộ sách mạch đầu tiên mở sách bằng lời thú nhận nghề này khó. Đó là thái độ đáng học hơn bất kỳ quảng cáo "bắt mạch biết hết bệnh" nào.

Thập nhị kinh giai hữu động mạch, độc thủ thốn khẩu, dĩ quyết ngũ tạng lục phủ tử sinh cát hung chi pháp, hà vị dã?

Dịch: Mười hai kinh đều có động mạch, sao lại chỉ lấy thốn khẩu để định phép xét sống còn, lành dữ của năm tạng sáu phủ? — Nạn Kinh, nạn thứ 1

Bình: câu hỏi mở đầu Nạn Kinh cho thấy phép bắt mạch cổ tay từng là một lựa chọn cần lý giải, không phải điều hiển nhiên từ đầu.

Tố Vấn, Bình Nhân Khí Tượng Luận, đại ý: người bình thường một hơi thở mạch đập năm lần, gọi là người bình; người thầy thuốc lấy hơi thở bình của mình để đo người bệnh.

Đọc cho đúng mức

  • Hai mươi tám mạch là danh mục do nhiều đời bổ sung (24 của Mạch Kinh, 27 của Tần Hồ Mạch Học, 28 của Chẩn Gia Chính Nhãn), không phải hệ thống có sẵn từ Nội Kinh.
  • Cách gán tạng phủ cho ba bộ thốn quan xích có dị biệt giữa các phái, nhất là ở bộ xích và chỗ đặt Đại Trường, Tiểu Trường.
  • Mô tả hình mạch trong bài là đại ý để hiểu tên, không dùng để tự sờ đối chiếu.
  • Mạch không cho biết nguyên nhân bệnh theo nghĩa hiện đại; nhịp không đều phải đo điện tim; có thai phải thử thai.

Việc nên làm

  • Nếu muốn theo dõi nhịp tim của mình, đếm mạch cổ tay trong ba mươi giây rồi nhân hai, hoặc dùng máy đo huyết áp có hiển thị nhịp; ghi lại để đưa bác sĩ xem.
  • Thấy nhịp tim không đều, quá nhanh hay quá chậm khi nghỉ, kèm hồi hộp, choáng, mệt, hãy đi khám tim mạch.
  • Khi khám y học cổ truyền, ngồi nghỉ năm mười phút trước khi bắt mạch, không vừa đi bộ nhanh hay uống cà phê.
  • Đọc bảng mạch như một trang lịch sử y học, để hiểu thầy thuốc nói gì khi họ bảo "mạch huyền", "mạch tế".

Nguồn tham khảo

  • Vương Thúc Hoà — Mạch Kinh, lời tựa (trích nguyên văn); phần tả hình trạng hai mươi bốn mạch (đại ý).
  • Nạn Kinh — nạn thứ 1 (trích nguyên văn).
  • Hoàng Đế Nội Kinh, Tố Vấn — Bình Nhân Khí Tượng Luận (đại ý).
  • Lý Thời Trân — Tần Hồ Mạch Học, năm 1564 (đại ý).
  • Lý Trung Tử — Chẩn Gia Chính Nhãn, năm 1642 (đại ý).

Câu hỏi thường gặp

Đông y có bao nhiêu loại mạch?

Bảng thông dụng hiện nay là hai mươi tám mạch, do Lý Trung Tử đời Minh hoàn chỉnh. Mạch Kinh của Vương Thúc Hoà tả hai mươi bốn mạch, Tần Hồ Mạch Học của Lý Thời Trân tả hai mươi bảy.

Thốn, quan, xích là gì?

Là ba vị trí đặt ba ngón tay khi bắt mạch cổ tay: thốn sát nếp cổ tay, quan ngang mỏm xương cổ tay, xích ở sau. Mỗi bộ được gán với một số tạng phủ theo Mạch Kinh.

Mạch bình thường là bao nhiêu nhịp?

Theo Tố Vấn là bốn đến năm nhịp trong một hơi thở của người bình thường, tương đương khoảng sáu mươi đến tám mươi nhịp một phút theo cách đo hiện đại.

Mạch hoạt có phải là có thai không?

Không nhất thiết. Sách cổ ghi mạch hoạt có thể gặp khi có thai, nhưng cũng gặp ở người có đàm, ăn không tiêu, người trẻ khoẻ. Muốn biết có thai cần thử thai hoặc xét nghiệm.

Có thể tự học bắt mạch qua sách không?

Đọc để hiểu thì được, tự bắt để đoán bệnh thì không nên. Chính Vương Thúc Hoà viết mạch "trong lòng dễ hiểu, dưới ngón tay khó rõ", và mạch phải đọc cùng các phép khám khác.

Nguồn tham khảo: Mạch Kinh — Vương Thúc Hoà — Tự (lời tựa); quyển 1 về hình trạng 24 mạch · Nạn Kinh — Nạn thứ 1 · Tần Hồ Mạch Học — Lý Thời Trân · Chẩn Gia Chính Nhãn — Lý Trung Tử · Hoàng Đế Nội Kinh — Tố Vấn — Bình Nhân Khí Tượng Luận

Tinh, khí, thần: "ba báu" của người theo Đông y và Đạo gia, và chỗ hai bên dùng chung chữ mà khác nghĩaTinh, khí, thần trong Đông y và nội đan Đạo gia: Linh Khu định nghĩa thế nào, ba bậc luyện tinh hoá khí, luyện khí hoá thần, và c…
"Đàm thấp", "ứ huyết", "gan nóng": ba khái niệm Đông y bị dùng sai nhiều nhất ngoài đờiGan nóng là gì: Đông y không có bệnh tên này, Can không phải lá gan và không đo bằng men gan; đọc lại đàm thấp, ứ huyết theo sách…
Lục dâm: phong, hàn, thử, thấp, táo, hoả — sáu khí trời trong Đông y đặt vào khí hậu nóng ẩm Việt NamLục dâm là gì: sáu khí phong, hàn, thử, thấp, táo, hoả khi quá mức thành tà; sách cổ tả từng khí, gặp ở đâu trong khí hậu Việt Na…
"Thận" Đông y không phải quả thận: học thuyết tạng tượng và chuyện dịch tên cơ quanTạng tượng là gì: tạng trong Đông y là một hệ chức năng, không phải cơ quan giải phẫu; so Thận Đông y với quả thận, vì sao bổ thậ…
Tứ khí, ngũ vị của thuốc và thức ăn: hàn lương ôn nhiệt, chua đắng ngọt cay mặn nghĩa là gìTứ khí ngũ vị trong Đông y: hàn lương ôn nhiệt, chua đắng ngọt cay mặn định ra thế nào, vì sao thạch cao không vị mà ghi cay, giớ…
"Bổ" không phải ai cũng cần: phép hư thì bổ, thực thì tả trong Đông yCó nên uống thuốc bổ? Đông y chỉ bổ khi hư, gặp thực phải tả; câu "chớ hư hư, chớ thực thực" của Nội Kinh, chuyện lạm bổ và vì sa…