Nguyệt Ba Động Trung Ký: sách tướng gắn tên Lão Tử khắc trên vách động — truyền thuyết, văn bản và dấu vết niên đại
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Nguyệt Ba Động Trung Ký là sách tướng hai quyển, tương truyền do Lão Quân (Lão Tử) khắc chín thiên trên vách đá động Nguyệt Ba ở núi Thái Bạch. Các nhà Tứ Khố đời Thanh vẫn chép sách vì phần luận tướng khá tinh, nhưng chỉ rõ bài tựa là đồ giả. Đọc chính văn bản sẽ thấy thêm nhiều dấu vết cho thấy sách thành hình muộn, ít nhất có một lớp đời Tống.
Truyền thuyết: chín thiên trên vách đá
Bài tựa đặt ở đầu sách kể: chín thiên tướng thuật do Lão Quân đề trên vách đá khám Thất Tinh phía nam, trong động Nguyệt Ba, khe Hồng Linh, núi Thái Bạch; thuật này bắt đầu từ hai vị chân nhân Chung (Chung Ly Quyền) và Lã (Lã Động Tân) ở thạch thất núi Thái Bạch, có người ở ẩn tên Trần Trọng Văn truyền lại; người viết tựa được truyền nên không dám giấu. Cuối tựa đề ngày "năm Xích Ô thứ hai mươi, tháng bảy, ngày hai mươi ba".
Câu chuyện có đủ các yếu tố của một sách bí truyền: thánh nhân viết, khắc trên đá, trong động sâu, có tiên nhân chứng, người viết tựa được truyền riêng. Lối gán tên thánh nhân, tiên nhân cho sách tướng rất phổ biến; bộ Ma Y gắn tên Ma Y đạo giả và Trần Đoàn là ví dụ nổi tiếng nhất (bài Ma Y thần tướng).
Thư mục xưa ghi gì
Trước khi đọc lời Tứ Khố, xem các thư mục đời Tống ghi sách này ra sao (theo lời dẫn của Tứ Khố):
| Thư mục | Ghi |
|---|---|
| Trịnh Tiều, Thông Chí, Nghệ Văn Lược | một quyển, "Lão Quân ghi ở động Nguyệt Ba núi Thái Bạch, cả thảy chín thiên" |
| Tiều Công Vũ, Quận Trai Độc Thư Chí | hai quyển; bài tựa nói Nhậm Tiêu Dao đời Đường tìm được trên vách đá động Nguyệt Ba, chín thiên, là phép tướng hình |
| Tống Sử, Nghệ Văn Chí | có cả "Nguyệt Ba Động Trung Quy Giám" một quyển và "Nguyệt Ba Động Trung Ký" một quyển, không ghi người soạn |
Bản Tứ Khố gom từ Vĩnh Lạc Đại Điển, theo một bản in đời Tống. Bài tựa trong bản này không nhắc Nhậm Tiêu Dao, tức không phải bản Tiều Công Vũ thấy. Riêng con số chín thiên thì các nguồn khớp nhau.
Tứ Khố vạch chỗ giả
Lời đề yếu của Tứ Khố ngắn mà sắc. Hai điểm chính:
- Chung, Lã không thể có mặt trong tựa đề năm Xích Ô. Xích Ô là niên hiệu nước Ngô thời Tam Quốc. Chung Ly Quyền tương truyền người đời Hán, chuyện đã mờ mịt; còn Lã Động Tân là người đời Đường, có ghi chép rõ ràng. Người thời Tam Quốc làm sao biết trước tên ông?
- Niên hiệu Xích Ô chỉ có mười ba năm, không có năm thứ hai mươi.
Kết luận của Tứ Khố: "rõ là kẻ không học dựa vào mà gán ghép, cái giả không đáng để bàn". Nhưng họ vẫn chép, vì "phép tướng sách bàn so với các bản tục đời sau thì tinh và rõ hơn, ắt có chỗ truyền thụ". Họ còn đoán: chín chương đầu, từ Tiên Tế đến Ngọc Chẩm, lời văn khá cổ, có lẽ chính là chín thiên các thư mục nói; phần sau có thể do người sau thêm vào. Vì sách truyền đã lâu nên không cắt, chỉ chia hai quyển để người đọc thấy phần gốc và phần thêm.
Đọc văn bản: những dấu vết niên đại
Đọc chính quyển thượng, có thể bổ sung thêm vài dấu vết mà lời đề yếu chưa kể:
Một sách "của Lão Tử" lại dẫn sách nhà Nho. Chương bàn về lời nói khuyên nói ít, dẫn tích tượng người vàng ở miếu nhà Chu "ba lần khâu miệng" và câu "người quân tử muốn chậm ở lời mà nhanh ở việc", câu sau là lời Khổng Tử trong Luận Ngữ. Một chương khác dẫn Thái Trạch, người thời Chiến Quốc. Văn bản ấy rõ ràng được viết sau khi các sách Nho đã thành kinh điển.
Một lời đề hiệu đính đời Tống nằm giữa sách. Sau chương Ngọc Chẩm, bản Tứ Khố còn giữ dòng: "năm Chính Hoà thứ tư (1114), tháng sáu, Tướng sĩ lang sung Giáo thụ học quân Cao Bưu là Phan Thời Tủng hiệu chính". Đây là dấu vết của bản in đời Bắc Tống mà Vĩnh Lạc Đại Điển chép lại.
Phần sau dùng từ ngữ của chế độ quan lại, khoa cử. Ngay sau dòng hiệu chính là những đoạn đoán "làm quan tứ ngũ phẩm", "đỗ đạt", "đỗ Trạng nguyên", "được kiến tiết (làm tiết độ sứ)". Đó là thế giới của khoa cử và quan chế từ đời Đường, Tống trở đi, không thể là lời của người thời Tam Quốc, càng không phải của Lão Tử. Phần này khớp với nhận xét của Tứ Khố rằng sau chín chương là phần thêm vào.
Tóm lại: tên Lão Quân và niên hiệu Xích Ô là lớp vỏ; lõi chín chương có thể có từ trước, nhưng văn bản ta đọc hôm nay đã đi qua tay người đời Tống.
Chín chương đầu nói gì
Dù gán tên, chín chương đầu (Tiên Tế, Cửu Thiên Huyền Vi, Độ Xích Trạch, Linh Nhạc, U Ẩn, Hà Nhạc, Tâm Ẩn, Ngọc Chẩm và một chương ngắn giữa) có vài ý đáng chú ý:
- Tiên Tế mở bằng hình ảnh chim sẻ và chim loan: chim sẻ chỉ nghĩ miếng ăn dưới móng, chim loan bay nghìn dặm, không phải cây ngô đồng không đậu. Tức là trước khi xem mặt, xem chí hướng và khí lượng.
- Chín cốt quý (gò má, dịch mã, tướng quân, nhật giác, nguyệt giác, long cung, phục tê, cự ngao, long giác): phần cốt tướng mà các sách sau chép lại nhiều.
- "Cửu thành": chín điều để xét: tinh thần, hồn phách, hình mạo, khí sắc, động chỉ (cử động), hành tàng (cách tiến lui), chiêm thị (cách nhìn), tài trí, đức hạnh. Đức hạnh được tính là một "thành" ngang với hình mạo.
- Tâm Ẩn: "muốn xem tướng người, trước phải thử người"; phải xét cả tính hạnh lẫn tướng bên ngoài mới được cái thật, và tính hạnh thì xét qua mắt và lời nói.
Câu "muốn xem phải thử trước" là một nhận xét tỉnh táo hiếm gặp trong tướng thư, gần với lời Tuân Tử (bài Tuân Tử Phi Tướng): nó thừa nhận rằng hình dáng không đủ, phải quan sát hành xử.
Sách cổ nói gì
明為不學之徒依托附㑹,其妄殆不足與辨。特以其所論相法視後來俗本較為精晰,當必有所傳授。
Dịch: Rõ là kẻ không học dựa vào mà gán ghép, cái giả ấy chẳng đáng bàn. Chỉ vì phép tướng sách bàn so với các bản tục đời sau thì tinh và rõ hơn, ắt có chỗ truyền thụ. — Tứ Khố Toàn Thư Tổng Mục Đề Yếu, mục Nguyệt Ba Động Trung Ký
夫欲相之,必先試之。性行相外,乃得其真。欲知其性行者,察之于眼,驗之于口,則可見矣。
Dịch: Muốn xem tướng người, trước hết phải thử. Xét cả tính hạnh lẫn tướng bên ngoài thì mới được cái thật. Muốn biết tính hạnh, xét ở mắt, nghiệm ở lời, thì có thể thấy. — Nguyệt Ba Động Trung Ký, quyển thượng, chương Tâm Ẩn
Bình: hai câu là hai thái độ đáng học cùng lúc. Câu của Tứ Khố tách giá trị văn bản khỏi lời xưng tác giả: giả tên nhưng vẫn đáng giữ. Câu của sách thì tự giới hạn tướng thuật: chỉ xem tướng bên ngoài thì chưa đủ. Một người đọc tướng thư mà giữ được cả hai thái độ ấy thì khó bị lừa.
Đọc cho đúng mức
- Bản trích là bản Tứ Khố gom từ Vĩnh Lạc Đại Điển, chia hai quyển; tên chín chương theo bản này, có thể khác bản khác.
- Lời dẫn các thư mục đời Tống (Thông Chí, Quận Trai Độc Thư Chí, Tống Sử) là qua lời đề yếu của Tứ Khố, chúng tôi chưa mở từng sách.
- Các dấu vết niên đại thêm (dẫn Luận Ngữ, dòng hiệu chính năm 1114, từ ngữ khoa cử) là đọc văn bản của chúng tôi, bổ sung cho lời Tứ Khố.
- Lời đoán trong sách (phẩm quan, số con, sang hèn) là lớp tướng thuật, không có căn cứ kiểm chứng.
Việc nên làm
- Khi gặp sách tướng xưng "Lão Tử viết", "Quỷ Cốc truyền", tìm lời đề yếu Tứ Khố hoặc thư mục xưa về sách ấy trước.
- Đọc chín chương đầu như một văn bản luận người (chí hướng, cửu thành, thử trước khi xem), bỏ phần đoán phẩm quan.
- Tập tìm dấu vết niên đại trong một sách cổ: niên hiệu, tên người, tên chức quan, sách được dẫn.
- Đọc tiếp bài Thái Thanh Thần Giám, một sách tướng khác Tứ Khố chép với cùng thái độ.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Nguyệt Ba Động Trung Ký, bản Khâm định Tứ Khố, 2 quyển — bài tựa, quyển thượng (nguyên văn, bản Wikisource tiếng Hán).
- Tứ Khố Toàn Thư Tổng Mục Đề Yếu, quyển 109 — mục Nguyệt Ba Động Trung Ký (nguyên văn).
- Trịnh Tiều, Thông Chí, Nghệ Văn Lược; Tiều Công Vũ, Quận Trai Độc Thư Chí; Tống Sử, Nghệ Văn Chí (qua lời dẫn của Tứ Khố, đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Nguyệt Ba Động Trung Ký là sách gì?
Là sách tướng hai quyển trong Tứ Khố Toàn Thư, tương truyền gồm chín thiên do Lão Quân khắc trên vách đá động Nguyệt Ba, núi Thái Bạch. Nội dung bàn cốt tướng, thần khí, chí hướng, tính hạnh.
Sách có thật do Lão Tử viết không?
Không. Tứ Khố chỉ ra bài tựa nhắc Lã Động Tân đời Đường mà lại đề năm Xích Ô thời Tam Quốc, và niên hiệu Xích Ô không có năm thứ hai mươi; văn bản còn dẫn Luận Ngữ và có lời hiệu chính đời Tống.
Vì sao Tứ Khố vẫn chép sách này?
Vì phép tướng trong sách tinh và rõ hơn các bản tục đời sau, ắt có chỗ truyền thụ. Tứ Khố tách giá trị văn bản khỏi lời xưng tác giả.
"Cửu thành" trong sách là gì?
Là chín điều để xét người: tinh thần, hồn phách, hình mạo, khí sắc, cử động, cách tiến lui, cách nhìn, tài trí và đức hạnh. Mỗi điều đạt được tính là một "thành".
Chín thiên gốc là những thiên nào?
Theo Tứ Khố, là chín chương đầu từ Tiên Tế đến Ngọc Chẩm, lời văn khá cổ; phần sau có thể do người đời sau thêm vào.
Nguồn tham khảo: Nguyệt Ba Động Trung Ký (Khâm định Tứ Khố, bản gom từ Vĩnh Lạc Đại Điển, 2 quyển) · Tứ Khố Toàn Thư Tổng Mục Đề Yếu — mục Nguyệt Ba Động Trung Ký · Trịnh Tiều — Thông Chí, Nghệ Văn Lược; Tiều Công Vũ — Quận Trai Độc Thư Chí (qua lời dẫn của Tứ Khố)