Thái Thanh Thần Giám: sách tướng gắn tên Vương Phác đời Hậu Chu — các thiên chính, những câu về thần và chuyện tác giả
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Thái Thanh Thần Giám là sách tướng sáu quyển, bản cũ đề Vương Phác đời Hậu Chu soạn. Khi chép vào Tứ Khố Toàn Thư, các nhà biên soạn đời Thanh xét đó là sách gán tên, có lẽ của người đời Tống, nên bỏ hẳn tên Vương Phác. Sách đáng đọc nhất ở các thiên về thần, khí, đức và tâm thuật, nơi tướng thuật tự nhận rằng hình dáng chỉ là lớp ngoài.
Vương Phác là ai, và vì sao tên ông bị gỡ
Vương Phác là người có thật: làm Xu mật sứ cho Chu Thế Tông đời Hậu Chu (thế kỷ 10), giúp vua bày mưu dụng binh. Tân Ngũ Đại Sử của Âu Dương Tu khen ông sáng suốt, nhiều tài, "đến âm dương, luật pháp không gì không thông"; Cựu Ngũ Đại Sử cũng nói ông giỏi sao lịch, âm luật. Nhưng không sử nào nói ông giỏi xem tướng.
Các nhà Tứ Khố đưa ra ba lý do để coi tên tác giả là giả thác:
- Bài tự tựa xưng đã "rời động Lâm Ốc, xuống núi ba năm", tức từng ở ẩn núi Lâm Ốc vùng Giang Nam. Vương Phác người Đông Bình, ra làm quan ở triều trung nguyên, chưa từng đặt chân tới Giang Tả.
- Vì nổi tiếng giỏi thuật số, những chuyện kỳ lạ đời sau đều đổ lên đầu ông, như chuyện ông cùng Chu Thế Tông đi đêm bên sông thấy đứa trẻ trên bánh xe lửa mà biết nhà Tống sẽ thay nhà Chu, chuyện mà Tứ Khố gọi là "vô cùng hoang đường". Sách tướng mượn tên ông cũng theo lối ấy.
- Sách không có trong thư mục Tống Sử, các thư mục khác cũng ít ghi; chỉ Vĩnh Lạc Đại Điển chép rải rác.
Nhưng Tứ Khố không vứt bỏ sách: các thiên sách dẫn phần lớn là sách trước đời Tống, lời bàn "phân tích nghĩa lý cũng nhiều chỗ trúng", nên đoán là của người đời Tống, không phải lời bịa của thuật sĩ muộn. Họ gom lại từ Vĩnh Lạc Đại Điển, được chừng bảy tám phần mười, chia sáu quyển, và gỡ tên Vương Phác "để trừ cái giả".
Sáu quyển có gì
Đọc bản Tứ Khố, có thể phác cấu trúc như sau:
| Quyển | Các thiên, mục chính |
|---|---|
| 1 | Bài ca tổng luận về hình, cốt, thần; một bài ca theo từng bộ phận mặt; bàn phép chia "tam chủ", chín sao, mười hai cung trên mặt |
| 2 | Tạp thuyết thượng, trung, hạ; Kim thư bảo ấn thượng, hạ; một trăm hai mươi vị trí trên mặt |
| 3 | Tâm thuật luận; Luận đức; Tử sinh luận; Luận thần; Luận thần hữu dư; Luận thần bất túc; Luận khí; các bài ca, khẩu quyết về khí sắc |
| 4 | Luận hình; hình bất túc, hình hữu dư; Luận thanh (tiếng), năm thanh |
| 5 | Từng bộ phận: trán, mày, mắt…, lưng, bụng, rốn, tay |
| 6 | các mục tạp còn lại của bản gom |
Nhiều đoạn trong sách có lời ghi chú của người biên soạn "giống với Ngọc Quản Chiếu Thần", "giống với Nhân Luân Phong Giám": tức là sách là một tập hợp, gom các văn bản tướng có sẵn. Người trích sách cần ghi rõ đoạn nào đang dẫn; cách gom này giống bộ Thần Tướng Toàn Biên đời sau.
Ba điều quý của tướng lớn: tiếng, thần, khí
Câu được dẫn nhiều nhất của sách nằm ở đầu quyển 2: "Tướng đại quý có ba: tiếng, thần, khí." Tiếng trong thì thần trong, thần trong thì khí trong; nghiệm ba thứ ấy rồi mới tới hình, cốt. Sách nói người xưa giỏi nghề có khi nghe tiếng mà biết người sẽ quý, đó là "được ở thần"; có khi xét sự vui giận, giữ mình mà biết người sẽ quý, đó là "được ở khí". Tiếng muốn vang, nhuận, dài; thần muốn tinh, thuần, ẩn; khí muốn thư thả, tĩnh.
Đặt cạnh các sách tướng phổ thông chỉ bàn mắt mũi (như phần lớn bộ Ma Y, xem bài Ma Y thần tướng), đây là một lựa chọn rõ ràng: điều quan trọng nhất không phải hình dáng bẩm sinh, mà là những thứ chỉ hiện ra khi người ta sống và nói.
Thần hữu dư, thần bất túc
Hai thiên ở quyển 3 là đoạn văn đẹp nhất sách. Dịch gần sát:
Thần hữu dư (thần đầy đủ): mắt trong, nhìn không xiên, mày thanh mà dài, vẻ mặt trong trẻo, cử chỉ thong dong; nhìn xa như trăng thu trên trời sương, nhìn gần như gió hoà lay hoa xuân; gặp việc thì cứng cỏi như mãnh thú bước trong núi sâu, ở giữa đám đông thì vượt lên như phượng bay đường mây; ngồi như đá vững không lay, nằm như chim đậu không động; lời không nói bừa, tính không nóng vội; vui giận không động lòng, vinh nhục không đổi khí tiết; muôn việc rối trước mặt mà lòng vẫn một.
Thần bất túc (thần thiếu): không say mà như say, không buồn mà như buồn, không ngủ mà như ngủ; không cười mà như cười, không giận mà như giận, không sợ mà như sợ; dung mạo đục tối, sắc thần thảm đạm như có điều mất mát, hoảng hốt như luôn sợ hãi; lời nói rụt rè như xấu hổ giấu giếm; sắc ban đầu tươi rồi tối, lời ban đầu nhanh rồi ấp úng.
Đọc kỹ sẽ thấy hai đoạn này không tả nét mặt nào cả. Chúng tả trạng thái: điềm tĩnh hay bất an, nhất quán hay chao đảo. Đó là lý do người đọc hôm nay vẫn thấy chúng "đúng": một người bình thản, nói năng có chừng mực thì dễ được tin; một người lúc nào cũng hoảng hốt, nói trước quên sau thì khó làm việc lớn. Phần lời phán đi kèm (người thần thiếu thì "hay gặp lao ngục, có quan cũng mất chức") là lớp tướng thuật dán thêm vào một quan sát tâm lý.
Luận đức: tướng thuật tự hạ mình
Thiên Luận đức có một câu rất đáng chú ý: "Đức tốt mà hình xấu, chẳng ngại là quân tử; hình tốt mà hạnh hung, chẳng hại là tiểu nhân." Người giỏi xem tướng "trước xét đức, sau mới xem hình". Thà có đức mà hình xấu, chứ không thể hình đẹp mà không đức.
Ngay sau đó sách dẫn: "Tuân Tử nói: tướng hình không bằng tướng tâm, luận tâm không bằng luận đức." Nguyên văn thiên Phi Tướng của Tuân Tử thật ra là: "tướng hình không bằng luận tâm, luận tâm không bằng trạch thuật" (xem hình không bằng xét tâm, xét tâm không bằng chọn cách hành xử). Sách tướng đã sửa câu của người phản bác tướng thuật thành một câu khuyên tu đức nằm gọn trong tướng thuật. Đây là một chi tiết nhỏ mà cho thấy cách tướng thư hấp thụ phê phán: không cãi lại, mà dẫn lại, có chỉnh chữ (bài Tuân Tử Phi Tướng).
Những mục khác đáng biết
- Tâm thuật luận: bảy điều nên lấy (trung hiếu, công bằng, khoan dung, thuần tuý, ban ơn, có thường, cương trực) và bảy điều không nên lấy (âm ác, tà uế, xét nét, khoe khoang, bon chen, xu nịnh, cẩu thả), rồi mới gán cho mỗi điều một nét hình. Thứ tự ấy, đức trước hình sau, là chủ đích của thiên.
- Kim thư bảo ấn: các bộ năm (năm khoan, năm đoản, năm mạn, năm lộ, năm cấp, năm tàng); và một đoạn hiếm thấy nói người mỗi vùng có nét riêng do phong thổ: nét thô của người Mân lộ ở xương, của người Thục ở mắt, của người Lỗ ở dáng hiên ngang… Tức là sách thừa nhận khuôn mặt chịu ảnh hưởng nơi sinh sống.
- Sách dẫn Đường Cử, thầy tướng thời Chiến Quốc, "không thích nói hình mà thích nói sắc, không thích nói tiếng mà thích nói khí", vì hình, tiếng cố định nên dễ, còn sắc, khí đổi luôn nên khó.
Sách cổ nói gì
大貴之相有三,曰聲,曰神,曰氣。盖聲清則神清,神清則氣清。驗此三者,其形骨次之。
Dịch: Tướng đại quý có ba: tiếng, thần, khí. Bởi tiếng trong thì thần trong, thần trong thì khí trong. Nghiệm ba thứ ấy rồi, hình và cốt đứng sau. — Thái Thanh Thần Giám, quyển 2, Tạp thuyết thượng
德美而形惡無妨為君子,形善而行凶不害為小人。
Dịch: Đức tốt mà hình xấu, chẳng ngại là quân tử; hình tốt mà hạnh hung, chẳng hại là tiểu nhân. — Thái Thanh Thần Giám, quyển 3, Luận đức
其為依托無疑……朴之名則削而不題,以袪其偽焉。
Dịch: Việc gán tên là không còn ngờ gì… Tên Vương Phác thì bỏ đi không đề, để trừ cái giả. — Tứ Khố Toàn Thư Tổng Mục Đề Yếu, mục Thái Thanh Thần Giám
Bình: ba câu cho thấy giá trị thật của sách. Hai câu đầu là chỗ tướng thư tự nói rằng hình dáng xếp sau tiếng nói, thần thái và đức hạnh; câu thứ ba là chỗ các nhà khảo chứng nói rằng tên tác giả là giả. Đọc cả ba, người học có được một văn bản tướng đáng đọc mà không cần tin vào người viết.
Đọc cho đúng mức
- Bản dùng để trích là bản Tứ Khố gom từ Vĩnh Lạc Đại Điển; bản này thiếu chừng hai, ba phần mười so với nguyên bản, có chỗ trùng với Ngọc Quản Chiếu Thần, Nhân Luân Phong Giám.
- Tên Vương Phác là tên gán; khi trích nên ghi "Thái Thanh Thần Giám (bản Tứ Khố)", không ghi "Vương Phác viết".
- Bảng cấu trúc sáu quyển là phác thảo của chúng tôi theo các mục đọc được; tên mục có thể khác chút ít tuỳ bản.
- Các lời phán đi kèm mô tả thần, khí (sang hèn, lao ngục) là lớp tướng thuật, không có căn cứ kiểm chứng.
Việc nên làm
- Đọc liền ba thiên Luận thần, Thần hữu dư, Thần bất túc như mô tả về sự điềm tĩnh, bỏ qua lời phán.
- Khi gặp câu "Thái Thanh Thần Giám nói…", hỏi bản nào, quyển nào, và tác giả được ghi là ai.
- So câu Tuân Tử bị dẫn trong Luận đức với nguyên văn Phi Tướng để tự thấy chỗ sửa chữ.
- Đọc tiếp bài Nguyệt Ba Động Trung Ký, một sách tướng khác được Tứ Khố chép với cùng thái độ dè dặt.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Thái Thanh Thần Giám, bản Khâm định Tứ Khố, 6 quyển — quyển 1 (bài ca), quyển 2 (Tạp thuyết, Kim thư bảo ấn), quyển 3 (Tâm thuật luận, Luận đức, Luận thần, Thần hữu dư, Thần bất túc) (nguyên văn, bản Wikisource tiếng Hán).
- Tứ Khố Toàn Thư Tổng Mục Đề Yếu, quyển 109 — mục Thái Thanh Thần Giám (nguyên văn).
- Tuân Tử — thiên Phi Tướng (nguyên văn, đối chiếu).
Câu hỏi thường gặp
Thái Thanh Thần Giám có phải do Vương Phác viết?
Theo Tứ Khố Toàn Thư thì không: sử không nói Vương Phác giỏi tướng, tự tựa xưng ở ẩn núi Lâm Ốc vùng Giang Nam là nơi ông chưa từng đến. Các nhà biên soạn đoán sách của người đời Tống và bỏ tên Vương Phác.
Câu nổi tiếng nhất của sách là gì?
"Tướng đại quý có ba: tiếng, thần, khí", nghiệm ba thứ ấy rồi mới tới hình và cốt. Ngoài ra là hai thiên tả thần hữu dư, thần bất túc.
Thần hữu dư là gì?
Là thần đầy đủ: mắt trong, nhìn thẳng, cử chỉ thong dong, vui giận không động lòng, vinh nhục không đổi khí tiết, muôn việc rối trước mặt mà lòng vẫn một.
Sách nói gì về đức và hình?
Thiên Luận đức viết: đức tốt mà hình xấu vẫn là quân tử; hình tốt mà hạnh hung vẫn là tiểu nhân; người giỏi xem tướng xét đức trước, hình sau.
Nên dùng bản nào khi trích?
Bản Tứ Khố gom từ Vĩnh Lạc Đại Điển, sáu quyển. Khi trích nên ghi rõ quyển, thiên và ghi là sách gán tên, không ghi Vương Phác là tác giả.
Nguồn tham khảo: Thái Thanh Thần Giám (Khâm định Tứ Khố, bản gom từ Vĩnh Lạc Đại Điển, 6 quyển) · Tứ Khố Toàn Thư Tổng Mục Đề Yếu — mục Thái Thanh Thần Giám · Tuân Tử — thiên Phi Tướng (đối chiếu câu bị dẫn sai)