Nhật chủ Quý Thủy: mưa móc, sương sớm — can yếu nhất mà "lên tới bến trời"
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Nhật chủ Quý Thủy là người có can ngày sinh là Quý, can âm của hành Thủy. Sách Tử Bình ví Quý là mưa, sương, nước ngầm — thứ nước nhỏ, thấm, đi khắp nơi. Trích Thiên Tủy gọi Quý là can "chí nhược", yếu nhất trong mười can, nhưng lại "đạt ư thiên tân", bốc lên tới bến trời. Đọc Quý là đọc cái mạnh nằm trong cái yếu.
Trọn đoạn Trích Thiên Tủy về Quý
Bài nhật chủ đã dẫn câu đầu. Đoạn đầy đủ có tám câu bốn chữ:
Quý thủy chí nhược, đạt ư thiên tân. Đắc long nhi vận, công hóa tư thần. Bất sầu hỏa thổ, bất luận Canh Tân. Hợp Mậu kiến hỏa, hóa tượng tư chân.
Dịch: Nước Quý yếu nhất, mà đạt tới bến trời. Được rồng thì vận hành, công biến hóa mới thần diệu. Không lo Hỏa, Thổ; không kể Canh, Tân. Hợp với Mậu mà gặp Hỏa, tượng hóa mới thật.
Từng cặp câu là một chỉ dẫn kỹ thuật, theo cách các nhà chú, nhất là Nhâm Thiết Tiều đời Thanh, giảng đại ý:
| Câu | Nghĩa kỹ thuật thường được giảng |
|---|---|
| Chí nhược, đạt ư thiên tân | Quý là âm Thủy, khí mỏng nhất; nhưng nước bốc hơi thành mây, mây thành mưa, nên Quý đi được tới chỗ cao nhất. Yếu về lượng, không yếu về tầm. |
| Đắc long nhi vận | "Long" là Thìn. Thìn là kho của Thủy; Quý gặp Thìn thì có chỗ tụ, lại có tượng rồng làm mưa. Lá số Quý có Thìn được coi là Quý có chỗ dựa. |
| Bất sầu hỏa thổ | Vì Quý quá yếu, gặp Hỏa Thổ nhiều thì dễ thuận theo thế (tòng), không phải gồng lên chống. Can mạnh như Nhâm gặp Thổ nhiều mới khổ. |
| Bất luận Canh Tân | Một cách giảng phổ biến: nước nhỏ không nhận được nhiều sinh từ Kim; Kim quá nhiều với Quý không ích bao nhiêu. Đây là câu các bản chú hiểu khác nhau nhiều nhất. |
| Hợp Mậu kiến hỏa | Mậu Quý hợp hóa Hỏa. Có Hỏa ở tháng sinh hoặc lộ trên lá số thì sự hóa mới thành, Quý đổi tính chất. |
Câu "bất luận Canh Tân" nên đọc dè dặt. Ở phần bàn theo tháng, Cùng Thông Bảo Giám lại dùng Canh, Tân làm dụng thần cho Quý ở nhiều tháng. Hai sách không hẳn chọi nhau: Trích Thiên Tủy nói về bản tính, Cùng Thông nói về điều hậu theo mùa.
Quý là nước của nông nghiệp
Chữ Quý trong Thuyết Văn Giải Tự của Hứa Thận được giảng, đại ý, là mùa đông nước và đất đã bằng phẳng, có thể đo lường được; tự hình vẽ nước từ bốn phía chảy vào lòng đất. Sử Ký, thiên Luật Thư, cũng giải Quý là "quỹ", tức đo đạc. Quý đứng cuối mười can, ứng với lúc muôn vật đã thu về, nước ngấm vào đất chờ mùa sau.
Từ đó ra hình tượng mà các thầy Tử Bình dùng: Nhâm là sông lớn, nước có dòng, có sức cuốn; Quý là nước không có dòng — mưa phùn, sương móc, hơi ẩm trong đất, mạch nước ngầm. Đó là thứ nước của ruộng đồng: lúa không cần sông chảy qua ruộng, lúa cần mưa đúng lúc và đất đủ ẩm.
Hình ảnh này giải thích các cặp can mà sách hay nhắc đến với Quý:
- Quý với Kỷ (đất ruộng): đất ẩm, cây cỏ mọc được. Với nhật chủ Quý, Kỷ là Thất Sát, một áp lực; nhưng ruộng có nước là cảnh đẹp chứ không phải cảnh xung.
- Quý với Ất, Giáp (cỏ cây): Quý tưới cây. Với Quý, Ất là Thực Thần, Giáp là Thương Quan — tài năng, sức phát ra ngoài. Nước nuôi cây là cái Quý cho đi.
- Quý với Bính (mặt trời): mưa và nắng. Bính là Chính Tài của Quý. Sau mưa có nắng mới có cầu vồng; lá số Quý mùa đông thiếu Bính thường được đọc là "nước lạnh, không sinh được gì".
Quý và Nhâm: cùng Thủy, hai bản tính
| Nhâm Thủy | Quý Thủy | |
|---|---|---|
| Âm dương | dương | âm |
| Hình tượng | sông lớn, biển | mưa, sương, nước ngầm |
| Câu Trích Thiên Tủy | thông hà, năng tiết kim khí (thông sông Ngân, rút được khí Kim) | chí nhược, đạt ư thiên tân |
| Lộc (Lâm Quan) | Hợi | Tý |
| Trường Sinh (Tử Bình, âm can nghịch) | Thân | Mão |
| Thiên Ất Quý Nhân | Mão, Tỵ | Mão, Tỵ |
| Hợp | Nhâm hợp Đinh hóa Mộc | Quý hợp Mậu hóa Hỏa |
| Cái khó thường bàn | quá mạnh thì tràn bờ, cần Mậu đắp đê | quá yếu thì cạn, cần nguồn Kim và đồng loại |
Hai can cùng hành mà nhu cầu ngược nhau: Nhâm thường cần chặn, Quý thường cần nguồn. Vì vậy hai người cùng "mệnh Thủy" theo nghĩa nhật chủ có thể có dụng thần khác hẳn — một lý do đếm hành để kết luận "thiếu Thủy, thừa Thủy" là cách đọc quá thô (bài ngũ hành khuyết).
Sáu ngày Quý: Quý ngồi trên chi gì
Trong sáu mươi hoa giáp có sáu ngày mang can Quý. Chi ngày là chỗ nhật chủ "ngồi", cũng là cung phu thê. Bảng dưới tra bằng công cụ Bát Tự của trang này.
| Ngày | Nạp âm | Tàng can trong chi (bản khí trước) | Thần của bản khí với Quý | Cách đọc gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Tân | Thiên Ấn | ngồi trên nguồn: Kim sinh Thủy |
| Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | Kỷ, Đinh, Ất | Thất Sát | ngồi trên đất khô mùa hạ, áp lực lớn |
| Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | Bính, Canh, Mậu | Chính Tài | ngồi trên Tài và Quan; Tỵ cũng là quý nhân của Quý |
| Quý Mão | Kim Bạch Kim | Ất | Thực Thần | ngồi trên Trường Sinh của mình; nước tưới cây |
| Quý Sửu | Tang Đố Mộc | Kỷ, Quý, Tân | Thất Sát | đất đông lạnh có nước và Kim ẩn, gốc khá vững |
| Quý Hợi | Đại Hải Thủy | Nhâm, Giáp | Kiếp Tài | ngồi trên nước lớn, Quý mạnh nhất trong sáu ngày |
Cột cuối chỉ là điểm xuất phát. Ý nghĩa thật của chi ngày còn tùy mùa sinh và cả lá số, như bài sáu mươi nhật trụ giải thích.
Mùa sinh quyết định gần hết
Cùng một Quý, sinh mùa nào thì nhu cầu khác hẳn. Cùng Thông Bảo Giám bàn Quý thủy theo từng tháng; tóm lại theo mùa, đại ý:
| Mùa sinh | Tình trạng của Quý | Thứ sách thường tìm |
|---|---|---|
| Xuân (Dần, Mão, Thìn) | Mộc vượng rút nước; đầu xuân còn lạnh | Kim làm nguồn (Canh, Tân); đầu xuân thêm Bính sưởi |
| Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi) | Hỏa nóng, nước dễ cạn | Kim làm nguồn, đồng loại Nhâm Quý trợ giúp |
| Thu (Thân, Dậu, Tuất) | Kim vượng, Quý có nguồn dồi dào | Hỏa điều tiết để Kim không quá lạnh, nước không quá đục |
| Đông (Hợi, Tý, Sửu) | Thủy vượng mà lạnh, có thể đóng băng | Bính hỏa sưởi ấm là việc đầu tiên |
Hai lá số dưới đây cùng là ngày Quý Sửu, cùng giờ Bính Thìn, tính bằng công cụ của trang:
- Sinh 8 giờ ngày 6/6/1992 (sau tiết Mang Chủng): Nhâm Thân – Bính Ngọ – Quý Sửu – Bính Thìn. Quý sinh giữa hạ, nguyệt lệnh Ngọ là Hỏa, nhật chủ ở thế tù. Thứ đáng tìm là nguồn nước: Kim trong Thân, đồng loại Nhâm ở trụ năm.
- Sinh 8 giờ ngày 3/12/1992 (trước tiết Đại Tuyết): Nhâm Thân – Tân Hợi – Quý Sửu – Bính Thìn. Quý sinh đầu đông, tháng Hợi Thủy vượng, Tân Kim lộ làm nguồn: nhật chủ vượng. Thứ đáng tìm lúc này lại là Bính ở trụ giờ để sưởi.
Chỉ đổi tháng sinh, cùng tám chữ còn lại gần như y hệt, mà hai lá số cần hai thứ ngược nhau. Phép tìm dụng thần theo mùa có ở bài điều hậu và dụng thần.
Người Quý trong cách đọc của sách
Sách đời sau hay gán cho Quý những nét như kín đáo, nhạy, giỏi đoán lòng người, chịu đựng bền, thích làm việc âm thầm hơn đứng trước đám đông. Lý do là hình tượng: nước ngầm không ai thấy mà đi khắp nơi; sương không có tiếng mà ướt cả cánh đồng. Hành Thủy trong Ngũ Thường ứng với "trí", nên Quý cũng được gán sự tinh ý, trực giác.
Đó là những liên tưởng từ hình tượng, không phải kết luận về một người cụ thể. Một người Quý sinh mùa đông có Bính sưởi khác hẳn người Quý sinh mùa hạ đất khô; hai người này có thể có tính cách khác nhau hơn hẳn so với một người Quý và một người Nhâm sinh cùng tháng.
Sách cổ nói gì
Quý thủy chí nhược, đạt ư thiên tân. Đắc long nhi vận, công hóa tư thần.
Nước Quý yếu nhất, mà đạt tới bến trời; được rồng mà vận hành thì công biến hóa thần diệu. — Trích Thiên Tủy, thiên Thiên can
Bình: Nhâm Thiết Tiều chú, đại ý, rằng Quý là "chính khí" của Thủy, chỗ nguồn gốc, nên tuy yếu mà thuần; được Thìn thì như rồng gặp mây, có thể làm mưa. Hai chữ "thiên tân" (bến trời) cũng là tên một chòm sao nằm trên dải Ngân Hà trong thiên văn Trung Hoa cổ, nên câu thơ có hai tầng: nước bốc lên trời, và nước gặp sông trời. Câu "đạt ư thiên tân" của Quý đặt đối xứng với câu "thông hà" của Nhâm: Nhâm thông với sông Ngân ở dưới, Quý đạt tới bến trời ở trên.
Cùng Thông Bảo Giám, phần Quý thủy, đại ý mở đầu rằng Quý là nước mưa sương, là âm Thủy thuần nhất; mỗi tháng cần dụng thần khác nhau, nhưng mùa đông thì không thể thiếu Bính. Đây là sách thiên về điều hậu, khác lối của Trích Thiên Tủy.
Đọc cho đúng mức
Nhật chủ là một chữ trong tám chữ. Đọc tính cách chỉ từ "Quý" dễ thành câu ai đọc cũng thấy đúng. Các nhà Tử Bình nghiêm túc đọc nhật chủ cùng mùa sinh, chi ngày và thế của cả lá số.
Câu "chí nhược" cũng không có nghĩa người Quý yếu đuối. "Nhược" là mức khí của can, nói về cách cân lá số; một lá số Quý sinh mùa đông, ngồi trên Hợi, có Nhâm lộ, là thân vượng hẳn hoi.
Và lưu ý: người sinh khoảng 23 – 24 giờ cần kiểm kỹ trụ ngày, vì tùy phái mà can ngày là của hôm đó hay hôm sau; có thể bạn không phải Quý.
Việc nên làm
- Lập lá số Bát Tự đủ giờ sinh, xác định đúng can ngày là Quý.
- Ghi mùa sinh và chi ngày, đối chiếu với hai bảng ở trên.
- Đọc tiếp bài thân vượng thân nhược để cân lá số trước khi bàn dụng thần.
- Năm 2027 Đinh Mùi: với Quý, Đinh là Thiên Tài, Mùi (bản khí Kỷ) là Thất Sát — xem cách đọc ở bài lưu niên 2027.
Bốn trụ năm tháng ngày giờ theo tiết khí, Thập Thần, ngũ hành vượng suy.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Trích Thiên Tủy — thiên Thiên can, đoạn Quý thủy (nguyên văn); chú của Nhâm Thiết Tiều (dẫn đại ý).
- Cùng Thông Bảo Giám (Lan Giang Võng) — phần Quý thủy theo mười hai tháng (dẫn đại ý).
- Hứa Thận — Thuyết Văn Giải Tự, chữ Quý; Tư Mã Thiên — Sử Ký, thiên Luật Thư (dẫn đại ý).
- Tứ trụ ví dụ và bảng sáu ngày Quý tính bằng công cụ Bát Tự của trang này.
Câu hỏi thường gặp
Nhật chủ Quý Thủy là gì?
Là người có can của trụ ngày sinh là Quý, can âm của hành Thủy, được ví như mưa, sương, nước ngầm. Trích Thiên Tủy gọi Quý là can yếu nhất trong mười can.
Quý Thủy khác Nhâm Thủy thế nào?
Nhâm là sông lớn, dương Thủy, thường cần Mậu thổ chặn bờ. Quý là mưa sương, âm Thủy, thường cần Kim làm nguồn và Bính sưởi ấm khi sinh mùa đông.
"Quý thủy chí nhược" có nghĩa người sinh ngày Quý yếu đuối?
Không. "Nhược" nói về mức khí của can khi cân lá số. Người Quý sinh mùa đông, có Thủy và Kim trợ giúp, vẫn là thân vượng.
Quý Thủy hợp với can nào?
Quý hợp với Mậu, hợp hóa Hỏa khi có Hỏa ở tháng sinh hoặc trên lá số. Thiên Ất Quý Nhân của Quý ở Mão và Tỵ.
Ngày Quý nào được coi là mạnh nhất?
Quý Hợi, vì ngồi trên Hợi có Nhâm là nước lớn. Nhưng mạnh hay yếu thật còn tùy tháng sinh; Quý Hợi sinh giữa hạ vẫn có thể cần thêm nguồn.
Nguồn tham khảo: Trích Thiên Tủy — thiên Thiên can, đoạn Quý thủy · Trích Thiên Tủy — chú của Nhâm Thiết Tiều · Cùng Thông Bảo Giám (Lan Giang Võng) — phần Quý thủy mười hai tháng · Thuyết Văn Giải Tự — Hứa Thận — chữ Quý