Thiền hành và thiền ngồi trong truyền thống Làng Mai, Trúc Lâm: khác gì nhau

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Thiền hành và thiền ngồi trong truyền thống Làng Mai, Trúc Lâm: khác gì nhau

Thiền hành là đi chậm, mỗi bước chân đi cùng hơi thở và sự chú ý; thiền ngồi là ngồi yên, quan sát hơi thở và tâm. Làng Mai của Thích Nhất Hạnh đặt thiền hành ngang thiền ngồi, đưa vào đời thường. Trúc Lâm do Thích Thanh Từ khôi phục lấy thiền ngồi làm trung tâm, với pháp "biết vọng không theo".

Hai truyền thống đều là thiền Việt, đều phát triển mạnh từ nửa sau thế kỷ hai mươi, và người tập ở nước ta thường gặp cả hai. Bài này đặt chúng cạnh nhau ở đúng chỗ người tập cần biết: tập thế nào, nhấn vào đâu, hợp với ai.

Bài viết là kiến thức văn hoá và thực hành, không thay cho khám và điều trị. Người đang điều trị trầm cảm, lo âu, rối loạn tâm thần nên hỏi bác sĩ trước khi tham gia khoá thiền dài ngày (xem bài tẩu hoả nhập ma về các phản ứng bất lợi).

Hai người thầy, hai con đường

Thích Nhất Hạnh (1926 – 2022), xuất gia ở chùa Từ Hiếu, Huế, sống phần lớn đời ở phương Tây, lập Làng Mai ở miền nam nước Pháp năm 1982. Ông viết bằng ngôn ngữ đời thường, đưa thiền ra khỏi thiền đường: rửa bát, đi bộ, nghe chuông điện thoại đều là lúc tập. Sách như Phép Lạ Của Sự Tỉnh Thức, An Lạc Từng Bước Chân đã đưa chữ "chánh niệm" vào đời sống của rất nhiều người.

Thích Thanh Từ (sinh năm 1924) lập Thiền viện Thường Chiếu năm 1974, rồi Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt và Trúc Lâm Yên Tử, với chủ trương khôi phục Thiền phái Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông lập cuối thế kỷ mười ba. Đường lối của ông gần Thiền tông cổ điển: trọng ngồi thiền, trọng nhận ra tâm, ít dùng phương tiện bên ngoài.

Làng MaiTrúc Lâm (Thích Thanh Từ)
Gốc giáo lý nhấn mạnhKinh Niệm Xứ, Kinh Quán Niệm Hơi Thở; Thiền tông ViệtThiền tông, Tam Tổ Trúc Lâm, các thiền sư đời Lý, Trần
Pháp tập chínhchánh niệm trong mọi sinh hoạt: thở, đi, ăn, làmngồi thiền, nhận ra vọng tưởng, không theo
Thiền hànhpháp tập chính, cả trong thiền đường lẫn ngoài trờiđi kinh hành, chủ yếu giữa các thời ngồi
Thiền ngồicó, thường ngắn và nhẹ nhàng, kèm hướng dẫntrung tâm, ngồi nhiều thời trong ngày, giữ lâu
Công cụ hay dùngbài kệ ngắn, tiếng chuông chánh niệm, hơi thở đếm bướcđếm hơi thở cho người mới, rồi "biết vọng không theo"
Người hợpngười bận, mới tập, khó ngồi lâu, cần đưa thiền vào ngày thườngngười muốn đi sâu vào thiền định, có điều kiện ngồi đều

Thiền hành kiểu Làng Mai: từng bước

Làng Mai dạy hai kiểu đi: đi rất chậm trong thiền đường và đi tự nhiên ngoài trời.

Đi chậm (trong nhà)

  1. Đứng yên, thở vài hơi, cảm nhận bàn chân trên sàn.
  2. Hít vào, nhấc một chân, đặt xuống nhẹ: một bước. Thở ra, bước chân kia: một bước. Mỗi hơi thở một bước.
  3. Chú ý trọn vào cảm giác bàn chân chạm sàn, sức nặng chuyển từ gót sang mũi.
  4. Có thể thầm đọc một bài kệ ngắn theo bước chân, quen nhất là "đã về, đã tới": hít vào bước một bước, "đã về"; thở ra bước một bước, "đã tới". Ý là không cần vội đến đâu, mỗi bước đã là nơi đến.

Đi tự nhiên (ngoài trời)

  1. Đi với tốc độ thong thả hơn bình thường một chút.
  2. Đếm số bước trong mỗi hơi thở vào, mỗi hơi thở ra, ví dụ hít vào ba bước, thở ra bốn bước (cách thở bụng nhẹ ở bài thở bụng, thở đan điền). Không ép hơi thở theo bước; để bước chân theo hơi thở.
  3. Khi đầu óc chạy theo suy nghĩ, nhận ra, rồi quay về bàn chân.
  4. Đi mười đến hai mươi phút.

Điểm đặc sắc của Làng Mai là coi thiền hành không phải bài phụ: nó là một cách sống, có thể làm trên đường đến chỗ làm, trong sân bệnh viện, quanh nhà.

Thiền ngồi kiểu Trúc Lâm: "biết vọng không theo"

Theo các sách hướng dẫn của Thích Thanh Từ, đại ý lộ trình gồm:

  1. Tư thế: ngồi kiết già hoặc bán già trên bồ đoàn, lưng thẳng, hai tay đặt trong lòng, mắt nhìn xuống phía trước hoặc khép hờ. Người không ngồi xếp bằng được có thể ngồi ghế, lưng thẳng.
  2. Người mới: đếm hơi thở từ một đến mười rồi lại từ đầu, để tâm có chỗ nương.
  3. Tri vọng: khi tâm đã bớt chạy, bỏ đếm, chỉ biết các ý nghĩ (vọng tưởng) khởi lên, không theo, không đuổi, không đè. Thiền sư tóm lại thành bốn chữ quen thuộc: "biết vọng không theo". Vọng không được tiếp sức thì tự lặng.
  4. Thời khoá: ngồi đều đặn, mỗi thời từ ba mươi phút đến lâu hơn, nhiều thời mỗi ngày ở thiền viện. Giữa các thời có đi kinh hành để giãn chân.

Chỗ nhấn của Trúc Lâm là tâm, không phải thân hay hơi thở (so sánh thiền nhà Phật với tĩnh toạ Đạo gia ở bài thiền và tĩnh toạ). Hơi thở chỉ là cửa vào; điều cần đạt là nhận ra tâm không bị vọng tưởng kéo đi. Vì thế thiền ngồi dài, đều đặn là trung tâm của pháp tu.

Giống nhau nhiều hơn người ta nghĩ

Đặt cạnh nhau, hai truyền thống có nhiều điểm chung:

  • Cùng gốc Thiền tông Việt. Làng Mai thuộc dòng Lâm Tế, chi Liễu Quán; Trúc Lâm khôi phục thiền phái đời Trần. Cả hai đều nhận Trần Nhân Tông và các thiền sư Lý, Trần là tổ tiên tinh thần.
  • Cùng dùng hơi thở làm cửa vào. Làng Mai dùng hơi thở suốt; Trúc Lâm dùng ở chặng đầu.
  • Cùng không chạy theo cảnh lạ. Hai bên đều dặn người tập không bám vào cảm giác đặc biệt khi thiền.
  • Cùng có đi và ngồi. Khác nhau ở tỷ trọng, không phải ở chỗ có hay không.

Khác nhau thật nằm ở chỗ đặt thiền trong ngày: Làng Mai rải chánh niệm vào mọi hoạt động, Trúc Lâm gom sức vào những thời ngồi dài. Người tập có thể kết hợp: thiền hành buổi chiều, thiền ngồi buổi tối.

Thiền đi bộ ở người lớn tuổi: nghiên cứu nói gì

Thiền đi bộ được nghiên cứu ít hơn thiền ngồi, nhưng có vài kết quả đáng chú ý:

  • Một thử nghiệm ở Thái Lan (Prakhinkit và cộng sự, 2014) cho người cao tuổi có triệu chứng trầm cảm tập thiền đi bộ theo truyền thống Phật giáo vài buổi mỗi tuần trong khoảng ba tháng, so với nhóm đi bộ thường và nhóm không tập. Nhóm thiền đi bộ giảm triệu chứng trầm cảm nhiều hơn, thể lực chức năng và chức năng mạch máu cũng cải thiện. Thử nghiệm nhỏ, cần thêm nghiên cứu.
  • Với các chương trình thiền chánh niệm nói chung, tổng quan của Goyal và cộng sự (2014) thấy bằng chứng ở mức vừa phải cho việc giảm lo âu, trầm cảm và đau, không vượt trội các cách can thiệp tích cực khác như tập thể dục hay trị liệu tâm lý.

Với người lớn tuổi, thiền hành có thêm một lợi thế thực tế: kết hợp vận động nhẹ với tập trung, không đòi ngồi xếp bằng lâu, vốn khó với khớp gối, khớp háng ở tuổi này. Người thăng bằng kém nên đi chỗ bằng phẳng, có tay vịn hoặc có người đi cùng.

Sách cổ nói gì

居塵樂道且隨緣,飢則餐兮困則眠。家中有寶休尋覓,對境無心莫問禪。 Cư trần lạc đạo thả tuỳ duyên, cơ tắc xan hề khốn tắc miên. Gia trung hữu bảo hưu tầm mịch, đối cảnh vô tâm mạc vấn thiền.

Ở cõi trần vui với đạo, hãy cứ tuỳ duyên; đói thì ăn, mệt thì ngủ. Trong nhà có báu, thôi tìm kiếm; đối cảnh không động tâm, chẳng cần hỏi thiền. — Trần Nhân Tông, bài kệ cuối Cư Trần Lạc Đạo Phú

Bình: bài kệ của vị tổ Trúc Lâm nói một ý mà cả hai truyền thống hôm nay đều nhận: thiền không ở đâu xa, không cần bỏ đời sống. Làng Mai đọc nó thành "mỗi bước chân là chánh niệm"; Trúc Lâm đọc "đối cảnh vô tâm" thành phép biết vọng không theo. Một câu, hai lối đi.

Kinh Niệm Xứ, đại ý: người tu khi đi biết rõ mình đang đi, khi đứng biết mình đang đứng, khi ngồi biết mình đang ngồi, khi nằm biết mình đang nằm. — Kinh Niệm Xứ, Trung Bộ kinh

Bình: đây là gốc kinh điển của thiền hành. Đi bộ được đặt ngang hàng với ngồi ngay trong kinh tạng nguyên thuỷ; việc ngồi trở thành hình ảnh chính của thiền là chuyện về sau.

Đọc cho đúng mức

  • Mô tả trong bài là đại ý, tóm từ cách dạy phổ biến của hai truyền thống. Mỗi thiền viện, mỗi tăng thân có thể dạy khác chi tiết; nên học trực tiếp nơi mình theo.
  • Thiền là pháp tu, không phải liệu pháp. Các nghiên cứu cho thấy lợi ích vừa phải về tâm lý; thiền không thay điều trị trầm cảm, lo âu ở mức bệnh.
  • Không truyền thống nào "cao hơn". Một bên hợp người bận và mới tập, một bên hợp người muốn chuyên sâu. Chọn theo hoàn cảnh của mình.
  • Thiền có thể gây khó chịu ở một số người, nhất là khi tập dồn dập. Biết dừng và hỏi người hướng dẫn.

Việc nên làm

  1. Người mới, bận rộn: bắt đầu với mười phút thiền hành ngoài trời mỗi ngày, đếm bước theo hơi thở.
  2. Thêm năm đến mười phút ngồi yên buổi tối, đếm hơi thở từ một đến mười.
  3. Khi ngồi đã quen, thử bỏ đếm, chỉ biết các ý nghĩ khởi lên mà không theo.
  4. Muốn đi sâu, tìm một thiền viện hay tăng thân gần nhà để học trực tiếp, đừng chỉ học qua video.
  5. Người lớn tuổi, đau khớp: ưu tiên thiền hành và ngồi ghế; đi chỗ bằng phẳng, có tay vịn.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Trần Nhân Tông, Cư Trần Lạc Đạo Phú, bài kệ cuối.
  • Kinh Niệm Xứ, Trung Bộ kinh số 10 (đại ý).
  • Thích Nhất Hạnh, Phép Lạ Của Sự Tỉnh Thức; An Lạc Từng Bước Chân (đại ý cách tập thiền hành).
  • Thích Thanh Từ, các sách hướng dẫn tu thiền như Bước Đầu Học Phật, Thiền Tông Việt Nam Cuối Thế Kỷ 20 (đại ý).
  • Prakhinkit S. và cộng sự, thiền đi bộ theo Phật giáo ở người cao tuổi có triệu chứng trầm cảm, 2014 (đại ý).
  • Goyal M. và cộng sự, tổng quan hệ thống các chương trình thiền đối với căng thẳng và sức khoẻ, 2014 (đại ý).

Câu hỏi thường gặp

Thiền hành là gì?

Là đi chậm với sự chú ý trọn vẹn vào từng bước chân và hơi thở. Làng Mai dạy cả đi rất chậm trong nhà và đi tự nhiên ngoài trời, coi đây là một pháp tập chính chứ không phải phần phụ.

Thiền Làng Mai và thiền Trúc Lâm khác nhau ở đâu?

Làng Mai rải chánh niệm vào mọi sinh hoạt, coi trọng thiền hành; Trúc Lâm lấy thiền ngồi làm trung tâm với pháp "biết vọng không theo". Cả hai cùng gốc Thiền tông Việt.

"Biết vọng không theo" nghĩa là gì?

Là khi ngồi thiền, ý nghĩ khởi lên thì biết nó đang khởi, nhưng không chạy theo, không đuổi đi. Ý nghĩ không được tiếp sức thì tự lặng. Đây là pháp tu chính mà Thích Thanh Từ dạy.

Người lớn tuổi nên chọn thiền hành hay thiền ngồi?

Thiền hành thường dễ hơn vì không phải ngồi xếp bằng lâu và có thêm vận động nhẹ. Có thể ngồi ghế khi thiền ngồi. Người thăng bằng kém nên đi chỗ bằng phẳng, có tay vịn.

Thiền có chữa được trầm cảm không?

Nghiên cứu cho thấy thiền có thể giảm triệu chứng lo âu, trầm cảm ở mức vừa phải, nhưng không thay được điều trị. Người đang điều trị nên tiếp tục theo bác sĩ và hỏi trước khi tham gia khoá thiền dài ngày.

Nguồn tham khảo: Cư Trần Lạc Đạo Phú — Trần Nhân Tông — bài kệ cuối · Kinh Niệm Xứ (Trung Bộ kinh, số 10) — đoạn tỉnh giác khi đi, đứng, ngồi, nằm · Phép Lạ Của Sự Tỉnh Thức; An Lạc Từng Bước Chân — Thích Nhất Hạnh · Các sách hướng dẫn tu thiền của Thích Thanh Từ (Bước Đầu Học Phật; Thiền Tông Việt Nam Cuối Thế Kỷ 20) · Prakhinkit S. và cộng sự — thiền đi bộ theo Phật giáo ở người cao tuổi trầm cảm (2014); Goyal M. và cộng sự — tổng quan các chương trình thiền (2014)

Sơn trong Ngũ Thuật: tu luyện, dưỡng sinh, không chỉ là "núi" — năm nhánh và cách đọc chúng hôm naySơn thuật là gì: nhóm tu dưỡng thân tâm trong Ngũ Thuật gồm huyền điển, dưỡng sinh, tu mật, quyền pháp, phù chú; phần có nghiên c…
Tĩnh tọa của Nho gia: Trình Hạo, Chu Hy, Vương Dương Minh và nửa ngày ngồi yên, nửa ngày đọc sáchTĩnh tọa Nho gia: ngồi yên để sửa mình, không để thành tiên; từ Trình môn lập tuyết, Lý Đồng, Chu Hy bán nhật tĩnh tọa đến Vương …
Dịch Cân Kinh: văn bản thật xuất hiện khi nào, truyền thuyết Đạt Ma có mấy lớp, và mười hai thế tập ra saoDịch Cân Kinh: hai bài tựa mượn tên Lý Tĩnh và Ngưu Cao, chỗ lộ niên đại, bốn lớp truyền thuyết Đạt Ma, mười hai thế Vi Đà hiến x…
Dưỡng sinh – đạo dẫn ở Việt Nam: từ Tuệ Tĩnh đến phương pháp Nguyễn Văn HưởngDưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng: lịch sử phương pháp, thở bốn thì, 72 động tác, so với Bát Đoạn Cẩm, động tác cần thận trọng, nối với…
Bát Đoạn Cẩm: tám động tác tả bằng chữ, những chỗ hay tập sai, và ai nên hỏi bác sĩ trướcBát Đoạn Cẩm: tám động tác đứng tả từng bước bằng chữ, lỗi hay gặp ở mỗi động tác, người đau cột sống, huyết áp cao cần lưu ý gì,…
"Tẩu hoả nhập ma" khi tập khí công: truyện võ hiệp và hiện tượng thậtTẩu hỏa nhập ma là gì: chữ nghĩa từ nội đan và kinh Lăng Nghiêm, phản ứng thật ở người tập khí công, thiền quá mức, khi nào cần g…