Tỳ hưu một sừng, hai sừng: Thiên Lộc, Tịch Tà và những cái tên đã bị trộn
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Tỳ hưu một sừng hay hai sừng không phân đực cái theo sách cổ nào. Lời chú Hán Thư của Mạnh Khang, đại ý, gọi thú một sừng là "thiên lộc", hai sừng là "tịch tà"; giới khảo cổ đọc tượng lăng Nam triều lại hay gọi một sừng là kỳ lân, hai sừng là thiên lộc. Cách nói "một sừng là đực, hai sừng là cái" là quy ước bán hàng đời nay.
Ba cái tên, ba nguồn khác nhau
Thứ đang bán dưới tên "tỳ hưu" là kết quả của ba lớp nhập vào nhau. Tách ra thì thấy:
| Tên | Xuất hiện ở đâu sớm nhất | Hình dạng |
|---|---|---|
| Tỳ hưu (貔貅) | Thượng Thư, Sử Ký — tên mãnh thú ví quân dũng mãnh | sách không tả có sừng, có cánh |
| Thiên lộc (天祿, cũng viết 天鹿) | chú giải Hán Thư; chữ khắc trên tượng đá đời Hán | thú có sừng |
| Tịch tà (辟邪) | cùng nguồn với thiên lộc | thú có sừng hoặc không sừng, tùy cách gọi |
Bài tỳ hưu đặt ở đâu đã đi qua lớp thứ nhất: trong sách sớm, tỳ hưu là thú trận mạc, không giữ của. Bài này đi vào lớp thứ hai và thứ ba — chuyện sừng.
Chữ 辟邪 đọc theo Hán Việt là tịch tà (辟 ở đây đọc "tịch", nghĩa là đẩy lui), tức "đuổi điều tà". Nhiều trang viết thành "tích tà" là do nhầm âm.
Chú giải Hán Thư: một sừng thiên lộc, hai sừng tịch tà
Hán Thư, Tây Vực truyện, khi kể sản vật nước Ô Dặc Sơn Ly có nhắc một loài thú gọi là đào bạt. Mạnh Khang, người chú Hán Thư đời Tam Quốc, giải thích, đại ý: đào bạt còn gọi là phù bạt, giống hươu, đuôi dài; con một sừng có người gọi là thiên lộc, con hai sừng có người gọi là tịch tà.
Ba điều đáng để ý trong câu chú ấy:
- Mạnh Khang nói về một loài thú có thật hoặc được tin là có thật ở Tây Vực, không nói về tượng thờ.
- Ông dùng chữ "có người gọi" — bản thân lời chú đã thừa nhận cách gọi không thống nhất.
- Theo câu này, số sừng phân biệt tên, không phân biệt đực cái.
Tượng đá đời Hán: tên khắc ngay trên vai
Hậu Hán Thư, phần Hiếu Linh Đế kỷ, chép năm Trung Bình thứ ba nhà vua cho đúc tượng đồng, trong đó có thiên lộc. Lý Hiền đời Đường chú vào chỗ ấy, đại ý: ở phía bắc huyện Nam Dương có bia mộ Tông Tư, bên cạnh có hai thú đá, trên vai khắc chữ, một con là "thiên lộc", một con là "tịch tà".
Đây là bằng chứng quý: vào đời Hán, hai cái tên đã đi thành một cặp, đặt hai bên mộ, mỗi con một tên. Lời chú không nói con nào mấy sừng — nên cũng không cho phép suy ra quy tắc sừng từ đây.
Lăng mộ Nam triều: thêm một cách gọi
Quanh Nam Kinh và Đan Dương ngày nay còn hàng chục tượng thú đá có cánh, canh lăng mộ vua chúa và vương hầu các triều Tống, Tề, Lương, Trần thời Nam triều (thế kỷ 5 – 6). Đây là dòng tượng gần nhất với hình tỳ hưu bày bán hôm nay: đầu ngẩng, ngực ưỡn, có cánh ở vai, đuôi dài.
Giới nghiên cứu mỹ thuật hay chia chúng theo một quy ước:
| Loại mộ | Tượng thú | Cách gọi phổ biến trong nghiên cứu |
|---|---|---|
| Lăng hoàng đế | có sừng | một sừng gọi kỳ lân, hai sừng gọi thiên lộc |
| Mộ vương hầu | không sừng, bờm dày | gọi tịch tà |
Đặt cạnh lời chú của Mạnh Khang thì ra ngay chỗ vênh: Mạnh Khang gọi hai sừng là tịch tà, giới nghiên cứu Nam triều gọi hai sừng là thiên lộc, còn tịch tà thì không sừng. Không bên nào sai — họ đang đặt tên cho những thứ khác nhau, cách nhau vài trăm năm. Chỉ có điều, ai lấy một trong hai bảng làm "chuẩn" để phân biệt tỳ hưu bày bán thì đều đang chọn một bảng mà bỏ bảng kia.
Kỳ lân: một sừng có gốc kinh điển rõ nhất
Trong ba con thú, kỳ lân là con có hình sừng được kinh điển nhắc thẳng. Kinh Thi, bài Lân Chi Chỉ, có câu "lân chi giác" — sừng của lân — dùng để ví con cháu dòng dõi nhân hậu. Lời giải đời sau nói sừng lân bọc thịt, không dùng để húc, tượng trưng cho sự nhân từ.
Vì vậy, ở tầng kinh điển, một sừng gần với kỳ lân hơn là với tỳ hưu. Bài kỳ lân đặt ở đâu kể đủ tích về con thú nhân từ này.
Quy ước bán hàng: đực một sừng, cái hai sừng — hay ngược lại
Đến thời tỳ hưu thành hàng bán chạy, các lớp tên trên được gom lại và gắn thêm giới tính. Có ít nhất hai bản đang lưu hành, trái nhau:
| Bản | Một sừng | Hai sừng |
|---|---|---|
| Bản A (hay gặp nhất) | con đực, tên Thiên Lộc, "giữ của" | con cái, tên Tịch Tà, "trừ tà" |
| Bản B | con cái | con đực |
| Cách chia khác | "tỳ" là đực, "hưu" là cái | không theo sừng |
Bản A có vẻ được ghép từ lời chú của Mạnh Khang (một sừng thiên lộc, hai sừng tịch tà) cộng với nghĩa chữ: "thiên lộc" là lộc trời nên giữ của, "tịch tà" là đuổi tà nên trừ tà. Phần đực cái thì không có trong lời chú. Còn cách chia "tỳ đực, hưu cái" là lối tách chữ ghép, chúng tôi chưa thấy trong sách sớm.
Kết luận thực tế: khi người bán nói "con này đực, con kia cái" theo số sừng, đó là quy ước của cửa hàng ấy. Hỏi sang cửa hàng khác có thể nghe điều ngược lại.
Chọn tượng: những thứ đáng xem hơn số sừng
- Chất liệu và độ hoàn thiện. Đồng đúc nguyên khối nặng tay, mặt trong không rỗ; đá thì xem vết nứt, vết keo. Đá thật hay giả có bài phân biệt đá tự nhiên, nhuộm, nung.
- Tỷ lệ với chỗ đặt. Tượng quá to trên bàn nhỏ thì vướng; tượng có sừng, cánh nhọn không đặt ngang tầm mắt trẻ nhỏ.
- Bày đơn hay đôi. Muốn bày đôi theo lối tượng mộ xưa thì chọn một con một sừng, một con hai sừng, đặt hai bên cửa hay hai đầu kệ, mặt hướng ra ngoài. Lối bày đôi đực trái cái phải là quy ước giống chuyện sư tử đá trước cổng.
Sách cổ nói gì
Hán Thư, Tây Vực truyện thượng, lời chú của Mạnh Khang, đại ý: đào bạt còn gọi phù bạt, giống hươu, đuôi dài; một sừng có người gọi thiên lộc, hai sừng có người gọi tịch tà.
Bình: đây là câu sớm nhất gắn số sừng với tên gọi mà chúng tôi tìm được. Nó phân biệt tên, không phân biệt giống, và chính người chú đã dùng chữ "có người gọi".
Hậu Hán Thư, Hiếu Linh Đế kỷ, lời chú của Lý Hiền, đại ý: bên bia Tông Tư ở Nam Dương có hai thú đá, trên vai khắc chữ, một là thiên lộc, một là tịch tà.
Bình: thiên lộc và tịch tà là một cặp canh mộ từ đời Hán — gốc của lối bày tượng đôi.
Lân chi giác, chấn chấn công tộc. — Kinh Thi, Chu Nam, Lân Chi Chỉ
Dịch: Sừng của lân, đông đúc dòng họ nhà công. Bình: sừng ở đây là biểu tượng của sự nhân hậu, không phải của sức mạnh hay của cải.
Thượng Thư, Mục Thệ, đại ý: Vũ Vương răn quân tiến lên dũng mãnh như hổ, như tỳ. Bình: tỳ hưu trong sách sớm là thú trận mạc — lớp nghĩa đầu tiên trước mọi chuyện sừng.
Đọc cho đúng mức
Bài này không nói tỳ hưu một sừng "tốt hơn" hai sừng hay ngược lại. Các nguồn sớm không gắn tác dụng nào với số sừng; chúng chỉ dùng số sừng để gọi tên, và gọi không thống nhất. Người bày tượng có thể theo quy ước của nơi mình mua, miễn là biết đó là quy ước.
Chúng tôi cũng không chắc lời chú của Mạnh Khang là nguồn trực tiếp của bản quy ước "một sừng Thiên Lộc, hai sừng Tịch Tà" hiện nay; điều chắc là hai bên trùng nhau ở tên gọi, còn chuyện đực cái là lớp thêm vào sau.
Việc nên làm
- Chọn tượng theo chất liệu, độ hoàn thiện và tỷ lệ với chỗ đặt trước, số sừng sau.
- Muốn bày đôi theo lối cổ, chọn một con một sừng và một con hai sừng, đặt cân hai bên.
- Khi người bán nói về đực cái, hỏi lại "theo sách nào" — câu trả lời cho biết đó là quy ước của ai.
- Đặt tượng trên mặt phẳng chắc, tránh mép kệ cao và tầm với của trẻ nhỏ.
Nếu muốn một đôi tượng làm vật nhắc giữ cửa nhà ngăn nắp, nhiều nhà chọn tỳ hưu đồng — hành Kim theo cách xếp chất liệu. Tượng là biểu tượng canh giữ, việc giữ nhà vẫn là việc của người ở.
Nguồn tham khảo
- Ban Cố, Hán Thư — Tây Vực truyện thượng, mục Ô Dặc Sơn Ly, lời chú của Mạnh Khang về đào bạt (đại ý).
- Phạm Diệp, Hậu Hán Thư — Hiếu Linh Đế kỷ, lời chú của Lý Hiền về hai thú đá bên bia Tông Tư (đại ý).
- Kinh Thi — Chu Nam, bài Lân Chi Chỉ ("lân chi giác, chấn chấn công tộc").
- Thượng Thư — thiên Mục Thệ (đại ý).
- Các tượng thú đá lăng mộ Nam triều quanh Nam Kinh, Đan Dương — cách phân loại kỳ lân, thiên lộc, tịch tà theo giới nghiên cứu mỹ thuật, có tranh luận.
Câu hỏi thường gặp
Tỳ hưu một sừng là đực hay cái?
Không có sách cổ nào phân đực cái theo sừng. Quy ước phổ biến nhất ở cửa hàng nói một sừng là đực, nhưng có nơi nói ngược lại.
Thiên Lộc và Tịch Tà là gì?
Là hai tên thú thần có sừng, thấy trong chú giải Hán Thư và trên cặp tượng đá đời Hán bên mộ Tông Tư. Thiên lộc nghĩa là lộc trời, tịch tà nghĩa là đẩy lui điều tà.
Viết "Tích Tà" hay "Tịch Tà" mới đúng?
Chữ Hán là 辟邪; chữ 辟 trong nghĩa "đẩy lui" đọc là "tịch", nên viết "Tịch Tà" mới đúng âm Hán Việt.
Tỳ hưu khác kỳ lân thế nào?
Kỳ lân có gốc kinh điển rõ hơn — Kinh Thi đã nhắc "sừng của lân" như biểu tượng nhân hậu. Tỳ hưu trong sách sớm là thú trận mạc; hình có cánh, có sừng của nó lấy từ tượng thú canh lăng mộ.
Nên mua một con hay một đôi tỳ hưu?
Tùy chỗ đặt. Một con hợp với bàn làm việc, kệ nhỏ; một đôi hợp với hai bên cửa, hai đầu kệ dài — theo lối bày tượng thiên lộc, tịch tà thành cặp từ đời Hán.
Nguồn tham khảo: Hán Thư — Tây Vực truyện thượng, lời chú của Mạnh Khang — đào bạt: một sừng gọi thiên lộc, hai sừng gọi tịch tà · Hậu Hán Thư — Hiếu Linh Đế kỷ, lời chú của Lý Hiền — hai thú đá bên bia Tông Tư khắc chữ thiên lộc, tịch tà · Kinh Thi — Chu Nam, bài Lân Chi Chỉ — lân chi giác · Thượng Thư — thiên Mục Thệ — như hổ như tỳ